Tadaritin là thuốc chống dị ứng được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng và mày đay. Để hiểu rõ thuốc Tadaritin là thuốc gì, có tác dụng gì, đối tượng nào nên và không nên dùng, giá bán, cách dùng,… hãy xem ngay những chia sẻ của Ds. Hoàng Thị Mai dưới đây.
1. Thuốc Tadaritin là thuốc gì? Thuốc Tadaritin có tác dụng gì?
Tadaritin là thuốc chống dị ứng chứa hoạt chất Desloratadine 5 mg, thuộc nhóm thuốc kháng histamin thế hệ 2 ít gây buồn ngủ hơn so với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ cũ.
Tác dụng của thuốc Tadaritin
- Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng quanh năm.
- Giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa họng, chảy nước mắt và đỏ mắt.
- Điều trị mày đay mạn tính vô căn, giúp giảm ngứa và giảm số lượng, kích thước các nốt mày đay.
- Giúp kiểm soát triệu chứng dị ứng kéo dài trong khoảng 24 giờ sau mỗi liều dùng.
2. Thuốc Tadaritin có giá bao nhiêu?
Tadaritin 5 mg hiện được bán tại các nhà thuốc với giá tham khảo khoảng 180.000 – 250.000 đồng/hộp.
3. Thành phần có trong mỗi viên thuốc Tadaritin
Mỗi viên nén bao phim chứa:
- Hoạt chất: Desloratadine 5 mg.
- Tá dược: Dinatri phosphat khan, tinh bột ngô, cellulose vi tinh thể, lactose monohydrat, tinh bột ngô biến tính, silic dioxyd keo khan, dầu hạt bông hydro hóa, magnesi stearat, Opadry AMB Blue và các tá dược khác vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế thuốc Tadaritin: viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói thuốc Tadaritin: hộp 3 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng sử dụng thuốc Tadaritin
- Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa, dị ứng do tiếp xúc với phấn hoa, bụi hoặc các dị nguyên theo mùa.
- Người bị viêm mũi dị ứng dai dẳng (quanh năm) do dị ứng với bụi nhà, lông thú cưng, nấm mốc hoặc các tác nhân gây dị ứng khác.
- Người mắc mày đay mạn tính vô căn.
- Người có các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, ngứa mũi, sổ mũi, nghẹt mũi, nổi mề đay,…
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Tadaritin
Cách dùng
- Dùng theo đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Liều dùng tham khảo
Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên
Uống 1 viên (5 mg) mỗi ngày, dùng 1 lần/ngày.
Người cao tuổi
Thông thường không cần điều chỉnh liều nếu chức năng gan và thận bình thường.
Người suy gan hoặc suy thận
Cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ để được điều chỉnh liều phù hợp nếu cần.
6. Đối tượng không nên dùng thuốc Tadaritin
- Người quá mẫn với Desloratadine, Loratadine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 12 tuổi do dạng viên nén 5 mg không phù hợp và chưa được khuyến cáo sử dụng.
- Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với các thuốc kháng histamin nhóm piperidin.
- Người mắc các bệnh lý cần chống chỉ định theo chỉ định của bác sĩ.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Tadaritin
- Thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng, cần được bác sĩ theo dõi trong quá trình điều trị.
- Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
- Desloratadine có thể bài tiết qua sữa mẹ, phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi sử dụng.
- Mặc dù thuốc ít gây buồn ngủ, người bệnh cũng cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng thuốc kéo dài nếu triệu chứng dị ứng không cải thiện.
8. Tác dụng phụ của thuốc Tadaritin
Thường gặp
- Đau đầu.
- Khô miệng.
- Mệt mỏi.
Ít gặp
- Chóng mặt.
- Đau bụng.
- Buồn nôn.
- Đau cơ.
- Viêm họng.
Hiếm gặp
- Phát ban.
- Mề đay.
- Phù mạch.
- Khó thở hoặc phản ứng quá mẫn.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như khó thở, sưng môi, sưng lưỡi hoặc phát ban toàn thân, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
9. Tương tác thuốc Tadaritin
Một số thuốc có thể làm tăng nồng độ Desloratadine trong máu, bao gồm:
- Ketoconazole (Nizoral, Extina, Xolegel, Kuric).
- Erythromycin.
- Azithromycin (Zithromax).
- Fluoxetine (Prozac) .
- Cimetidine (Tagamet).
Người bệnh vẫn nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác với thuốc.

10. Dược lực học
Tadaritin chứa hoạt chất Desloratadin, là chất chuyển hóa có hoạt tính của Loratadin và thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ hai. Thuốc có tác dụng chống dị ứng kéo dài, ít gây buồn ngủ do hầu như không đi qua hàng rào máu não.
Desloratadin đối kháng chọn lọc trên thụ thể histamin H1 ở ngoại vi, từ đó ngăn chặn tác động của histamin – chất trung gian chính gây ra các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt và nổi mề đay.
Ngoài tác dụng kháng histamin, Desloratadin còn có đặc tính chống viêm, giúp ức chế sự giải phóng các cytokine gây viêm như IL-4, IL-6, IL-8 và IL-13 từ dưỡng bào (mast cell) và bạch cầu ái kiềm (basophil), đồng thời làm giảm biểu hiện của phân tử kết dính P-selectin trên tế bào nội mô. Nhờ đó, thuốc góp phần làm giảm phản ứng viêm và dị ứng.
Desloratadin giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng của viêm mũi dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt và ngứa vòm họng. Tác dụng của thuốc kéo dài khoảng 24 giờ, cho phép sử dụng 1 lần mỗi ngày.
Ngoài ra, Desloratadin còn có hiệu quả trong điều trị mày đay mạn tính, giúp giảm ngứa, giảm số lượng và kích thước các nốt mề đay, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.
11. Dược động học
Hấp thu
Desloratadin được hấp thu nhanh sau khi uống và có thể phát hiện trong huyết tương sau khoảng 30 phút. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3 giờ.
Sinh khả dụng của Desloratadin tăng tỷ lệ thuận với liều dùng trong khoảng 5–20 mg.
Thức ăn, kể cả bữa ăn nhiều chất béo hoặc nước ép bưởi, không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu và hiệu quả của thuốc.
Phân bố
Desloratadin gắn với protein huyết tương khoảng 83–87%. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể nhưng hầu như không đi qua hàng rào máu não, do đó ít gây buồn ngủ hơn so với các thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất.
Khi sử dụng với liều 5–20 mg mỗi ngày trong 14 ngày, chưa ghi nhận hiện tượng tích lũy thuốc có ý nghĩa lâm sàng.
Chuyển hóa
Desloratadin được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là 3-hydroxydesloratadin, sau đó liên hợp với glucuronid. Enzym tham gia quá trình chuyển hóa chưa được xác định hoàn toàn. Thuốc không ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 và không phải là chất nền hay chất ức chế của P-glycoprotein, do đó nguy cơ tương tác thuốc qua các cơ chế này tương đối thấp.
Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình khoảng 27 giờ, giúp duy trì hiệu quả điều trị trong 24 giờ chỉ với một lần dùng mỗi ngày. Desloratadin và các chất chuyển hóa được đào thải qua cả nước tiểu và phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa.
Với thời gian bán thải dài, thuốc đạt trạng thái ổn định sau vài ngày sử dụng liên tục mà không gây tích lũy đáng kể ở người có chức năng gan, thận bình thường.
Tóm tắt thông tin thuốc Tadaritin
Tên thuốc: TADARITIN.
Hoạt chất – hàm lượng: Desloratadine 5mg.
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: hộp 3 vỉ x10 viên
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bảo quản: Nơi dưới 30° C, tránh ánh sáng và để xa tầm tay với của trẻ em.
Tiêu chuẩn: TCCS
Số đăng ký: VN-16644-13
Nhà sản xuất: Laboratorios Lesvi S.L – Tây Ban Nha.
Nhà đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Ta Da.
Địa chỉ: 44A- Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, TP.HCM, Việt Nam.
Bài viết về thuốc Tadaritin của Thuốc kháng sinh trên chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ để sử dụng an toàn và hiệu quả.








