Thuốc Albis là thuốc gì và giá bán

0
1

Albis là thuốc điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày, viêm loét dạ dày – tá tràng và trào ngược dạ dày – thực quản. Vậy thuốc Albis là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bán bao nhiêu, cách sử dụng thế nào,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Albis là thuốc gì? Thuốc Albis có tác dụng gì?

Albis là thuốc thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh lý đường tiêu hóa, chứa 3 hoạt chất chính gồm:

  • Ranitidine hydrochloride 84mg (tương đương Ranitidine 75mg).
  • Tripotassium bismuth dicitrate 100mg.
  • Sucralfate 300mg.

Sự kết hợp của 3 hoạt chất giúp Albis tác động theo nhiều cơ chế khác nhau.

Ranitidine giúp ức chế thụ thể H2 của histamin, từ đó làm giảm tiết acid dạ dày. Sucralfate tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt ổ loét, giúp niêm mạc dạ dày phục hồi nhanh hơn. Trong khi đó, Tripotassium bismuth dicitrate có tác dụng bảo vệ niêm mạc và hỗ trợ ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori.

Tác dụng của thuốc Albis:

  • Điều trị loét dạ dày.
  • Điều trị loét tá tràng.
  • Hỗ trợ điều trị trào ngược dạ dày – thực quản.
  • Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison.
  • Hỗ trợ điều trị viêm thực quản do trào ngược.
  • Dự phòng loét dạ dày sau phẫu thuật.
  • Dự phòng hội chứng Mendelson trước khi gây mê toàn thân.
  • Hỗ trợ làm lành niêm mạc dạ dày bị tổn thương.

2. Thuốc Albis giá bao nhiêu?

Thuốc có giá bán tham khảo khoảng 270.000 – 300.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Albis

Mỗi viên Albis chứa:

  • Ranitidine hydrochloride 84mg (tương đương Ranitidine 75mg).
  • Tripotassium bismuth dicitrate 100mg.
  • Sucralfate 300mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Albis trị viêm loét dạ dày, tá tràng
Albis điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Albis

  • Người bị loét dạ dày.
  • Người bị loét tá tràng.
  • Người mắc bệnh trào ngược dạ dày – thực quản.
  • Người bị viêm thực quản do tăng tiết acid.
  • Người mắc hội chứng Zollinger-Ellison.
  • Người cần dự phòng loét dạ dày sau phẫu thuật.
  • Người cần dự phòng hội chứng hít phải dịch vị khi gây mê.

Thuốc là thuốc kê đơn nên cần được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Albis

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống, uống nguyên viên với nước.
  • Nên uống trước bữa ăn khoảng 30 phút.
  • Không nghiền hoặc nhai viên thuốc.

Liều dùng tham khảo

Người lớn: 2 viên/lần, ngày uống 2 lần vào buổi sáng và buổi tối.

Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison: Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh.

Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng do bác sĩ chỉ định, không tự ý tăng hoặc giảm liều.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Albis

  • Người dị ứng với Ranitidine.
  • Người dị ứng với Sucralfate.
  • Người dị ứng với Bismuth.
  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người có tiền sử dị ứng với các thuốc điều trị dạ dày cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Albis

  • Cần loại trừ nguy cơ ung thư dạ dày trước khi điều trị.
  • Thận trọng khi sử dụng cho người suy thận.
  • Người cao tuổi cần được theo dõi trong quá trình sử dụng.
  • Không nên tự ý kéo dài thời gian điều trị.
  • Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến của bác sĩ.
  • Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn.

Nếu các triệu chứng không cải thiện sau một thời gian điều trị, người bệnh cần tái khám để được đánh giá lại.

8. Tác dụng phụ của thuốc Albis

Rối loạn tiêu hóa: táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, nôn hoặc đau bụng.

Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt hoặc cảm thấy mệt mỏi sau khi sử dụng thuốc.

Phản ứng dị ứng: Albis có thể gây phát ban, ngứa hoặc nổi mề đay.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào, người bệnh cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí phù hợp.

9. Tương tác thuốc

Ketoconazole, Itraconazole, Fluconazole và Clarithromycin: Những thuốc này có thể làm thay đổi nồng độ các thành phần của Albis trong cơ thể, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Thuốc kháng acid chứa nhôm: Khi sử dụng đồng thời, các thuốc này có thể làm giảm khả năng hấp thu của Albis, khiến thuốc phát huy tác dụng kém hơn.

Các chế phẩm chứa calci hoặc magnesi: Calci và magnesi có thể tương tác với một số thành phần của Albis, làm giảm mức độ hấp thu và ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc, vitamin, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm thảo dược đang sử dụng trước khi dùng Albis.

10. Dược lực học

Albis là sự kết hợp của ba hoạt chất có cơ chế tác dụng khác nhau.

Ranitidine: Ức chế thụ thể H2 của histamin, giúp làm giảm tiết acid dạ dày.

Sucralfate: Tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt ổ loét, ngăn cản acid và pepsin tiếp xúc với niêm mạc bị tổn thương.

Tripotassium bismuth dicitrate: Tạo lớp bảo vệ trên niêm mạc dạ dày, đồng thời hỗ trợ ức chế sự phát triển của vi khuẩn Helicobacter pylori.

Nhờ cơ chế phối hợp này, thuốc giúp giảm nhanh các triệu chứng đau, nóng rát và thúc đẩy quá trình phục hồi niêm mạc dạ dày.

Thuốc hỗ trợ tiêu hóa Albis
Albis có tác dụng điều trị loét dạ dày, tá tràng, loét đường tiêu hoá nặng

11. Dược động học

Hấp thu: Ranitidine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 – 3 giờ. Sucralfate hấp thu rất ít vào tuần hoàn chung và chủ yếu tác động tại chỗ trên niêm mạc dạ dày.

Phân bố: Ranitidine được phân bố rộng trong các mô của cơ thể, trong khi bismuth và sucralfate chủ yếu tập trung tại đường tiêu hóa.

Chuyển hóa: Ranitidine được chuyển hóa một phần tại gan thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải của ranitidine khoảng 2 – 3 giờ và có thể kéo dài ở người suy thận.

Tóm tắt thông tin thuốc Albis

  • Tên thuốc: Albis.
  • Nhóm thuốc: Thuốc điều trị bệnh lý đường tiêu hóa.
  • Hoạt chất: Ranitidine hydrochloride 84mg, Tripotassium bismuth dicitrate 100mg, Sucralfate 300mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VN-13113-11.
  • Hạn dùng: 24 tháng.
  • Bảo quản: Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nhà sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
  • Xuất xứ: Hàn Quốc.

Thông tin về thuốc Albis được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here