Clotrimazole là thuốc điều trị hiệu quả tình trạng nhiễm nấm ngoài da, niêm mạc và nhiễm nấm Candida âm đạo. Để hiểu rõ thuốc Clotrimazole là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Clotrimazole là thuốc gì? Clotrimazole có tác dụng gì?
Clotrimazole là thuốc chống nấm thuộc nhóm dẫn chất imidazol, được sử dụng chủ yếu tại chỗ để điều trị các bệnh nhiễm nấm ở da và niêm mạc. Hoạt chất này hiện có nhiều dạng bào chế và hàm lượng khác nhau như kem bôi 1%, dung dịch 1%, viên ngậm 10mg, kem đặt âm đạo 1% – 2% và viên nén đặt âm đạo 100mg hoặc 200mg.
Clotrimazole có phổ tác dụng trên nhiều loại nấm gây bệnh ở người, trong đó đáng chú ý là các chủng Candida và nhiều loại nấm da như Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton. Tùy nồng độ và chủng nấm, thuốc có thể ức chế sự phát triển hoặc gây tiêu diệt tế bào nấm.
Tác dụng thuốc Clotrimazole:
- Điều trị các bệnh nhiễm nấm ngoài da.
- Điều trị nấm kẽ chân, nấm da tay, nấm da thân mình và nấm bẹn.
- Điều trị lang ben do nấm nhạy cảm với Clotrimazole.
- Điều trị nhiễm nấm Candida ở da.
- Điều trị một số nhiễm nấm tại niêm mạc.
- Điều trị nhiễm Candida âm đạo bằng các chế phẩm đặt hoặc kem dùng tại chỗ.
- Hỗ trợ điều trị một số trường hợp viêm âm đạo do tác nhân nhạy cảm với Clotrimazole.
- Dạng viên ngậm được sử dụng trong một số trường hợp nhiễm nấm Candida ở miệng và họng.
2. Thuốc Clotrimazole giá bao nhiêu?
Giá thuốc Clotrimazole có thể thay đổi tùy dạng bào chế, hàm lượng, thương hiệu, nhà thuốc và thời điểm mua, khoảng 9.359 – 102.000 đồng/hộp. Chẳng hạn:
- Clotrimazole 100mg Tenamyd 6 viên có giá 9.359 đồng/hộp.
- Canesten 100mg 6 viên có giá niêm yết 102.000 đồng/hộp.
- Kem Clotrimazole 1% tuýp 20g, giá tham khảo khoảng 51.000 – 95.000 đồng/tuýp.
- Kem Canesten Cream 1% 20g ở mức 59.000 – 95.000 đồng/tuýp.
3. Thành phần của thuốc Clotrimazole
Thành phần chính của các chế phẩm Clotrimazole là Clotrimazole, với hàm lượng thay đổi tùy dạng bào chế:
- Kem bôi da: Clotrimazole 1%, tương đương 10mg/g.
- Dung dịch dùng ngoài: Clotrimazole 1%.
- Viên nén đặt âm đạo: Clotrimazole 100mg hoặc 200mg.
- Một số chế phẩm đặt âm đạo có hàm lượng 500mg.
- Viên ngậm: Clotrimazole 10mg.
Tá dược và quy cách đóng gói phụ thuộc từng sản phẩm cụ thể.
Hoạt chất chính: Clotrimazole.
Dạng bào chế: Kem bôi da, dung dịch dùng ngoài, kem đặt âm đạo, viên nén đặt âm đạo hoặc viên ngậm.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Clotrimazole
- Người bị nấm da do các loại nấm da nhạy cảm với Clotrimazole.
- Người bị nấm kẽ chân.
- Người bị nấm da tay.
- Người bị nấm da thân mình.
- Người bị nấm bẹn.
- Người bị lang ben.
- Người bị nhiễm Candida ngoài da.
- Phụ nữ bị nhiễm Candida âm đạo phù hợp với chỉ định của thuốc đặt hoặc kem âm đạo.
- Người bị nhiễm nấm Candida tại miệng và họng khi được chỉ định dạng viên ngậm.
Đối với tình trạng ngứa hoặc tổn thương da chưa xác định nguyên nhân, người bệnh không nên tự ý sử dụng Clotrimazole kéo dài. Nếu triệu chứng không cải thiện sau thời gian điều trị phù hợp hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cần đi khám để xác định chính xác nguyên nhân.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Clotrimazole
Cách dùng
Cách sử dụng Clotrimazole phụ thuộc vào dạng thuốc:
- Kem hoặc dung dịch dùng ngoài: Làm sạch và lau khô vùng da bị bệnh, sau đó bôi một lớp thuốc mỏng lên vùng tổn thương và vùng da xung quanh.
- Rửa tay trước và sau khi bôi thuốc, trừ trường hợp vùng điều trị nằm ở bàn tay.
- Không bôi thuốc vào mắt hoặc nuốt thuốc dùng ngoài da.
- Viên đặt âm đạo: Đặt thuốc sâu vào âm đạo theo hướng dẫn của sản phẩm hoặc bác sĩ.
- Khi đang điều trị nhiễm nấm âm đạo, nên giữ vùng kín sạch và khô, đồng thời tránh tự ý sử dụng thêm các sản phẩm vệ sinh có khả năng gây kích ứng.
- Viên ngậm: Để viên thuốc tan từ từ trong miệng theo hướng dẫn, không nên nhai hoặc nuốt nguyên viên ngay.
Liều dùng tham khảo
Nhiễm nấm ngoài da:
- Clotrimazole dạng kem 1% thường được bôi 2 – 3 lần/ngày.
- Thời gian điều trị tùy vị trí và loại nấm, thường cần tiếp tục đủ thời gian theo hướng dẫn để hạn chế tái phát.
Nhiễm Candida âm đạo:
- Liều dùng phụ thuộc hàm lượng và chế phẩm.
- Với viên đặt Clotrimazole 100mg, một số chế phẩm được sử dụng 1 viên/ngày trong 6 ngày.
- Các chế phẩm 200mg hoặc 500mg có liệu trình khác nhau, vì vậy cần sử dụng đúng hướng dẫn của từng sản phẩm.
Nhiễm nấm Candida miệng:
- Viên ngậm Clotrimazole 10mg được sử dụng theo liều và thời gian do bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Clotrimazole
- Người quá mẫn với Clotrimazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người từng xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng khi sử dụng Clotrimazole.
- Không sử dụng dạng dùng ngoài da cho mắt hoặc các vùng niêm mạc không được chỉ định.
- Không tự ý sử dụng thuốc đặt âm đạo nếu chưa xác định tình trạng nhiễm nấm hoặc có các triệu chứng bất thường cần được thăm khám.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Clotrimazole
- Sử dụng đúng dạng thuốc, đúng vị trí và đúng thời gian điều trị.
- Không bôi Clotrimazole lên mắt.
- Không dùng kem bôi ngoài da để điều trị nhiễm nấm âm đạo nếu sản phẩm không được thiết kế cho đường dùng này.
- Không tự ý tăng số lần bôi hoặc kéo dài thời gian điều trị khi triệu chứng không cải thiện.
- Nếu vùng da điều trị xuất hiện bỏng rát, sưng đỏ hoặc kích ứng nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng và thông báo cho nhân viên y tế.
- Nếu nhiễm nấm âm đạo tái phát nhiều lần, cần được thăm khám để tìm nguyên nhân thay vì tự điều trị lặp lại.
- Khi điều trị nhiễm nấm âm đạo, một số chế phẩm đặt hoặc kem có thể làm giảm độ bền của bao cao su hoặc màng ngăn tránh thai bằng latex, từ đó có thể làm giảm hiệu quả tránh thai.
- Không nên quan hệ tình dục khi đang có triệu chứng nhiễm nấm âm đạo nếu gây đau hoặc kích ứng.
- Nếu xuất hiện sốt, đau bụng dưới, chảy máu âm đạo bất thường, tiết dịch có mùi hôi hoặc triệu chứng không điển hình, cần đi khám thay vì tự tiếp tục điều trị.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
8. Tác dụng phụ của thuốc Clotrimazole
Thường gặp: ngứa, đỏ da, nóng rát, kích ứng hoặc khó chịu tại vị trí bôi/đặt thuốc.
Ít gặp: đau hoặc khó chịu tại vùng sử dụng thuốc, phát ban, bong tróc da hoặc phản ứng kích ứng rõ hơn.
Hiếm gặp: Có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn như phù, mày đay, khó thở hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Nếu các triệu chứng nhiễm nấm không cải thiện sau thời gian điều trị phù hợp hoặc tình trạng kích ứng ngày càng nghiêm trọng, người bệnh nên đi khám để được đánh giá lại.
9. Tương tác thuốc Clotrimazole
Clotrimazole dùng ngoài da thường có mức hấp thu toàn thân thấp nên nguy cơ tương tác thuốc tương đối hạn chế. Tuy nhiên, một số tương tác vẫn cần lưu ý, đặc biệt với các chế phẩm dùng tại niêm mạc hoặc khi người bệnh đang sử dụng nhiều thuốc.
- Tacrolimus: Clotrimazole có thể ảnh hưởng đến nồng độ tacrolimus trong một số trường hợp, đặc biệt khi sử dụng các chế phẩm có khả năng hấp thu toàn thân.
- Fentanyl: Có thể cần theo dõi khi sử dụng đồng thời theo đánh giá của bác sĩ.
- Trimetrexate: Có khả năng tương tác và cần được bác sĩ cân nhắc khi phối hợp.
- Thuốc hoặc sản phẩm đặt âm đạo khác: Không nên tự ý sử dụng đồng thời nhiều sản phẩm trong âm đạo nếu chưa được hướng dẫn.
- Bao cao su hoặc màng ngăn latex: Một số chế phẩm Clotrimazole dùng trong âm đạo có thể làm giảm độ bền của latex, ảnh hưởng đến hiệu quả tránh thai.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Clotrimazole.
10. Dược lực học
Clotrimazole là thuốc chống nấm tổng hợp thuộc nhóm dẫn chất imidazol. Hoạt chất tác động chủ yếu lên màng tế bào của nấm, qua đó làm rối loạn cấu trúc và chức năng của tế bào nấm.
Clotrimazole liên kết với các phospholipid trong màng tế bào nấm và ảnh hưởng đến tính thấm của màng. Hoạt chất đồng thời ức chế quá trình tổng hợp ergosterol, một thành phần quan trọng giúp duy trì tính ổn định của màng tế bào nấm.
Khi quá trình tổng hợp ergosterol bị ức chế, cấu trúc màng tế bào nấm bị thay đổi, làm các chất thiết yếu trong tế bào bị thất thoát. Tùy nồng độ thuốc và chủng nấm, Clotrimazole có thể ức chế sự phát triển hoặc gây tiêu hủy tế bào nấm.
Clotrimazole có tác dụng trên nhiều loại nấm gây bệnh, trong đó có các chủng Candida, Trichophyton, Microsporum và Epidermophyton. Hoạt chất cũng có tác dụng trên một số vi khuẩn và Trichomonas trong điều kiện nhất định, nhưng không nên vì vậy mà sử dụng Clotrimazole để tự điều trị mọi trường hợp viêm nhiễm.
11. Dược động học
Hấp thu: Clotrimazole được hấp thu rất ít qua da khi sử dụng tại chỗ. Sau khi bôi trên da, phần lớn hoạt chất tập trung tại vùng điều trị nên nồng độ thuốc trong tuần hoàn thường thấp. Đây là cơ sở giúp hạn chế tác dụng toàn thân của thuốc khi sử dụng đúng cách.
Phân bố: Hoạt chất chủ yếu lưu lại tại lớp da và vùng niêm mạc được điều trị. Với dạng đặt âm đạo, Clotrimazole tạo nồng độ thuốc tại vị trí nhiễm nấm để phát huy tác dụng tại chỗ.
Chuyển hóa: Phần Clotrimazole được hấp thu vào tuần hoàn sẽ được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoặc có rất ít hoạt tính chống nấm.
Thải trừ: Phần thuốc hấp thu toàn thân và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Do hấp thu toàn thân của dạng dùng ngoài thấp, nguy cơ tích lũy thuốc thường không đáng kể khi sử dụng đúng liều.
Tóm tắt thông tin thuốc Clotrimazole
- Tên thuốc: Clotrimazole.
- Hoạt chất: Clotrimazole.
- Dạng bào chế: Kem bôi da, dung dịch dùng ngoài, kem đặt âm đạo, viên nén đặt âm đạo, viên ngậm.
- Hàm lượng: Tùy chế phẩm, thường gặp Clotrimazole 1%, 100mg, 200mg, 500mg hoặc 10mg.
- Bảo quản: Bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì của từng chế phẩm, tránh nhiệt độ cao, ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc Clotrimazole được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc để lựa chọn đúng dạng thuốc, hàm lượng và thời gian điều trị phù hợp.








