Duphaston là thuốc điều trị rối loạn kinh nguyệt, lạc nội mạc tử cung, vô sinh do suy hoàng thể, dọa sảy thai. Vậy thuốc Duphaston là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bán và cách dùng thế nào,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Duphaston là thuốc gì? Duphaston có tác dụng gì?
Duphaston là thuốc nội tiết thuộc nhóm progestogen, có thành phần chính là Dydrogesterone 10mg. Đây là một progesterone tổng hợp có cấu trúc và tác dụng tương tự hormone progesterone tự nhiên trong cơ thể phụ nữ.
Khi nồng độ progesterone bị suy giảm, phụ nữ có thể gặp phải nhiều vấn đề như rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh, vô kinh, lạc nội mạc tử cung hoặc khó mang thai. Duphaston giúp bổ sung progesterone, hỗ trợ điều hòa hoạt động của nội mạc tử cung và hệ sinh sản.
Tác dụng của thuốc Duphaston:
- Hỗ trợ điều trị rối loạn kinh nguyệt.
- Điều trị đau bụng kinh.
- Điều trị lạc nội mạc tử cung.
- Hỗ trợ điều trị vô sinh do suy hoàng thể.
- Điều trị vô kinh thứ phát.
- Hỗ trợ điều trị hội chứng tiền kinh nguyệt.
- Điều trị xuất huyết tử cung do rối loạn chức năng.
- Hỗ trợ điều trị dọa sảy thai do thiếu hụt progesterone.
- Hỗ trợ điều trị sảy thai liên tiếp do suy giảm progesterone.
- Phối hợp với estrogen trong liệu pháp thay thế hormone ở phụ nữ mãn kinh.
2. Thuốc Duphaston giá bao nhiêu?
Thuốc Duphaston 10mg hiện có bán tại nhiều nhà thuốc toàn quốc với giá bán tham khảo khoảng 250.000-400.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Duphaston
Mỗi viên nén bao phim Duphaston chứa:
- Dydrogesterone: 10mg.
- Tá dược: Lactose monohydrate, hypromellose, tinh bột, silica khan, magnesi stearat và một số tá dược khác.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 20 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Duphaston
- Phụ nữ bị rối loạn kinh nguyệt.
- Phụ nữ bị đau bụng kinh.
- Người bị lạc nội mạc tử cung.
- Người bị vô kinh thứ phát.
- Phụ nữ bị hội chứng tiền kinh nguyệt.
- Người bị vô sinh do suy hoàng thể.
- Phụ nữ bị xuất huyết tử cung do rối loạn chức năng.
- Người bị dọa sảy thai do thiếu hụt progesterone.
- Phụ nữ bị sảy thai liên tiếp liên quan đến suy hoàng thể.
- Phụ nữ trong thời kỳ mãn kinh cần điều trị thay thế hormone theo chỉ định của bác sĩ.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Duphaston
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Uống nguyên viên với nước.
- Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
- Nên sử dụng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả tốt hơn.
Liều dùng tham khảo
- Đau bụng kinh: 10mg/lần, ngày 2 lần, từ ngày thứ 5 đến ngày thứ 25 của chu kỳ.
- Lạc nội mạc tử cung: 10mg/lần, ngày 2-3 lần, từ ngày thứ 5 đến ngày thứ 25 của chu kỳ hoặc sử dụng liên tục.
- Vô kinh thứ phát: 10mg/lần, ngày 2 lần, từ ngày thứ 11 đến ngày thứ 25 của chu kỳ.
- Rối loạn kinh nguyệt: 10mg/lần, ngày 2 lần, từ ngày thứ 11 đến ngày thứ 25 của chu kỳ.
- Xuất huyết tử cung bất thường: 10mg/lần, ngày 2 lần trong 5-7 ngày.
- Vô sinh do suy hoàng thể: 10mg/ngày từ ngày thứ 14 đến ngày thứ 25 của chu kỳ.
- Dọa sảy thai: Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
- Liệu pháp thay thế hormone: 10mg/ngày trong 12-14 ngày cuối của chu kỳ điều trị bằng estrogen.
Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc kéo dài thời gian điều trị khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Duphaston
- Người dị ứng với Dydrogesterone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị xuất huyết âm đạo chưa xác định nguyên nhân.
- Người bị suy gan nặng.
- Người có tiền sử khối u gan.
- Người mắc các bệnh ung thư phụ thuộc hormone.
- Người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Duphaston
- Chỉ sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.
- Thận trọng ở người có tiền sử huyết khối.
- Cần theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị.
- Thận trọng ở người bị động kinh.
- Thận trọng ở người mắc bệnh tim mạch.
- Người bị hen phế quản cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Thận trọng ở người bị đau nửa đầu.
- Người xuất hiện tình trạng chảy máu bất thường cần được kiểm tra và đánh giá lại phác đồ điều trị.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
8. Tác dụng phụ của thuốc Duphaston
Thường gặp: Đau đầu, buồn nôn, căng tức ngực và rối loạn kinh nguyệt. Một số phụ nữ có thể nhận thấy chu kỳ kinh thay đổi, xuất hiện tình trạng rong kinh, ra máu bất thường hoặc thay đổi thời điểm hành kinh.
Ít gặp: Chóng mặt, buồn ngủ, tăng cân hoặc phù nhẹ. Các triệu chứng này thường ở mức độ nhẹ và có thể giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc.
Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, nổi mề đay; rối loạn chức năng gan hoặc vàng da. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như đau bụng vùng gan, nước tiểu sẫm màu hoặc vàng da, vàng mắt.
Nếu xuất hiện tình trạng chảy máu âm đạo bất thường kéo dài, đau đầu dữ dội, phát ban nghiêm trọng,… người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.
9. Tương tác thuốc Duphaston
Duphaston có thể tương tác với một số thuốc như:
- Thuốc cảm ứng enzym gan.
- Phenobarbital.
- Phenytoin.
- Carbamazepin.
- Rifampicin.
- Một số thuốc điều trị động kinh.
- Các thuốc nội tiết khác.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Duphaston.

10. Dược lực học
Dydrogesterone là một progestogen tổng hợp có cấu trúc và tác dụng tương tự hormone progesterone tự nhiên của cơ thể. Hoạt chất này có hiệu quả khi sử dụng bằng đường uống và được sử dụng phổ biến trong điều trị các rối loạn liên quan đến tình trạng thiếu hụt progesterone.
Progesterone là hormone đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, chuẩn bị niêm mạc tử cung cho quá trình mang thai và duy trì thai kỳ. Khi cơ thể không sản xuất đủ progesterone, người phụ nữ có thể gặp phải các vấn đề như rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh, vô sinh do suy hoàng thể hoặc dọa sảy thai.
Dydrogesterone tác động trực tiếp lên nội mạc tử cung, tạo ra những thay đổi cần thiết ở lớp niêm mạc đã được kích thích bởi estrogen. Nhờ đó, thuốc giúp cân bằng tác động của estrogen, làm giảm nguy cơ tăng sản nội mạc tử cung và hỗ trợ duy trì sự phát triển bình thường của niêm mạc tử cung.
Khác với một số progestogen khác, Dydrogesterone hầu như không có hoạt tính estrogen, androgen hoặc corticosteroid đáng kể. Vì vậy, thuốc ít gây ra các tác dụng không mong muốn liên quan đến các hormone này.
Ngoài ra, khi sử dụng đúng liều điều trị, Dydrogesterone không ức chế quá trình rụng trứng, do đó có thể được sử dụng trong một số trường hợp hỗ trợ điều trị vô sinh liên quan đến thiếu hụt progesterone.
11. Dược động học
Hấp thu: Dydrogesterone được hấp thu tốt sau khi uống.
Phân bố: Hoạt chất được phân bố rộng rãi trong cơ thể sau khi được hấp thu.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
Tóm tắt thông tin thuốc Duphaston
- Tên thuốc: Duphaston.
- Hoạt chất: Dydrogesterone 10mg.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 20 viên.
- Nhóm thuốc: Thuốc nội tiết.
- Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
- Nhà sản xuất: Abbott Biologicals B.V.
- Nước sản xuất: Hà Lan.
Thông tin về thuốc Duphaston được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.








