Livergenol là thuốc được sử dụng trong điều trị hỗ trợ các rối loạn chức năng, suy giảm chức năng gan. Vậy thuốc Livergenol 400mg là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bao nhiêu,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
1. Thuốc Livergenol là thuốc gì? Livergenol 400mg có tác dụng gì?
Livergenol 400mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất L-Arginin hydroclorid 400mg. Đây là một acid amin tham gia vào chu trình urê tại gan. Trong quá trình chuyển hóa, L-Arginin góp phần tạo ornithin và urê, qua đó hỗ trợ quá trình chuyển hóa và loại bỏ amoniac khỏi cơ thể.
Amoniac được tạo ra trong quá trình chuyển hóa protein. Khi chức năng gan hoặc chu trình urê bị rối loạn, nồng độ amoniac trong máu có thể tăng cao. L-Arginin được sử dụng trong một số trường hợp nhằm hỗ trợ quá trình chuyển hóa amoniac, đặc biệt ở người có tăng amoniac huyết do rối loạn chu trình urê.
Ngoài vai trò trong chuyển hóa amoniac, L-Arginin còn là tiền chất để cơ thể tổng hợp nitric oxide (NO), một chất có tác dụng làm giãn mạch. Vì vậy, hoạt chất có thể ảnh hưởng đến huyết áp và cần được lưu ý khi phối hợp với một số thuốc tim mạch hoặc thuốc hạ huyết áp.
Tác dụng thuốc Livergenol 400mg:
- Hỗ trợ điều trị các rối loạn chức năng gan.
- Hỗ trợ điều trị các triệu chứng khó tiêu liên quan đến suy giảm chức năng gan như đầy bụng, khó tiêu.
- Hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng amoniac huyết do rối loạn chu trình urê.
- Hỗ trợ quá trình chuyển hóa amoniac thông qua vai trò của L-Arginin trong chu trình urê.
- Hỗ trợ chức năng chuyển hóa của gan trong những trường hợp được bác sĩ chỉ định.
2. Thuốc Livergenol 400mg giá bao nhiêu?
Livergenol 400mg có giá tham khảo khoảng 200.000 – 300.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Livergenol 400mg
Mỗi viên nang mềm Livergenol 400mg chứa:
- L-Arginin hydroclorid: 400mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế thuốc Livergenol 400mg: Viên nang mềm.
Quy cách đóng gói thuốc Livergenol 400mg: Hộp 12 vỉ x 5 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Livergenol 400mg
- Người bị rối loạn chức năng gan cần điều trị hỗ trợ theo chỉ định của bác sĩ.
- Người gặp các triệu chứng khó tiêu liên quan đến suy giảm chức năng gan.
- Người bị tăng amoniac huyết do rối loạn chu trình urê.
- Người mắc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh liên quan đến chu trình urê cần được bổ sung L-Arginin theo phác đồ điều trị.
- Người có bệnh lý gan kèm rối loạn chuyển hóa amoniac và được bác sĩ chỉ định sử dụng thuốc.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Livergenol 400mg
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Uống nguyên viên với nước, không tự ý nhai hoặc nghiền viên thuốc.
Liều dùng tham khảo
Điều trị rối loạn chức năng gan và hỗ trợ cải thiện triệu chứng khó tiêu:
- Người lớn: Tổng liều 3–6g L-Arginin mỗi ngày.
- Trẻ em: 1g mỗi lần, ngày 2–3 lần.
Tăng amoniac huyết do rối loạn chuyển hóa bẩm sinh: 250–500mg/kg/ngày, liều cụ thể phụ thuộc vào mức độ bệnh và đáp ứng của người bệnh.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Livergenol 400mg
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với L-Arginin hydroclorid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người từng xuất hiện phản ứng dị ứng với thuốc có chứa L-Arginin.
- Người có bệnh lý thận cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng, đặc biệt khi chức năng thận suy giảm đáng kể.
- Người có tình trạng rối loạn điện giải hoặc các bệnh lý chuyển hóa cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
- Người vừa trải qua nhồi máu cơ tim không nên tự ý sử dụng L-Arginin vì có những lo ngại về độ an toàn trong trường hợp này.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Livergenol 400mg
- Sử dụng Livergenol đúng liều lượng và thời gian điều trị được bác sĩ chỉ định.
- Người mắc bệnh thận cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng vì L-Arginin có thể ảnh hưởng đến cân bằng điện giải ở người suy giảm chức năng thận.
- Người đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp cần thông báo cho bác sĩ vì L-Arginin có thể làm giảm huyết áp.
- Người đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc các sản phẩm có tác dụng ảnh hưởng đến quá trình đông máu cần được bác sĩ đánh giá trước khi phối hợp.
- Người mắc bệnh đái tháo đường cần theo dõi đường huyết khi sử dụng đồng thời L-Arginin với thuốc điều trị đái tháo đường.
- Không tự ý sử dụng nhiều sản phẩm chứa L-Arginin cùng lúc.
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc, vitamin, khoáng chất, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm thảo dược đang sử dụng.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú chỉ sử dụng khi được bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ.
- Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường kéo dài hoặc phản ứng dị ứng sau khi dùng thuốc, cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

8. Tác dụng phụ của thuốc Livergenol 400mg
Thường gặp: Buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, khó chịu vùng thượng vị hoặc tiêu chảy.
Ít gặp: Đau đầu, chướng bụng hoặc các triệu chứng rối loạn tiêu hóa khác.
Hiếm gặp: Phát ban, ngứa, nổi mề đay hoặc các biểu hiện phản ứng quá mẫn.
9. Tương tác thuốc Livergenol 400mg
- Thuốc hạ huyết áp: L-Arginin có thể làm giãn mạch và hạ huyết áp. Khi phối hợp với thuốc điều trị tăng huyết áp, tác dụng hạ huyết áp có thể tăng lên.
- Nitrate như nitroglycerin: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi sử dụng đồng thời với L-Arginin.
- Thuốc điều trị rối loạn cương như sildenafil: Có thể làm huyết áp giảm quá mức khi phối hợp với L-Arginin.
- Thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu: L-Arginin có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu, do đó cần thận trọng khi phối hợp với warfarin, aspirin và các thuốc có tác dụng chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu.
- Thuốc điều trị đái tháo đường: L-Arginin có thể làm giảm đường huyết, vì vậy khi phối hợp với thuốc hạ đường huyết cần theo dõi đường huyết và điều chỉnh điều trị khi cần.
- Thuốc lợi tiểu giữ kali: Khi sử dụng cùng các thuốc như amiloride, spironolactone hoặc triamterene, cần thận trọng do nguy cơ làm tăng kali máu.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về toàn bộ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, khoáng chất và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Livergenol.
10. Dược lực học
L-Arginin là một acid amin tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể. Tại gan, L-Arginin tham gia vào chu trình urê, trong đó góp phần tạo thành ornithin và urê. Quá trình này có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa và loại bỏ amoniac khỏi cơ thể.
Khi chu trình urê bị rối loạn, amoniac có thể tích tụ trong máu. Việc bổ sung L-Arginin trong những trường hợp được chỉ định có thể hỗ trợ hoạt động của chu trình urê và kiểm soát tình trạng tăng amoniac huyết.
Ngoài ra, L-Arginin là tiền chất của nitric oxide. Nitric oxide có tác dụng làm giãn cơ trơn thành mạch, từ đó ảnh hưởng đến lưu lượng máu và huyết áp. Đây cũng là cơ sở cần lưu ý về khả năng tương tác giữa L-Arginin với thuốc hạ huyết áp, nitrate và một số thuốc tim mạch khác.
10. Dược động học
Hấp thu
Sau khi uống, L-Arginin được hấp thu qua đường tiêu hóa và đi vào tuần hoàn để tham gia vào các quá trình chuyển hóa của cơ thể.
Phân bố
Sau khi hấp thu, L-Arginin được phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, đặc biệt tại những cơ quan có nhu cầu chuyển hóa acid amin cao.
Chuyển hóa
L-Arginin được chuyển hóa đáng kể tại gan. Một trong những con đường chuyển hóa quan trọng là chu trình urê, trong đó L-Arginin được chuyển thành ornithin và urê dưới tác động của enzym arginase. Quá trình này góp phần vào việc loại bỏ amoniac khỏi cơ thể.
Thải trừ
Các sản phẩm chuyển hóa của L-Arginin được đào thải khỏi cơ thể chủ yếu qua thận, trong đó urê là một sản phẩm quan trọng của quá trình chuyển hóa.
Tóm tắt thông tin thuốc Livergenol 400mg
- Tên thuốc: Livergenol 400mg.
- Hoạt chất – Hàm lượng: L-Arginin hydroclorid 400mg/viên.
- Dạng bào chế: Viên nang mềm.
- Quy cách đóng gói: Hộp 12 vỉ x 5 viên.
- Số đăng ký: 893110314800.
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì.
- Nhà sản xuất: Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (HDPHARMA).
- Nước sản xuất: Việt Nam.
Thông tin về thuốc Livergenol được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.








