Thuốc Mepoly là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
3

Mepoly là thuốc điều trị bệnh nhiễm khuẩn ở mắt, mũi và tai có kèm phản ứng viêm. Để hiểu rõ thuốc Mepoly là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bán bao nhiêu, cần lưu ý những gì khi dùng thuốc? Hãy tham khảo ngay các chia sẻ của Ds. Hoàng Thị Mai trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Mepoly là thuốc gì? Thuốc Mepoly có tác dụng gì?

Mepoly là thuốc thuộc nhóm thuốc điều trị tai – mũi – họng và nhãn khoa, được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai. Thuốc chứa 3 hoạt chất chính gồm:

  • Neomycin 35mg.
  • Polymyxin B sulfat 100.000 IU.
  • Dexamethason 10mg.

Trong đó, Neomycin là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid, có tác dụng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Polymyxin B là kháng sinh nhóm polypeptid, đặc biệt hiệu quả đối với một số vi khuẩn Gram âm. Dexamethason là một corticosteroid có tác dụng chống viêm, giảm sưng và giảm phản ứng dị ứng. Sự phối hợp giữa 3 hoạt chất giúp thuốc vừa kiểm soát tình trạng nhiễm khuẩn, vừa làm giảm phản ứng viêm tại chỗ.

Tác dụng của thuốc Mepoly:

  • Điều trị viêm kết mạc.
  • Điều trị viêm giác mạc.
  • Điều trị viêm mí mắt.
  • Điều trị viêm túi lệ.
  • Hỗ trợ phòng ngừa nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật mắt.
  • Điều trị nhiễm khuẩn mắt do chấn thương.
  • Điều trị viêm mũi dị ứng.
  • Hỗ trợ điều trị viêm xoang bội nhiễm.
  • Điều trị polyp mũi có kèm nhiễm khuẩn.
  • Điều trị viêm tai ngoài.
  • Điều trị nhiễm khuẩn ống tai.
  • Điều trị viêm tai cấp sau khi rạch màng nhĩ.

2. Thuốc Mepoly giá bao nhiêu?

Thuốc Mepoly có giá bán tham khảo khoảng 35.000 – 45.000 đồng/lọ.

3. Thành phần của thuốc Mepoly

Mỗi lọ 10ml chứa:

  • Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat): 35mg.
  • Polymyxin B sulfat: 100.000 IU.
  • Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat): 10mg.
  • Tá dược vừa đủ 10ml.

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai.

Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 10ml.

Thuốc Mepoly
Thuốc Mepoly được sử dụng phổ biến điều trị mắt, mũi, tai nhiễm khuẩn có viêm

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Mepoly

  • Người bị viêm kết mạc.
  • Người bị viêm mí mắt.
  • Người bị viêm túi lệ.
  • Người bị viêm giác mạc.
  • Người bị viêm mũi dị ứng.
  • Người bị viêm xoang bội nhiễm.
  • Người bị polyp mũi có kèm viêm.
  • Người bị viêm tai ngoài.
  • Người bị nhiễm khuẩn ống tai.
  • Người cần phòng ngừa nhiễm khuẩn trước hoặc sau phẫu thuật mắt.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Mepoly

Cách dùng:

  • Thuốc dùng để nhỏ mắt, mũi hoặc tai.
  • Rửa tay sạch trước khi sử dụng.
  • Không để đầu lọ thuốc chạm trực tiếp vào mắt, mũi hoặc tai.
  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng.

Liều dùng tham khảo:

Đối với các bệnh về mắt và mũi:

  • Nhỏ 1 – 2 giọt/lần.
  • Sử dụng 4 – 6 lần/ngày.
  • Mỗi lần nhỏ nên cách nhau ít nhất 1 giờ.

Đối với các bệnh về tai:

  • Trẻ em: Nhỏ 2 lần/ngày, mỗi lần nhỏ 1 – 2 giọt.
  • Người lớn: Nhỏ 2 lần/ngày, mỗi lần nhỏ 1 – 5 giọt.

Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng cho phù hợp. Không nên tự ý kéo dài thời gian điều trị vì thuốc có chứa corticosteroid.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Mepoly

  • Người dị ứng với Neomycin.
  • Người dị ứng với Polymyxin B.
  • Người dị ứng với Dexamethason.
  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị nhiễm virus ở mắt.
  • Người bị nhiễm nấm ở mắt.
  • Người bị thủng màng nhĩ khi sử dụng thuốc nhỏ tai.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Mepoly

  • Không sử dụng thuốc kéo dài.
  • Không tự ý tăng liều.
  • Không dùng chung lọ thuốc với người khác.
  • Thận trọng khi sử dụng cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, đang cho con bú.
  • Không đeo kính áp tròng khi đang điều trị nhiễm khuẩn mắt.
  • Nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày điều trị, cần tái khám.

8. Tác dụng phụ của thuốc Mepoly

  • Kích ứng mắt.
  • Ngứa mắt.
  • Cảm giác nóng rát.
  • Đỏ mắt.
  • Chảy nước mắt.
  • Khô niêm mạc mũi.
  • Kích ứng mũi.
  • Dị ứng.
  • Phát ban.

Việc sử dụng corticosteroid kéo dài có thể làm tăng nhãn áp hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát.

9. Tương tác thuốc

Mepoly có thể tương tác với:

  • Các thuốc nhỏ mắt chứa corticosteroid khác.
  • Các thuốc kháng sinh dùng tại chỗ.
  • Các thuốc điều trị tăng nhãn áp.
  • Một số thuốc điều trị nhiễm khuẩn mắt và tai khác.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi dùng Mepoly.

10. Dược lực học

Neomycin là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.

Polymyxin B là kháng sinh nhóm polypeptid, có tác dụng làm thay đổi tính thấm của màng tế bào vi khuẩn, đặc biệt hiệu quả đối với các vi khuẩn Gram âm.

Dexamethason là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng chống viêm mạnh, giúp giảm sưng, giảm phù nề và giảm phản ứng dị ứng tại chỗ.

Sự phối hợp giữa ba hoạt chất giúp thuốc vừa kháng khuẩn vừa kiểm soát phản ứng viêm hiệu quả.

11. Dược động học

Hấp thu: Neomycin và Polymyxin B hầu như không được hấp thu qua niêm mạc nguyên vẹn. Dexamethason có thể được hấp thu một phần qua niêm mạc mắt, mũi và tai khi sử dụng tại chỗ.

Phân bố: Thuốc chủ yếu tác động tại vị trí sử dụng, giúp tạo nồng độ điều trị tại mắt, mũi và tai.

Chuyển hóa: Phần Dexamethason được hấp thu sẽ được chuyển hóa chủ yếu tại gan.

Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Việc hấp thu toàn thân của thuốc tương đối thấp khi sử dụng đúng liều.

Tóm tắt thông tin thuốc Mepoly

  • Tên thuốc: Mepoly.
  • Nhóm thuốc: Thuốc điều trị mắt, mũi, tai.
  • Hoạt chất: Neomycin 35mg, Polymyxin B sulfat 100.000 IU, Dexamethason 10mg.
  • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 10ml.
  • Số đăng ký: 893110420024.
  • Hạn dùng: 36 tháng.
  • Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap.
  • Xuất xứ: Việt Nam.

Thông tin về thuốc Mepoly được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here