Thuốc Clorocid là thuốc gì, công dụng và giá bán

0
34

Clorocid 250mg là thuốc kháng sinh sử dụng điều trị bệnh nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm, sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Nếu bạn đang tìm hiểu thuốc Clorocid là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bán, cách dùng thế nào và cần lưu ý gì khi sử dụng, hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Clorocid là thuốc gì? Tác dụng của thuốc Clorocid là gì?

Clorocid 250mg thuộc nhóm thuốc kháng sinh, chứa hoạt chất Chloramphenicol, có tác dụng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm và một số vi khuẩn nội bào nhạy cảm. Thuốc được chỉ định trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm khi các kháng sinh an toàn hơn không còn hiệu quả.

Hoạt chất Chloramphenicol hiện chỉ được sử dụng trong những trường hợp thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng của thuốc Clorocid:

Thuốc được chỉ định trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng như:

  • Sốt thương hàn và phó thương hàn.
  • Nhiễm khuẩn do Salmonella.
  • Viêm màng não do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Viêm phổi nặng.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa như lỵ trực khuẩn.
  • Một số trường hợp nhiễm Rickettsia, Brucella hoặc Chlamydia khi không thể sử dụng kháng sinh khác phù hợp.

2. Thuốc Clorocid 250mg Pharbaco giá bao nhiêu?

Hiện Clorocid 250mg có giá bán khoảng 80.000 – 120.000 đồng/hộp, tùy quy cách đóng gói và từng nhà thuốc.

3. Thành phần của thuốc Clorocid

Mỗi viên nén chứa:

  • Chloramphenicol 250 mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế Clorocid 250mg: Viên nén.

Quy cách đóng gói Clorocid 250mg: Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Clorocid 250mg

  • Người mắc sốt thương hàn, phó thương hàn do vi khuẩn Salmonella typhi hoặc Salmonella paratyphi.
  • Người bị nhiễm khuẩn nặng do Salmonella như nhiễm khuẩn huyết hoặc các trường hợp có nguy cơ biến chứng.
  • Người mắc viêm màng não do vi khuẩn nhạy cảm với chloramphenicol, đặc biệt khi không thể sử dụng các kháng sinh ưu tiên khác.
  • Người bị viêm phổi nặng hoặc các nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do vi khuẩn nhạy cảm theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người mắc nhiễm khuẩn đường tiết niệu khi vi khuẩn gây bệnh còn nhạy cảm với thuốc.
  • Người mắc bệnh do Rickettsia (như sốt phát ban, sốt mò) hoặc Brucella, đặc biệt trong trường hợp không thể sử dụng tetracyclin hoặc các kháng sinh thích hợp khác.
  • Người bị nhiễm khuẩn huyết, áp xe hoặc các nhiễm khuẩn nặng khác do vi khuẩn nhạy cảm với chloramphenicol khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
  • Các trường hợp nhiễm khuẩn nặng khác theo chỉ định của bác sĩ sau khi đã cân nhắc nguy cơ và lợi ích của thuốc.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Clorocid 250mg

Cách dùng

  • Uống nguyên viên với nước.
    Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn, tuy nhiên nên uống vào các thời điểm cố định trong ngày.

Liều dùng tham khảo

Người lớn

  • 50 mg/kg/ngày, chia thành 4 lần.
  • Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể tăng liều theo chỉ định của bác sĩ, nhưng cần theo dõi chặt chẽ.

Trẻ em

  • 50 mg/kg/ngày, chia 4 lần.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần điều chỉnh liều theo tuổi và chức năng gan.

Người suy gan hoặc suy thận

  • Cần giảm liều và theo dõi nồng độ thuốc trong máu nếu điều trị kéo dài.

Lưu ý: Chỉ sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ.

Viên nén Clorocid 250mg
Clorocid 250mg thuộc nhóm thuốc kháng sinh chứa hoạt chất Chloramphenicol

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Clorocid

  • Người bị dị ứng với Chloramphenicol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có tiền sử suy tủy xương hoặc thiếu máu bất sản.
  • Người mắc rối loạn tạo máu.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, trừ khi thật cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
  • Trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non, do nguy cơ hội chứng xám.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Clorocid 250mg

  • Không sử dụng kéo dài nếu không có chỉ định của bác sĩ.
  • Theo dõi công thức máu định kỳ khi điều trị trên 1 tuần.
  • Thận trọng ở người suy gan, suy thận.
  • Không dùng thuốc để điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ hoặc nhiễm virus.
  • Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện sốt kéo dài, chảy máu bất thường, bầm tím hoặc mệt mỏi nhiều.
  • Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện chóng mặt.

8. Tác dụng phụ của thuốc Clorocid

Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn.

Ít gặp: Phát ban, ngứa, mề đay, viêm miệng, viêm lưỡi, sốt do thuốc.

Hiếm gặp: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu bất sản, suy tủy xương, hội chứng xám ở trẻ sơ sinh, viêm dây thần kinh thị giác, viêm dây thần kinh ngoại biên, phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ, rối loạn chức năng gan, vàng da ứ mật.

9. Tương tác thuốc Clorocid

Clorocid 250mg Pharbaco có thể tương tác với:

  • Warfarin và các thuốc chống đông: Chloramphenicol có thể làm tăng tác dụng chống đông, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu hoặc xuất huyết.
  • Phenytoin: Có thể làm tăng nồng độ phenytoin trong máu, từ đó tăng nguy cơ ngộ độc phenytoin với các biểu hiện như chóng mặt, mất điều hòa, rung giật nhãn cầu hoặc lú lẫn.
  • Thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea (như gliclazide, glibenclamide): Chloramphenicol có thể làm tăng tác dụng của các thuốc này, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, gây vã mồ hôi, run tay, hoa mắt hoặc ngất.
  • Rifampicin và phenobarbital: Có thể làm tăng chuyển hóa chloramphenicol, làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của thuốc, dẫn đến nguy cơ thất bại điều trị nhiễm khuẩn.
  • Thuốc gây ức chế tủy xương hoặc thuốc hóa trị: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ suy tủy xương, thiếu máu, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu, là những tác dụng phụ nghiêm trọng của chloramphenicol.
  • Vắc xin sống giảm độc lực (như vắc xin thương hàn đường uống): Kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của vắc xin, khiến cơ thể không tạo được đáp ứng miễn dịch đầy đủ.

10. Dược lực học

Chloramphenicol là kháng sinh thuộc nhóm phenicol, có tác dụng chủ yếu theo cơ chế kìm khuẩn, nhưng có thể diệt khuẩn đối với một số chủng vi khuẩn rất nhạy cảm hoặc khi đạt nồng độ đủ cao.

Thuốc gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế hoạt động của enzym peptidyl transferase, ngăn cản sự hình thành liên kết peptid giữa các acid amin. Kết quả là quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bị đình trệ, khiến vi khuẩn không thể phát triển và nhân lên.

Cloramphenicol có phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm, Rickettsia, Chlamydia và một số vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, do nguy cơ gây độc tính trên tủy xương và hệ tạo máu, thuốc hiện chỉ được ưu tiên trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng khi các kháng sinh an toàn hơn không còn phù hợp.

11. Dược động học

Hấp thu

Cloramphenicol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng khoảng 80–90%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau 1–3 giờ sau khi uống.

Phân bố

Thuốc phân bố rộng vào hầu hết các mô và dịch cơ thể, bao gồm dịch não tủy, phổi, gan, thận và mắt. Cloramphenicol dễ dàng qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Tỷ lệ gắn với protein huyết tương khoảng 50–60%.

Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình liên hợp với acid glucuronic tạo thành chất không còn hoạt tính.

Thải trừ

Khoảng 90% thuốc được đào thải qua nước tiểu dưới dạng đã chuyển hóa, phần còn lại được thải qua mật và phân. Thời gian bán thải trung bình khoảng 1,5–4 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh nhưng có thể kéo dài ở trẻ sơ sinh và người suy gan.

Tóm tắt thông tin thuốc Clorocid 250mg Pharbaco

Tên thuốc: Clorocid.
Hoạt chất: Chloramphenicol 250 mg.
Nhóm thuốc: Kháng sinh nhóm phenicol.
Dạng bào chế: Viên nén.
Số đăng ký: VD-14428-11
Bảo quản: Nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 (Pharbaco).
Công ty đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I.

Trên đây là những thông tin được Thuốc Kháng Sinh tổng hợp về thuốc Clorocid 250mg nhưng không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn.

 

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here