Aldermis là thuốc hỗ trợ điều trị rối loạn khó tiêu và cải thiện sức khỏe cho người mắc bệnh tim mạch. Vậy thuốc Aldermis là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bao nhiêu, cách sử dụng thế nào, cần lưu ý gì,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Aldermis là thuốc gì? Aldermis có tác dụng gì?
Aldermis là thuốc thuộc nhóm thuốc tiêu hóa, có thành phần chính là L-Arginin Hydrochloride 1000mg/5ml. Thuốc được bào chế dưới dạng siro uống, mỗi ống chứa 5ml dung dịch.
L-Arginin là một acid amin có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa nitơ và chu trình ure tại gan. Hoạt chất tham gia vào quá trình hình thành ure, qua đó hỗ trợ chuyển hóa và đào thải amoniac. Đây là cơ sở để L-Arginin được sử dụng trong điều trị duy trì tăng amoniac máu ở những bệnh nhân có một số rối loạn chu trình ure.
Ngoài ra, L-Arginin còn là tiền chất để cơ thể tổng hợp nitric oxide (NO). NO có tác dụng làm giãn cơ trơn mạch máu, góp phần cải thiện lưu lượng máu. Vì vậy, Aldermis còn được sử dụng hỗ trợ cải thiện khả năng tập luyện ở một số người mắc bệnh tim mạch ổn định.
Tác dụng của thuốc Aldermis:
- Điều trị duy trì tăng amoniac máu ở người thiếu enzym carbamylphosphate synthetase.
- Điều trị duy trì tăng amoniac máu ở người thiếu ornithine carbamyl transferase.
- Điều trị duy trì tăng amoniac máu liên quan đến citrulin máu.
- Điều trị duy trì cho người bị argininosuccinic niệu.
- Hỗ trợ điều trị các triệu chứng rối loạn khó tiêu.
- Hỗ trợ cải thiện khả năng tập luyện ở người mắc bệnh tim mạch ổn định.
- Bổ sung dinh dưỡng cho người mắc một số rối loạn chu trình ure như tăng amoniac máu tuýp I, tuýp II, tăng citrulin máu, argininosuccinic niệu hoặc thiếu men N-acetyl glutamate synthetase.
2. Thuốc Aldermis giá bao nhiêu?
Giá thuốc Aldermis có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm bán và khu vực phân phối. Giá thuốc khoảng 19.000 đồng/ống, tương đương khoảng 363.800 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Aldermis
Mỗi ống Aldermis 5ml chứa:
- L-Arginin Hydrochloride: 1000mg.
- Tá dược vừa đủ 5ml, gồm các thành phần như sucrose, stevia biến đổi bằng enzym, natri methyl hydroxybenzoat, natri propyl hydroxybenzoat, acid citric khan, caramel, hương caramel, ethanol và nước tinh khiết.
Dạng bào chế: Siro uống.
Quy cách đóng gói: Hộp 20 ống x 5ml.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Aldermis
- Người bị tăng amoniac máu do thiếu carbamylphosphate synthetase.
- Người bị thiếu ornithine carbamyl transferase.
- Người bị tăng amoniac máu liên quan đến citrulin máu.
- Người bị argininosuccinic niệu.
- Người mắc một số rối loạn chu trình ure cần điều trị duy trì.
- Người bị rối loạn khó tiêu cần điều trị hỗ trợ.
- Người mắc bệnh tim mạch ổn định cần hỗ trợ cải thiện khả năng tập luyện.
- Người cần bổ sung dinh dưỡng trong một số rối loạn chuyển hóa chu trình ure.
Đối với các trường hợp tăng amoniac máu bẩm sinh và rối loạn chu trình ure, liều dùng cần được bác sĩ chuyên khoa xác định dựa trên tình trạng chuyển hóa và đáp ứng của người bệnh.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Aldermis
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Đổ dung dịch trong ống ra thìa và uống trực tiếp.
- Có thể uống cùng một lượng nhỏ nước nếu cần.
- Do thuốc được đóng trong ống thủy tinh, cần cẩn thận khi mở và sử dụng, đặc biệt đối với trẻ em.
Liều dùng tham khảo
Điều trị rối loạn khó tiêu:
- Người lớn: 3 – 6g/ngày L-Arginin, tương đương khoảng 3 – 6 ống Aldermis/ngày.
Hỗ trợ cải thiện khả năng tập luyện ở người mắc bệnh tim mạch ổn định:
- Người lớn: 6 – 21g/ngày.
- Mỗi lần sử dụng không quá 8g L-Arginin.
Bổ sung dinh dưỡng trong rối loạn chu trình ure:
- Người lớn: 3 – 20g/ngày, tùy tình trạng bệnh.
Điều trị duy trì tăng amoniac máu bẩm sinh:
- Liều tham khảo khoảng 250 – 500mg/kg/ngày, tùy bệnh lý và đáp ứng của người bệnh.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Đặc biệt với trẻ em bị rối loạn chu trình ure, không nên tự ý tính liều hoặc điều chỉnh liều mà cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Aldermis
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với L-Arginin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị suy thận mạn.
- Người bị hẹp đường mật.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Người có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị khác cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng để được đánh giá mức độ phù hợp.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Aldermis
- Sử dụng thuốc đúng liều lượng được chỉ định.
- Không tự ý tăng liều, đặc biệt không sử dụng quá 30g L-Arginin/ngày nếu không có hướng dẫn chuyên môn.
- Người suy thận cần đặc biệt thận trọng do L-Arginin và các chất chuyển hóa có liên quan đến quá trình bài tiết qua thận.
- Người có bệnh lý về gan, đường mật hoặc rối loạn điện giải cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
- L-Arginin có thể ảnh hưởng đến huyết áp nên người đang điều trị tăng huyết áp cần được theo dõi khi sử dụng.
- Thận trọng khi dùng cho trẻ em vì thuốc được đóng trong ống thủy tinh.
- Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.
- Không tự ý sử dụng Aldermis kéo dài nếu các triệu chứng không cải thiện.
8. Tác dụng phụ của thuốc Aldermis
Thường gặp: Có thể xuất hiện các rối loạn tiêu hóa như đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón. Những biểu hiện này có thể rõ hơn khi sử dụng L-Arginin ở liều cao.
Ít gặp: Có thể xuất hiện thay đổi một số chỉ số xét nghiệm hoặc chuyển hóa như tăng ure trong nước tiểu, tăng glucose máu hoặc tăng kali máu. Người bệnh cần được theo dõi nếu sử dụng thuốc trong thời gian dài hoặc dùng liều cao.
Hiếm gặp: Có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout hoặc xuất hiện các biểu hiện liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Một số nguồn cũng ghi nhận nguy cơ xuất huyết khi sử dụng thuốc.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường kéo dài, triệu chứng tiêu hóa nghiêm trọng hoặc dấu hiệu phản ứng quá mẫn, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được kiểm tra và xử trí phù hợp.
9. Tương tác thuốc Aldermis
L-Arginin trong Aldermis có thể ảnh hưởng đến tác dụng của một số thuốc, đặc biệt những thuốc tác động lên huyết áp và sự giãn mạch:
- Thuốc điều trị tăng huyết áp: L-Arginin có thể góp phần làm giảm huyết áp, do đó khi phối hợp với các thuốc như losartan, amlodipin hoặc captopril cần theo dõi huyết áp.
- Thuốc nhóm nitrat: Isosorbid dinitrat, isosorbid mononitrat và nitroglycerin có thể làm tăng tác dụng giãn mạch khi phối hợp với L-Arginin.
- Thuốc điều trị rối loạn cương dương: Sildenafil và tadalafil cũng có tác dụng giãn mạch, do đó cần thận trọng khi dùng đồng thời với L-Arginin vì có thể làm huyết áp giảm quá mức.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Aldermis.
10. Dược lực học
L-Arginin Hydrochloride trong Aldermis là dạng muối của L-Arginin, một acid amin có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa nitơ của cơ thể. L-Arginin tham gia vào nhiều quá trình sinh học, trong đó đáng chú ý là chu trình ure tại gan, quá trình giúp cơ thể chuyển đổi nitơ dư thừa thành ure để đào thải.
Trong một số rối loạn chu trình ure bẩm sinh, hoạt động của các enzym tham gia vào quá trình tổng hợp ure bị suy giảm. Điều này khiến quá trình chuyển hóa nitơ bị rối loạn và amoniac có thể tích tụ trong máu. L-Arginin được bổ sung nhằm cung cấp cơ chất cho các bước chuyển hóa liên quan, hỗ trợ hình thành các chất trung gian như citrulline hoặc argininosuccinic acid, từ đó góp phần thúc đẩy quá trình loại bỏ nitơ khỏi cơ thể. Đây là cơ sở dược lực học quan trọng để Aldermis được sử dụng trong điều trị duy trì một số bệnh lý gây tăng amoniac máu.
Bên cạnh vai trò trong chu trình ure, L-Arginin còn là tiền chất của nitric oxide (NO). Thông qua enzym nitric oxide synthase, L-Arginin được chuyển thành NO. NO có tác dụng làm giãn cơ trơn thành mạch, từ đó góp phần làm giãn mạch và cải thiện lưu lượng máu. Cơ chế này được xem là cơ sở cho việc sử dụng L-Arginin hỗ trợ cải thiện khả năng tập luyện ở một số người mắc bệnh tim mạch ổn định.
L-Arginin cũng tham gia vào quá trình tổng hợp protein, phân chia tế bào và sửa chữa mô. Do đó, hoạt chất có vai trò trong nhiều quá trình sinh lý của cơ thể, đặc biệt ở những đối tượng có nhu cầu chuyển hóa acid amin tăng cao. Tuy nhiên, tác dụng của Aldermis phụ thuộc vào bệnh lý cụ thể và không nên hiểu đơn thuần là thuốc có tác dụng “giải độc gan” cho mọi trường hợp suy giảm chức năng gan.
11. Dược động học
Hấp thu: L-Arginin được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Mức độ hấp thu có thể thay đổi tùy tình trạng của đường tiêu hóa, chế độ ăn và tình trạng chuyển hóa của từng người bệnh.
Phân bố: Sau khi được hấp thu, L-Arginin được phân bố trong cơ thể và được sử dụng tại nhiều mô, cơ quan để tham gia vào quá trình tổng hợp protein và các phản ứng chuyển hóa. Hoạt chất đặc biệt liên quan đến các quá trình chuyển hóa tại gan và tổng hợp nitric oxide.
Chuyển hóa: L-Arginin tham gia vào nhiều con đường chuyển hóa. Tại gan, hoạt chất tham gia vào chu trình ure và góp phần chuyển hóa nitơ thành ure. Đồng thời, L-Arginin có thể được sử dụng làm cơ chất để tổng hợp nitric oxide thông qua enzym nitric oxide synthase.
Thải trừ: L-Arginin và các chất chuyển hóa được đào thải thông qua các con đường chuyển hóa và bài tiết của cơ thể, trong đó thận đóng vai trò quan trọng. Vì vậy, chức năng thận có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý L-Arginin và các sản phẩm chuyển hóa của hoạt chất.
Tóm tắt thông tin thuốc Aldermis
- Tên thuốc: Aldermis.
- Hoạt chất: L-Arginin Hydrochloride 1000mg/5ml.
- Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa.
- Dạng bào chế: Siro uống.
- Quy cách đóng gói: Hộp 20 ống x 5ml.
- Số đăng ký: VN-16018-12.
- Nhà sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
- Doanh nghiệp đăng ký: Phil International Co., Ltd.
- Xuất xứ: Hàn Quốc.
- Giá tham khảo: Khoảng 19.000 đồng/ống theo dữ liệu giá công bố; giá bán thực tế có thể thay đổi.
- Bảo quản: Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô ráo, nhiệt độ khoảng 15 – 30°C và để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc Aldermis được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc Aldermis để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất.








