Trineulion là thuốc bổ sung vitamin được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiều vấn đề sức khỏe. Nếu bạn được chỉ định dùng thuốc, muốn biết thuốc Trineulion là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, cách sử dụng thế nào,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu tại đây.
1. Thuốc Trineulion là thuốc gì? Thuốc Trineulion có tác dụng gì?
Trineulion thuộc nhóm thuốc vitamin và khoáng chất, chứa ba hoạt chất chính là Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100 mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200 mg và Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200 mcg. Thuốc được sử dụng để điều trị và phòng ngừa các bệnh lý do thiếu vitamin nhóm B, đặc biệt là các bệnh liên quan đến hệ thần kinh ngoại biên.
Tác dụng của thuốc Trineulion:
- Điều trị viêm dây thần kinh.
- Điều trị viêm đa dây thần kinh.
- Hỗ trợ cải thiện đau dây thần kinh do thiếu vitamin nhóm B.
- Điều trị tê bì chân tay, dị cảm do thiếu vitamin B1, B6 và B12.
- Điều trị thiếu máu do thiếu vitamin B12.
- Bổ sung vitamin nhóm B cho người có nhu cầu tăng cao hoặc chế độ ăn thiếu hụt.
- Hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh ở người mắc bệnh thần kinh ngoại biên theo chỉ định của bác sĩ.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể liên quan đến thiếu vitamin nhóm B.
2. Thuốc Trineulion giá bao nhiêu?
Hiện nay, thuốc Trineulion có giá bán tham khảo khoảng 70.000 – 100.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Trineulion
Mỗi viên bao phim chứa:
- Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) …………… 100 mg
- Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) ………. 200 mg
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin) …………… 200 mcg
Tá dược: Microcrystallin cellulose, Croscarmellose natri, natri starch glycolat, Calci hydrogen phosphat dihydrat, Acid stearic, Povidon, Magnesi stearat, Aerosil, Triethyl citrate, Talc, Eudragit L100, Sepifilm LP 770 white, Sepifilm gross) vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế thuốc Trineulion: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói thuốc Trineulion: Hộp 5 vỉ x 10 viên.
4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Trineulion
- Người bị viêm dây thần kinh ngoại biên.
- Người mắc viêm đa dây thần kinh.
- Người bị tê bì chân tay, đau nhức hoặc dị cảm do thiếu vitamin nhóm B.
- Người bị thiếu máu do thiếu vitamin B12.
- Người có nguy cơ thiếu vitamin B1, B6 hoặc B12 do chế độ dinh dưỡng không đầy đủ.
- Người suy dinh dưỡng, người cao tuổi hoặc người sau thời gian dài mắc bệnh cần bổ sung vitamin nhóm B.
- Người mắc các bệnh lý thần kinh do đái tháo đường hoặc nghiện rượu theo chỉ định của bác sĩ.
- Người cần bổ sung vitamin nhóm B trong quá trình điều trị các bệnh lý thần kinh.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Trineulion
Cách dùng
- Thuốc dùng đường uống.
- Uống nguyên viên với một cốc nước, không nhai hoặc nghiền viên thuốc.
- Nên uống sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.
Liều dùng
- Người lớn: Uống 1 viên/lần, ngày 1–3 lần, tùy theo mức độ bệnh và chỉ định của bác sĩ.
- Trẻ em: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
- Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc bình thường, không dùng gấp đôi liều.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Trineulion
- Người bị dị ứng, quá mẫn với Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc các khối u ác tính, đặc biệt trong trường hợp có chỉ định chống sử dụng vitamin B12.
- Người mắc bệnh Leber (teo dây thần kinh thị giác di truyền) cần tránh sử dụng vitamin B12 nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Không sử dụng liều cao vitamin B6 trong thời gian dài nếu không có hướng dẫn của bác sĩ vì có thể gây bệnh lý thần kinh ngoại biên.
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Trineulion
- Không sử dụng thuốc với liều cao hoặc kéo dài hơn chỉ định của bác sĩ.
- Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với vitamin nhóm B hoặc các thành phần của thuốc.
- Người mắc bệnh gan hoặc suy thận nặng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Vitamin B12 có thể làm che lấp các biểu hiện của thiếu acid folic, do đó cần xác định đúng nguyên nhân thiếu máu trước khi điều trị.
- Nếu đang điều trị bệnh Parkinson bằng levodopa đơn thuần, cần thông báo với bác sĩ vì vitamin B6 có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.
- Không tự ý phối hợp Trineulion với các chế phẩm vitamin nhóm B khác để tránh quá liều.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Nếu xuất hiện các biểu hiện dị ứng như phát ban, ngứa, khó thở hoặc phù mặt, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
8. Tác dụng phụ của thuốc Trineulion
Thường gặp
Buồn nôn, nôn, khó chịu vùng thượng vị, đau bụng, tiêu chảy, đầy bụng, chán ăn.
Ít gặp
Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, phát ban, ngứa, nổi mề đay, tăng tiết mồ hôi.
Hiếm gặp
Phản ứng quá mẫn, phản vệ, phù mạch, mụn trứng cá, châm chích, giảm cảm giác ở tay chân.
9. Tương tác thuốc Trineulion
- Levodopa (điều trị Parkinson): Vitamin B6 làm tăng chuyển hóa levodopa ở ngoại vi, làm giảm hiệu quả điều trị nếu levodopa không được phối hợp với chất ức chế dopa-decarboxylase (như carbidopa hoặc benserazid).
- Isoniazid, Cycloserin, Penicillamin, Hydralazin: Các thuốc này làm tăng nhu cầu vitamin B6, có thể cần bổ sung theo chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc tránh thai đường uống: Có thể làm giảm nồng độ vitamin B6 trong cơ thể khi sử dụng kéo dài.
- Chloramphenicol: Có thể làm giảm đáp ứng tạo máu của vitamin B12 ở người thiếu máu.
- Metformin, Colchicin, thuốc ức chế bơm proton (PPI): Dùng kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12.
- Rượu bia: Làm giảm hấp thu vitamin nhóm B và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng trước khi dùng Trineulion.
10. Dược lực học
Trineulion là sự phối hợp của ba vitamin hướng thần kinh gồm Vitamin B1, Vitamin B6 và Vitamin B12, giúp bổ sung các vitamin thiết yếu cho hệ thần kinh, tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng và tạo máu.
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Vitamin B1 là coenzym quan trọng trong chuyển hóa carbohydrate, giúp chuyển hóa glucose thành năng lượng cần thiết cho hoạt động của tế bào thần kinh. Thiếu vitamin B1 có thể gây viêm dây thần kinh, tê bì, yếu cơ và bệnh Beriberi.
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
Vitamin B6 tham gia vào quá trình chuyển hóa acid amin, lipid và glucid, đồng thời là coenzym trong quá trình tổng hợp nhiều chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamin và GABA. Vitamin B6 góp phần duy trì chức năng bình thường của hệ thần kinh trung ương và thần kinh ngoại biên.
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
Vitamin B12 cần thiết cho quá trình tổng hợp ADN, tạo hồng cầu và duy trì lớp bao myelin bảo vệ sợi thần kinh. Thiếu vitamin B12 có thể gây thiếu máu hồng cầu khổng lồ và các tổn thương thần kinh không hồi phục nếu không được điều trị kịp thời.
Sự phối hợp của ba vitamin giúp hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh, cải thiện triệu chứng đau dây thần kinh, tê bì chân tay và điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin nhóm B.
11. Dược động học
Hấp thu
Vitamin B1 được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và hỗng tràng thông qua cơ chế vận chuyển chủ động khi dùng liều thông thường. Vitamin B6 hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và được chuyển thành dạng có hoạt tính trong gan. Vitamin B12 được hấp thu tại hồi tràng nhờ gắn với yếu tố nội tại (Intrinsic factor) do dạ dày tiết ra.
Phân bố
Các vitamin nhóm B phân bố rộng trong cơ thể. Vitamin B1 tập trung nhiều ở tim, gan, thận và hệ thần kinh. Vitamin B6 phân bố chủ yếu ở cơ, gan và não dưới dạng phosphat pyridoxal. Vitamin B12 được dự trữ chủ yếu tại gan và một phần tại tủy xương.
Chuyển hóa
Vitamin B1 được chuyển thành thiamin pyrophosphat – dạng coenzym có hoạt tính. Vitamin B6 được chuyển hóa tại gan thành pyridoxal-5-phosphat. Vitamin B12 tham gia trực tiếp vào các phản ứng chuyển hóa tế bào và được tái tuần hoàn qua chu trình gan – ruột.
Thải trừ
Vitamin B1 và vitamin B6 được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, đặc biệt khi sử dụng với liều cao. Vitamin B12 được bài tiết qua mật, một phần được tái hấp thu qua chu trình gan – ruột và lượng dư thừa được thải trừ qua nước tiểu.
Tóm tắt thông tin thuốc Trineulion
Tên thuốc: Trineulion.
Hoạt chất – hàm lượng:
- Thiamin mononitrat (Vitamin B1) 100 mg.
- Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 200 mg.
- Cyanocobalamin (Vitamin B12) 200 mcg.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Tiêu chuẩn: TCCS.
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Số đăng ký: Vd – 20329 – 13.
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Pymepharco.
Nhà đăng ký: Công ty Cổ phần Pymepharco.
Website Thuốc kháng sinh trên đây đã cung cấp các thông tin về thuốc Trineulion chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.








