Thuốc Ketoconazole 200mg là thuốc gì và giá bán?

0
3

Ketoconazole 200mg được dùng điều trị một số trường hợp nhiễm nấm ở da, niêm mạc, đường tiêu hóa và nhiễm nấm toàn thân. Vậy thuốc Ketoconazole 200mg là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Ketoconazole 200mg là thuốc gì? Ketoconazole có tác dụng gì?

Ketoconazole 200mg là thuốc chống nấm, có thành phần chính là Ketoconazole 200mg, thuộc nhóm thuốc kê đơn. Ketoconazole là thuốc chống nấm tổng hợp thuộc nhóm dẫn chất imidazol, có tác dụng trên nhiều loại nấm gây bệnh.

Hoạt chất có khả năng ức chế quá trình tổng hợp ergosterol – một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm – từ đó làm thay đổi cấu trúc và chức năng màng tế bào, giúp ức chế sự phát triển hoặc gây tiêu diệt nấm tùy nồng độ. Ketoconazole đường uống trước đây được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm nấm, đặc biệt những trường hợp nhiễm nấm lan rộng, mạn tính hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ.

Tác dụng thuốc Ketoconazole 200mg:

  • Điều trị một số trường hợp nhiễm nấm da khi điều trị tại chỗ không đạt hiệu quả.
  • Điều trị nhiễm Candida da và niêm mạc nặng, mạn tính.
  • Điều trị một số trường hợp nhiễm Candida đường tiết niệu hoặc âm đạo mạn tính.
  • Điều trị nhiễm nấm đường tiêu hóa.
  • Điều trị nhiễm nấm ở da và móng.
  • Điều trị một số nhiễm nấm toàn thân như Candida, Blastomyces, Coccidioides, Histoplasma và Paracoccidioides.
  • Dự phòng nhiễm nấm ở một số bệnh nhân suy giảm miễn dịch theo chỉ định chuyên khoa.

Cần nhấn mạnh rằng Ketoconazole 200mg đường uống không nên được tự ý sử dụng để điều trị nấm da, nấm móng hoặc các bệnh nhiễm nấm thông thường.

2. Thuốc Ketoconazole 200mg giá bao nhiêu?

Giá thuốc Ketoconazole 200mg dao động khoảng 26.000 – 30.000 đồng/hộp, có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua.

3. Thành phần của thuốc Ketoconazole 200mg

Mỗi viên Ketoconazole 200mg Mekophar chứa:

  • Ketoconazole: 200mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên, gồm lactose, tinh bột ngô, pregelatinized starch, sodium starch glycolate, cellulose vi tinh thể, povidone, magnesium stearate và ethanol 96%.

Dạng bào chế: Viên nén.

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên.

Thuốc Ketoconazole 200mg Mekophar
Ketoconazole 200mg được dùng điều trị nhiễm nấm da, đường tiêu hóa

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Ketoconazole 200mg

  • Người bị nhiễm nấm da lan rộng hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ.
  • Người bị nhiễm Candida da và niêm mạc nặng, mạn tính.
  • Người bị một số nhiễm nấm Candida đường tiêu hóa.
  • Người bị nhiễm nấm Candida âm đạo tái phát, mạn tính không đáp ứng điều trị tại chỗ.
  • Người bị nhiễm nấm ở da, tóc hoặc móng trong trường hợp cần điều trị toàn thân.
  • Người bị một số nhiễm nấm toàn thân do Candida hoặc các loại nấm nhạy cảm khác.
  • Một số bệnh nhân suy giảm miễn dịch có nguy cơ nhiễm nấm và cần dự phòng theo chỉ định chuyên khoa.

Không nên tự mua Ketoconazole 200mg để điều trị nấm móng, nấm da hoặc nấm âm đạo thông thường. Bác sĩ cần xác định nguyên nhân, mức độ nhiễm nấm và cân nhắc nguy cơ độc tính trên gan trước khi quyết định sử dụng.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Ketoconazole 200mg

Cách dùng

  • Ketoconazole 200mg được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống thuốc trong bữa ăn để tăng khả năng hấp thu.
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • Không tự ý nghiền hoặc nhai thuốc nếu không có hướng dẫn.
  • Sử dụng đúng liều và thời gian do bác sĩ chỉ định.

Liều dùng tham khảo

Nhiễm nấm da, nhiễm nấm đường tiêu hóa và nhiễm nấm toàn thân:

  • Người lớn: 200mg/ngày, tương đương 1 viên Ketoconazole 200mg, uống 1 lần trong bữa ăn.
  • Nếu đáp ứng không đầy đủ, tài liệu sản phẩm ghi nhận có thể tăng lên 400mg/ngày, tương đương 2 viên/ngày, theo chỉ định của bác sĩ.

Trẻ em:

  • Liều dùng cần được bác sĩ chuyên khoa xác định dựa trên cân nặng, tuổi và tình trạng nhiễm nấm.
  • Không tự ý sử dụng Ketoconazole 200mg cho trẻ em chỉ dựa trên liều của người lớn.

6. Đối tượng không nên sử dụng Ketoconazole 200mg

  • Người quá mẫn với Ketoconazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người đang mắc bệnh gan cấp hoặc mạn tính.
  • Người có tiền sử bệnh gan do thuốc hoặc có men gan tăng chưa rõ nguyên nhân.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Người đang sử dụng các thuốc có tương tác nghiêm trọng với Ketoconazole mà không thể ngừng hoặc thay thế.
  • Đặc biệt, không sử dụng Ketoconazole đường uống cho người có bệnh gan nếu chưa được bác sĩ đánh giá chức năng gan và nguy cơ điều trị.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ketoconazole 200mg

  • Ketoconazole đường uống có thể gây độc tính trên gan nghiêm trọng, vì vậy chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Trước và trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra chức năng gan tùy trường hợp.
  • Ngừng thuốc và đi khám nếu xuất hiện mệt mỏi bất thường, chán ăn, buồn nôn kéo dài, đau vùng hạ sườn phải, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu hoặc vàng da, vàng mắt.
  • Không uống rượu bia trong quá trình điều trị nếu chưa được bác sĩ cho phép.
  • Không tự ý sử dụng Ketoconazole đường uống để điều trị các bệnh nấm thông thường.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch, thuốc an thần, thuốc chống đông, thuốc hạ cholesterol hoặc các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4.
  • Không tự ý phối hợp Ketoconazole với thuốc chống nấm khác.
  • Người có tiền sử bệnh gan cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi điều trị.
  • Ketoconazole có thể làm giảm nồng độ testosterone và ảnh hưởng đến chức năng tuyến thượng thận khi sử dụng toàn thân, đặc biệt ở liều cao hoặc kéo dài.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không nên tự ý sử dụng Ketoconazole 200mg trong thai kỳ hoặc thời kỳ cho con bú. Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

8. Tác dụng phụ của thuốc Ketoconazole 200mg

Thường gặp: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, đau đầu hoặc chóng mặt.

Ít gặp: Có thể xuất hiện tăng men gan, rối loạn tiêu hóa rõ hơn, phản ứng dị ứng trên da hoặc thay đổi nội tiết khi sử dụng kéo dài.

Hiếm gặp: Ketoconazole đường uống có thể gây viêm gan, tổn thương gan nặng hoặc suy gan, thậm chí đe dọa tính mạng.

Nếu xuất hiện vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, mệt mỏi nghiêm trọng hoặc các biểu hiện dị ứng nặng, người bệnh cần ngừng thuốc và đi khám ngay.

9. Tương tác thuốc Ketoconazole 200mg

Ketoconazole là chất ức chế mạnh enzym CYP3A4 và có thể làm tăng nồng độ của nhiều thuốc chuyển hóa qua enzym này. Vì vậy, nguy cơ tương tác của Ketoconazole đường uống khá lớn. Một số nhóm thuốc cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Một số thuốc chống loạn nhịp: Có thể làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim.
  • Một số thuốc an thần, gây ngủ: Ketoconazole có thể làm tăng nồng độ và tác dụng của một số thuốc.
  • Thuốc hạ cholesterol nhóm statin: Một số statin chuyển hóa qua CYP3A4 có thể tăng nồng độ khi phối hợp, làm tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân.
  • Thuốc chống đông: Một số thuốc có thể bị ảnh hưởng về nồng độ và tác dụng chống đông.
  • Một số thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc tim mạch: Có thể xảy ra tương tác đáng kể tùy từng hoạt chất.
  • Thuốc làm giảm acid dạ dày: Thuốc kháng acid, thuốc đối kháng H2 hoặc thuốc ức chế bơm proton có thể làm giảm hấp thu Ketoconazole do làm tăng pH dạ dày.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Ketoconazole.

10. Dược lực học

Ketoconazole là thuốc chống nấm thuộc nhóm dẫn chất imidazol. Hoạt chất tác động lên quá trình hình thành màng tế bào nấm thông qua việc ức chế enzym tham gia vào quá trình tổng hợp ergosterol.

Ergosterol là thành phần quan trọng giúp duy trì cấu trúc và tính toàn vẹn của màng tế bào nấm. Khi quá trình tổng hợp ergosterol bị ức chế, cấu trúc màng tế bào bị thay đổi, làm rối loạn tính thấm và chức năng của màng. Từ đó, Ketoconazole có thể ức chế sự phát triển hoặc gây tiêu diệt nấm tùy nồng độ và loại nấm.

Ketoconazole có phổ tác dụng trên nhiều loại nấm men và nấm gây bệnh, bao gồm Candida, Pityrosporum, Torulopsis, Cryptococcus, một số nấm nhị hình và các eumycetes. Một số chủng như Aspergillus, Sporothrix schenckii và Mucor kém nhạy cảm hơn.

Tuy nhiên, cơ chế chống nấm này không đồng nghĩa Ketoconazole đường uống luôn là lựa chọn phù hợp. Do nguy cơ độc tính trên gan và tương tác thuốc đáng kể, việc lựa chọn thuốc chống nấm toàn thân cần dựa trên loại nấm, vị trí nhiễm, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

11. Dược động học 

Hấp thu: Ketoconazole được hấp thu qua đường tiêu hóa tương đối nhanh. Sau khi uống liều 200mg cùng thức ăn, nồng độ đỉnh trong huyết tương có thể đạt được khoảng 1 – 2 giờ. Sự hấp thu phụ thuộc vào môi trường acid của dạ dày và có thể giảm khi pH dạ dày tăng.

Phân bố: Sau khi hấp thu, hơn 90% Ketoconazole gắn với protein huyết tương, chủ yếu là albumin. Thuốc phân bố tương đối rộng trong cơ thể nhưng thâm nhập kém vào dịch não tủy, do đó không phù hợp để điều trị viêm màng não do nấm.

Chuyển hóa: Ketoconazole được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzym cytochrome P450, đặc biệt CYP3A4, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính chống nấm thấp hoặc không đáng kể. Quá trình chuyển hóa tại gan cũng liên quan đến nguy cơ độc tính gan của thuốc.

Thải trừ: Ketoconazole được đào thải chủ yếu qua phân, một phần nhỏ được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc có hai pha, khoảng 2 giờ ở pha đầu và khoảng 8 giờ ở pha sau.

Tóm tắt thông tin thuốc Ketoconazole 200mg Mekophar

  • Tên thuốc: Ketoconazole 200mg Mekophar.
  • Hoạt chất: Ketoconazole 200mg.
  • Nhóm thuốc: Thuốc chống nấm.
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VD-11249-10.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar.
  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Tiêu chuẩn: TCCS.
  • Thuốc kê đơn: Có.
  • Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ khoảng 15 – 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và tránh xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Ketoconazole 200mg được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc để được đánh giá lợi ích, nguy cơ.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here