Bidiferon là thuốc phù hợp để bổ sung cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc những người có nhu cầu dưỡng chất tăng cao. Vậy thuốc Bidiferon là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bán và cách dùng thế nào,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Bidiferon là thuốc gì? Bidiferon có tác dụng gì?
Bidiferon là thuốc thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, chứa hai thành phần chính là sắt và acid folic, giúp bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho quá trình tạo máu.
Sắt là thành phần quan trọng tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu, giúp vận chuyển oxy đến các mô và cơ quan trong cơ thể. Trong khi đó, acid folic là vitamin nhóm B cần thiết cho quá trình tổng hợp ADN, phân chia tế bào và hình thành hồng cầu.
Tác dụng của thuốc Bidiferon:
- Phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt.
- Hỗ trợ điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
- Bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai.
- Bổ sung acid folic cho cơ thể.
- Hỗ trợ quá trình tạo máu.
- Bổ sung sắt cho phụ nữ đang cho con bú.
- Bổ sung sắt cho người bị mất máu do phẫu thuật, chấn thương hoặc nhiễm giun sán.
- Hỗ trợ bổ sung sắt cho người sau phẫu thuật cắt dạ dày hoặc người có chế độ ăn thiếu sắt.
2. Thuốc Bidiferon giá bao nhiêu?
Thuốc Bidiferon hiện có giá bán tham khảo khoảng 50.000-95.000 đồng/hộp tùy từng nhà thuốc và khu vực phân phối.
3. Thành phần của thuốc Bidiferon
Mỗi viên nén bao phim Bidiferon chứa:
- Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat khô): 50mg.
- Acid folic: 0,35mg.
- Tá dược: Vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Bidiferon
- Phụ nữ mang thai.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt.
- Người bị thiếu máu do thiếu sắt.
- Người bị mất máu do phẫu thuật.
- Người bị mất máu do chấn thương.
- Người hiến máu.
- Người bị nhiễm giun sán.
- Người sau phẫu thuật cắt dạ dày.
- Người có chế độ ăn thiếu sắt.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Bidiferon
Cách dùng
- Sử dụng bằng đường uống.
- Uống nguyên viên với nhiều nước.
- Không nhai hoặc ngậm thuốc trong miệng.
- Nên uống trước bữa ăn khoảng 1 giờ hoặc sau bữa ăn khoảng 2 giờ để tăng khả năng hấp thu sắt.
Liều dùng tham khảo
- Người lớn: 1 viên/ngày.
- Phụ nữ mang thai: 1 viên/ngày trong 2 tháng cuối thai kỳ hoặc bắt đầu từ tháng thứ 4 của thai kỳ.
Liều dùng cụ thể có thể được điều chỉnh tùy theo tình trạng thiếu sắt và chỉ định của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Bidiferon
- Người dị ứng với sắt hoặc acid folic.
- Người bị quá tải sắt.
- Người mắc bệnh Thalassemia.
- Người bị thiếu máu do suy tủy.
- Người bị thiếu máu không do thiếu sắt.
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Bidiferon
- Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa xác định nguyên nhân gây thiếu máu.
- Uống nhiều trà có thể làm giảm hấp thu sắt.
- Không sử dụng đồng thời với các chế phẩm chứa sắt khác nếu không có chỉ định của bác sĩ.
- Thận trọng khi sử dụng cho người mắc bệnh đường tiêu hóa.
- Cần tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng thuốc đã hết hạn.
- Bảo quản thuốc xa tầm tay trẻ em.
8. Tác dụng phụ của thuốc Bidiferon
Thường gặp: Buồn nôn, táo bón, đau bụng, khó chịu ở đường tiêu hóa và phân có màu đen. Đây là những phản ứng thường gặp khi bổ sung sắt và thường không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Ít gặp: Tiêu chảy, nôn hoặc đầy hơi. Một số người có thể cảm thấy khó chịu ở dạ dày, đặc biệt khi sử dụng thuốc lúc đói.
Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng, phát ban hoặc ngứa.
Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường, người bệnh nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
9. Tương tác thuốc Bidiferon
Sắt có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm như:
- Kháng sinh nhóm tetracyclin.
- Thuốc kháng acid.
- Calci.
- Các chế phẩm bổ sung kẽm.
- Trà.
- Cà phê.
- Sữa.
Để hạn chế tương tác, nên sử dụng các thuốc này cách Bidiferon ít nhất 2 giờ.

10. Dược lực học
Bidiferon là thuốc bổ sung sắt và acid folic, được sử dụng để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.
Sắt là một khoáng chất thiết yếu, tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin – thành phần quan trọng của hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các cơ quan trong cơ thể. Ngoài ra, sắt còn tham gia vào quá trình tạo myoglobin trong cơ và là thành phần của nhiều enzym liên quan đến chuyển hóa năng lượng, miễn dịch và hô hấp tế bào.
Khi cơ thể không được cung cấp đủ sắt, quá trình sản xuất hồng cầu sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến tình trạng thiếu máu với các triệu chứng như mệt mỏi, da xanh xao, chóng mặt, khó tập trung và suy giảm sức khỏe.
Acid folic (vitamin B9) là một vitamin cần thiết cho quá trình tổng hợp ADN, ARN và hình thành các tế bào mới. Hoạt chất này đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển và phân chia của tế bào, nhất là các tế bào tạo máu trong tủy xương.
Việc kết hợp sắt và acid folic trong Bidiferon giúp tăng cường quá trình tạo hồng cầu, hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, đồng thời góp phần đáp ứng nhu cầu tạo máu tăng cao ở một số đối tượng như phụ nữ mang thai, phụ nữ sau sinh hoặc người có chế độ ăn thiếu hụt vi chất.
11. Dược động học
Hấp thu: Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu ruột non. Acid folic được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa.
Phân bố: Sau khi hấp thu, sắt được vận chuyển nhờ transferrin đến tủy xương, gan và các mô dự trữ. Acid folic được phân bố rộng rãi trong cơ thể.
Chuyển hóa: Acid folic được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các dạng có hoạt tính sinh học.
Thải trừ: Sắt được đào thải với lượng rất nhỏ qua phân, nước tiểu và mồ hôi. Acid folic được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
Tóm tắt thông tin thuốc Bidiferon
- Tên thuốc: Bidiferon.
- Hoạt chất: Sắt 50mg và acid folic 0,35mg.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc hộp 10 vỉ x 10 viên.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
- Nước sản xuất: Việt Nam.
Thông tin về thuốc Bidiferon được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất.








