Thuốc Caldihasan là thuốc gì, điều trị gì?

0
363

Caldihasa thường được chỉ định để góp phần duy trì sức khỏe cơ, xương khớp. Vậy thuốc Caldihasan là thuốc gì, có công dụng ra sao, phù hợp với những ai và giá bán hiện nay bao nhiêu? Trong bài viết dưới đây, Ds.Hoàng Thị Mai sẽ giúp bạn hiểu rõ thông tin, những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc Caldihasan.

1. Thuốc Caldihasan là thuốc gì? Thuốc Caldihasan có tác dụng gì?

Thuốc Caldihasan là thuốc thuộc nhóm bổ sung khoáng chất và vitamin, có thành phần chính là Calci carbonat kết hợp với Cholecalciferol (Vitamin D3). Sự phối hợp này giúp bổ sung calci cho cơ thể đồng thời tăng khả năng hấp thu calci tại đường tiêu hóa, góp phần duy trì hệ xương và răng chắc khỏe.

Tác dụng của thuốc Caldihasan:

  • Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị loãng xương ở người trưởng thành và người cao tuổi.
  • Hỗ trợ điều trị còi xương, chậm phát triển hệ xương ở trẻ em do thiếu calci và vitamin D.
  • Bổ sung calci và vitamin D cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú theo chỉ định của bác sĩ.
  • Bổ sung calci trong giai đoạn tăng trưởng của trẻ em và thanh thiếu niên.
  • Hỗ trợ phòng ngừa thiếu calci ở người có chế độ ăn uống không cung cấp đủ lượng calci cần thiết.
  • Góp phần duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh, cơ và tim mạch thông qua việc bổ sung calci.

2. Thuốc Caldihasan có giá bán thế nào?

Thuốc Caldihasan hiện được bán trên thị trường với mức giá khoảng 30.000 – 50.000 đồng/hộp.

3. Thành phần chứa trong mỗi viên Caldihasan

Mỗi viên nén Caldihasan chứa:

  • Calci carbonat 1.250 mg (tương đương 500 mg calci nguyên tố).
  • Cholecalciferol (Vitamin D3) 1,25 mg (tương đương 125 IU Vitamin D3).
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Thuốc caldihasan
Thuốc Caldihasan

4. Đối tượng sử dụng thuốc Caldihasan

  • Người bị loãng xương hoặc có nguy cơ mắc loãng xương.
  • Người cao tuổi cần bổ sung calci để duy trì mật độ xương.
  • Trẻ em bị còi xương hoặc thiếu calci.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển chiều cao và hệ xương.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có nhu cầu bổ sung calci và vitamin D theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người có chế độ ăn thiếu calci hoặc hấp thu calci kém.
  • Người đang trong giai đoạn phục hồi sau gãy xương hoặc cần tăng cường sức khỏe hệ xương.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Caldihasan

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng theo đường uống, uống nguyên viên với nước, không nên nghiền hoặc nhai viên thuốc.
  • Nên uống sau bữa ăn hoặc cùng bữa ăn để tăng khả năng hấp thu calci và hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.

Liều dùng tham khảo

  • Người lớn và trẻ em: Uống 1–2 viên mỗi ngày, tùy theo nhu cầu bổ sung calci hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Có thể sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Không nên dùng lượng vitamin D vượt quá 400 IU/ngày, tương đương khoảng 3 viên/ngày, để hạn chế nguy cơ quá liều vitamin D.

Đối với những trường hợp cần bổ sung calci kéo dài hoặc mắc các bệnh lý về xương, liều dùng có thể được điều chỉnh dựa trên tình trạng lâm sàng và kết quả xét nghiệm.

6. Đối tượng không nên dùng thuốc Caldihasan

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với calci carbonat, vitamin D3 hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị tăng calci huyết hoặc tăng calci niệu.
  • Người mắc bệnh sỏi thận, sỏi tiết niệu do calci hoặc có tiền sử sỏi calci tái phát.
  • Người bị suy thận nặng hoặc suy giảm chức năng thận nghiêm trọng.
  • Người mắc các bệnh gây tăng calci huyết như cường tuyến cận giáp, quá liều vitamin D hoặc các bệnh ác tính gây tiêu xương.
  • Người bị loãng xương do bất động kéo dài kèm tăng calci huyết.
  • Người đang điều trị bằng vitamin D liều cao hoặc các chế phẩm bổ sung calci khác mà chưa được bác sĩ đánh giá nguy cơ quá liều.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Caldihasan

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho các đối tượng sau:

  • Người có tiền sử tăng calci huyết, tăng calci niệu hoặc từng bị sỏi thận cần theo dõi định kỳ nồng độ calci trong máu và nước tiểu.
  • Người bị suy giảm chức năng thận, thiểu năng cận giáp hoặc mắc bệnh sarcoidosis chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ vì nguy cơ rối loạn chuyển hóa calci và vitamin D.
  • Người mắc bệnh tim mạch, xơ vữa động mạch, bệnh gan hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa như bệnh Crohn, bệnh Whipple, giảm tiết acid dạ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu và chuyển hóa calci.
  • Người đang sử dụng thêm các chế phẩm chứa vitamin D hoặc calci cần được đánh giá tổng lượng sử dụng mỗi ngày để tránh quá liều.
  • Không tự ý kéo dài thời gian điều trị hoặc tăng liều dùng nếu chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Trong quá trình điều trị kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra chức năng thận, nồng độ calci huyết và calci niệu nhằm phát hiện sớm các bất thường.

8. Tác dụng phụ của thuốc Caldihasan

Thường gặp

  • Táo bón, đầy bụng, khó tiêu, đau vùng thượng vị, khó chịu ở dạ dày.
  • Buồn nôn, nôn nhẹ.

Ít gặp

  • Tăng calci huyết, tăng calci niệu.
  • Rối loạn chuyển hóa calci hoặc biểu hiện tăng vitamin D khi sử dụng kéo dài hoặc dùng quá liều.

Hiếm gặp

  • Mệt mỏi, yếu cơ, ngủ gà, đau đầu.
  • Chán ăn, khô miệng, có vị kim loại trong miệng.
  • Chuột rút vùng bụng, tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài.
  • Chóng mặt, ù tai, giảm phối hợp vận động.
  • Đau cơ, đau xương, giảm trương lực cơ.
  • Phát ban, nổi mẩn hoặc các phản ứng quá mẫn.

9. Tương tác thuốc Caldihasan

Calci và vitamin D3 có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi khả năng hấp thu hoặc làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Một số tương tác đáng chú ý gồm:

  • Cholestyramin, Colestipol: Làm giảm hấp thu vitamin D qua đường tiêu hóa, từ đó làm giảm hiệu quả của thuốc.
  • Phenytoin, Phenobarbital: Làm tăng chuyển hóa vitamin D thành các chất không còn hoạt tính, đồng thời có thể làm giảm hấp thu calci.
  • Corticosteroid: Làm giảm hấp thu calci và đối kháng tác dụng của vitamin D khi sử dụng kéo dài.
  • Glycosid tim (Digoxin…): Tăng nguy cơ loạn nhịp tim nếu xảy ra tăng calci huyết.
  • Thuốc lợi tiểu nhóm Thiazid: Làm giảm thải calci qua thận, có thể dẫn đến tăng calci huyết nếu phối hợp.
  • Dầu khoáng dùng kéo dài: Làm giảm hấp thu vitamin D qua đường tiêu hóa.
  • Kháng sinh nhóm Tetracyclin (Doxycyclin, Tetracyclin, Demeclocyclin…), Ciprofloxacin và một số Quinolon: Calci làm giảm hấp thu các thuốc này, vì vậy nên uống cách nhau ít nhất 2–3 giờ.
  • Chế phẩm sắt, kẽm, magnesi và một số khoáng chất khác: Có thể bị giảm hấp thu khi dùng đồng thời với calci.
  • Thực phẩm chứa nhiều oxalat hoặc phytat như rau bina, cám ngũ cốc, các loại đậu… có thể tạo phức với calci và làm giảm khả năng hấp thu.
Thuốc caldihasan là thuốc gì
Thuốc Caldihasan là thuốc gì – Hình ảnh thực tế

10. Dược lực học

Calci carbonat

Calci là khoáng chất thiết yếu của cơ thể, chiếm khoảng 99% tổng lượng calci trong xương và răng. Việc bổ sung calci giúp duy trì cấu trúc xương chắc khỏe và đảm bảo nhiều hoạt động sinh lý quan trọng.

Calci tham gia vào quá trình dẫn truyền thần kinh bằng cách kích thích đầu tận cùng thần kinh giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh. Đồng thời, ion calci giữ vai trò quan trọng trong quá trình co cơ vân, cơ tim và cơ trơn.

Trên hệ tim mạch, calci cần thiết cho sự khử cực và dẫn truyền xung động điện của cơ tim, đặc biệt tại nút nhĩ thất, góp phần duy trì hoạt động co bóp bình thường của tim.

Ngoài ra, calci còn tham gia vào quá trình đông máu, hoạt hóa nhiều enzym, ổn định màng tế bào và đóng vai trò là chất truyền tin thứ hai trong hoạt động của nhiều hormon.

Cholecalciferol (Vitamin D3)

Vitamin D3 là tiền chất của hormon điều hòa chuyển hóa calci và phosphat trong cơ thể.

Sau khi được hoạt hóa, vitamin D3 làm tăng hấp thu calci và phosphat tại ruột non, giảm thải calci qua thận và thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương.

Sự phối hợp giữa calci và vitamin D3 giúp tăng hiệu quả bổ sung calci, phòng ngừa thiếu hụt calci, giảm nguy cơ loãng xương và hỗ trợ duy trì mật độ xương ở người cao tuổi cũng như các đối tượng có nhu cầu calci cao.

11. Dược động học

Calci carbonat

  • Hấp thu: Calci được hấp thu chủ yếu tại ruột non thông qua cơ chế vận chuyển chủ động và khuếch tán thụ động. Khoảng 30–35% lượng calci được hấp thu ở người khỏe mạnh và tỷ lệ này tăng lên khi cơ thể thiếu calci hoặc có đủ vitamin D.
  • Phân bố: Khoảng 99% lượng calci của cơ thể tập trung tại xương và răng. Phần còn lại phân bố trong dịch ngoại bào và nội bào, trong đó khoảng 50% tồn tại dưới dạng ion hóa có hoạt tính sinh học.
  • Chuyển hóa: Calci không bị chuyển hóa mà tham gia trực tiếp vào các quá trình sinh lý của cơ thể.
  • Thải trừ: Calci được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, ngoài ra còn bài tiết qua phân, mồ hôi và sữa mẹ. Mức độ thải trừ phụ thuộc vào chức năng thận và nhu cầu calci của cơ thể.

Cholecalciferol (Vitamin D3)

  • Hấp thu: Vitamin D3 được hấp thu tốt qua ruột non, đặc biệt khi dùng cùng bữa ăn có chứa chất béo.
  • Phân bố: Sau khi hấp thu, vitamin D3 được vận chuyển trong máu nhờ protein gắn vitamin D và phân bố đến gan, mô mỡ, cơ và các cơ quan khác.
  • Chuyển hóa: Vitamin D3 được hydroxyl hóa tại gan thành 25-hydroxycholecalciferol, sau đó tiếp tục được hoạt hóa tại thận thành 1,25-dihydroxycholecalciferol – dạng có hoạt tính sinh học giúp điều hòa chuyển hóa calci và phosphat.
  • Thải trừ: Các chất chuyển hóa của vitamin D3 được bài tiết chủ yếu qua mật và phân, chỉ một lượng nhỏ được đào thải qua nước tiểu.

Tóm tắt thông tin thuốc Caldihasan

Tên thuốc: CAlDIHASAN

Hoạt chất – hàm lượng: Calci carbonat 1250 mg (tương đương 500 mg calci), cholecalciferol (vit D3) 1.25 mg (tương đương 125 đơn vị quốc tế).

Dạng bào chế: viên nén.

Quy cách đóng gói: hộp 3 vỉ x 10 viên.

Hạn sử dụng: 36 tháng

Bảo quản: Nơi khô mát, không quá 30˚C, tránh ánh sáng.

Tiêu chuẩn: TCCS

Số đăng ký:  VD-20539-14

 Nhà sản xuất:  Công ty TNHH Ha san – Dermapharm – VIỆT NAM.

Địa chỉ NSX: đường số 2, KCN Đồng An, Thuận An, Bình Dương.

Nhà đăng ký: Công ty TNHH Ha san – Dermapharm.

Thông tin trong bài viết trên của Thuốc kháng sinh chỉ mang tính tham khảo về thuốc Caldihasan và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Việc sử dụng thuốc nên được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here