Thuốc Ceralon là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
2

Ceralon hỗ trợ điều trị rối loạn tuần hoàn ngoại biên, cải thiện một số triệu chứng suy giảm trí nhớ, rối loạn tập trung, trầm cảm, sa sút trí tuệ. Vậy thuốc Ceralon là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Ceralon là thuốc gì? Ceralon có tác dụng gì?

Ceralon là thuốc có nguồn gốc dược liệu, chứa thành phần chính là cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 120mg, tương đương 28,8mg Ginkgo flavonol glycoside toàn phần. Lá bạch quả (Ginkgo biloba) chứa nhiều hoạt chất flavonoid và terpenoid.

Chiết xuất lá bạch quả được sử dụng trong một số bệnh lý liên quan đến tuần hoàn ngoại biên và các triệu chứng thần kinh, cảm giác như chóng mặt, ù tai. Thành phần này cũng có đặc tính chống oxy hóa và có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tiểu cầu.

Ceralon được chỉ định chủ yếu trong điều trị rối loạn tuần hoàn ngoại biên, đồng thời được sử dụng để cải thiện một số triệu chứng như chóng mặt, ù tai và suy giảm nhận thức trong các trường hợp phù hợp.

Tác dụng thuốc Ceralon:

  • Điều trị rối loạn tuần hoàn ngoại biên, điển hình là chứng khập khiễng cách hồi.
  • Hỗ trợ điều trị chóng mặt do nguyên nhân mạch máu hoặc thoái hóa.
  • Hỗ trợ điều trị ù tai do nguyên nhân mạch máu hoặc thoái hóa.
  • Cải thiện triệu chứng suy giảm trí nhớ.
  • Cải thiện tình trạng rối loạn khả năng tập trung.
  • Hỗ trợ cải thiện một số triệu chứng trầm cảm.
  • Hỗ trợ điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ ở người lớn tuổi.

2. Thuốc Ceralon giá bao nhiêu?

Giá thuốc Ceralon có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 600.000 – 750.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Ceralon

Mỗi viên nang mềm Ceralon chứa:

  • Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo bilobae siccum): 120mg.
  • Tương đương 28,8mg Ginkgo flavonol glycoside toàn phần.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên, gồm dầu đậu nành, lecithin, chất béo cứng, dầu đậu nành hydro hóa một phần, sáp ong trắng, gelatin, glycerin đậm đặc, D-sorbitol 70%, ethyl vanillin, nước tinh khiết và một số tá dược khác.

Dạng bào chế: Viên nang mềm.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Thuốc Ceralon
Thuốc Ceralon chứa cao khô lá bạch quả để giảm suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Ceralon

  • Người bị rối loạn tuần hoàn ngoại biên.
  • Người mắc chứng khập khiễng cách hồi.
  • Người bị chóng mặt do nguyên nhân mạch máu hoặc thoái hóa.
  • Người bị ù tai do nguyên nhân mạch máu hoặc thoái hóa.
  • Người bị suy giảm trí nhớ.
  • Người bị rối loạn khả năng tập trung.
  • Người lớn tuổi có các triệu chứng sa sút trí tuệ phù hợp với chỉ định.
  • Người có một số triệu chứng trầm cảm được bác sĩ đánh giá có thể sử dụng thuốc.

Ceralon không nên được hiểu đơn thuần là thuốc “bổ não” để sử dụng tùy ý cho mọi trường hợp đau đầu, chóng mặt hoặc suy giảm trí nhớ. Đặc biệt ở người cao tuổi, suy giảm trí nhớ có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý cần được chẩn đoán và điều trị chuyên khoa.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Ceralon

Cách dùng

  • Ceralon được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với nước.
  • Có thể sử dụng thuốc trong hoặc sau bữa ăn.
  • Không nên cắn hoặc nhai viên nang mềm.
  • Không tự ý thay đổi liều dùng nếu triệu chứng chưa cải thiện.

Liều dùng tham khảo

Người lớn:

  • Uống 1 viên/lần.
  • Ngày dùng 1 – 2 lần.
  • Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo tuổi và mức độ triệu chứng của người bệnh.

Liều dùng trên mang tính tham khảo. Người bệnh nên sử dụng theo hướng dẫn trên đơn thuốc hoặc tư vấn của bác sĩ.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Ceralon

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với cao lá bạch quả hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người đang có tình trạng rối loạn đông máu hoặc xuất huyết.
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi theo thông tin hướng dẫn sử dụng được tra cứu.
  • Phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.

Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang có nguy cơ chảy máu cũng cần thông báo với bác sĩ về việc sử dụng Ceralon.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ceralon

  • Sử dụng thuốc đúng liều lượng, không tự ý tăng liều.
  • Cao lá bạch quả có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu, vì vậy cần đặc biệt thận trọng ở người có rối loạn đông máu.
  • Người đang dùng warfarin, heparin hoặc các thuốc chống đông khác cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Người đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu cũng cần được đánh giá nguy cơ chảy máu.
  • Nếu chuẩn bị phẫu thuật, nên thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng Ceralon.
  • Không sử dụng Ceralon để thay thế thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc các thuốc điều trị bệnh tim mạch khác.
  • Không tự điều trị kéo dài khi chóng mặt, ù tai hoặc suy giảm trí nhớ không cải thiện.
  • Người cao tuổi có biểu hiện suy giảm trí nhớ tiến triển cần được khám để xác định nguyên nhân thay vì chỉ sử dụng Ceralon.
  • Nếu xuất hiện chảy máu bất thường, bầm tím nhiều hoặc kéo dài thời gian chảy máu, cần thông báo cho bác sĩ.

8. Tác dụng phụ của thuốc Ceralon

Thường gặp: Có thể xuất hiện triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa như đầy bụng, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa.

Ít gặp: Có thể xuất hiện đau đầu, khó chịu ở đường tiêu hóa hoặc các biểu hiện dị ứng ngoài da.

Hiếm gặp: Có thể xuất hiện phát ban, nổi mề đay hoặc phản ứng dị ứng. Ngoài ra, do cao lá bạch quả có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu, người sử dụng có thể gặp tình trạng chảy máu hoặc kéo dài thời gian chảy máu, đặc biệt khi dùng đồng thời với thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu.

9. Tương tác thuốc Ceralon

Cao khô lá bạch quả trong Ceralon có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Một số nhóm thuốc cần lưu ý:

  • Thuốc chống đông máu: Warfarin, heparin và các dẫn xuất coumarin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với cao lá bạch quả.
  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời do có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.
  • Natri valproat và một số thuốc chống động kinh: Các tài liệu về Ceralon khuyến cáo tránh phối hợp.
  • Thuốc chống trầm cảm: Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng thuốc chống trầm cảm trước khi dùng Ceralon.
  • Thuốc cầm máu: Cần được bác sĩ đánh giá khi sử dụng đồng thời với cao lá bạch quả.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ toàn bộ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Ceralon.

10. Dược lực học

Thành phần chính của Ceralon là cao khô lá bạch quả, trong đó hàm lượng được chuẩn hóa tương đương 28,8mg Ginkgo flavonol glycoside toàn phần trong mỗi viên 120mg cao khô.

Chiết xuất lá bạch quả chứa các nhóm hoạt chất như flavonoid glycoside và terpene lactone, được cho là có nhiều tác động sinh học. Các thành phần này có đặc tính chống oxy hóa và có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tiểu cầu, đồng thời được sử dụng nhằm hỗ trợ tuần hoàn máu ở ngoại biên.

Đối với tuần hoàn ngoại biên, tác dụng của chiết xuất bạch quả được sử dụng nhằm cải thiện khả năng tưới máu và các triệu chứng liên quan đến chứng khập khiễng cách hồi.

Đối với hệ thần kinh, cao lá bạch quả được sử dụng để cải thiện một số triệu chứng như chóng mặt, ù tai, suy giảm trí nhớ và rối loạn khả năng tập trung trong những trường hợp phù hợp.

11. Dược động học

Hấp thu: Các thành phần hoạt chất trong cao khô lá bạch quả được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Tuy nhiên, do Ceralon là chế phẩm chiết xuất dược liệu chứa nhiều thành phần, đặc tính hấp thu của toàn bộ cao thuốc không thể mô tả đơn giản bằng một thông số duy nhất.

Phân bố: Sau khi hấp thu, các thành phần flavonoid và terpene lactone được phân bố trong cơ thể và có thể tham gia vào nhiều quá trình sinh học khác nhau.

Chuyển hóa: Các thành phần trong chiết xuất lá bạch quả trải qua quá trình chuyển hóa tại cơ thể, trong đó có các quá trình chuyển hóa ở gan và đường ruột.

Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải thông qua phân và nước tiểu tùy theo từng thành phần.

Tóm tắt thông tin thuốc Ceralon

  • Tên thuốc: Ceralon.
  • Hoạt chất: Cao khô lá bạch quả 120mg.
  • Hàm lượng chuẩn hóa: Tương đương 28,8mg Ginkgo flavonol glycoside toàn phần.
  • Dạng bào chế: Viên nang mềm.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VD-33230-19.
  • Nhà sản xuất: Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Bảo quản: Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.

Thông tin về thuốc Ceralon được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here