Thuốc Andol Fort là thuốc gì, giá bán, tác dụng

0
2

Andol Fort là thuốc phối hợp sử dụng để điều trị triệu chứng cảm cúm, cảm lạnh và viêm mũi dị ứng. Để hiểu rõ thuốc Andol Fort là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bao nhiêu, cách dùng và liều dùng thế nào, hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu ngay sau đây.

1. Thuốc Andol Fort là thuốc gì? Thuốc Andol Fort có tác dụng gì?

Andol Fort là thuốc dạng viên nén phối hợp nhiều hoạt chất, trong đó có:

  • Paracetamol có tác dụng giảm đau, hạ sốt;
  • Phenylephrin hydrochlorid giúp làm giảm sung huyết và nghẹt mũi;
  • Loratadin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2, giúp cải thiện các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi và các biểu hiện liên quan đến viêm mũi dị ứng.

Sự phối hợp này giúp thuốc tác động đồng thời lên nhiều triệu chứng thường gặp khi bị cảm cúm hoặc viêm mũi dị ứng. Andol Fort được sử dụng chủ yếu để điều trị triệu chứng, không có tác dụng loại bỏ nguyên nhân gây nhiễm virus cảm cúm. Thuốc có thể giúp người bệnh giảm cảm giác khó chịu do sốt, đau đầu, nghẹt mũi, chảy nước mũi và hắt hơi.

Tác dụng thuốc Andol Fort:

  • Giúp hạ sốt trong các trường hợp cảm cúm, cảm lạnh.
  • Giảm đau đầu và các cơn đau nhẹ đến vừa.
  • Giúp giảm nghẹt mũi, sung huyết niêm mạc mũi và xoang.
  • Giảm chảy nước mũi, hắt hơi.
  • Hỗ trợ làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng do thời tiết.
  • Giúp cải thiện một số triệu chứng khó chịu liên quan đến cảm cúm và viêm mũi dị ứng.

2. Thuốc Andol Fort giá bao nhiêu?

Thuốc Andol Fort có giá bán khoảng 389.000 – 530.000 đồng/hộp 10 vỉ x 20 viên.

3. Thành phần của thuốc Andol Fort

Mỗi viên nén Andol Fort chứa:

  • Paracetamol: 500 mg.
  • Phenylephrin hydrochlorid: 10 mg.
  • Loratadin: 5 mg.

Tá dược vừa đủ 1 viên nén.

Dạng bào chế thuốc: Viên nén.

Quy cách đóng gói thuốc: Hộp 10 vỉ x 20 viên.

Andol Fort
Thuốc Andol Fort cải thiện triệu chứng khi bị cảm cúm hoặc viêm mũi dị ứng

4. Đối tượng sử dụng thuốc Andol Fort

Andol Fort được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên trong các trường hợp:

  • Người bị sốt do cảm cúm, cảm lạnh.
  • Người bị đau đầu, đau nhức kèm theo các triệu chứng cảm cúm.
  • Người hắt hơi, chảy nước mũi.
  • Người bị nghẹt mũi hoặc sung huyết mũi.
  • Người bị viêm mũi do dị ứng thời tiết.
  • Người có các triệu chứng viêm mũi dị ứng cần phối hợp giảm đau, hạ sốt và chống sung huyết mũi.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Andol Fort

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống, uống nguyên viên với nước.
  • Nên uống sau bữa ăn để tránh kích ứng dạ dày.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: uống 1 viên/lần, ngày 2 lần.
  • Không nên tự ý tăng liều hoặc dùng thuốc thường xuyên hơn mức được khuyến cáo.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Andol Fort

  • Người quá mẫn với paracetamol, phenylephrin, loratadin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người thiếu men glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).
  • Người mắc bệnh tim mạch nặng, bệnh mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Người tăng huyết áp nặng, nhịp nhanh thất hoặc một số rối loạn dẫn truyền tim.
  • Người bị cường giáp nặng.
  • Người bị glaucom góc đóng.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Một số trường hợp bệnh nặng về gan, thận hoặc phổi cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Andol Fort

  • Người mắc bệnh gan: Cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt ở người thường xuyên uống rượu hoặc đang dùng các thuốc có khả năng gây độc cho gan do Andol Fort chứa Paracetamol.
  • Người tăng huyết áp hoặc mắc bệnh tim mạch: Cần thận trọng do Phenylephrin có tác dụng co mạch, có thể ảnh hưởng đến huyết áp và tim mạch.
  • Người bị cường giáp: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Phenylephrin.
  • Người đang dùng thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc ức chế MAO: Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng để tránh nguy cơ tương tác thuốc.
  • Người đang sử dụng các thuốc khác: Cần kiểm tra thành phần thuốc trước khi phối hợp, đặc biệt là các thuốc điều trị cảm cúm, nhằm tránh dùng trùng Paracetamol hoặc các thuốc chống sung huyết.
  • Không tự ý sử dụng đồng thời nhiều thuốc cảm cúm nếu chưa kiểm tra thành phần, vì có thể làm tăng nguy cơ quá liều Paracetamol hoặc tăng tác dụng không mong muốn của Phenylephrin.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Chỉ nên sử dụng Andol Fort khi được bác sĩ chỉ định sau khi đã cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Andol Fort
Thuốc Andol Fort sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi

8. Tác dụng phụ của thuốc Andol Fort

  • Thường gặp: Buồn nôn, chóng mặt, nhức đầu, phát ban hoặc nổi mề đay.
  • Ít gặp: Bồn chồn, lo âu, khó ngủ, khô miệng, đánh trống ngực, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp; một số thay đổi về huyết học hoặc chức năng gan có thể xảy ra.
  • Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, phản vệ, phù hoặc các phản ứng da nghiêm trọng; tổn thương gan có thể xảy ra khi sử dụng paracetamol quá liều hoặc ở người có yếu tố nguy cơ.

Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt hoặc môi, phát ban lan rộng, choáng váng nghiêm trọng, tim đập bất thường hoặc các biểu hiện bất thường khác, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được thăm khám, xử trí kịp thời.

9. Tương tác thuốc Andol Fort

  • Warfarin và các thuốc chống đông Coumarin/Indandion: Sử dụng Paracetamol liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng tác dụng chống đông, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Rượu: Sử dụng rượu thường xuyên hoặc uống nhiều rượu trong thời gian dùng Paracetamol có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
  • Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin, Isoniazid: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan của Paracetamol.
  • Thuốc ức chế MAO: Không nên phối hợp với Phenylephrin vì có thể làm tăng mạnh tác dụng co mạch, dẫn đến tăng huyết áp và kích thích tim mạch.
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm tăng tác dụng của Phenylephrin và ảnh hưởng đến huyết áp, nhịp tim.
  • Các thuốc giống thần kinh giao cảm: Có thể làm tăng tác dụng của Phenylephrin, từ đó tăng nguy cơ tăng huyết áp, hồi hộp hoặc đánh trống ngực.
  • Cimetidin, Ketoconazol, Erythromycin: Có thể làm tăng nồng độ Loratadin trong huyết tương, từ đó có khả năng làm tăng tác dụng không mong muốn của thuốc.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, vitamin và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng trước khi dùng Andol Fort.

10. Dược lực học

Andol Fort phối hợp ba hoạt chất có cơ chế tác dụng khác nhau nhằm kiểm soát đồng thời các triệu chứng đau, sốt, nghẹt mũi và dị ứng.

Paracetamol: Paracetamol là thuốc giảm đau, hạ sốt. Hoạt chất tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương và vùng dưới đồi, giúp hạ nhiệt bằng cách làm tăng thải nhiệt của cơ thể. Paracetamol đồng thời làm tăng ngưỡng chịu đau, nhờ đó giúp giảm các cơn đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau nhức cơ thể khi cảm cúm. So với các thuốc chống viêm không steroid điển hình, paracetamol có tác dụng chống viêm ngoại vi rất yếu.

Phenylephrin hydrochlorid: Phenylephrin là thuốc tác dụng giống thần kinh giao cảm, kích thích trực tiếp các thụ thể alpha-adrenergic. Khi tác động lên các mạch máu ở niêm mạc mũi, thuốc gây co mạch, từ đó làm giảm sung huyết và phù nề niêm mạc, giúp cải thiện tình trạng nghẹt mũi, tắc mũi do cảm lạnh hoặc viêm mũi.

Loratadin: Loratadin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2. Hoạt chất làm giảm tác động của histamin tại các thụ thể H1 ngoại vi, nhờ đó giúp giảm hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi và các triệu chứng dị ứng. Loratadin có tác dụng kéo dài và ít gây buồn ngủ hơn các thuốc kháng histamin thế hệ 1 khi sử dụng ở liều điều trị.

Nhờ sự phối hợp này, Andol Fort vừa giúp giảm đau, hạ sốt, vừa hỗ trợ cải thiện nghẹt mũi, sung huyết mũi và các triệu chứng dị ứng thường đi kèm cảm cúm hoặc viêm mũi dị ứng.

11. Dược động học

Paracetamol: Sau khi uống, paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 30–60 phút. Thuốc phân bố tương đối đồng đều trong các mô của cơ thể, khoảng 25% gắn với protein huyết tương. Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 1,25–3 giờ.

Phenylephrin hydrochlorid: Phenylephrin được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng bị chuyển hóa bước đầu đáng kể tại đường tiêu hóa và gan. Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 1–1,3 giờ. Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu; thời gian bán thải khoảng 2–3 giờ.

Loratadin: Loratadin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành descarboethoxyloratadin, là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý. Tác dụng kháng histamin bắt đầu xuất hiện trong khoảng 1–4 giờ, đạt tác dụng tối đa sau khoảng 8–12 giờ và có thể kéo dài trên 24 giờ. Loratadin và các chất chuyển hóa được đào thải qua phân và nước tiểu.

Tóm tắt thông tin thuốc Andol Fort

  • Tên thuốc: Andol Fort.
  • Hoạt chất – Hàm lượng: Paracetamol 500 mg; Phenylephrin hydrochlorid 10 mg; Loratadin 5 mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 20 viên.
  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
  • Số đăng ký: VD-22892-15.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm, Việt Nam.
  • Tiêu chuẩn: TCCS.
  • Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.

Bài viết về thuốc Andol Fort từ Thuốc kháng sinh trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here