Mezondin hỗ trợ một số tình trạng suy giảm miễn dịch, giảm bạch cầu và nhiễm trùng đường hô hấp. Vậy thuốc Mezondin là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu, cần lưu ý gì khi dùng,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Mezondin là thuốc gì? Mezondin có tác dụng gì?
Mezondin là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc tác động lên hệ thống miễn dịch, có thành phần chính là Thymomodulin 80mg. Thymomodulin là dẫn chất acid lysate từ tuyến ức bê, gồm các peptide có trọng lượng phân tử khoảng 1 – 10 kDa. Hoạt chất có tác dụng điều hòa đáp ứng miễn dịch, liên quan đến sự trưởng thành và chức năng của tế bào lympho T, đồng thời có thể hỗ trợ hoạt động của tế bào lympho B, đại thực bào và quá trình sản xuất kháng thể.
Mezondin được sử dụng trong một số trường hợp cần hỗ trợ điều hòa và tăng cường đáp ứng miễn dịch, bao gồm các tình trạng giảm bạch cầu, nhiễm trùng đường hô hấp và một số trường hợp suy giảm chức năng miễn dịch.
Tác dụng thuốc Mezondin:
- Hỗ trợ điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus, bao gồm viêm gan và nhiễm trùng đường hô hấp.
- Điều trị giảm bạch cầu do các tác nhân gây độc cho tủy xương.
- Điều trị giảm bạch cầu nguyên phát và thứ phát.
- Hỗ trợ điều hòa và tăng cường hoạt động của hệ thống miễn dịch.
- Hỗ trợ trong trường hợp thiếu hụt khả năng sản xuất kháng thể.
- Có thể được sử dụng trong một số trường hợp dị ứng và nhiễm khuẩn tái phát theo chỉ định của bác sĩ.
Cần nhấn mạnh rằng Mezondin là thuốc điều trị tác động lên hệ thống miễn dịch, không phải thuốc bổ sung dinh dưỡng thông thường. Người bệnh không nên tự ý sử dụng Mezondin để thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng hoặc các bệnh lý gây suy giảm miễn dịch.
2. Thuốc Mezondin giá bao nhiêu?
Giá thuốc Mezondin có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 260.000 – 350.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Mezondin
Mỗi viên Mezondin chứa:
- Thymomodulin: 80mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Mezondin
- Người bị giảm bạch cầu nguyên phát hoặc thứ phát.
- Người bị giảm bạch cầu do các tác nhân gây độc cho tủy xương.
- Người bị nhiễm trùng đường hô hấp tái phát cần điều trị hỗ trợ.
- Người có tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus cần được hỗ trợ điều hòa miễn dịch.
- Người có tình trạng thiếu hụt khả năng sản xuất kháng thể theo đánh giá của bác sĩ.
- Một số trường hợp viêm mũi dị ứng hoặc dị ứng thức ăn tái phát có thể được sử dụng theo chỉ định chuyên môn.
Đối với người suy thận, cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Mezondin vì Thymomodulin được đào thải chủ yếu qua thận và thời gian bán thải có thể kéo dài ở người suy giảm chức năng thận.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Mezondin
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
- Không nên tự ý mở nang hoặc nghiền thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
- Sử dụng thuốc theo đúng thời gian và liều lượng được chỉ định.
- Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị khi chưa được bác sĩ đánh giá lại.
Liều dùng tham khảo
Người trưởng thành:
- Liều thông thường: 80mg/lần x 2 lần/ngày.
- Thời gian điều trị có thể kéo dài từ 15 ngày đến 3 tháng, tùy tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị.
Trẻ em:
- Liều tham khảo: 80mg/lần x 1 lần/ngày.
- Thời gian điều trị được xác định tùy theo tình trạng của trẻ và chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo và cần được bác sĩ điều chỉnh phù hợp với tình trạng của từng người bệnh. Mezondin là thuốc kê đơn, người bệnh không nên tự ý sử dụng theo liều được chia sẻ trên internet.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Mezondin
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với Thymomodulin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người từng xuất hiện phản ứng bất thường nghiêm trọng khi sử dụng Thymomodulin.
- Người có tiền sử dị ứng với các chế phẩm có nguồn gốc từ tuyến ức bê cần được đánh giá trước khi dùng thuốc.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng thuốc do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn.
Đối với người đang điều trị các bệnh lý miễn dịch, ung thư, nhiễm trùng hoặc đang sử dụng nhiều thuốc khác, cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Mezondin.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Mezondin
- Người có tiền sử dị ứng thuốc cần được đánh giá trước khi sử dụng Thymomodulin.
- Nếu xuất hiện các biểu hiện quá mẫn như phát ban, ngứa, nổi mề đay, sưng phù hoặc khó thở, cần ngừng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế.
- Người suy thận cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị vì Thymomodulin được đào thải qua thận.
- Không tự ý sử dụng Mezondin để thay thế thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus hoặc các thuốc điều trị nguyên nhân.
- Không tự ý kéo dài thời gian điều trị khi các triệu chứng bệnh không cải thiện.
- Người đang hóa trị hoặc xạ trị cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để được đánh giá phác đồ điều trị phù hợp.
- Người đang sử dụng nhiều thuốc khác cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được kiểm tra nguy cơ tương tác thuốc.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng Mezondin và cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều trị.
8. Tác dụng phụ của thuốc Mezondin
Ít gặp: Có thể xuất hiện rối loạn tiêu hóa, đau bụng, đi ngoài hoặc các biểu hiện khó chịu đường tiêu hóa ở một số người bệnh, đặc biệt ở người có cơ địa nhạy cảm với thuốc.
Hiếm gặp: Có thể xảy ra phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn với Thymomodulin. Nếu xuất hiện phát ban lan rộng, ngứa dữ dội, sưng môi hoặc mặt, khó thở hoặc các biểu hiện dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với cơ sở y tế.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường sau khi dùng Mezondin, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
9. Tương tác thuốc Mezondin
Dữ liệu về tương tác thuốc của Thymomodulin còn hạn chế. Mezondin có thể được sử dụng phối hợp với một số phương pháp điều trị khác trong những trường hợp cụ thể, nhưng cần có sự đánh giá của bác sĩ. Một số dữ liệu nghiên cứu cho thấy Thymomodulin từng được sử dụng phối hợp với hóa trị liệu ở bệnh nhân ung thư.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Mezondin.
10. Dược lực học
Mezondin chứa Thymomodulin, một dẫn chất acid lysate từ tuyến ức bê, gồm các peptide có trọng lượng phân tử trong khoảng 1 – 10 kDa. Hoạt chất có tác dụng điều hòa đáp ứng miễn dịch thông qua ảnh hưởng đến sự trưởng thành và chức năng của các tế bào miễn dịch.
Thymomodulin có thể thúc đẩy sự trưởng thành của tế bào lympho T và điều hòa hoạt động của tế bào lympho T, lympho B. Hoạt chất cũng được ghi nhận có khả năng hỗ trợ quá trình sản xuất kháng thể và hoạt động thực bào của một số tế bào miễn dịch.
Một số nghiên cứu cho thấy Thymomodulin có thể làm tăng hoạt tính miễn dịch và tạo ra các yếu tố có hoạt tính giống yếu tố tuyến ức trong huyết thanh sau khi uống. Ở người cao tuổi, hoạt tính này đạt mức cao nhất khoảng 2 – 6 giờ, duy trì đến khoảng 12 giờ và giảm dần sau đó.
Nhờ tác động điều hòa miễn dịch, Mezondin được sử dụng trong điều trị hỗ trợ một số tình trạng giảm bạch cầu, nhiễm trùng và suy giảm chức năng miễn dịch theo chỉ định của bác sĩ.
11. Dược động học
Hấp thu: Thymomodulin được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Khả năng hấp thu được đánh giá thông qua sự xuất hiện của hoạt tính giống yếu tố tuyến ức trong huyết thanh. Ở người trên 70 tuổi, hoạt tính này đạt mức tối đa khoảng 2 – 6 giờ sau khi uống, duy trì khoảng 12 giờ và giảm dần, biến mất sau khoảng 48 giờ.
Phân bố: Sau khi hấp thu, Thymomodulin tạo ra hoạt tính sinh học trong huyết thanh và có liên quan đến sự điều hòa hoạt động của các tế bào miễn dịch. Một số dữ liệu dược động học ghi nhận Thymomodulin không gắn đáng kể với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thymomodulin là dẫn chất peptide từ tuyến ức và trải qua quá trình xử lý sinh học của cơ thể. Các dữ liệu dược động học cho thấy hoạt chất không bị chuyển hóa theo cơ chế của nhiều thuốc hóa dược thông thường.
Thải trừ: Thymomodulin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 4 – 5 giờ, trong dịch não tủy khoảng 6 – 8 giờ; hơn 95% lượng thuốc được ghi nhận đào thải qua nước tiểu trong khoảng 30 giờ. Ở người suy thận nặng, thời gian bán thải có thể kéo dài đáng kể.
Đây cũng là lý do người bệnh suy thận không nên tự sử dụng Mezondin theo liều thông thường mà cần được bác sĩ đánh giá trước khi điều trị.
Tóm tắt thông tin thuốc Mezondin
- Tên thuốc: Mezondin.
- Hoạt chất: Thymomodulin 80mg.
- Nhóm thuốc: Thuốc tác động lên hệ thống miễn dịch.
- Dạng bào chế: Viên nang cứng.
- Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: VN-15741-12.
- Nhà sản xuất: Chunggei Pharma. Co., Ltd.
- Xuất xứ: Hàn Quốc.
- Bảo quản: Bảo quản thuốc nơi khô, tránh ánh sáng, tránh nơi có nhiệt độ và độ ẩm cao, để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc Mezondin được chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc để đảm bảo đúng chỉ định, đúng liều và an toàn trong quá trình điều trị.








