Vitaplex Injection là thuốc bổ sung vitamin cho cơ thể trong các trường hợp thiếu hụt hoặc tăng nhu cầu vitamin. Bạn muốn biết thuốc Vitaplex Injection là thuốc gì, có tác dụng gì, cách dùng và lưu ý khi dùng,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu ngay dưới đây.
1. Thuốc Vitaplex là thuốc gì? Thuốc Vitaplex có tác dụng gì?
Vitaplex Injection thuộc nhóm thuốc bổ sung vitamin và dịch truyền, chứa nhiều vitamin nhóm B kết hợp vitamin C cùng dextrose giúp bổ sung các vitamin tan trong nước và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp cơ thể thiếu hụt vitamin hoặc tăng nhu cầu vitamin do bệnh lý, phẫu thuật hoặc suy dinh dưỡng.
Tác dụng của thuốc Vitaplex Injection:
- Bổ sung vitamin C và các vitamin nhóm B cho cơ thể.
- Điều trị và phòng ngừa tình trạng thiếu vitamin nhóm B và vitamin C.
- Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau phẫu thuật, chấn thương hoặc bỏng.
- Bổ sung vitamin cho người sốt kéo dài, nhiễm khuẩn nặng hoặc tăng chuyển hóa.
- Hỗ trợ người suy dinh dưỡng, chán ăn, nôn nhiều hoặc mắc bệnh đường tiêu hóa làm giảm hấp thu vitamin.
- Bổ sung vitamin cho người nghiện rượu mạn tính hoặc người nuôi dưỡng bằng dịch truyền kéo dài.
- Hỗ trợ quá trình lành vết thương và tái tạo mô.
2. Thuốc Vitaplex có giá bao nhiêu?
Hiện nay, giá tham khảo của Vitaplex Injection chai truyền 500 ml dao động khoảng 180.000 – 260.000 đồng/chai.
3. Thành phần của thuốc Vitaplex Injection
Mỗi chai 500 ml chứa:
- Dextrose 25 g.
- Acid Ascorbic (Vitamin C) 500 mg.
- Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) 125 mg.
- Riboflavin (Vitamin B2) 25 mg.
- Nicotinamid (Vitamin B3) 625 mg.
- Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 25 mg.
- Dexpanthenol (Vitamin B5) 250 mg.
Dạng bào chế Vitaplex Injection: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.
Quy cách đóng gói Vitaplex Injection: Chai thủy tinh 500 ml.
4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Vitaplex Injection
- Người thiếu vitamin C hoặc vitamin nhóm B.
- Người có nhu cầu vitamin tăng cao sau chấn thương, bỏng hoặc phẫu thuật.
- Người bị sốt kéo dài, nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm độc giáp.
- Người bị viêm phúc mạc hoặc nhiễm khuẩn ổ bụng.
- Người được nuôi dưỡng bằng dịch truyền chứa dextrose, acid amin hoặc protein thủy phân cần bổ sung vitamin tan trong nước.
- Người suy dinh dưỡng, chán ăn, nôn kéo dài hoặc mắc bệnh đường tiêu hóa gây giảm hấp thu vitamin.
- Người nghiện rượu mạn tính có nguy cơ thiếu vitamin nhóm B.
- Người cần bổ sung vitamin trước và sau phẫu thuật để hỗ trợ phục hồi.
5. Cách dùng – liều dùng thuốc Vitaplex Injection
Cách dùng
- Thuốc chỉ sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch được thực hiện bởi nhân viên y tế.
- Truyền với tốc độ chậm khoảng 8 ml/phút hoặc chậm hơn nhằm hạn chế kích ứng tĩnh mạch.
Liều dùng tham khảo
- Liều thông thường: 500–1000 ml/ngày.
- Liều lượng có thể được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh, nhu cầu vitamin và chỉ định của bác sĩ.
Không tự ý tăng hoặc giảm liều khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.

6. Đối tượng không nên dùng thuốc Vitaplex Injection
- Người bị dị ứng với vitamin C, vitamin nhóm B, dextrose hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử quá mẫn với các vitamin có trong chế phẩm.
- Người từng xuất hiện phản ứng phản vệ khi truyền vitamin.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Vitaplex Injection
- Chỉ truyền tĩnh mạch với tốc độ chậm để hạn chế kích ứng và viêm tĩnh mạch.
- Theo dõi vị trí truyền để tránh thoát mạch gây đau hoặc tổn thương mô.
- Thận trọng ở người suy tim, suy phổi hoặc có nguy cơ quá tải tuần hoàn do truyền dịch.
- Không sử dụng dung dịch đã đổi màu, có cặn hoặc chai bị nứt vỡ.
- Không dùng phần thuốc còn lại của lần truyền trước.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ sử dụng khi thật cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
- Trong quá trình truyền, nếu xuất hiện khó thở, nổi mẩn, đau ngực hoặc các dấu hiệu dị ứng cần ngừng truyền ngay và xử trí kịp thời.
8. Tác dụng phụ của thuốc Vitaplex Injection
- Dị ứng.
- Phản vệ.
- Đỏ bừng mặt.
- Ngứa.
- Phỏng da.
- Đau tại vị trí truyền.
- Viêm tĩnh mạch khi truyền quá nhanh.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như khó thở, tụt huyết áp hoặc phản vệ, cần ngừng truyền ngay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
9. Tương tác thuốc Vitaplex Injection
Vitaplex Injection có thể tương tác với một số thuốc, làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Một số tương tác cần lưu ý:
- Levodopa: Pyridoxin (vitamin B6) có thể làm giảm hiệu quả điều trị Parkinson của levodopa khi levodopa được sử dụng đơn độc (không phối hợp chất ức chế decarboxylase).
- Các chế phẩm vitamin khác: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ quá liều vitamin tan trong nước nếu bổ sung kéo dài.
- Dung dịch truyền khác: Chỉ phối hợp khi đã kiểm tra tính tương hợp nhằm tránh kết tủa hoặc làm giảm độ ổn định của thuốc.
- Thuốc lợi tiểu hoặc thuốc ảnh hưởng đến điện giải: Có thể cần theo dõi tình trạng dịch và điện giải khi truyền lượng lớn.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng trước khi truyền Vitaplex Injection.
10. Dược lực học
Vitaplex Injection là sự phối hợp giữa vitamin C, các vitamin nhóm B và dextrose nhằm bổ sung các vitamin tan trong nước cần thiết cho hoạt động chuyển hóa của cơ thể.
- Vitamin B1 (Thiamin) tham gia chuyển hóa glucid thành năng lượng, hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và tim mạch.
- Vitamin B2 (Riboflavin) là thành phần của các coenzym flavin, tham gia phản ứng oxy hóa – khử và sản xuất năng lượng.
- Vitamin B3 (Nicotinamid) là tiền chất của NAD và NADP, tham gia hàng trăm phản ứng chuyển hóa trong tế bào.
- Vitamin B5 (Dexpanthenol) sau khi vào cơ thể được chuyển thành acid pantothenic, là thành phần của coenzym A, cần thiết cho chuyển hóa lipid, glucid và protein.
- Vitamin B6 (Pyridoxin) tham gia chuyển hóa acid amin, tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh và tạo hemoglobin.
- Vitamin C (Acid ascorbic) có tác dụng chống oxy hóa, tham gia tổng hợp collagen, tăng sức bền thành mạch, hỗ trợ miễn dịch và thúc đẩy lành vết thương.
- Dextrose giúp bổ sung năng lượng và tạo môi trường thích hợp cho quá trình truyền vitamin.
Sự phối hợp các thành phần giúp nhanh chóng bổ sung vitamin thiếu hụt, cải thiện chuyển hóa, tăng cường phục hồi mô và hỗ trợ sức khỏe ở người bệnh.
11. Dược động học
Hấp thu
Do được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch nên các thành phần trong Vitaplex Injection đi trực tiếp vào tuần hoàn, đạt sinh khả dụng gần như 100% và phát huy tác dụng nhanh.
Phân bố
Các vitamin tan trong nước được phân bố rộng đến hầu hết các mô trong cơ thể.
- Vitamin C tập trung nhiều tại gan, tuyến thượng thận, bạch cầu và các mô đang tăng chuyển hóa.
- Các vitamin nhóm B phân bố rộng trong mô thần kinh, gan, cơ và các cơ quan chuyển hóa mạnh.
- Dextrose nhanh chóng được tế bào sử dụng làm nguồn năng lượng.
Chuyển hóa
- Dexpanthenol được oxy hóa thành acid pantothenic và tham gia cấu tạo coenzym A.
- Nicotinamid chuyển hóa thành các coenzym NAD và NADP trước khi tiếp tục chuyển thành các chất chuyển hóa như N-methylnicotinamid.
- Pyridoxin chuyển hóa chủ yếu thành acid 4-pyridoxic.
- Vitamin C chuyển hóa thành dehydroascorbic acid, ascorbat sulfat và một phần thành acid oxalic.
- Thiamin và riboflavin tham gia trực tiếp vào các hệ enzym chuyển hóa năng lượng.
Thải trừ
Các vitamin tan trong nước được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc các chất chuyển hóa. Khi nồng độ vitamin trong cơ thể vượt quá nhu cầu, lượng dư thừa sẽ nhanh chóng được thải qua thận. Dextrose sau khi được sử dụng để tạo năng lượng sẽ chuyển thành carbon dioxide và nước hoặc dự trữ dưới dạng glycogen tùy theo nhu cầu của cơ thể.
Tóm tắt thông tin thuốc Vitaplex Injection
- Tên thuốc: Vitaplex Injection.
- Hoạt chất: Dextrose, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B3, Vitamin B5, Vitamin B6.
- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.
- Quy cách đóng gói: Chai 500 ml
- Số đăng ký: 471110008100.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
- Nhà sản xuất: Siu Guan Chemical Industrial Co., Ltd. (Đài Loan).
Thuốc Kháng Sinh không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay phương pháp điều trị y khoa. Thông tin về thuốc Vitaplex Injection trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng thuốc.








