Thuốc Cinacetam là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
2

Cinacetam được sử dụng điều trị một số tình trạng suy mạch não, rối loạn tuần hoàn não và các bệnh lý liên quan đến hệ tiền đình. Vậy thuốc Cinacetam là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Cinacetam là thuốc gì? Cinacetam có tác dụng gì?

Cinacetam là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh, có thành phần chính gồm Piracetam 400mg và Cinnarizin 25mg.

Piracetam là một dẫn xuất vòng của acid gamma-aminobutyric (GABA), có tác động lên hoạt động và chuyển hóa của tế bào thần kinh. Cinnarizin là thuốc kháng histamin H1 có tác dụng chống chóng mặt và ảnh hưởng đến sự co cơ trơn mạch máu, nhờ đó góp phần cải thiện các triệu chứng liên quan đến rối loạn tuần hoàn và hệ tiền đình. Hai hoạt chất được phối hợp trong Cinacetam nhằm tạo tác dụng hỗ trợ lẫn nhau trong điều trị một số rối loạn tuần hoàn não và tiền đình.

Tác dụng thuốc Cinacetam:

  • Hỗ trợ điều trị suy mạch não mạn tính và tiềm ẩn do xơ vữa động mạch hoặc tăng huyết áp động mạch.
  • Hỗ trợ điều trị một số trường hợp đột quỵ và sau đột quỵ do thiếu máu cục bộ ở não.
  • Điều trị nhược não sau chấn thương, đặc biệt ở giai đoạn sau chấn động não hoặc tổn thương não nhẹ.
  • Hỗ trợ điều trị bệnh não có liên quan đến rối loạn trí nhớ và chức năng nhận thức.
  • Hỗ trợ điều trị một số bệnh lý mê đạo gây chóng mặt, ù tai, buồn nôn, nôn hoặc rung giật nhãn cầu.
  • Hỗ trợ điều trị hội chứng Ménière.
  • Có thể được sử dụng trong dự phòng đau nửa đầu theo chỉ định.
  • Hỗ trợ cải thiện một số rối loạn nhận thức ở những đối tượng phù hợp.

2. Thuốc Cinacetam giá bao nhiêu?

Giá thuốc Cinacetam có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 160.000 – 188.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Cinacetam

Mỗi viên nang cứng Cinacetam chứa:

  • Piracetam: 400mg.
  • Cinnarizin: 25mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên, gồm các thành phần như tinh bột mì, talc và magnesi stearat theo thông tin sản phẩm được công bố.

Dạng bào chế: Viên nang cứng.

Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên.

Thuốc Cinacetam

Thuốc Cinacetam dùng điều trị sa sút trí tuệ do bệnh tim mạch não cấp hoặc mãn tính

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Cinacetam

  • Người bị suy mạch não mạn tính hoặc tiềm ẩn liên quan đến xơ vữa động mạch và tăng huyết áp.
  • Người bị hoặc đang trong giai đoạn hồi phục sau đột quỵ thiếu máu cục bộ.
  • Người bị nhược não sau chấn thương.
  • Người có một số rối loạn trí nhớ, chú ý và nhận thức liên quan đến bệnh não thực tổn.
  • Người mắc bệnh lý mê đạo gây chóng mặt, ù tai, buồn nôn hoặc nôn.
  • Người mắc hội chứng Ménière.
  • Một số người cần dự phòng đau nửa đầu hoặc hỗ trợ cải thiện nhận thức theo chỉ định chuyên môn.

Cinacetam là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh không nên tự mua thuốc để điều trị kéo dài các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu hoặc suy giảm trí nhớ khi chưa xác định nguyên nhân.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Cinacetam

Cách dùng

  • Cinacetam được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với một lượng nước thích hợp.
  • Không tự ý mở nang hoặc nghiền thuốc nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
  • Có thể sử dụng thuốc trong hoặc sau bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Liều dùng tham khảo

Người lớn:

  • Có thể sử dụng 1 – 2 viên/lần, ngày 3 lần.
  • Thời gian điều trị thường khoảng 1 – 3 tháng, tùy tình trạng bệnh và đáp ứng của người bệnh.

Trẻ em:

  • Một số tài liệu hướng dẫn ghi nhận liều 1 – 2 viên/lần, ngày 1 – 2 lần.
  • Việc sử dụng cho trẻ em cần được bác sĩ xác định dựa trên tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh.

Đặc biệt, Piracetam được thải trừ chủ yếu qua thận nên liều dùng cần được điều chỉnh ở người suy giảm chức năng thận. Người bệnh không nên tự áp dụng liều dành cho người có chức năng thận bình thường.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Cinacetam

  • Người quá mẫn với Piracetam, Cinnarizin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người mắc bệnh Huntington.
  • Người bị suy thận nặng, đặc biệt khi độ thanh thải creatinin dưới 20ml/phút.
  • Người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin.
  • Người bị suy gan theo thông tin hướng dẫn của chế phẩm.
  • Người đang có tình trạng mà bác sĩ đánh giá không phù hợp với việc sử dụng Piracetam hoặc Cinnarizin.

Người cao tuổi, người có bệnh thận hoặc đang sử dụng nhiều thuốc điều trị cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng Cinacetam.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Cinacetam

  • Sử dụng thuốc đúng liều và thời gian được bác sĩ chỉ định.
  • Không tự ý tăng liều khi các triệu chứng chóng mặt hoặc suy giảm trí nhớ chưa cải thiện.
  • Người suy thận cần được đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị để điều chỉnh liều Piracetam phù hợp.
  • Thận trọng ở người có tiền sử xuất huyết hoặc rối loạn đông máu, vì Piracetam có thể ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu.
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng.
  • Cinnarizin có thể gây buồn ngủ, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.
  • Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu cảm thấy buồn ngủ, chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung.
  • Điều trị Cinnarizin kéo dài ở người cao tuổi cần được theo dõi vì có thể xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp.
  • Nếu xuất hiện run, cứng cơ, vận động chậm hoặc các biểu hiện bất thường về vận động, cần thông báo cho bác sĩ.
  • Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài nếu triệu chứng chóng mặt, đau đầu hoặc suy giảm trí nhớ không cải thiện.
  • Không nên tự ý sử dụng Cinacetam trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.

8. Tác dụng phụ của thuốc Cinacetam

Thường gặp: buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, kích động, bồn chồn, lo âu hoặc rối loạn giấc ngủ.

Ít gặp: buồn nôn, nôn, đau bụng, rối loạn tiêu hóa, tăng cân, khô miệng hoặc tăng tiết mồ hôi.

Hiếm gặp: Điều trị kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi, có thể xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp như run, cứng cơ, giảm vận động hoặc rối loạn vận động. Ngoài ra, các phản ứng quá mẫn hoặc phản ứng bất thường khác có thể xảy ra nhưng không thường gặp.

Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường về vận động, phản ứng dị ứng, buồn ngủ nghiêm trọng hoặc tình trạng bệnh nặng lên, người bệnh cần ngừng tự điều trị và thông báo cho bác sĩ để được đánh giá.

9. Tương tác thuốc Cinacetam

Cinacetam có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt do thành phần Piracetam và Cinnarizin có những đặc điểm dược lý riêng:

  • Thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu: Piracetam có thể ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu, vì vậy cần thận trọng khi dùng cùng các thuốc như warfarin hoặc aspirin.
  • Hormone tuyến giáp: Khi dùng đồng thời có thể xuất hiện các biểu hiện như lú lẫn, kích thích hoặc rối loạn giấc ngủ ở một số người.
  • Thuốc an thần và thuốc gây buồn ngủ: Cinnarizin có tác dụng an thần nên có thể làm tăng buồn ngủ khi phối hợp với các thuốc có cùng tác dụng.
  • Rượu: Có thể làm tăng tác dụng an thần và buồn ngủ của Cinnarizin.
  • Các thuốc điều trị huyết áp hoặc thuốc tác động lên hệ thần kinh: Cần thông báo cho bác sĩ để đánh giá nguy cơ tương tác và ảnh hưởng lên huyết áp, mức độ tỉnh táo.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Cinacetam.

10. Dược lực học 

Cinacetam phối hợp hai hoạt chất là Piracetam và Cinnarizin, mỗi thành phần có cơ chế tác dụng khác nhau nhưng cùng hướng đến việc cải thiện một số rối loạn liên quan đến tuần hoàn não và hệ tiền đình.

Piracetam là một dẫn xuất vòng của GABA. Cơ chế tác dụng của Piracetam chưa được giải thích hoàn toàn, nhưng hoạt chất được cho là ảnh hưởng đến chức năng màng tế bào thần kinh, các quá trình dẫn truyền thần kinh và chuyển hóa của tế bào thần kinh. Thuốc có thể cải thiện một số chức năng nhận thức trong những bệnh lý phù hợp.

Piracetam cũng ảnh hưởng đến các đặc tính của màng tế bào và vi tuần hoàn, qua đó có thể hỗ trợ cải thiện khả năng hoạt động của tế bào thần kinh trong điều kiện thiếu oxy hoặc rối loạn chuyển hóa.

Cinnarizin là thuốc kháng histamin H1 có tác dụng chống chóng mặt và ảnh hưởng đến sự co cơ trơn mạch máu. Hoạt chất giúp giảm kích thích của hệ tiền đình và có tác dụng trong kiểm soát các triệu chứng như chóng mặt, ù tai, buồn nôn và nôn.

Sự kết hợp Piracetam và Cinnarizin trong Cinacetam được sử dụng nhằm tăng cường tuần hoàn não và hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng liên quan đến rối loạn tiền đình, tuy nhiên hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng bệnh của từng người.

11. Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, cả Piracetam và Cinnarizin đều được hấp thu qua đường tiêu hóa. Piracetam có sinh khả dụng đường uống rất cao, gần như hoàn toàn.

Phân bố: Piracetam được phân bố rộng trong cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào máu – não, nhờ đó có thể tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương. Cinnarizin cũng được phân bố vào các mô và có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương, trong đó tác dụng an thần là một đặc điểm cần lưu ý.

Chuyển hóa: Piracetam được chuyển hóa rất ít trong cơ thể. Cinnarizin được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các quá trình oxy hóa, trong đó CYP2D6 có vai trò trong chuyển hóa thuốc.

Thải trừ: Piracetam được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, vì vậy chức năng thận có ảnh hưởng đáng kể đến thời gian thuốc tồn tại trong cơ thể. Người suy thận cần được điều chỉnh liều phù hợp. Cinnarizin được chuyển hóa tại gan và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân và nước tiểu. Đây là cơ sở để cần thận trọng khi sử dụng Cinacetam cho người có suy giảm chức năng thận hoặc gan.

Tóm tắt thông tin thuốc Cinacetam

  • Tên thuốc: Cinacetam.
  • Hoạt chất: Piracetam 400mg và Cinnarizin 25mg.
  • Dạng bào chế: Viên nang cứng.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VD-30240-18.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh.
  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C và để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Cinacetam được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here