Thuốc Cebastin 20 là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
1

Cebastin 20 là thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, có hoặc không kèm viêm kết mạc dị ứng và điều trị mề đay vô căn mạn tính. Vậy thuốc Cebastin 20 là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Cebastin 20 là thuốc gì? Cebastin 20 có tác dụng gì?

Cebastin 20 là thuốc chống dị ứng, có thành phần chính là Ebastin 20mg. Ebastin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ mới, có tác dụng đối kháng chọn lọc và kéo dài tại các thụ thể H1 ngoại vi. Histamin là một chất trung gian quan trọng trong phản ứng dị ứng, có thể gây ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi, đỏ mắt và nổi mề đay. Bằng cách ngăn histamin gắn vào thụ thể H1, Ebastin giúp làm giảm các triệu chứng dị ứng.

Sau khi uống, Ebastin được hấp thu nhanh và chuyển hóa thành Carebastin, là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý. Carebastin tiếp tục tạo ra tác dụng kháng histamin kéo dài, góp phần kiểm soát các triệu chứng dị ứng trong thời gian dài.

Tác dụng thuốc Cebastin 20:

  • Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa.
  • Điều trị viêm mũi dị ứng quanh năm.
  • Giảm các triệu chứng dị ứng ở mũi như hắt hơi, chảy nước mũi và ngứa mũi.
  • Điều trị viêm mũi dị ứng có hoặc không kèm viêm kết mạc dị ứng.
  • Điều trị mề đay vô căn mạn tính.
  • Giúp giảm các biểu hiện ngứa và tổn thương da liên quan đến phản ứng dị ứng.

Cần lưu ý Cebastin 20 là thuốc điều trị triệu chứng dị ứng, không điều trị nguyên nhân gây dị ứng và không phải thuốc kháng sinh.

2. Thuốc Cebastin 20 giá bao nhiêu?

Giá thuốc Cebastin 20 khoảng 150.000 – 300.000 đồng/hộp, có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua.

3. Thành phần của thuốc Cebastin 20

Mỗi viên Cebastin 20 chứa:

  • Ebastin: 20mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên nén bao phim, gồm các thành phần như cellulose vi tinh thể, tinh bột 1500, croscarmellose natri, magnesi stearat, lactose monohydrat và các tá dược khác.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Thuốc Cebastin 20
Thuốc Cebastin 20 chứa hoạt chất chính là ebastin để điều trị viêm mũi dị ứng

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Cebastin 20

  • Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa.
  • Người bị viêm mũi dị ứng quanh năm.
  • Người bị viêm mũi dị ứng có hoặc không kèm viêm kết mạc dị ứng.
  • Người bị mề đay vô căn mạn tính.
  • Người xuất hiện các triệu chứng ngứa do phản ứng dị ứng và được bác sĩ chỉ định Ebastin.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Cebastin 20

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với một ly nước.
  • Có thể uống Cebastin 20 cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Không nên tự ý nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc nếu không có hướng dẫn.
  • Không tự ý tăng liều nếu triệu chứng dị ứng chưa được cải thiện.

Liều dùng tham khảo

Điều trị viêm mũi dị ứng:

  • Người lớn: 10 – 20mg/ngày.
  • Với viêm mũi dị ứng theo mùa, một số tài liệu hướng dẫn sử dụng Cebastin 20 ghi nhận liều 20mg/ngày.

Điều trị mề đay:

  • Liều thường dùng: 10mg/ngày.

Trường hợp ngứa nghiêm trọng:

  • Có thể bắt đầu với 20mg/ngày.
  • Khi triệu chứng ngứa giảm, có thể giảm xuống 10mg/ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.

Người suy gan nhẹ đến vừa:

  • Không nên vượt quá 10mg/ngày theo thông tin hướng dẫn sử dụng được tra cứu.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên bệnh lý, mức độ triệu chứng và tình trạng sức khỏe của từng người.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Cebastin 20

  • Người quá mẫn với Ebastin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có tiền sử dị ứng với thuốc chứa Ebastin.
  • Người suy gan nặng.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng Cebastin 20 do dữ liệu an toàn còn hạn chế.

Đối với trẻ em, cần sử dụng đúng chế phẩm và hàm lượng phù hợp với độ tuổi. Không nên tự ý cho trẻ dùng Cebastin 20mg chỉ vì thuốc có tác dụng chống dị ứng.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Cebastin 20

  • Thận trọng khi sử dụng cho người có hội chứng QT kéo dài.
  • Người bị hạ kali máu cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Thận trọng ở người đang sử dụng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT.
  • Cần đặc biệt lưu ý khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4, trong đó có một số thuốc chống nấm nhóm azole và kháng sinh nhóm macrolide.
  • Người suy gan cần được đánh giá trước khi sử dụng; ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến vừa, liều tối đa được đề cập là 10mg/ngày.
  • Người suy thận cũng nên thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc.
  • Cebastin có thể gây buồn ngủ hoặc đau đầu ở một số người, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện những biểu hiện này.
  • Không nên tự ý sử dụng Cebastin kéo dài khi chưa xác định nguyên nhân gây các triệu chứng dị ứng.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

8. Tác dụng phụ của thuốc Cebastin 20

Thường gặp: Có thể xuất hiện đau đầu, khô miệng và buồn ngủ. Đây là những phản ứng bất lợi thường được ghi nhận khi sử dụng Ebastin.

Ít gặp: Có thể xuất hiện đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, mệt mỏi, mất ngủ, viêm họng, chảy máu cam, viêm mũi hoặc viêm xoang.

Hiếm gặp: Một số phản ứng bất thường khác có thể xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc. Đặc biệt, nếu xuất hiện biểu hiện nghi ngờ phản ứng quá mẫn như phát ban, phù hoặc khó thở, cần ngừng sử dụng và liên hệ với cơ sở y tế.

Nếu buồn ngủ hoặc chóng mặt xuất hiện rõ sau khi dùng thuốc, người bệnh nên hạn chế lái xe, vận hành máy móc và các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.

9. Tương tác thuốc Cebastin 20

Cebastin 20 có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt những thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa Ebastin hoặc khoảng QT:

  • Thuốc chống nấm nhóm azole: Một số thuốc như ketoconazole có thể ức chế CYP3A4 và làm tăng nồng độ chất chuyển hóa của Ebastin.
  • Kháng sinh nhóm macrolide: Một số thuốc như erythromycin có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa Ebastin và làm tăng nguy cơ tác dụng trên tim.
  • Thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT: Cần thận trọng khi phối hợp vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
  • Các thuốc kháng histamin H1 khác: Không nên tự ý phối hợp vì có thể làm tăng tác dụng không mong muốn.
  • Rượu: Không nên uống rượu trong thời gian sử dụng thuốc vì có thể làm tăng nguy cơ buồn ngủ và các tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Cebastin 20.

10. Dược lực học của thuốc Cebastin 20

Hoạt chất chính của Cebastin 20 là Ebastin, một thuốc kháng histamin H1 có tác dụng chọn lọc và kéo dài.

Trong phản ứng dị ứng, histamin được giải phóng và gắn vào các thụ thể H1, từ đó gây ra nhiều biểu hiện như giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi và các triệu chứng dị ứng khác.

Ebastin có tác dụng đối kháng chọn lọc tại thụ thể histamin H1 ngoại vi, giúp ngăn histamin phát huy tác dụng. Nhờ đó, thuốc làm giảm các triệu chứng liên quan đến phản ứng dị ứng như ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi và các biểu hiện của mề đay.

Sau khi uống, Ebastin nhanh chóng được chuyển hóa thành Carebastin, chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý. Carebastin tiếp tục duy trì tác dụng kháng histamin trong thời gian dài, góp phần tạo nên tác dụng kéo dài của Ebastin.

Cơ chế này giúp Cebastin 20 được sử dụng trong điều trị viêm mũi dị ứng và mề đay vô căn mạn tính. Tuy nhiên, thuốc chỉ kiểm soát các biểu hiện của phản ứng dị ứng và không loại bỏ được nguyên nhân gây dị ứng.

11. Dược động học của thuốc Cebastin 20

Hấp thu: Sau khi uống, Ebastin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Sau một liều 20mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương của Ebastin đạt khoảng 2,8ng/ml trong 1 – 3 giờ.

Phân bố: Sau khi hấp thu, Ebastin được phân bố trong cơ thể và nhanh chóng trải qua quá trình chuyển hóa để tạo thành Carebastin. Carebastin là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý chính, đóng vai trò quan trọng trong tác dụng kháng histamin của thuốc.

Chuyển hóa: Ebastin được chuyển hóa nhanh thành Carebastin. Sau khi uống một liều 20mg, nồng độ đỉnh của Carebastin trong huyết tương đạt khoảng 157ng/ml.

Thải trừ: Carebastin có thời gian bán thải khoảng 15 – 19 giờ. Khoảng 66% Carebastin được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp.

Do thuốc được chuyển hóa mạnh ở gan, người bệnh suy gan cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng và không nên tự ý dùng liều cao.

Tóm tắt thông tin thuốc Cebastin 20

  • Tên thuốc: Cebastin 20.
  • Hoạt chất: Ebastin.
  • Hàm lượng: 20mg/viên.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2, Việt Nam.
  • Số đăng ký: VD-21815-14.
  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C và để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Cebastin 20 được chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc Cebastin 20 để đảm bảo đúng chỉ định, đúng liều và an toàn trong quá trình điều trị.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here