Thuốc Mibedotil là thuốc gì? Giá bao nhiêu? là thắc mắc của nhiều người khi được bác sĩ kê đơn điều trị các bệnh hô hấp, tai mũi họng hoặc đường tiết niệu. Ds. Hoàng Thị Mai sẽ giúp bạn hiểu rõ thuốc Mibedotil là thuốc gì, công dụng, cách dùng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.
1. Thuốc Mibedotil là thuốc gì? Thuốc Mibedotil có tác dụng gì?
Mibedotil là thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, chứa hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100 mg. Sau khi uống, hoạt chất được chuyển thành Cefpodoxim có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc được chỉ định điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Tác dụng của thuốc Mibedotil
- Điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa cấp.
- Điều trị đợt cấp của viêm phế quản mạn và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
- Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu chưa biến chứng như viêm bàng quang.
- Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Điều trị bệnh lậu chưa biến chứng theo chỉ định của bác sĩ.
Lưu ý: Mibedotil là thuốc kháng sinh kê đơn, không có tác dụng điều trị cảm lạnh, cúm hoặc các bệnh do virus gây ra.
2. Thuốc Mibedotil có giá bao nhiêu?
Hiện thuốc Mibedotil được bán trên thị trường với mức giá tham khảo khoảng 150.000 – 190.000 đồng/hộp.
3. Thành phần thuốc Mibedotil
Mỗi gói thuốc chứa:
- Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 gói gồm: Sorbitol, Sucrose, Aspartam, Natri clorid, Aerosil, Natri benzoat, Kollidon K30, hương cam, màu Tartrazin…
Dạng bào chế thuốc Mibedotil: Thuốc bột pha hỗn dịch uống.
Quy cách đóng gói thuốc Mibedotil: Hộp 30 gói x 3g.

4. Đối tượng sử dụng thuốc Mibedotil
- Người bị viêm phổi mắc phải tại cộng đồng mức độ nhẹ đến vừa.
- Người bị đợt cấp viêm phế quản mạn, viêm họng hoặc viêm amidan do vi khuẩn.
- Trẻ em bị viêm tai giữa cấp.
- Người mắc nhiễm khuẩn đường tiết niệu chưa biến chứng.
- Người bị nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Người mắc bệnh lậu chưa biến chứng theo chỉ định của bác sĩ.
Lưu ý: Mibedotil là thuốc kháng sinh kê đơn, chỉ nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ, không có tác dụng với bệnh do virus.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Mibedotil
Cách dùng
- Hòa tan toàn bộ bột thuốc với khoảng 10 ml nước, khuấy đều rồi uống ngay.
- Nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu thuốc.
Liều dùng
Người lớn và trẻ trên 13 tuổi
- Đợt cấp viêm phế quản mạn: 200 mg/lần, ngày 2 lần trong 10 ngày.
- Viêm phổi: 200 mg/lần, ngày 2 lần trong 14 ngày.
- Viêm họng, viêm amidan: 100 mg/lần, ngày 2 lần trong 5–10 ngày.
- Viêm bàng quang: 100 mg/lần, ngày 2 lần trong 7 ngày.
- Nhiễm khuẩn da: 400 mg/lần, ngày 2 lần trong 7–14 ngày.
- Bệnh lậu chưa biến chứng: dùng liều duy nhất 200 mg theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trẻ em
- Viêm tai giữa: 5 mg/kg/lần, ngày 2 lần trong 10 ngày.
- Viêm họng, viêm amidan: 5 mg/kg/lần, ngày 2 lần trong 5–10 ngày.
- Trẻ dưới 15 ngày tuổi: không khuyến cáo sử dụng.
- Từ 15 ngày đến 6 tháng: 8 mg/kg/ngày chia 2 lần.
- Trẻ 6 tháng đến 2 tuổi: 40 mg/lần, ngày 2 lần.
- Trẻ 3–8 tuổi: 80 mg/lần, ngày 2 lần.
- Trên 9 tuổi: 100 mg/lần, ngày 2 lần.
Bệnh nhân suy thận
Cần hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin và hướng dẫn của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên dùng thuốc Mibedotil
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với Cefpodoxim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm Cephalosporin.
- Người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin.
Lưu ý: Người có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Mibedotil để được đánh giá nguy cơ dị ứng chéo.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Mibedotil
Cần thông báo cho bác sĩ nếu bạn thuộc một trong các trường hợp sau:
- Tiền sử dị ứng Penicillin hoặc Cephalosporin.
- Suy thận.
- Tiền sử viêm đại tràng hoặc tiêu chảy do kháng sinh.
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Người cao tuổi hoặc đang sử dụng nhiều thuốc khác.
Không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng đã giảm vì có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh.

8. Tác dụng phụ của thuốc Mibedotil
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn.
- Tiêu chảy, đau bụng.
- Đau đầu.
- Phát ban.
- Ngứa, nổi mề đay.
Ít gặp
- Phản ứng dị ứng nặng.
- Ban đỏ đa dạng.
- Tăng men gan.
- Viêm gan ứ mật.
- Phản ứng kiểu bệnh huyết thanh.
Nếu xuất hiện khó thở, sưng môi, sưng lưỡi hoặc nổi mẩn toàn thân cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
9. Tương tác thuốc Mibedotil
Mibedotil có thể tương tác với một số thuốc khác, gồm:
- Thuốc kháng acid (nhôm hydroxyd, natri bicarbonat) và thuốc chẹn H2 (như ranitidin, famotidin): Có thể làm giảm hấp thu Cefpodoxim, nên dùng cách Mibedotil ít nhất 2–3 giờ.
- Thuốc kháng cholinergic (ví dụ: propanthelin): Có thể làm chậm tốc độ hấp thu thuốc nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.
- Probenecid: Làm giảm thải trừ Cefpodoxim qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu.
- Các thuốc có độc tính trên thận (như aminoglycosid, thuốc lợi tiểu mạnh): Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận, cần theo dõi chức năng thận khi phối hợp.
10. Dược lực học
Cefpodoxim là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có tác dụng diệt khuẩn thông qua việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc có hiệu quả với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm như:
- Streptococcus pneumoniae
- Streptococcus pyogenes
- Haemophilus influenzae
- Moraxella catarrhalis
- Escherichia coli
- Klebsiella pneumoniae
- Proteus mirabilis
- Neisseria gonorrhoeae…
11. Dược động học
Hấp thu
Sau khi uống, Cefpodoxime proxetil được hấp thu qua đường tiêu hóa và nhanh chóng thủy phân thành Cefpodoxime có hoạt tính. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ. Dùng cùng thức ăn giúp tăng hấp thu và tăng sinh khả dụng của thuốc.
Phân bố
Cefpodoxime gắn với protein huyết tương khoảng 29% và phân bố vào nhiều mô, dịch trong cơ thể.
Chuyển hóa
Thuốc được chuyển thành Cefpodoxime ngay tại niêm mạc ruột trước khi vào tuần hoàn. Sau đó, Cefpodoxime hầu như không bị chuyển hóa thêm trong cơ thể.
Thải trừ
Khoảng 33% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2,8 giờ, có thể kéo dài ở người suy giảm chức năng thận.
Tóm tắt thông tin thuốc Mibedotil
Tên thuốc: MIBEDOTIL.
Hoạt chất – hàm lượng: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg.
Dạng bào chế: Thuốc bột pha hỗn dịch uống.
Quy cách đóng gói: Hộp 30 gói x 3g.
Hạn sử dụng: 24 tháng.
Bảo quản: Nơi khô, dưới 300C. Tránh ánh nắng.
Tiêu chuẩn: TCCS
Số đăng ký: VD-20377-13.
Nhà sản xuất: Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm – VIỆT NAM.
Nhà đăng ký: Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm – VIỆT NAM.
Địa chỉ: Lô B, đường số 2, KCN Đồng An, Thuận An, Bình Dương – Việt Nam.
Thuốc kháng sinh chỉ cung cấp thông tin mang tính tham khảo về thuốc Mibedotil, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.








