Banitase là thuốc được sử dụng trong điều trị một số rối loạn chức năng đường tiêu hóa và đường mật. Banitase có thành phần gì, được chỉ định cho những đối tượng nào, giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Banitase là thuốc gì, tác dụng của thuốc Banitase
Banitase là thuốc thuộc nhóm thuốc điều trị rối loạn chức năng đường tiêu hóa. Thuốc là sự phối hợp của nhiều hoạt chất giúp điều hòa nhu động ruột, hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy hơi và cải thiện chức năng bài tiết dịch mật.
Tác dụng của thuốc Banitase:
- Giảm đầy hơi, chướng bụng, khó tiêu sau ăn.
- Hỗ trợ cải thiện rối loạn tiêu hóa do giảm tiết dịch tụy hoặc dịch mật.
- Điều hòa nhu động đường tiêu hóa ở người mắc hội chứng ruột kích thích.
- Hỗ trợ điều trị táo bón do giảm nhu động ruột hoặc mất trương lực ruột.
- Cải thiện tiêu chảy chức năng do rối loạn vận động đường tiêu hóa.
- Hỗ trợ tiêu hóa sau phẫu thuật dạ dày hoặc sau cắt túi mật.
- Hỗ trợ cải thiện khả năng tiêu hóa chất béo, protein và tinh bột ở người suy giảm chức năng tiêu hóa.
Nhờ sự kết hợp giữa thuốc điều hòa nhu động ruột, enzym tiêu hóa, hoạt chất chống đầy hơi và hỗ trợ bài tiết mật, Banitase giúp cải thiện đồng thời nhiều triệu chứng rối loạn tiêu hóa thay vì chỉ tác động lên một cơ chế riêng lẻ.
2. Thuốc Banitase có giá bao nhiêu?
Giá bán Banitase có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc, giá tham khảo khoảng 850.000 – 880.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Banitase
Mỗi viên nang mềm Banitase chứa:
- Trimebutine maleate: 100 mg.
- Acid dehydrocholic: 25 mg.
- Pancreatin: 150 mg.
- Bromelain: 50 mg.
- Simethicone: 300 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế củ thuốc Banitase: dạng viên nang mềm.
Quy cách đóng gói thuốc Banitase: Hộp 20 vỉ x 5 viên.

4. Đối tượng sử dùng thuốc Banitase
- Người thường xuyên bị đầy bụng, khó tiêu, chướng hơi sau bữa ăn.
- Người bị rối loạn chức năng đường tiêu hóa hoặc đường mật.
- Người suy giảm bài tiết dịch tụy hoặc dịch mật làm ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa thức ăn.
- Người mắc hội chứng ruột kích thích kèm đau bụng, đầy hơi hoặc rối loạn đại tiện.
- Người bị táo bón do giảm nhu động ruột hoặc mất trương lực ruột.
- Người bị tiêu chảy chức năng do rối loạn vận động đường tiêu hóa.
- Người khó tiêu sau phẫu thuật dạ dày hoặc sau phẫu thuật cắt túi mật.
- Người cần hỗ trợ tiêu hóa chất béo, protein và tinh bột khi chức năng tiêu hóa suy giảm.
5. Cách dùng và liều dùng của thuốc Banitase
Cách dùng
- Banitase được dùng bằng đường uống và nên uống trước bữa ăn với một cốc nước lọc.
- Người bệnh nên nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền viên thuốc nếu không có hướng dẫn khác từ bác sĩ.
Liều dùng
- Liều thông thường cho người lớn: 1 viên/lần, ngày 3 lần, uống trước các bữa ăn.
- Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định tăng lên 2 viên/lần, ngày 3 lần tùy mức độ bệnh và đáp ứng điều trị.
Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Banitase
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với trimebutine, bromelain, pancreatin, simethicone, acid dehydrocholic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ đang mang thai nếu chưa được bác sĩ chỉ định sử dụng.
- Phụ nữ đang cho con bú do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh độ an toàn của thuốc.
- Người có tiền sử dị ứng với các chế phẩm chứa enzym tiêu hóa hoặc bromelain cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Banitase
Trước và trong quá trình sử dụng Banitase, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Người cao tuổi chức năng gan, thận và hệ tiêu hóa suy giảm cần thận trọng khi lựa chọn liều dùng và theo dõi đáp ứng trong quá trình điều trị.
- Người có tiền sử dị ứng với bromelain, enzym tiêu hóa hoặc các thành phần của thuốc cần thông báo với bác sĩ trước khi sử dụng để tránh xảy ra phản ứng quá mẫn.
- Phụ nữ mang thai: Chỉ nên sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi, theo chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ đang cho con bú: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc tiếp tục cho trẻ bú hoặc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Người bệnh nên sử dụng thuốc đúng liều lượng được chỉ định, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị nhằm tránh làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.
8. Tác dụng phụ của thuốc Banitase
- Thường gặp: Chưa ghi nhận tác dụng phụ thường gặp.
- Ít gặp: Táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu, khô miệng, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, cảm giác nóng hoặc lạnh bất thường, khó chịu, nhịp tim nhanh, tăng men gan (GOT, GPT).
- Hiếm gặp: Phát ban, phản ứng quá mẫn.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào, người bệnh nên ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.
9. Tương tác của thuốc Banitase
Banitase có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Một số tương tác đã được ghi nhận gồm:
- Cisaprid: Có thể làm giảm hoặc mất tác dụng điều hòa nhu động ruột của các thuốc kháng cholinergic khi dùng đồng thời.
- Procainamid: Khi phối hợp với trimebutine có thể làm tăng tác dụng kháng thần kinh phế vị trên dẫn truyền tại nút nhĩ – thất, làm tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim.
Ngoài ra, người bệnh nên thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thảo dược đang sử dụng để được kiểm tra nguy cơ tương tác trước khi dùng Banitase.
10. Dược lực học
Banitase là thuốc phối hợp nhiều hoạt chất có cơ chế tác động bổ sung cho nhau nhằm cải thiện chức năng tiêu hóa, điều hòa nhu động ruột, hỗ trợ tiêu hóa thức ăn và giảm đầy hơi.
Trimebutine maleate
Trimebutine là thuốc điều hòa nhu động đường tiêu hóa, có khả năng kích thích hoặc ức chế nhu động tùy theo tình trạng hoạt động của ruột, giúp đưa nhu động trở về trạng thái cân bằng sinh lý.
Hoạt chất này tác động lên các thụ thể enkephalin ngoại biên trong hệ thần kinh ruột, giúp giảm co thắt cơ trơn, cải thiện đau bụng do co thắt, đồng thời điều hòa vận chuyển thức ăn trong ống tiêu hóa. Trimebutine đặc biệt có hiệu quả trong điều trị hội chứng ruột kích thích và các rối loạn chức năng đường tiêu hóa.
Acid dehydrocholic
Acid dehydrocholic là một dẫn chất acid mật có tác dụng kích thích bài tiết mật, hỗ trợ tiêu hóa chất béo và cải thiện chức năng đường mật. Hoạt chất này còn góp phần giảm táo bón do giảm tiết mật và hỗ trợ hoạt động của hệ tiêu hóa.
Pancreatin
Pancreatin là hỗn hợp enzym tiêu hóa gồm amylase, lipase và protease.
Các enzym này giúp phân giải tinh bột, chất béo và protein thành các phân tử nhỏ để cơ thể hấp thu dễ dàng hơn, từ đó cải thiện tình trạng khó tiêu ở người suy giảm chức năng tụy ngoại tiết hoặc thiếu enzym tiêu hóa.
Simethicone
Simethicone là hoạt chất chống đầy hơi, có tác dụng làm giảm sức căng bề mặt của các bọt khí trong đường tiêu hóa, giúp các bóng khí nhỏ kết hợp thành bóng khí lớn và dễ dàng được đào thải ra ngoài thông qua trung tiện hoặc ợ hơi.
Nhờ đó, simethicone giúp giảm nhanh cảm giác đầy bụng, chướng hơi và khó chịu sau ăn.
Bromelain
Bromelain là enzym có nguồn gốc từ quả dứa, có đặc tính chống viêm và hỗ trợ tiêu hóa protein.
Hoạt chất này có khả năng phân giải fibrin và fibrinogen, làm giảm phù nề, đồng thời góp phần giảm các chất trung gian gây viêm như cytokine và chemokine. Một số nghiên cứu còn cho thấy bromelain có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm trong các bệnh lý đường tiêu hóa như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
11. Dược động học
Trimebutine maleate
- Hấp thu: Trimebutine được hấp thu tốt qua đường uống và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ.
- Phân bố: Thuốc phân bố tương đối rộng đến các mô của cơ thể và phát huy tác dụng chủ yếu tại hệ tiêu hóa.
- Chuyển hóa: Trimebutine được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính.
- Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, khoảng 70% liều dùng được bài tiết trong vòng 24 giờ.
Acid dehydrocholic
- Hấp thu: Hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa.
- Phân bố: Chủ yếu hoạt động tại lòng ruột và hệ thống đường mật.
- Chuyển hóa: Ít bị chuyển hóa.
- Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua phân dưới dạng không đổi.
Pancreatin
- Hấp thu: Không được hấp thu qua niêm mạc đường tiêu hóa.
- Phân bố: Hoạt động trực tiếp tại lòng ruột.
- Chuyển hóa: Các enzym bị phân hủy dần trong quá trình tiêu hóa.
- Thải trừ: Được đào thải qua phân.
Simethicone
- Hấp thu: Hầu như không hấp thu qua đường tiêu hóa.
- Phân bố: Chỉ tác động tại lòng ống tiêu hóa.
- Chuyển hóa: Không bị chuyển hóa.
- Thải trừ: Được thải nguyên vẹn qua phân.
Bromelain
- Hấp thu: Được hấp thu qua đường tiêu hóa, trong đó một phần các phân tử có khối lượng phân tử lớn vẫn được phát hiện trong tuần hoàn sau khi uống.
- Phân bố: Phân bố trong huyết tương và các mô.
- Chuyển hóa: Hoạt tính enzym giảm dần sau khi hấp thu.
- Thải trừ: Được đào thải thông qua quá trình chuyển hóa tự nhiên của cơ thể.
Tóm tắt thông tin thuốc Banitase
Tên thuốc: BANITASE.
Hoạt chất – hàm lượng: Trimebutine maleate 100 mg; Acid dehydrocholic 25 mg; Pancreatin 150 mg; Bromelain 50 mg; Simethicone 300 mg.
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Dạng bào chế: viên nang mềm.
Quy cách đóng gói: Hộp 20 vỉ x 5 viên.
Tiểu chuẩn: TCCS.
Bảo quản: Nơi dưới 30° C, tránh ánh sáng, tránh ẩm và để xa tầm tay với của trẻ em.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Số đăng ký:VD-22374-15.
Nhà sản xuất: CÔNG TY TNHH PHIL INTER PHARMA.
Nhà đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm OPC – Việt Nam.
Địa chỉ đăng ký: 1017 – Hồng Bàng, Q.6 – TP.HCM.
Thông tin trong bài viết về thuốc Banitase được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và an toàn.








