Thuốc Acetyl Leucin là thuốc gì, tác dụng sao?

0
1

Acetyl Leucin là thuốc điều trị triệu chứng rối loạn tiền đình và chóng mặt do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vậy thuốc Acetyl Leucin là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bán bao nhiêu,  cần lưu ý gì khi dùng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Acetyl Leucin là thuốc gì? Thuốc Acetyl Leucin có tác dụng gì?

Acetyl Leucin là thuốc thuộc nhóm điều trị chóng mặt và rối loạn tiền đình, có tên biệt dược là Tanganil hay Tantanine 500, Tanganil 500mg. Thành phần chính của thuốc là Acetyl-DL-Leucine, một dẫn xuất được tạo ra từ leucine – một acid amin thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng trong cơ thể.

Thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị các cơn chóng mặt có liên quan đến rối loạn chức năng tiền đình, hội chứng Ménière hoặc các rối loạn ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng. Acetyl-DL-Leucine có khả năng ổn định điện thế màng của các tế bào thần kinh tại hệ thống tiền đình. Nhờ đó, thuốc giúp cải thiện sự phối hợp giữa các tín hiệu thần kinh liên quan đến thăng bằng và giảm cảm giác quay cuồng, mất phương hướng.

Tác dụng của thuốc Acetyl Leucin:

  • Điều trị các cơn chóng mặt.
  • Hỗ trợ điều trị rối loạn tiền đình.
  • Giảm cảm giác quay cuồng.
  • Cải thiện tình trạng mất thăng bằng.
  • Hỗ trợ giảm buồn nôn do rối loạn tiền đình.
  • Giảm cảm giác choáng váng khi thay đổi tư thế.
  • Hỗ trợ cải thiện khả năng vận động ở người bị rối loạn chức năng tiền đình.

2. Thuốc Acetyl Leucin giá bao nhiêu?

Hiện trên thị trường có nhiều biệt dược chứa hoạt chất Acetyl-DL-Leucine, sản phẩm thuốc Tanganil có giá bán tham khảo là 120.000 – 200.000 đồng/hộp 30.

3. Thành phần của thuốc Acetyl Leucin Tanganil

Mỗi viên thuốc thường chứa:

  • Acetyl-DL-Leucine: 500mg.
  • Tá dược: Vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén.

Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 3 vỉ x 10 viên và dạng dung dịch tiêm 5 ống x 5ml.

Thuốc Acetyl Leucin Tanganil
Thuốc Acetyl Leucin có tên biệt dược phổ biến nhất là Tanganil

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Acetyl Leucin

  • Người bị chóng mặt do rối loạn tiền đình.
  • Người bị mất thăng bằng.
  • Người mắc hội chứng Ménière.
  • Người thường xuyên bị hoa mắt, quay cuồng.
  • Người bị chóng mặt kèm buồn nôn.
  • Người gặp khó khăn trong việc duy trì tư thế hoặc phối hợp vận động.
  • Người bị rối loạn chức năng tiền đình theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc chỉ nên được sử dụng khi có hướng dẫn của nhân viên y tế, đặc biệt đối với những trường hợp chóng mặt kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Acetyl Leucin

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với một cốc nước.
  • Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.

Liều dùng tham khảo

Đối với người lớn: Liều thông thường: 1,5 – 2g/ngày, tương đương 3 – 4 viên/ngày, chia thành 2 lần uống trong ngày.

Trong trường hợp cần thiết: Bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên 3 – 4g/ngày, tương đương 6 – 8 viên/ngày.

Thời gian điều trị: Thời gian sử dụng thuốc thường kéo dài từ 10 ngày đến 5 – 6 tuần, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và khả năng đáp ứng điều trị của từng người.

Người bệnh không nên tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Acetyl Leucin

  • Người dị ứng với Acetyl-DL-Leucine.
  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có tiền sử dị ứng với các tá dược có trong thuốc.
  • Người từng xuất hiện phản ứng dị ứng khi sử dụng các thuốc chứa Acetyl Leucin.

Nếu có tiền sử dị ứng với thuốc hoặc thực phẩm, người bệnh nên thông báo với bác sĩ trước khi điều trị.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Acetyl Leucin

  • Chỉ sử dụng thuốc theo đúng chỉ định.
  • Không tự ý thay đổi liều lượng.
  • Không sử dụng thuốc kéo dài khi chưa được bác sĩ cho phép.
  • Nếu tình trạng chóng mặt không cải thiện sau một thời gian điều trị, cần tái khám để được đánh giá lại.
  • Phụ nữ mang thai, đang cho con bú nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc.
  • Người cao tuổi nên tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.

Ngoài ra, chóng mặt có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý khác nhau như thiếu máu não, rối loạn thần kinh, bệnh tim mạch hoặc các bệnh lý về tai. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc trong thời gian dài mà không xác định rõ nguyên nhân.

8. Tác dụng phụ của thuốc Acetyl Leucin

Thuốc được đánh giá là tương đối an toàn và ít gây tác dụng phụ. Một số tác dụng không mong muốn được ghi nhận bao gồm:

  • Phát ban.
  • Nổi mề đay.
  • Ngứa.
  • Mẩn đỏ.
  • Phản ứng quá mẫn.

9. Tương tác thuốc

Hiện chưa có nhiều nghiên cứu ghi nhận những tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng của Acetyl-DL-Leucine. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên:

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng.
  • Thông báo về các loại vitamin, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang dùng.
  • Không tự ý phối hợp Acetyl Leucin với các thuốc điều trị chóng mặt khác.

Việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng không mong muốn.

Dung dịch tiêm Tanganil 500mg/5ml
Thuốc Acetyl Leucin hay thuốc Tanganil 500mg còn có dạng ống tiêm 5ml

10. Dược lực học

Acetyl-DL-Leucine là một dẫn xuất acetyl hóa của leucine. Hoạt chất này tác động chủ yếu lên hệ thống tiền đình – bộ phận chịu trách nhiệm duy trì khả năng giữ thăng bằng của cơ thể. Các nghiên cứu cho thấy Acetyl-DL-Leucine có khả năng ổn định điện thế màng của tế bào thần kinh tại hệ tiền đình. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp:

  • Điều hòa hoạt động của hệ thống tiền đình.
  • Cải thiện khả năng phối hợp vận động.
  • Giảm tình trạng mất thăng bằng.
  • Giảm cảm giác chóng mặt.

Tóm tắt thông tin thuốc Acetyl Leucin

  • Tên thuốc: Acetyl Leucin.
  • Nhóm thuốc: Thuốc điều trị chóng mặt và rối loạn tiền đình.
  • Hoạt chất: Acetyl-DL-Leucine 500mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén, dung dịch tiêm.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên hoặc hộp 5 ống.
  • Mã ATC: N07CA04.
  • Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nhà sản xuất: Tùy thuộc vào từng biệt dược.

Thông tin về thuốc Acetyl Leucin được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here