Thuốc Feparac là gì, công dụng, giá bán

0
4

Feparac được sử dụng để làm giảm các cơn đau cơ xương khớp, đau lưng, đau đầu, đau răng,… Để hiểu thuốc rõ Feparac là thuốc gì, thành phần là gì, có tác dụng và giá bao nhiêu,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu thông tin chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Thuốc Feparac là thuốc gì? Tác dụng thuốc Feparac là gì?

Feparac là thuốc giảm đau, hạ sốtchống viêm không steroid (NSAID), có sự phối hợp của Paracetamol 325mg và Ibuprofen 400mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và dùng theo đường uống.

Paracetamol tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương, giúp làm giảm cảm giác đau và hạ nhiệt cơ thể khi bị sốt. Ibuprofen giúp làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – những chất trung gian có vai trò trong phản ứng viêm, đau và sốt. Nhờ đó, Ibuprofen đặc biệt hữu ích trong những tình trạng đau có kèm viêm như đau cơ xương khớp, viêm khớp hoặc chấn thương.

Sự phối hợp Paracetamol và Ibuprofen giúp tác động theo hai cơ chế khác nhau, từ đó hỗ trợ kiểm soát đau và viêm hiệu quả hơn so với việc chỉ sử dụng một hoạt chất trong một số trường hợp. Feparac được sử dụng chủ yếu khi người bệnh có các cơn đau cần đồng thời kiểm soát tình trạng viêm.

Tác dụng của thuốc Feparac:

  • Giảm đau và giảm viêm trong các trường hợp đau cơ, đau xương.
  • Hỗ trợ điều trị đau do viêm bao khớp, viêm khớp, đau lưng và thấp khớp.
  • Giảm đau do chấn thương trong quá trình lao động hoặc chơi thể thao.
  • Giảm đau trong nha khoa.
  • Giảm đau sau một số thủ thuật sản khoa và chỉnh hình.
  • Giảm đau đầu, đau răng.
  • Giảm đau bụng kinh.
  • Hỗ trợ hạ sốt trong một số trường hợp.

Feparac là thuốc kê đơn, do đó người bệnh nên sử dụng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

2. Thuốc Feparac giá bao nhiêu?

Hiện thuốc Feparac có giá tham khảo khoảng 70.000 – 85.000 đồng/hộp, tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua.

3. Thành phần của thuốc Feparac

Mỗi viên nén bao phim Feparac chứa:

  • Paracetamol: 325mg.
  • Ibuprofen: 400mg.
  • Tá dược vừa đủ một viên.

Dạng bào chế thuốc Feparac: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói thuốc Feparac: Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên.

Thuốc Feparac
Feparac là thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm chứa Paracetamol và Ibuprofen

4. Đối tượng sử dụng thuốc Feparac

  • Người bị đau cơ, đau xương, đau lưng.
  • Người bị viêm bao khớp, viêm khớp hoặc thấp khớp.
  • Người đau do chấn thương khi lao động hoặc chơi thể thao.
  • Người cần giảm đau trong nha khoa hoặc sau một số thủ thuật.
  • Người bị đau đầu, đau răng.
  • Phụ nữ bị đau bụng kinh.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Feparac

Cách dùng:

Thuốc được dùng bằng đường uống, nên uống nguyên viên với nước, sau bữa ăn.

Liều dùng tham khảo:

  • Người lớn thường dùng 1 viên mỗi 4–6 giờ, liều tối đa không quá 8 viên/ngày. Liều dùng cụ thể cần theo chỉ định của bác sĩ.
  • Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng kéo dài vì Feparac chứa đồng thời Paracetamol và Ibuprofen.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Feparac

  • Người mẫn cảm với Paracetamol, Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Từng bị hen, viêm mũi hoặc nổi mày đay do Aspirin hay các thuốc chống viêm không steroid khác.
  • Người đang bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển.
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông nhóm coumarin.
  • Người bị suy tim sung huyết hoặc suy gan, suy thận nặng.
  • Người thiếu men glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).
  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối.
Giảm đau, hạ sốt Feparac
Hai dạng bào chế của thuốc Feparac

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Feparac

  • Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày, bệnh gan, suy giảm chức năng thận hoặc các vấn đề về tim mạch.
  • Người cao tuổi cần được đánh giá tình trạng sức khỏe trước khi sử dụng.
  • Không dùng đồng thời với các thuốc khác cũng chứa Paracetamol để tránh sử dụng quá liều.
  • Không tự ý phối hợp Feparac với các thuốc chống viêm không steroid khác.
  • Người có tiền sử hen hoặc phản ứng quá mẫn với Aspirin, NSAID cần thông báo cho bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

8. Tác dụng phụ của thuốc Feparac

  • Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa, đau hoặc khó chịu ở dạ dày, kích ứng hoặc loét đường tiêu hóa.
  • Ít gặp hoặc hiếm gặp: Chóng mặt, đau đầu, phản ứng dị ứng trên da, suy thận hoặc rối loạn chức năng thận, suy tim sung huyết, thiếu máu, các phản ứng da nghiêm trọng.
  • Nguy cơ nghiêm trọng: NSAID có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch do huyết khối, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài.

Nếu xuất hiện đau ngực, khó thở, phù, đi ngoài phân đen, nôn ra máu, phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc các triệu chứng bất thường khác, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được kiểm tra, xử trí kịp thời.

9. Tương tác thuốc Feparac

  • Thuốc chống đông coumarin: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Thuốc lợi tiểu: Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu và ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • Thuốc hạ huyết áp nhóm ức chế ACE hoặc đối kháng thụ thể angiotensin II: NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và ảnh hưởng chức năng thận.
  • Digoxin: Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong máu.
  • Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống: có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
  • Các thuốc chứa Paracetamol khác: làm tăng tổng lượng Paracetamol đưa vào cơ thể và tăng nguy cơ tổn thương gan nếu sử dụng quá mức.
  • Rượu: có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan của Paracetamol.

10. Dược lực học

Feparac phối hợp hai hoạt chất có cơ chế giảm đau khác nhau là Paracetamol và Ibuprofen.

Paracetamol

Paracetamol có tác dụng giảm đau và hạ sốt chủ yếu thông qua tác động lên hệ thần kinh trung ương. Hoạt chất làm giảm quá trình hình thành các chất trung gian liên quan đến cảm giác đau và điều hòa thân nhiệt. Paracetamol có tác dụng giảm đau, hạ sốt nhưng tác dụng chống viêm ngoại biên không đáng kể.

Ibuprofen

Ibuprofen thuộc nhóm NSAID, có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Hoạt chất ức chế các enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – những chất tham gia vào phản ứng viêm, đau và sốt. Nhờ cơ chế này, Ibuprofen giúp giảm sưng, đau và các biểu hiện viêm tại mô.

Khi phối hợp hai hoạt chất, Paracetamol chủ yếu góp phần giảm đau và hạ sốt, trong khi Ibuprofen vừa giảm đau, hạ sốt vừa có thêm tác dụng chống viêm. Sự phối hợp này giúp Feparac được sử dụng trong những tình trạng đau có kèm phản ứng viêm như đau cơ xương khớp, viêm khớp hoặc chấn thương.

11. Dược động học

Paracetamol

Hấp thu: Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống.

Phân bố: Thuốc được phân bố tương đối rộng trong các mô và dịch cơ thể, một phần liên kết với protein huyết tương.

Chuyển hóa: Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các con đường liên hợp. Một phần nhỏ được chuyển hóa tạo thành chất trung gian có khả năng gây độc cho gan nhưng bình thường được khử độc nhờ glutathione.

Thải trừ: Các chất chuyển hóa của Paracetamol được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

Ibuprofen

Hấp thu: Ibuprofen được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống.

Phân bố: Ibuprofen liên kết mạnh với protein huyết tương và được phân bố trong cơ thể.

Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan.

Thải trừ: Ibuprofen và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.

Tóm tắt thông tin thuốc Feparac

  • Tên thuốc: Feparac.
  • Hoạt chất: Paracetamol 325mg; Ibuprofen 400mg.
  • Nhóm thuốc: Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên.
  • Số đăng ký: 893100552824.
  • Nhà sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam).
  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
  • Bảo quản: Nơi khô thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tiêu chuẩn: TCCS.

Thuốc kháng sinh không đưa ra lời khuyên, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị y khoa. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo về thuốc Feparac, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Do đó, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here