Thuốc Colaf là thuốc gì, giá bán bao nhiêu?

0
2

Colaf được sử dụng trong một số trường hợp cần dưỡng bệnh và phòng ngừa một số rối loạn về thị giác. Nếu bạn đang tìm hiểu thuốc Colaf là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bán, cách dùng, cần lưu ý gì khi sử dụng, hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Thuốc Colaf là thuốc gì? Tác dụng thuốc Colaf là gì?

Colaf là thuốc thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, được bào chế dưới dạng viên nang mềm dùng đường uống. Công thức thuốc phối hợp β-carotene, selen, vitamin C và vitamin E – những thành phần có vai trò quan trọng trong quá trình chống oxy hóa và bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do.

Trong đó, β-carotene là tiền chất của vitamin A, có vai trò đối với thị giác và hệ miễn dịch. Vitamin C tham gia tổng hợp collagen và nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể; vitamin E có tác dụng chống oxy hóa, còn selen là một vi chất tham gia vào hệ thống chống oxy hóa của cơ thể. Sự phối hợp các thành phần này giúp Colaf được sử dụng trong những trường hợp cần bổ sung vitamin và chất chống oxy hóa.

Tác dụng thuốc Colaf:

  • Hỗ trợ điều trị cho người cao tuổi mắc các bệnh mạn tính hoặc đang trong thời kỳ dưỡng bệnh.
  • Bổ sung vitamin và selen cho cơ thể trong những trường hợp có nhu cầu bổ sung.
  • Hỗ trợ phòng ngừa một số rối loạn thị giác như đục thủy tinh thể, viêm hoàng điểm và thoái hóa võng mạc.
  • Hỗ trợ điều trị các rối loạn thần kinh như suy giảm trí nhớ, Alzheimer hoặc Parkinson theo chỉ định.
  • Hỗ trợ chống oxy hóa nhờ sự phối hợp của β-carotene, vitamin C, vitamin E và selen.

2. Thuốc Colaf giá bao nhiêu?

Hiện giá thuốc Colaf trên thị trường khoảng 250.000 – 330.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Colaf

Mỗi viên nang mềm Colaf chứa:

  • Hỗn dịch β-carotene 30%: 50 mg, tương đương 15 mg β-carotene.
  • Men khô có chứa Selen: 33,3 mg, tương đương 50 µg Selen.
  • DL-α-Tocopherol (Vitamin E): 400 IU.
  • Acid ascorbic (Vitamin C): 500 mg.

Ngoài ra, thuốc còn chứa các tá dược như dầu đậu nành, dầu cọ, lecithin, sáp ong trắng, gelatin, glycerin, sorbitol và một số tá dược khác.

Dạng bào chế thuốc Colaf: Viên nang mềm.

Quy cách đóng gói thuốc Colaf: Hộp 12 vỉ x 5 viên.

Thuốc Colaf bổ sung vitamin
Colaf chứa β-carotene, selen, vitamin C và vitamin E, bảo vệ tế bào trước tác động của gốc tự do

4. Đối tượng sử dụng thuốc Colaf

  • Người cao tuổi mắc bệnh mạn tính cần bổ sung vitamin và chất chống oxy hóa.
  • Người đang trong thời kỳ dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe.
  • Người cần phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị một số rối loạn thị giác như đục thủy tinh thể, viêm hoàng điểm, thoái hóa võng mạc.
  • Người bị suy giảm trí nhớ hoặc một số rối loạn thần kinh cần điều trị hỗ trợ.
  • Người có nhu cầu bổ sung các vitamin C, E, β-carotene và selen theo chỉ định chuyên môn.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Colaf

Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống thuốc sau bữa ăn.
  • Nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền thuốc.

Liều dùng tham khảo

  • Người lớn: 1 viên/lần, ngày 1 lần, thường sử dụng trong khoảng 4–6 tuần.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Colaf

  • Người bị mẫn cảm với β-carotene, selen, vitamin C, vitamin E hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị thừa vitamin A.
  • Người thiếu men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD), đặc biệt khi sử dụng vitamin C liều cao.
  • Người có tiền sử sỏi thận, tăng oxalat niệu hoặc rối loạn chuyển hóa oxalat.
  • Người mắc bệnh thalassemia do vitamin C có thể làm tăng hấp thu sắt.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Colaf

  • Không tự ý sử dụng đồng thời nhiều chế phẩm chứa vitamin A, C hoặc E để tránh bổ sung quá mức.
  • Thận trọng ở người có tiền sử sỏi thận hoặc rối loạn chuyển hóa oxalat.
  • Người đang sử dụng thuốc khác cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để kiểm tra khả năng tương tác.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú, người có bệnh lý mạn tính chỉ nên sử dụng khi có hướng dẫn của bác sĩ.
  • Không tự ý kéo dài thời gian sử dụng hoặc tăng liều.

8. Tác dụng phụ của thuốc Colaf

Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, ợ nóng, tiêu chảy, co cứng cơ bụng.

Toàn thân và thần kinh: Mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, đỏ bừng mặt.

Tiết niệu: Tăng oxalat niệu, đặc biệt khi sử dụng vitamin C với liều cao hoặc kéo dài, từ đó có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận ở người có yếu tố nguy cơ.

Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường kéo dài, tiểu buốt, tiểu ra máu hoặc các dấu hiệu phản ứng dị ứng, người bệnh nên ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ để được xử trí phù hợp.

9. Tương tác thuốc Colaf

  • Cholestyramine và parafin lỏng: có thể làm giảm hấp thu các vitamin tan trong dầu.
  • Thuốc tránh thai đường uống: có thể ảnh hưởng đến nồng độ vitamin A trong huyết tương.
  • Aspirin: vitamin C có thể làm thay đổi sự bài tiết của aspirin và vitamin C.
  • Fluphenazin: vitamin C có thể làm giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương.
  • Thuốc chứa sắt: vitamin E có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu và sử dụng vitamin E khi dùng đồng thời.
  • Vitamin C liều cao có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm cận lâm sàng.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Colaf.

10. Dược lực học

Tác dụng của Colaf chủ yếu đến từ sự phối hợp của β-carotene, selen, vitamin C và vitamin E.

β-carotene: Là tiền chất của vitamin A. Sau khi được chuyển đổi thành vitamin A, hoạt chất này tham gia vào quá trình duy trì chức năng thị giác, đặc biệt là hoạt động của võng mạc, đồng thời góp phần duy trì chức năng miễn dịch. β-carotene cũng có đặc tính chống oxy hóa, giúp trung hòa một số gốc tự do.

Selen: Là một vi chất cần thiết, tham gia vào hoạt động của các enzyme chống oxy hóa trong cơ thể. Selen góp phần bảo vệ tế bào trước tổn thương do quá trình oxy hóa và hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ miễn dịch.

Vitamin C: Là vitamin tan trong nước, tham gia tổng hợp collagen, góp phần duy trì cấu trúc của mô liên kết, mạch máu và các mô khác. Vitamin C cũng có đặc tính chống oxy hóa và hỗ trợ chức năng miễn dịch.

Vitamin E: Là vitamin tan trong dầu có tác dụng chống oxy hóa. Vitamin E giúp bảo vệ các thành phần lipid của màng tế bào trước tổn thương do các gốc tự do, đồng thời phối hợp với những chất chống oxy hóa khác trong cơ thể. Vitamin E cũng có vai trò trong việc bảo vệ tế bào và hỗ trợ duy trì chức năng thị giác.

Nhờ sự phối hợp của bốn thành phần trên, Colaf được sử dụng nhằm bổ sung các vitamin và vi chất có tác dụng chống oxy hóa, đồng thời hỗ trợ sức khỏe thị giác và sức khỏe tổng thể trong một số đối tượng phù hợp.

11. Dược động học

Các thành phần trong Colaf được hấp thu và chuyển hóa theo những con đường khác nhau.

β-carotene và vitamin E là các chất tan trong dầu nên quá trình hấp thu phụ thuộc một phần vào sự hấp thu chất béo tại đường tiêu hóa. β-carotene có thể được chuyển đổi thành vitamin A tại niêm mạc ruột và gan, sau đó được phân bố và dự trữ trong các mô.

Vitamin C được hấp thu chủ yếu tại đường tiêu hóa thông qua các cơ chế vận chuyển đặc hiệu. Khi lượng vitamin C đưa vào vượt quá nhu cầu của cơ thể, phần dư thừa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.

Selen được hấp thu qua đường tiêu hóa và tham gia vào quá trình hình thành các selenoprotein. Selen và các chất chuyển hóa được đào thải khỏi cơ thể chủ yếu qua nước tiểu và phân.

Tóm tắt thông tin thuốc Colaf

  • Tên thuốc: Colaf.
  • Hoạt chất – Hàm lượng: β-carotene 15 mg; Selen 50 µg; Vitamin C 500 mg; Vitamin E 400 IU/viên.
  • Dạng bào chế: Viên nang mềm.
  • Quy cách: Hộp 12 vỉ x 5 viên.
  • Số đăng ký: VD-18128-12.
  • Nhà sản xuất: Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
  • Nước sản xuất: Việt Nam.
  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
  • Bảo quản: Bảo quản trong hộp kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; thường bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

Thuốc kháng sinh không đưa ra lời khuyên, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị y khoa. Nội dung về thuốc Colaf trên đây chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here