Domreme chủ yếu dùng điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn. Vậy thuốc Domreme là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao, ai có thể dùng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Domreme là thuốc gì? Domreme có tác dụng gì?
Domreme là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống nôn, có thành phần chính là Domperidon 10mg. Domperidon là hoạt chất có tác dụng đối kháng thụ thể dopamine D2. Hoạt chất tác động chủ yếu ở vùng nhận cảm hóa học và hệ tiêu hóa, giúp làm tăng nhu động của đường tiêu hóa trên và thúc đẩy quá trình làm rỗng dạ dày, từ đó góp phần làm giảm cảm giác buồn nôn và nôn.
Domperidon không dễ dàng đi qua hàng rào máu – não nên tác động lên hệ thần kinh trung ương ít hơn một số thuốc đối kháng dopamine khác. Tuy nhiên, thuốc vẫn có thể gây các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên tim mạch ở một số người bệnh, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài.
Tác dụng thuốc Domreme:
- Điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn.
- Hỗ trợ làm giảm cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa liên quan đến tình trạng chậm làm rỗng dạ dày trong một số trường hợp được bác sĩ chỉ định.
- Domperidon giúp tăng nhu động đường tiêu hóa trên và thúc đẩy quá trình làm rỗng dạ dày.
- Hỗ trợ kiểm soát triệu chứng buồn nôn và nôn theo chỉ định điều trị.
2. Thuốc Domreme giá bao nhiêu?
Giá thuốc Domreme chỉ khoảng 89.000 – 128.000 đồng/hộp, có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua.
3. Thành phần của thuốc Domreme
Mỗi viên Domreme chứa:
- Domperidon: 10mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Domreme
- Người lớn bị buồn nôn và nôn cần điều trị bằng thuốc chống nôn.
- Người bệnh được bác sĩ đánh giá nguyên nhân gây buồn nôn, nôn và chỉ định Domperidon.
- Người trưởng thành cần kiểm soát triệu chứng buồn nôn, nôn trong thời gian ngắn theo chỉ định.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Domreme
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Uống thuốc với một lượng nước vừa đủ.
- Nên uống thuốc trước bữa ăn khoảng 15 – 30 phút để đạt hiệu quả phù hợp.
- Không tự ý tăng liều khi triệu chứng buồn nôn hoặc nôn chưa được cải thiện.
- Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài quá thời gian bác sĩ chỉ định.
Liều dùng tham khảo
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi, cân nặng từ 35kg trở lên:
- Liều thông thường: 10mg/lần.
- Có thể sử dụng tối đa 3 lần/ngày.
- Liều tối đa: 30mg Domperidon/ngày.
- Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc nên được duy trì phù hợp.
- Thời gian điều trị thường không quá 1 tuần, trừ khi bác sĩ có chỉ định khác.
Trẻ em:
- Việc sử dụng Domperidon cho trẻ em cần được bác sĩ đánh giá và tính liều theo cân nặng khi có chế phẩm phù hợp.
- Không tự ý sử dụng Domreme 10mg cho trẻ nhỏ.
- Độ an toàn và hiệu quả của dạng viên Domperidon 10mg không được xác lập đầy đủ ở trẻ dưới 12 tuổi hoặc trẻ vị thành niên có cân nặng dưới 35kg.
Người suy thận:
- Ở người suy thận nặng, khi phải sử dụng nhiều liều, khoảng cách giữa các lần dùng thuốc cần được kéo dài, có thể giảm xuống 1 – 2 lần/ngày tùy mức độ suy thận.
- Có thể cần giảm liều theo đánh giá của bác sĩ.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo và cần được bác sĩ điều chỉnh phù hợp với tình trạng của từng người bệnh. Domreme là thuốc kê đơn, người bệnh không nên tự ý sử dụng theo liều được chia sẻ trên internet.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Domreme
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với Domperidon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có prolactinoma hoặc khối u tuyến yên tiết prolactin.
- Người bị xuất huyết tiêu hóa, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng đường tiêu hóa.
- Người có kéo dài khoảng QT hoặc rối loạn dẫn truyền tim.
- Người bị nhịp tim chậm hoặc rối loạn điện giải đáng kể như hạ kali máu, tăng kali máu hoặc hạ magnesi máu.
- Người có bệnh tim nền như suy tim sung huyết.
- Người suy gan mức độ trung bình hoặc nặng.
- Người đang sử dụng đồng thời các thuốc có thể kéo dài khoảng QT hoặc các thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Domreme
- Sử dụng Domperidon ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
- Không nên sử dụng thuốc kéo dài quá 1 tuần để điều trị buồn nôn và nôn nếu không có chỉ định đặc biệt của bác sĩ.
- Người trên 60 tuổi có nguy cơ gặp các biến cố tim mạch nghiêm trọng cao hơn.
- Nguy cơ rối loạn nhịp tim tăng khi sử dụng liều trên 30mg/ngày hoặc phối hợp với thuốc kéo dài khoảng QT hay thuốc ức chế CYP3A4 mạnh.
- Người có bệnh tim, rối loạn nhịp tim hoặc tiền sử kéo dài QT cần được đánh giá trước khi sử dụng.
- Người suy thận cần được bác sĩ xem xét điều chỉnh tần suất dùng thuốc.
- Người suy gan mức độ trung bình hoặc nặng không nên sử dụng Domperidon.
- Không tự ý sử dụng Domreme để điều trị đầy bụng, ợ hơi hoặc trào ngược kéo dài khi chưa xác định nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng Domperidon khi được bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ, phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
8. Tác dụng phụ của thuốc Domreme
Thường gặp: Có thể xuất hiện đau đầu, buồn ngủ, khô miệng, đau bụng, tiêu chảy hoặc các triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa.
Ít gặp: Có thể xuất hiện lo lắng, kích động, bồn chồn, phát ban, ngứa, mày đay hoặc các rối loạn liên quan đến prolactin như tiết sữa bất thường, căng đau tuyến vú hoặc rối loạn kinh nguyệt.
Hiếm gặp: Có thể xảy ra co giật, rối loạn vận động, phản ứng quá mẫn, phù mạch hoặc các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Domperidon cũng có liên quan đến nguy cơ kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh, rối loạn nhịp thất nghiêm trọng và đột tử do tim, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường nghiêm trọng như tim đập nhanh hoặc không đều, ngất, khó thở, sưng phù mặt hoặc môi, phát ban lan rộng hoặc co giật, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với cơ sở y tế để được đánh giá.
9. Tương tác thuốc Domreme
Domreme có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến khoảng QT hoặc chuyển hóa Domperidon:
- Thuốc kéo dài khoảng QT: Không nên phối hợp với Domperidon do có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
- Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Có thể làm tăng nồng độ Domperidon trong máu và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn trên tim.
- Một số thuốc chống nấm azol: Như ketoconazole đường uống và một số thuốc cùng nhóm có thể làm tăng nguy cơ tương tác.
- Một số kháng sinh macrolid: Một số thuốc trong nhóm này có thể kéo dài khoảng QT hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa Domperidon.
- Thuốc điều trị bệnh tim hoặc rối loạn nhịp: Cần thông báo cho bác sĩ trước khi phối hợp.
- Người bệnh đang sử dụng nhiều loại thuốc cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ để đánh giá nguy cơ tương tác.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Domreme.
10. Dược lực học
Domreme chứa Domperidon, là hoạt chất thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể dopamine D2.
Domperidon có tác dụng đối kháng thụ thể dopamine tại vùng nhận cảm hóa học và hệ tiêu hóa. Hoạt chất giúp tăng trương lực cơ thắt thực quản dưới, tăng nhu động của dạ dày và tá tràng, đồng thời thúc đẩy quá trình làm rỗng dạ dày.
Nhờ tác động này, Domperidon giúp làm giảm tình trạng ứ đọng thức ăn ở dạ dày và góp phần kiểm soát buồn nôn và nôn. Tác dụng chống nôn của thuốc cũng liên quan đến việc đối kháng thụ thể dopamine tại vùng nhận cảm hóa học.
Domperidon có khả năng đi qua hàng rào máu – não tương đối hạn chế nên các tác dụng ngoại tháp ít gặp hơn so với một số thuốc đối kháng dopamine khác. Tuy nhiên, thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình tái cực tim và làm kéo dài khoảng QT ở một số người bệnh, vì vậy cần đặc biệt lưu ý các yếu tố nguy cơ tim mạch khi sử dụng.
Sự tác động trên nhu động đường tiêu hóa và vùng nhận cảm hóa học giúp Domreme được sử dụng chủ yếu để điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn.
11. Dược động học
Hấp thu: Domperidon được hấp thu nhanh sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống tương đối thấp do chuyển hóa bước đầu mạnh tại thành ruột và gan. Thức ăn có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, do đó thuốc thường được khuyến cáo sử dụng trước bữa ăn.
Phân bố: Sau khi hấp thu, Domperidon được phân bố trong cơ thể và có tỷ lệ gắn với protein huyết tương cao. Hoạt chất qua hàng rào máu – não hạn chế nên nồng độ trong mô não thấp hơn so với nhiều thuốc đối kháng dopamine khác.
Chuyển hóa: Domperidon được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu thông qua các enzyme CYP3A4, đồng thời có sự tham gia của các con đường chuyển hóa khác. Vì vậy, các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ Domperidon và nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Thải trừ: Domperidon được thải trừ qua phân và nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Ở người suy thận nặng, thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài, do đó khi sử dụng nhiều liều cần giảm tần suất dùng thuốc và có thể cần điều chỉnh liều.
Đây cũng là lý do người bệnh suy thận hoặc suy gan không nên tự sử dụng Domreme theo liều thông thường mà cần được bác sĩ đánh giá trước khi điều trị.
Tóm tắt thông tin thuốc Domreme
- Tên thuốc: Domreme.
- Hoạt chất: Domperidon 10mg.
- Nhóm thuốc: Thuốc chống nôn, thuốc tác động trên đường tiêu hóa.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: VN-19608-16.
- Nhà sản xuất: Remedica Ltd.
- Xuất xứ: Cộng hòa Síp.
- Bảo quản: Bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc Domreme được chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.








