Thuốc Betasalic là thuốc gì, tác dụng gì?

0
3

Betasalic là thuốc bôi được sử dụng điều trị nhiều bệnh da liễu. Nếu bạn đang tìm hiểu thuốc Betasalic là thuốc gì, thành phần, tác dụng là gì, giá bán, cách dùng thế nào,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu ngay sau đây.

1. Thuốc Betasalic là thuốc gì? Thuốc Betasalic có tác dụng gì?

Betasalic là thuốc điều trị bệnh da liễu dùng ngoài da, thuộc nhóm corticosteroid phối hợp với thuốc làm bong lớp sừng. Thuốc chứa hai hoạt chất chính là Betamethasone dipropionate 0,064%Acid salicylic 3%, được chỉ định điều trị các bệnh da tăng sinh tế bào sừng hoặc các bệnh da khô có đáp ứng với corticosteroid.

Betamethasone dipropionate là corticosteroid có hoạt lực mạnh, giúp chống viêm, chống dị ứng, giảm ngứa và giảm phản ứng miễn dịch tại chỗ. Trong khi đó, Acid salicylic có tác dụng làm mềm và bong lớp sừng, loại bỏ các mảng da dày, đồng thời giúp hoạt chất corticosteroid thấm tốt hơn vào vùng da tổn thương, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

Tác dụng của thuốc Betasalic:

  • Điều trị bệnh vảy nến mạn tính.
  • Điều trị chàm (eczema) cấp và mạn tính.
  • Điều trị viêm da dị ứng.
  • Điều trị viêm da tiếp xúc.
  • Điều trị viêm da tiết bã.
  • Điều trị các bệnh da tăng sừng đáp ứng với corticosteroid.
  • Điều trị các bệnh da khô, bong vảy kèm phản ứng viêm.
  • Giảm ngứa, đỏ da, sưng viêm và bong tróc da.
  • Làm mềm lớp sừng dày, giúp cải thiện tình trạng dày da và nứt nẻ.
  • Hỗ trợ giảm tái phát triệu chứng khi sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ.

2. Thuốc Betasalic giá bao nhiêu?

Thuốc Betasalic có giá tham khảo như sau:

  • Tuýp 10 g: khoảng 25.000 – 40.000 đồng/tuýp.
  • Tuýp 15 g: khoảng 35.000 – 55.000 đồng/tuýp.

3. Thành phần của thuốc Betasalic

Trong 15 g thuốc mỡ chứa:

  • Betamethasone dipropionate: 9,6 mg (tương đương 0,064%).
  • Acid salicylic: 450 mg (3%).
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế thuốc Betasalic: Thuốc mỡ bôi ngoài da.

Quy cách đóng gói thuốc Betasalic: Tuýp 10 g hoặc 15 g.

Thuốc mỡ Betasalic trị viêm da
Thuốc Betasalic là chứa Betamethasone dipropionate và Acid salicylic

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Betasalic

  • Người mắc bệnh vảy nến, đặc biệt là vảy nến da đầu, vảy nến mảng mạn tính ở tay và chân (không áp dụng cho vảy nến thể lan rộng).
  • Người bị chàm (eczema) cấp hoặc mạn tính có biểu hiện viêm, ngứa và bong vảy.
  • Người mắc viêm da dị ứng, viêm da cơ địa đáp ứng với corticosteroid.
  • Người bị viêm da tiếp xúc do dị ứng hoặc kích ứng có tình trạng tăng sừng.
  • Người bị viêm da tiết bã kèm bong vảy, ngứa và đỏ da.
  • Người mắc các bệnh da khô, dày sừng hoặc tăng sinh tế bào sừng có đáp ứng với corticosteroid.
  • Người bị liken đơn mạn tính, liken phẳng hoặc các bệnh da mạn tính gây dày da theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người bị da khô, dày, bong vảy nhiều cần phối hợp corticosteroid và hoạt chất làm bong lớp sừng để nâng cao hiệu quả điều trị.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Betasalic

Cách dùng

  • Thuốc chỉ dùng ngoài da, không được uống.
  • Làm sạch và lau khô vùng da tổn thương trước khi bôi thuốc. Lấy một lượng thuốc vừa đủ, thoa một lớp mỏng lên vùng da cần điều trị và xoa nhẹ để thuốc thấm đều.
  • Không băng kín vùng bôi thuốc, cần rửa tay sau bôi thuốc, tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, miệng, niêm mạc hoặc các vết thương hở.
  • Không sử dụng liên tục quá 2 tuần nếu chưa được bác sĩ đánh giá lại, lượng thuốc sử dụng không nên vượt quá 60 g/tuần.

Liều dùng tham khảo

  • Người lớn: Bôi 1–2 lần mỗi ngày lên vùng da tổn thương, giảm số lần bôi khi triệu chứng đã cải thiện.
  • Trẻ em: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, thời gian điều trị thường không quá 5 ngày để hạn chế nguy cơ hấp thu corticosteroid toàn thân.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Betasalic

  • Người bị dị ứng với Betamethasone dipropionate, Acid salicylic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị nhiễm khuẩn, nhiễm virus, nhiễm nấm hoặc ký sinh trùng ngoài da chưa được điều trị thích hợp.
  • Người mắc lao da hoặc các bệnh da do virus như herpes simplex, thủy đậu, zona hoặc vaccinia.
  • Người bị mụn trứng cá, trứng cá đỏ (rosacea), viêm da quanh miệng.
  • Người bị ngứa vùng hậu môn hoặc sinh dục.
  • Không bôi lên vết thương hở, vùng da loét hoặc vùng da bị nứt nẻ nghiêm trọng.
  • Không sử dụng cho mắt hoặc các bệnh lý nhãn khoa.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Betasalic

Trong quá trình sử dụng Betasalic, người bệnh cần lưu ý:

  • Không bôi thuốc trên diện tích da rộng hoặc sử dụng kéo dài vì có thể làm tăng hấp thu corticosteroid vào tuần hoàn, gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận.
  • Không băng kín vùng bôi thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ.
  • Thận trọng khi bôi lên vùng da mỏng như mặt, cổ, nách, bẹn hoặc vùng sinh dục.
  • Không sử dụng kéo dài trên vùng mặt vì có thể gây giãn mạch, teo da, viêm da quanh miệng hoặc nổi mụn do corticosteroid.
  • Người mắc bệnh vảy nến cần được theo dõi trong quá trình điều trị.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, trẻ em chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.
  • Không dùng chung thuốc với người khác để tránh lây nhiễm các bệnh da liễu nếu có.

8. Tác dụng phụ của thuốc Betasalic

Thường gặp

Nóng rát tại vị trí bôi, ngứa, châm chích, kích ứng da, đỏ da, khô da, bong tróc da, cảm giác căng da.

Ít gặp

Viêm nang lông, mụn trứng cá do corticosteroid, tăng tiết bã nhờn, rậm lông tại vùng bôi, giảm sắc tố da, viêm da tiếp xúc dị ứng, nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm thứ phát, mỏng da, teo da, rạn da, giãn mao mạch, chậm liền vết thương.

Hiếm gặp

Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), hội chứng Cushing, tăng đường huyết, đường niệu, tăng áp lực nội sọ (đặc biệt ở trẻ em), chậm phát triển ở trẻ khi sử dụng kéo dài, phản ứng quá mẫn, phù mạch, phản vệ (rất hiếm).

9. Tương tác thuốc Betasalic

  • Các corticosteroid dùng đường uống hoặc tiêm: Làm tăng nguy cơ hấp thu corticosteroid toàn thân, dẫn đến ức chế tuyến thượng thận hoặc hội chứng Cushing.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường (Insulin, Metformin, Sulfonylurea…): Corticosteroid có thể tăng đường huyết, làm giảm hiệu quả kiểm soát glucose.
  • Thuốc chống đông máu (Warfarin): Acid salicylic có thể tăng nguy cơ chảy máu nếu hấp thu với lượng đáng kể.
  • Methotrexate: Acid salicylic có thể giảm thải trừ Methotrexate, làm tăng độc tính trên gan và tủy xương.
  • Các thuốc hoặc mỹ phẩm chứa Acid salicylic, Retinoid hoặc Benzoyl peroxide: Tăng nguy cơ kích ứng, bong tróc và khô da khi dùng đồng thời.
  • Vắc xin sống: Nếu corticosteroid được hấp thu với lượng lớn có thể giảm đáp ứng miễn dịch đối với vắc xin.
  • Các thuốc bôi ngoài da khác: Nên bôi cách nhau theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh thay đổi khả năng hấp thu hoặc gây kích ứng da.

10. Dược lực học

Betasalic là thuốc phối hợp giữa Betamethasone dipropionateAcid salicylic, giúp điều trị các bệnh da viêm có tăng sừng thông qua hai cơ chế bổ sung cho nhau.

Betamethasone dipropionate

Betamethasone dipropionate là corticosteroid có tác dụng mạnh tại chỗ. Hoạt chất này ức chế quá trình giải phóng các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, leukotrien và cytokine, từ đó làm giảm nhanh các triệu chứng viêm, đỏ da, sưng nề, ngứa và kích ứng. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng co mạch và ức chế phản ứng miễn dịch tại chỗ, giúp cải thiện các bệnh da đáp ứng với corticosteroid.

Acid salicylic

Acid salicylic là hoạt chất có tác dụng tiêu sừng (keratolytic), giúp làm mềm và bong lớp sừng dày trên bề mặt da, giảm hiện tượng bong vảy và dày sừng. Nhờ loại bỏ lớp sừng dày, hoạt chất còn giúp Betamethasone thấm sâu hơn vào vùng da tổn thương, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

Sự phối hợp giữa hai hoạt chất giúp Betasalic vừa kiểm soát phản ứng viêm, vừa cải thiện tình trạng tăng sừng và bong vảy, đặc biệt hiệu quả trong điều trị vảy nến, chàm mạn tính và các bệnh da có dày sừng.

11. Dược động học

Hấp thu

Betamethasone dipropionate được hấp thu qua da với lượng nhỏ khi sử dụng đúng hướng dẫn. Mức độ hấp thu tăng lên khi bôi trên vùng da bị viêm, diện tích rộng, sử dụng kéo dài hoặc băng kín vùng bôi.

Acid salicylic cũng được hấp thu qua da, đặc biệt khi sử dụng trên vùng da tổn thương hoặc diện tích lớn.

Phân bố

Sau khi hấp thu vào tuần hoàn, Betamethasone liên kết mạnh với protein huyết tương và phân bố đến nhiều mô trong cơ thể. Acid salicylic cũng phân bố rộng và liên kết với protein huyết tương ở mức tương đối cao.

Chuyển hóa

Betamethasone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa ít hoặc không còn hoạt tính.

Acid salicylic được chuyển hóa tại gan thông qua các phản ứng liên hợp tạo thành acid salicyluric và các chất chuyển hóa khác.

Thải trừ

Các chất chuyển hóa của Betamethasone được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua mật.

Acid salicylic và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua thận. Khi dùng đúng liều trên diện tích da nhỏ, nguy cơ tích lũy toàn thân rất thấp; tuy nhiên nếu sử dụng kéo dài hoặc bôi trên diện rộng có thể làm tăng hấp thu và nguy cơ xảy ra tác dụng phụ toàn thân.

Tóm tắt thông tin thuốc Betasalic

Tên thuốc: Betasalic.

Hoạt chất – hàm lượng: Betamethasone dipropionate 0,05%, Acid salicylic 3%.

Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi ngoài da.

Quy cách đóng gói: Tuýp 5 g, 10 g hoặc 15 g.

Tiêu chuẩn: TCCS.

Số đăng ký lưu hành: VNA-3264-00.

Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, đậy kín nắp sau khi sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.

Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Số đăng ký: Thay đổi tùy theo đơn vị sản xuất và từng số đăng ký lưu hành.

Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Medipharco.

Nhà đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Medipharco.

Website Thuốc kháng sinhchỉ cung cấp các thông tin tham khảo về thuốc Betasalic, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Để đạt hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng không mong muốn, người bệnh cần sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here