Philiver được sử dụng trong điều trị hỗ trợ bệnh gan mạn tính, gan nhiễm mỡ, xơ gan và bệnh nhiễm độc gan. Vậy thuốc Philiver là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao và cần lưu ý gì khi dùng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Philiver là thuốc gì? Philiver có tác dụng gì?
Philiver là thuốc thuộc nhóm thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan, có thành phần chính là Cao Cardus marianus và các vitamin nhóm B kết hợp Calci pantothenate.
Cao Cardus marianus là cao dược liệu từ cây kế sữa, chứa các thành phần thuộc nhóm silymarin, trong đó có Silymarin và Silybin. Thành phần này có đặc tính chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào gan và hỗ trợ duy trì chức năng gan.
Thiamine, Pyridoxine, Riboflavin, Nicotinamide và Calci pantothenate là các vitamin và chất dinh dưỡng tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể, đặc biệt là chuyển hóa năng lượng và hoạt động của hệ thần kinh. Sự phối hợp giữa cao Cardus marianus và các vitamin giúp Philiver được sử dụng trong điều trị hỗ trợ một số bệnh lý gan.
Tác dụng của thuốc Philiver:
- Điều trị hỗ trợ bệnh gan mạn tính.
- Điều trị hỗ trợ gan nhiễm mỡ.
- Điều trị hỗ trợ xơ gan.
- Điều trị hỗ trợ bệnh nhiễm độc gan.
- Cao Cardus marianus giúp bảo vệ tế bào gan và chống oxy hóa.
- Các vitamin nhóm B hỗ trợ các quá trình chuyển hóa năng lượng và chức năng thần kinh.
Cần nhấn mạnh rằng Philiver là thuốc điều trị hỗ trợ, không phải sản phẩm có thể thay thế các thuốc điều trị nguyên nhân gây bệnh gan. N
2. Thuốc Philiver giá bao nhiêu?
Giá thuốc Philiver có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 234.000 – 285.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Philiver
Mỗi viên Philiver chứa:
- Cao Cardus marianus: 200mg, tương đương Silymarin 140mg và Silybin 60mg.
- Thiamin nitrate: 8mg.
- Pyridoxine HCl: 8mg.
- Riboflavin: 8mg.
- Nicotinamide: 24mg.
- Calci pantothenate: 16mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Quy cách đóng gói: Hộp 12 vỉ x 5 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Philiver
- Người bị bệnh gan mạn tính.
- Người bị gan nhiễm mỡ.
- Người bị xơ gan.
- Người bị nhiễm độc gan cần điều trị hỗ trợ.
- Người hay uống nhiều rượu bia, uống thuốc điều trị bệnh… muốn giải độc, tăng cường sức khỏe gan.
- Người cần hỗ trợ bảo vệ tế bào gan trong quá trình điều trị bệnh lý gan theo chỉ định của bác sĩ.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Philiver
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
- Có thể sử dụng thuốc sau bữa ăn.
- Không tự ý bẻ, nhai hoặc nghiền viên nang.
- Sử dụng thuốc đúng liều lượng và thời gian được hướng dẫn.
Liều dùng tham khảo
Người lớn:
- Liều thông thường: 1 viên/lần, ngày 3 lần.
- Liều có thể được điều chỉnh tùy theo tuổi của người bệnh và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.
Trẻ em:
- Trẻ em chỉ nên sử dụng Philiver theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Khi dùng thuốc cho trẻ em cần có sự theo dõi của cha mẹ hoặc người chăm sóc.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh cần tuân thủ liều do bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn, đặc biệt khi đang điều trị bệnh gan hoặc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc.
Nếu quên một liều, uống thuốc ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch thông thường. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Philiver
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc bệnh gan hoặc suy chức năng gan nặng.
- Người bị loét dạ dày tiến triển.
- Người có xuất huyết động mạch.
- Người bị hạ huyết áp nặng.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Philiver
- Sử dụng thuốc đúng liều lượng được chỉ định, không tự ý tăng liều.
- Trẻ em sử dụng thuốc cần có sự theo dõi của cha mẹ hoặc người chăm sóc.
- Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, cần ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Nếu các triệu chứng không được cải thiện dù đã sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn, cần đánh giá lại tình trạng bệnh thay vì tự ý tiếp tục điều trị.
- Philiver có chứa phẩm màu vàng số 4 (tartrazine). Người có tiền sử nhạy cảm với thành phần này nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
- Cần thận trọng khi sử dụng Nicotinamide ở người có tiền sử loét dạ dày, bệnh túi mật, vàng da hoặc bệnh gan, bệnh gút, viêm khớp do gút và đái tháo đường.
- Calci pantothenate có thể kéo dài thời gian chảy máu, do đó cần thận trọng ở người có bệnh ưa chảy máu hoặc nguy cơ chảy máu.
- Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ nên sử dụng Philiver theo sự hướng dẫn của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
8. Tác dụng phụ của thuốc Philiver
Các tác dụng không mong muốn của Philiver được ghi nhận rất hiếm gặp là ban da, ngứa, mày đay, buồn nôn và nôn.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như phát ban lan rộng, ngứa dữ dội, sưng phù, khó thở hoặc các dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.
9. Tương tác thuốc Philiver
Philiver có thể tương tác với một số thuốc do chứa Pyridoxine, Riboflavin, Nicotinamide và Calci pantothenate:
- Levodopa: Pyridoxine có thể làm giảm tác dụng của Levodopa trong điều trị bệnh Parkinson khi Levodopa được sử dụng không kèm chất ức chế dopa decarboxylase.
- Thuốc tránh thai đường uống: Có thể làm tăng nhu cầu Pyridoxine của cơ thể.
- Rượu: Có thể làm cản trở hấp thu Riboflavin tại đường tiêu hóa.
- Probenecid: Có thể làm giảm hấp thu Riboflavin.
- Thuốc nhóm statin hoặc thuốc ức chế HMG-CoA reductase: Nicotinamide khi sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ một số tác dụng không mong muốn nghiêm trọng trên cơ.
- Thuốc chẹn alpha-adrenergic: Nicotinamide có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.
- Thuốc điều trị đái tháo đường hoặc insulin: Có thể cần điều chỉnh chế độ ăn hoặc liều thuốc điều trị đái tháo đường khi sử dụng đồng thời.
- Thuốc có độc tính trên gan: Nicotinamide có thể làm tăng thêm nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng gan.
- Carbamazepine: Nicotinamide có thể làm tăng nồng độ Carbamazepine trong máu và tăng nguy cơ độc tính.
- Neostigmine và các thuốc có tác dụng tương tự: Không nên dùng Calci pantothenate đồng thời hoặc trong vòng 12 giờ sau khi sử dụng.
- Succinylcholine: Không nên sử dụng Calci pantothenate trong vòng 1 giờ sau khi dùng Succinylcholine do có thể kéo dài tác dụng giãn cơ của thuốc này.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Philiver.
10. Dược lực học
Philiver phối hợp Cao Cardus marianus và các vitamin nhóm B cùng Calci pantothenate, trong đó Cao Cardus marianus là thành phần có nguồn gốc từ cây kế sữa.
Silymarin và Silybin trong Cao Cardus marianus có đặc tính chống oxy hóa và góp phần bảo vệ tế bào gan trước các tác nhân gây tổn thương. Silymarin giúp ổn định màng tế bào gan, hạn chế tác động của các gốc tự do và hỗ trợ chức năng bảo vệ của gan.
Thiamine, Pyridoxine, Riboflavin, Nicotinamide và Calci pantothenate tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa carbohydrate, protein, lipid và quá trình tạo năng lượng của cơ thể. Các vitamin nhóm B cũng đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động bình thường của hệ thần kinh.
Sự phối hợp các thành phần giúp Philiver được sử dụng trong điều trị hỗ trợ bệnh gan mạn tính, gan nhiễm mỡ, xơ gan và bệnh nhiễm độc gan.
11. Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, các thành phần của Philiver được hấp thu qua đường tiêu hóa. Mức độ hấp thu của từng thành phần phụ thuộc vào đặc tính riêng của cao dược liệu, vitamin và khoáng chất có trong thuốc.
Phân bố: Sau khi được hấp thu, các thành phần được phân bố trong cơ thể và tham gia vào các quá trình chuyển hóa, sinh lý tương ứng. Các thành phần thuộc nhóm silymarin có tác động chủ yếu liên quan đến tế bào gan.
Chuyển hóa: Các vitamin nhóm B được chuyển hóa theo những con đường chuyển hóa đặc trưng của từng vitamin. Các thành phần của Cao Cardus marianus được chuyển hóa trong cơ thể theo các quá trình chuyển hóa của các hoạt chất thuộc nhóm silymarin.
Thải trừ: Các thành phần và chất chuyển hóa được đào thải khỏi cơ thể qua nhiều con đường khác nhau, tùy thuộc vào từng hoạt chất.
Do Philiver được sử dụng trong điều trị hỗ trợ bệnh lý gan, người bệnh có bệnh gan nặng hoặc suy chức năng gan nặng không nên tự ý sử dụng thuốc mà cần được bác sĩ đánh giá trước khi điều trị.
Tóm tắt thông tin thuốc Philiver
- Tên thuốc: Philiver.
- Hoạt chất: Cao Cardus marianus, Thiamin nitrate, Pyridoxine HCl, Riboflavin, Nicotinamide và Calci pantothenate.
- Thành phần định lượng mỗi viên: Cao Cardus marianus 200mg (tương đương Silymarin 140mg, Silybin 60mg), Thiamin nitrate 8mg, Pyridoxine HCl 8mg, Riboflavin 8mg, Nicotinamide 24mg và Calci pantothenate 16mg.
- Nhóm thuốc: Thuốc hỗ trợ điều trị bệnh lý gan.
- Dạng bào chế: Viên nang mềm.
- Quy cách đóng gói: Hộp 12 vỉ x 5 viên.
- Số đăng ký: VD-19217-13.
- Nhà sản xuất: Công ty TNHH Phil Inter Pharma.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ phù hợp và để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc Philiver được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc Philiver để đảm bảo đúng chỉ định, đúng liều và an toàn trong quá trình điều trị.








