Thuốc Tributel là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
260

Tributel là thuốc thường được chỉ định để điều trị một số vấn đề về tiêu hóa. Trong bài viết dưới đây, Ds. Hoàng Thị Mai sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết thuốc Tributel là thuốc gì, thuốc Tributel có tác dụng gì, giá bán, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

1. Thuốc Tributel là thuốc gì? Thuốc Tributel có tác dụng gì?

Tributel là thuốc thuộc nhóm thuốc điều hòa nhu động đường tiêu hóa, có hoạt chất Trimebutine maleate 200 mg, giúp điều hòa sự co bóp của đường tiêu hóa.

Tác dụng của thuốc tributel:

  • Điều trị các triệu chứng do rối loạn chức năng đường tiêu hóa.
  • Hỗ trợ điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS).
  • Giảm đau bụng do co thắt đường tiêu hóa.
  • Điều trị rối loạn nhu động dạ dày và ruột.
  • Hỗ trợ cải thiện tình trạng đầy hơi, chướng bụng, khó tiêu.
  • Điều trị các rối loạn chức năng đường mật theo chỉ định của bác sĩ.
  • Giảm đau và khó chịu do rối loạn vận động đường tiêu hóa.

2. Thuốc Tributel có giá bao nhiêu?

Giá tham khảo:

  • Tributel hộp 60 viên (6 vỉ x 10 viên): khoảng 70.000 – 95.000 đồng/hộp.
  • Tributel hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên): khoảng 110.000 – 150.000 đồng/hộp.

3. Thành phần có trong mỗi viên thuốc Tributel

Hoạt chất: Trimebutine maleate 200 mg.

Tá dược:

Cellulose vi tinh thể, Lactose monohydrat, Povidon, Magnesi stearat, Natri lauryl sulfat, Croscarmellose natri, Calci phosphat dibasic khan, Silicon dioxyd, Hydroxypropyl methylcellulose, Titan dioxyd, Polyethylen glycol 6000 và các tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế thuốc Tributel: viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói thuốc Tributel:  hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng sử dụng thuốc Tributel

  • Người bị đau bụng do rối loạn chức năng đường tiêu hóa.
  • Người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS).
  • Người bị rối loạn nhu động ruột gây đầy hơi, chướng bụng hoặc khó tiêu.
  • Người có triệu chứng đau do rối loạn chức năng đường mật.
  • Người bị rối loạn vận động dạ dày – ruột theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý: Tributel không điều trị nguyên nhân gây bệnh mà chủ yếu giúp cải thiện triệu chứng.

5. Cách dùng, liều dùng thuốc Tributel

Cách dùng

  • Dùng theo đường uống.
  • Uống nguyên viên với nước, không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
  • Nên uống trước bữa ăn khoảng 15–30 phút hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Liều dùng tham khảo

  • Người lớn: Uống 1 viên/lần, ngày 2–3 lần.
  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên: Uống 1/2 viên/lần, ngày 2–3 lần theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Trẻ dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng dạng viên 200 mg cho trẻ dưới 12 tuổi.

6. Đối tượng không nên dùng thuốc Tributel

  • Người mẫn cảm với Trimebutine maleate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người mắc bệnh Phenylceton niệu (Phenylketonuria) nếu dạng thuốc có chứa Aspartame.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi (đối với dạng viên 200 mg), trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Người được bác sĩ xác định không phù hợp sử dụng Trimebutine.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Tributel

  • Sử dụng đúng liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt ở một số người, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Chỉ dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Nếu các triệu chứng đau bụng kéo dài hoặc nặng lên sau một thời gian điều trị, cần tái khám để được đánh giá nguyên nhân.

8. Tác dụng phụ của thuốc Tributel

Thường gặp

  • Khô miệng.
  • Buồn nôn.
  • Tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Đầy bụng.
  • Chóng mặt.
  • Buồn ngủ.
  • Mệt mỏi.
  • Đau đầu.

Ít gặp

  • Phát ban, nổi mẩn đỏ.
  • Ngứa.
  • Lo lắng.
  • Tiểu khó.
  • Đau hoặc căng tức vú.
  • Giảm thính lực (rất hiếm).

Trong thời gian sử dụng Tributel, người bệnh nên hạn chế uống rượu bia vì có thể làm tăng cảm giác buồn ngủ hoặc các tác dụng không mong muốn khác.

9. Tương tác thuốc Tributel

Hoạt chất Trimebutine có thể:

  • Làm kéo dài hoặc tăng tác dụng của các thuốc giãn cơ kiểu d-tubocurarine khi sử dụng đồng thời.
  • Có khả năng làm thay đổi tác dụng của một số thuốc ảnh hưởng đến nhu động đường tiêu hóa.

Người bệnh nên thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang sử dụng trước khi điều trị bằng Tributel.

10. Dược lực học

Trimebutine là thuốc điều hòa nhu động đường tiêu hóa, có tác dụng trên các thụ thể enkephalin ngoại biên.

Hoạt chất này giúp điều hòa sự co bóp của cơ trơn đường tiêu hóa theo nhu cầu của cơ thể. Khi nhu động ruột giảm, Trimebutine có thể kích thích hoạt động của ruột; ngược lại, khi nhu động tăng quá mức, thuốc giúp giảm co thắt và điều hòa hoạt động tiêu hóa.

Nhờ đó, Tributel giúp giảm đau bụng, đầy hơi và cải thiện các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích cũng như các rối loạn chức năng đường tiêu hóa.

11. Dược động học

Hấp thu

Trimebutine được hấp thu nhanh sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) thường đạt sau khoảng 1–2 giờ, giúp thuốc phát huy tác dụng tương đối sớm trong điều hòa nhu động đường tiêu hóa.

Phân bố

Sau khi hấp thu, Trimebutine phân bố đến các mô, đặc biệt là đường tiêu hóa – nơi thuốc phát huy tác dụng. Thuốc có khả năng gắn với protein huyết tương ở mức vừa phải.

Chuyển hóa

Trimebutine được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa, trong đó có chất chuyển hóa còn hoạt tính là N-desmethyl trimebutine, góp phần duy trì tác dụng điều hòa nhu động ruột.

Thải trừ

Các chất chuyển hóa của Trimebutine được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Khoảng 70% liều dùng được thải trừ trong vòng 24 giờ, giúp hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể khi sử dụng đúng liều và đúng chỉ định. Trong trường hợp suy gan hoặc suy thận, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được cân nhắc điều chỉnh liều nếu cần thiết.

Tóm tắt thông tin thuốc Tributel

Tên thuốc: TRIBUTEL.
Hoạt chất – hàm lượng: trimebutin maleat 200mg.
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bảo quản: Nơi dưới 25° C, tránh ánh sáng, tránh ẩm và để xa tầm tay với của trẻ em.
Tiêu chuẩn: NSX
Số đăng ký:  VD-22324-15.
Nhà sản xuất:  Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) – Việt Nam.
Nhà đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM) – Việt Nam.
Địa chỉ: Lô M7A, Đường D17, Khu công nghiệp Mỹ Phước I, Phường Thới Hòa, Thị Xã Bến Cát, Bình Dương.

Bài viết về thuốc Tributel của Thuốc kháng sinh chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here