Thuốc Bomaferon là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
1

Bomaferon được sử dụng để bổ sung dưỡng chất và hỗ trợ phòng ngừa, điều trị thiếu máu. Vậy thuốc Bomaferon là thuốc gì, có thành phần và công dụng như thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Bomaferon là thuốc gì? Bomaferon có tác dụng gì?

Bomaferon là thuốc bổ sung sắt, có thành phần chính là Sắt fumarat 60mg, kết hợp với acid folic, vitamin C, vitamin B6, vitamin B12, canxi, vitamin E và DHA. Sắt fumarat là một dạng muối sắt được sử dụng bằng đường uống để bổ sung sắt cho cơ thể. Sắt là thành phần thiết yếu của hemoglobin, protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy.

Khi cơ thể thiếu sắt, quá trình tổng hợp hemoglobin bị ảnh hưởng và có thể dẫn đến thiếu máu thiếu sắt.

Bên cạnh sắt, Bomaferon còn bổ sung acid folic và vitamin B12, những dưỡng chất cần thiết cho quá trình tạo máu. Vitamin C có thể hỗ trợ hấp thu sắt, trong khi vitamin B6 tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa. Công thức này giúp sản phẩm được sử dụng với mục đích bổ sung nhiều dưỡng chất ở những người có nhu cầu tăng cao hoặc chế độ ăn uống không cung cấp đầy đủ.

Tác dụng thuốc Bomaferon:

  • Bổ sung sắt cho cơ thể.
  • Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
  • Bổ sung acid folic, vitamin B6 và vitamin B12 hỗ trợ quá trình tạo máu.
  • Bổ sung vitamin C, vitamin E và một số dưỡng chất cần thiết.
  • Bổ sung canxi và DHA.
  • Hỗ trợ bổ sung dưỡng chất cho phụ nữ mang thai và sau sinh khi có nhu cầu phù hợp.
  • Hỗ trợ bổ sung dinh dưỡng cho người suy nhược, người đang trong thời gian hồi phục sức khỏe.
  • Hỗ trợ bổ sung dưỡng chất cho trẻ em trong giai đoạn phát triển theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

2. Thuốc Bomaferon giá bao nhiêu?

Giá Bomaferon có thể thay đổi, dao động khoảng 82.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Bomaferon

Mỗi viên Bomaferon chứa:

  • Sắt fumarat: 60mg.
  • Acid folic: 300mcg.
  • Vitamin C: 5mg.
  • Vitamin B6: 1mg.
  • Vitamin B12: 2,4mcg.
  • Canxi: 15mg.
  • Vitamin E: 20 IU.
  • DHA: 3mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên, gồm gelatin, sorbitol, glycerin, nipagin, nipazol, ethyl vanilin, nước và ethanol 96% theo thông tin sản phẩm được tra cứu.

Dạng bào chế: Viên nang mềm.

Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên.

Thuốc Bomaferon
Thuốc Bomaferon giúp chữa trị chứng thiếu máu do thiếu sắt

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Bomaferon

  • Người thiếu máu do thiếu sắt.
  • Người có nguy cơ thiếu sắt do chế độ ăn uống không cung cấp đầy đủ.
  • Phụ nữ mang thai có nhu cầu bổ sung sắt theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Phụ nữ sau sinh cần bổ sung sắt khi được đánh giá có nhu cầu.
  • Người đang trong thời gian hồi phục sức khỏe hoặc sau phẫu thuật.
  • Người cao tuổi, người suy nhược hoặc có chế độ dinh dưỡng kém.
  • Trẻ em trong giai đoạn phát triển cần bổ sung dưỡng chất theo chỉ định phù hợp.

Đặc biệt, đối với người bị thiếu máu, cần xác định thiếu máu có phải do thiếu sắt hay không trước khi sử dụng. Việc bổ sung sắt không phù hợp có thể gây tích lũy sắt và không giải quyết được nguyên nhân thiếu máu.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Bomaferon

Cách dùng

  • Bomaferon được sử dụng bằng đường uống.
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • Theo thông tin sản phẩm, thuốc được sử dụng sau khi ăn.
  • Không tự ý nhai hoặc làm vỡ viên nang mềm.

Sắt nói chung có thể được hấp thu tốt hơn khi dùng lúc đói, nhưng các chế phẩm sắt có thể gây kích ứng đường tiêu hóa. Bệnh viện Từ Dũ cũng lưu ý có thể dùng thuốc sắt cùng thức ăn nếu người dùng khó chịu khi uống lúc đói.

Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên:

  • Uống 1 viên/lần, ngày 2 lần theo thông tin sản phẩm được tra cứu.

Với phụ nữ mang thai, trẻ em hoặc người đang điều trị thiếu máu, liều dùng cần được bác sĩ hoặc dược sĩ xác định dựa trên mức độ thiếu sắt và nhu cầu thực tế.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Bomaferon

  • Người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị thừa sắt hoặc các bệnh lý gây tích lũy sắt.
  • Người bị thiếu máu tan huyết không do thiếu sắt.
  • Người mắc một số bệnh lý huyết sắc tố.
  • Người bị suy thận nặng nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
  • Người bị thiếu máu nhưng nguyên nhân không phải do thiếu sắt.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Bomaferon

  • Không tự ý sử dụng Bomaferon kéo dài nếu chưa xác định tình trạng thiếu sắt.
  • Không tự ý tăng liều vì quá nhiều sắt có thể gây độc.
  • Người đang mắc bệnh gan, bệnh thận hoặc rối loạn chuyển hóa sắt cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng.
  • Người đang sử dụng các thuốc hoặc sản phẩm chứa sắt khác cần kiểm tra tổng lượng sắt đưa vào cơ thể.
  • Không nên uống Bomaferon đồng thời với canxi hoặc các sản phẩm giàu canxi vì canxi có thể làm giảm hấp thu sắt.
  • Trà, cà phê và một số thành phần trong thực phẩm cũng có thể làm giảm hấp thu sắt.
  • Nếu sử dụng levothyroxine, tetracycline, bisphosphonate hoặc penicillamine, cần hỏi bác sĩ/dược sĩ về khoảng cách giữa các thuốc vì sắt có thể làm giảm hấp thu một số thuốc.
  • Thuốc cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nơi ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.

8. Tác dụng phụ của thuốc Bomaferon

Thường gặp: buồn nôn, táo bón, đau bụng hoặc khó chịu đường tiêu hóa, phân có thể chuyển sang màu đen khi sử dụng thuốc bổ sung sắt.

Ít gặp: tiêu chảy, khô miệng, đau đầu, chóng mặt hoặc hoa mắt.

Hiếm gặp: Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn như phát ban, nổi mẩn hoặc các biểu hiện dị ứng với thành phần của thuốc.

Nếu táo bón, buồn nôn hoặc các triệu chứng tiêu hóa kéo dài, người dùng nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cách điều chỉnh. Không nên tự ý ngừng thuốc nếu đang được kê để điều trị thiếu máu.

9. Tương tác thuốc Bomaferon

Các thành phần của Bomaferon, đặc biệt là sắt, có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của một số thuốc và sản phẩm khác:

  • Levothyroxine: Sắt có thể làm giảm hấp thu levothyroxine; hai thuốc nên được uống cách nhau theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tetracycline: Sắt có thể tạo phức với tetracycline và làm giảm hấp thu.
  • Bisphosphonate: Sắt có thể làm giảm hấp thu một số thuốc nhóm này.
  • Penicillamine: Sắt có thể làm giảm hấp thu penicillamine.
  • Canxi: Các sản phẩm bổ sung canxi và thực phẩm giàu canxi có thể làm giảm hấp thu sắt.
  • Thuốc kháng acid: Một số thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu sắt.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, khoáng chất và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Bomaferon.

10. Dược lực học

Thành phần có vai trò dược lý chính của Bomaferon là sắt fumarat. Sau khi được đưa vào cơ thể, sắt được sử dụng để tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu. Hemoglobin có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và đưa carbon dioxide từ mô trở lại phổi. Sắt cũng tham gia vào myoglobin và nhiều enzym liên quan đến chuyển hóa năng lượng.

Khi cơ thể thiếu sắt, lượng sắt cung cấp cho quá trình tạo hemoglobin không đủ, từ đó có thể xuất hiện thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc. Bổ sung sắt giúp cung cấp nguyên liệu cần thiết để phục hồi quá trình tổng hợp hemoglobin khi nguyên nhân thiếu máu thực sự là do thiếu sắt.

Acid folic và vitamin B12 cũng tham gia vào quá trình tạo tế bào máu và tổng hợp DNA. Vitamin B6 tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa acid amin, trong đó có những quá trình liên quan đến tổng hợp hemoglobin.

Vitamin C có thể hỗ trợ hấp thu sắt, trong khi vitamin E có vai trò chống oxy hóa. Canxi và DHA được bổ sung nhằm cung cấp thêm các dưỡng chất cho cơ thể.

Như vậy, tác động chính của Bomaferon là bổ sung sắt và các dưỡng chất liên quan, qua đó hỗ trợ quá trình tạo máu ở người thiếu sắt. Thuốc không có tác dụng điều trị nếu tình trạng thiếu máu xuất phát từ nguyên nhân khác.

11. Dược động học

Hấp thu: Sắt được hấp thu chủ yếu ở phần trên của ruột non. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào lượng sắt dự trữ của cơ thể, nhu cầu sắt và dạng sắt được sử dụng. Người thiếu sắt thường có khả năng hấp thu sắt cao hơn người có lượng sắt dự trữ đầy đủ.

Thức ăn, canxi, trà, cà phê và một số thuốc có thể làm giảm hấp thu sắt. Ngược lại, vitamin C có thể hỗ trợ quá trình hấp thu sắt.

Phân bố: Sau khi được hấp thu, sắt được đưa vào máu và gắn với transferrin để vận chuyển đến các mô. Phần lớn sắt được sử dụng để tổng hợp hemoglobin trong tủy xương; một phần được dự trữ dưới dạng ferritin và hemosiderin tại gan, lách và tủy xương.

Chuyển hóa: Sắt không được chuyển hóa theo cách của một hoạt chất hữu cơ thông thường. Cơ thể điều hòa việc sử dụng và dự trữ sắt thông qua các cơ chế kiểm soát hấp thu và vận chuyển. Sắt được tái sử dụng nhiều lần trong quá trình phá hủy và tạo mới hồng cầu.

Thải trừ: Cơ thể không có cơ chế chủ động thải trừ sắt hiệu quả. Một lượng nhỏ sắt được mất đi qua phân, nước tiểu, mồ hôi và quá trình bong tế bào. Vì vậy, việc sử dụng sắt quá mức có thể dẫn đến tích lũy sắt và gây độc.

Tóm tắt thông tin thuốc Bomaferon

  • Tên thuốc: Bomaferon.
  • Hoạt chất chính: Sắt fumarat.
  • Hàm lượng: Sắt fumarat 60mg/viên.
  • Thành phần khác: Acid folic, vitamin C, vitamin B6, vitamin B12, canxi, vitamin E và DHA.
  • Dạng bào chế: Viên nang mềm.
  • Quy cách tham khảo: Hộp 5 vỉ x 10 viên.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương.
  • Đơn vị chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa: Công ty TNHH GC Việt Nam.
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi có độ ẩm cao, để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Bomaferon được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo bổ sung sắt đúng nhu cầu và an toàn.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here