Thuốc Vifucamin là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
2

Vifucamin là thuốc hỗ trợ cải thiện tuần hoàn não, tăng độ bền thành mạch. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu thuốc Vifucamin là thuốc gì, có tác dụng gì, giá thuốc bao nhiêu và sử dụng sao cho hiệu quả, hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Vifucamin là thuốc gì? Thuốc Vifucamin có tác dụng gì?

Vifucamin thuộc nhóm thuốc tác dụng trên hệ thần kinh và tuần hoàn não, chứa hai hoạt chất Vincamin 20 mgRutin 25 mg. Thuốc giúp cải thiện lưu lượng máu não, tăng khả năng sử dụng oxy của tế bào thần kinh, đồng thời làm bền thành mao mạch và giảm tính thấm của thành mạch. Nhờ đó, Vifucamin được sử dụng trong điều trị hỗ trợ các triệu chứng do suy tuần hoàn não và suy giảm chức năng tuần hoàn ngoại vi.

Tác dụng của thuốc Vifucamin:

  • Điều trị hỗ trợ các triệu chứng của suy tuần hoàn não.
  • Cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung ở người cao tuổi.
  • Hỗ trợ giảm đau đầu, chóng mặt, ù tai do rối loạn tuần hoàn não.
  • Hỗ trợ điều trị thiểu năng tuần hoàn não sau tai biến mạch máu não theo chỉ định của bác sĩ.
  • Điều trị hỗ trợ suy tuần hoàn ngoại vi.
  • Hỗ trợ làm bền thành mao mạch ở người bị tăng tính thấm hoặc dễ vỡ mao mạch.
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn ở người mắc các bệnh lý mạch máu nhỏ.

2. Thuốc Vifucamin giá bao nhiêu?

Hiện Vifucamin có giá bán tham khảo tại nhà thuốc trên toàn quốc giá khoảng 480.000 – 530.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Vifucamin

Mỗi viên nang cứng chứa:

  • Vincamin …………………………………. 20 mg
  • Rutin ……………………………………… 25 mg
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nang cứng.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Vifucamin 20mg/25mg
Bao bì thuốc Vifucamin 20mg/25mg

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Vifucamin

  • Người bị suy tuần hoàn não với các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, giảm trí nhớ hoặc giảm khả năng tập trung.
  • Người cao tuổi có biểu hiện suy giảm chức năng nhận thức liên quan đến tuần hoàn não.
  • Người bị ù tai, hoa mắt do giảm lưu lượng máu não theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người đang trong quá trình phục hồi sau tai biến mạch máu não cần hỗ trợ cải thiện tuần hoàn não.
  • Người mắc suy tuần hoàn ngoại vi.
  • Người có tình trạng tăng tính thấm hoặc dễ vỡ mao mạch cần tăng sức bền thành mạch.
  • Người mắc các bệnh lý mạch máu nhỏ cần điều trị hỗ trợ theo chỉ định của bác sĩ.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Vifucamin

Cách dùng

  • Thuốc dùng đường uống.
  • Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền viên nang.
  • Có thể uống sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.
  • Sử dụng đúng liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Liều dùng tham khảo

Người lớn: Uống 1 viên/lần, ngày 2–3 lần, tùy theo mức độ bệnh và đáp ứng điều trị.

Trẻ em: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Vifucamin

  • Người bị dị ứng với Vincamin, Rutin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có khối u não làm tăng áp lực nội sọ, đang bị xuất huyết não cấp.
  • Người hạ huyết áp nặng hoặc có rối loạn huyết động chưa được kiểm soát.
  • Người có tiền sử rối loạn nhịp tim nặng nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, trẻ em chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Vifucamin

  • Sử dụng thuốc đúng liều lượng và thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
  • Thận trọng ở người bị hạ huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc hạ huyết áp vì Vincamin có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
  • Người có tiền sử rối loạn nhịp tim, bệnh mạch vành hoặc các bệnh lý tim mạch cần được theo dõi trong quá trình điều trị.
  • Thận trọng ở người suy gan hoặc suy thận nặng do khả năng chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể bị ảnh hưởng.
  • Nếu xuất hiện các triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực, tụt huyết áp, chóng mặt nhiều hoặc ngất, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được kiểm tra.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt ở một số người bệnh, do đó cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao.

8. Tác dụng phụ của thuốc Vifucamin

  • Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, đau bụng, khó chịu đường tiêu hóa, khó tiêu, đầy bụng.
  • Ít gặp: Hạ huyết áp, tụt huyết áp tư thế, đánh trống ngực, tim đập nhanh, mệt mỏi, mất ngủ, khô miệng, đỏ bừng mặt.
  • Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù mạch, phản vệ (rất hiếm), rối loạn nhịp tim, ngất do tụt huyết áp, đau thắt ngực ở người có bệnh tim mạch từ trước.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu quá mẫn kéo dài hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào khác, người bệnh cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.

9. Tương tác thuốc Vifucamin

  • Thuốc hạ huyết áp: Vincamin có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, chóng mặt hoặc ngất.
  • Thuốc giãn mạch: Dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng giãn mạch, dẫn đến hạ huyết áp quá mức.
  • Thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu (Warfarin, Aspirin, Clopidogrel): Rutin có thể ảnh hưởng đến chức năng thành mạch, cần theo dõi nguy cơ chảy máu khi phối hợp.
  • Thuốc điều trị rối loạn nhịp tim: Cần thận trọng vì Vincamin có thể ảnh hưởng đến dẫn truyền tim ở một số trường hợp.
  • Rượu bia: Có thể làm tăng cảm giác chóng mặt, hạ huyết áp và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

10. Dược lực học

Vifucamin là sự phối hợp của VincaminRutin, giúp cải thiện tuần hoàn não, tăng cường nuôi dưỡng tế bào thần kinh và bảo vệ hệ thống mao mạch.

Vincamin

Vincamin là một alcaloid tự nhiên chiết xuất từ cây Dừa cạn (Vinca minor). Hoạt chất này có tác dụng làm giãn mạch não chọn lọc, tăng lưu lượng máu đến não mà không làm tăng đáng kể nhu cầu oxy của mô não. Đồng thời, Vincamin còn cải thiện quá trình sử dụng glucose và oxy của tế bào thần kinh, góp phần nâng cao chuyển hóa não, cải thiện trí nhớ, khả năng tập trung và giảm các triệu chứng của suy tuần hoàn não như đau đầu, chóng mặt, ù tai.

Rutin

Rutin là một flavonoid có đặc tính chống oxy hóa mạnh, giúp làm bền thành mao mạch, giảm tính thấm và tính dễ vỡ của mạch máu. Ngoài ra, hoạt chất này còn góp phần bảo vệ thành mạch trước tác động của các gốc tự do, hỗ trợ cải thiện tuần hoàn ngoại vi và giảm nguy cơ tổn thương vi mạch.

Sự phối hợp giữa Vincamin và Rutin giúp tăng cường tuần hoàn não, bảo vệ mạch máu và hỗ trợ cải thiện các triệu chứng do rối loạn tuần hoàn não và tuần hoàn ngoại vi.

11. Dược động học

Hấp thu

Sau khi uống, Vincamin được hấp thu tương đối nhanh qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ. Rutin cũng được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng có sinh khả dụng không cao do chịu ảnh hưởng của hệ vi khuẩn đường ruột.

Phân bố

Vincamin phân bố tốt vào các mô, đặc biệt là mô não, nơi phát huy tác dụng cải thiện tuần hoàn và chuyển hóa thần kinh. Rutin phân bố rộng trong cơ thể, tập trung nhiều ở thành mạch và các mô liên kết.

Chuyển hóa

Vincamin được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính thấp hơn. Rutin được chuyển hóa bởi hệ vi khuẩn đường ruột và tiếp tục chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa flavonoid.

Thải trừ

Các chất chuyển hóa của Vincamin được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần qua mật và phân. Rutin và các chất chuyển hóa được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu, một phần qua phân.

Tóm tắt thông tin thuốc Vifucamin

Tên thuốc: Vifucamin.

Hoạt chất – hàm lượng: Vincamin 20 mg, Rutin 25 mg.

Dạng bào chế: Viên nang cứng.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Tiêu chuẩn: TCCS.

Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em.

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Số đăng ký: VD-17923-12.

Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar)

Nhà đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar).

Vifucamin thường được sử dụng trong điều trị hỗ trợ các triệu chứng của suy tuần hoàn não và tuần hoàn ngoại vi theo chỉ định của bác sĩ. Trên đây Thuốc kháng sinh đã cung cấp các thông tin về thuốc Vifucamin, thông tin chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here