Thuốc Ceritine là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
2

Ceritine được sử dụng trong điều trị các triệu chứng của viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, mẩn ngứa và mề đay do dị ứng. Vậy thuốc Ceritine là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng sao cho hiệu quả,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Ceritine là thuốc gì? Ceritine có tác dụng gì?

Ceritine là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn, có thành phần chính là Cetirizine dihydrochloride 10mg.

Cetirizine là thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ hai, có tác dụng làm giảm các biểu hiện dị ứng do histamine gây ra. Hoạt chất giúp làm giảm các triệu chứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt và các biểu hiện ngứa trên da. Cetirizine có tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 và ít tác động lên các thụ thể khác.

Tác dụng thuốc Ceritine:

  • Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc dai dẳng.
  • Điều trị viêm kết mạc dị ứng.
  • Điều trị mẩn ngứa, ngứa da do dị ứng.
  • Hỗ trợ làm giảm các biểu hiện của mề đay vô căn mạn tính.
  • Giúp giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa mắt và chảy nước mắt.
  • Cetirizine giúp kiểm soát các triệu chứng dị ứng thông qua tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể histamine H1.

Cần nhấn mạnh rằng Ceritine là thuốc điều trị triệu chứng dị ứng, không phải thuốc điều trị nguyên nhân gây dị ứng.

2. Thuốc Ceritine giá bao nhiêu?

Giá thuốc Ceritine có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 59.000 – 79.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Ceritine

Mỗi viên Ceritine chứa:

  • Cetirizine dihydrochloride: 10mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Một số tá dược được ghi nhận trong hồ sơ hướng dẫn sử dụng gồm lactose, starch, povidone K-30, magnesium stearate, hydroxypropylmethyl cellulose, mono-diacetylated monoglyceride và màu đỏ #40.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Thuốc Ceritine
Thuốc Ceritine rất hiệu quả để điều trị viêm mũi dị ứng, mẩn ngứa và mề đay

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Ceritine

  • Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc dai dẳng.
  • Người bị viêm kết mạc dị ứng.
  • Người xuất hiện mẩn ngứa, ngứa da do dị ứng.
  • Người bị mề đay vô căn mạn tính.
  • Người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên có thể sử dụng dạng viên 10mg theo hướng dẫn của bác sĩ.

Đối với người suy thận, người cao tuổi hoặc người có bệnh lý gan, liều Cetirizine có thể cần được điều chỉnh. Vì vậy, nhóm đối tượng này không nên tự mua Ceritine để sử dụng kéo dài.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Ceritine

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
  • Có thể uống Ceritine trước hoặc sau ăn.
  • Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng thuốc lâu hơn thời gian được hướng dẫn.

Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên:

  • Liều thông thường: 10mg/lần/ngày, tương đương 1 viên Ceritine 10mg mỗi ngày.
  • Không nên tự ý tăng liều khi các triệu chứng chưa cải thiện.

Người suy thận:

  • Người có độ thanh thải creatinin giảm cần được bác sĩ đánh giá để điều chỉnh liều.
  • Một số hướng dẫn ghi nhận người có độ thanh thải creatinin khoảng 11 – 31ml/phút có thể cần giảm xuống 5mg/lần/ngày.

Người suy gan:

  • Có thể cần điều chỉnh liều tùy mức độ suy giảm chức năng gan và tình trạng bệnh.
  • Người suy gan nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Ceritine.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Đối với trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh lý gan, thận, cần được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn liều phù hợp.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Ceritine

  • Người quá mẫn hoặc dị ứng với Cetirizine, Hydroxyzin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi không nên sử dụng thuốc nếu chưa có chỉ định phù hợp.
  • Trẻ từ 2 – 6 tuổi có suy giảm chức năng gan hoặc suy thận cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.
  • Người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Cetirizine.

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng Ceritine mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều trị.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Ceritine

  • Ceritine có thể gây buồn ngủ, ngủ gà, chóng mặt hoặc mệt mỏi ở một số người; cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Người bị suy thận cần được đánh giá chức năng thận để điều chỉnh liều phù hợp.
  • Người cao tuổi cần thận trọng khi sử dụng thuốc do khả năng gặp tác dụng không mong muốn và thay đổi chức năng thận theo tuổi.
  • Không nên uống nhiều rượu trong thời gian sử dụng Ceritine vì có thể làm tăng ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương.
  • Người đang sử dụng các thuốc gây buồn ngủ hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng Ceritine.
  • Không tự ý tăng liều khi triệu chứng dị ứng không cải thiện.
  • Nếu các triệu chứng dị ứng kéo dài hoặc tái phát thường xuyên, cần tìm nguyên nhân và điều trị phù hợp thay vì tự dùng thuốc kéo dài.

8. Tác dụng phụ của thuốc Ceritine

Thường gặp: Có thể xuất hiện ngủ gà, mệt mỏi, khô miệng, chóng mặt, nhức đầu và buồn nôn.

Ít gặp: Có thể xuất hiện chán ăn hoặc tăng cảm giác thèm ăn, bí tiểu, đỏ bừng và tăng tiết nước bọt.

Hiếm gặp: Có thể xảy ra thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu, hạ huyết áp nặng, choáng phản vệ, viêm gan, ứ mật hoặc viêm cầu thận.

Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường nghiêm trọng như khó thở, sưng môi, sưng lưỡi, sưng họng, phát ban toàn thân hoặc dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.

9. Tương tác thuốc Ceritine

Ceritine có thể tương tác với một số thuốc và đồ uống, đặc biệt là những chất có khả năng làm tăng tác dụng an thần:

  • Rượu: Có thể làm tăng tác dụng gây buồn ngủ và ảnh hưởng đến khả năng tỉnh táo của người sử dụng.
  • Các thuốc ức chế thần kinh trung ương: Có thể làm tăng tình trạng buồn ngủ, giảm khả năng tập trung.
  • Theophyllin: Dùng đồng thời với Theophyllin liều 400mg có thể làm giảm nhẹ độ thanh thải của Cetirizine.
  • Diazepam và Cimetidin: Các nghiên cứu được ghi nhận không cho thấy tương tác đáng kể về mặt lâm sàng.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Ceritine.

10. Dược lực học

Ceritine chứa Cetirizine dihydrochloride, là thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ hai.

Cetirizine có tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể histamine H1. Khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên, histamine được giải phóng và có thể gây ra các biểu hiện như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa, chảy nước mắt và nổi mề đay. Cetirizine giúp ngăn chặn tác động của histamine tại thụ thể H1, từ đó làm giảm các triệu chứng dị ứng.

Cetirizine không chỉ tác động lên giai đoạn sớm của phản ứng dị ứng mà còn giúp giảm giải phóng một số chất trung gian ở giai đoạn muộn của phản ứng dị ứng. Hoạt chất có tính chọn lọc đối với thụ thể H1 và hầu như không có tác dụng kháng cholinergic hoặc kháng serotonin ở liều điều trị.

Sự tác động này giúp Ceritine được sử dụng trong điều trị viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, ngứa và mề đay do dị ứng.

11. Dược động học

Hấp thu: Cetirizine được hấp thu nhanh sau khi uống. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu của thuốc, vì vậy Ceritine có thể được sử dụng trước hoặc sau bữa ăn.

Phân bố: Sau khi hấp thu, Cetirizine được phân bố trong cơ thể và có tác dụng chủ yếu thông qua việc đối kháng chọn lọc thụ thể histamine H1.

Chuyển hóa: Cetirizine được chuyển hóa ở mức độ hạn chế và phần lớn hoạt chất được lưu hành dưới dạng không đổi.

Thải trừ: Cetirizine được thải trừ chủ yếu qua thận. Do đó, chức năng thận có ảnh hưởng đến quá trình thải trừ thuốc và người suy thận có thể cần giảm liều.

Đây cũng là lý do người bệnh suy thận không nên tự sử dụng Ceritine theo liều thông thường mà cần được bác sĩ đánh giá chức năng thận trước khi điều trị.

Tóm tắt thông tin thuốc Ceritine

  • Tên thuốc: Ceritine.
  • Hoạt chất: Cetirizine dihydrochloride 10mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VN-16468-13.
  • Nhà sản xuất: Unimax Laboratories.
  • Xuất xứ: Ấn Độ.
  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 30°C và để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Ceritine được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here