Dicarbo được sử dụng để bổ sung cho phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em, người cao tuổi để cải thiện tình trạng xương. Vậy thuốc Dicarbo là thuốc gì, thành phần và tác dụng là gì, giá bao nhiêu, ai nên dùng,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Dicarbo là thuốc gì? Dicarbo có tác dụng gì?
Dicarbo là thuốc bổ sung calci và vitamin D, có thành phần chính là Calci citrat 750mg và Cholecalciferol 4mg.
Calci là khoáng chất cần thiết cho quá trình hình thành và duy trì xương, răng, đồng thời tham gia vào quá trình dẫn truyền thần kinh và nhiều hoạt động sinh lý khác của cơ thể. Calci citrat được sử dụng để bổ sung calci và hỗ trợ phòng ngừa, điều trị tình trạng thiếu calci cũng như loãng xương.
Cholecalciferol (Vitamin D3) có vai trò quan trọng trong điều hòa chuyển hóa calci và phosphat. Vitamin D3 giúp tăng hấp thu calci tại đường tiêu hóa, từ đó hỗ trợ quá trình khoáng hóa và phát triển hệ xương.
Tác dụng thuốc Dicarbo:
- Bổ sung calci và vitamin D3 cho cơ thể.
- Hỗ trợ sự phát triển của xương và răng ở trẻ em, thanh thiếu niên.
- Bổ sung calci và vitamin D cho phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.
- Hỗ trợ phòng ngừa và điều trị loãng xương.
- Hỗ trợ điều trị các tình trạng còi xương, nhuyễn xương và mất xương.
- Bổ sung calci cho một số trường hợp có nhu cầu tăng cao, bao gồm người bệnh chạy thận nhân tạo theo chỉ định.
Dicarbo là thuốc bổ sung calci và vitamin D, không phải thuốc điều trị tất cả các bệnh lý về xương khớp.
2. Thuốc Dicarbo giá bao nhiêu?
Thuốc Dicarbo có giá bán khoảng 500.000 – 550.000 đồng/hộp, có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua.
3. Thành phần của thuốc Dicarbo
Mỗi viên Dicarbo chứa:
- Calcium citrate 750mg, tương đương Calci 158mg.
- Cholecalciferol 4mg, tương đương Vitamin D 400IU.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Tá dược gồm lactose monohydrat, low substituted hydroxypropylcellulose, colloidal silicon dioxide, acid citric khan, magnesium stearate, talc và nước tinh khiết.
Dạng bào chế: Viên nén.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Dicarbo
- Trẻ em, thanh thiếu niên trong giai đoạn phát triển hệ xương và răng.
- Người có chế độ ăn uống không cung cấp đủ calci và vitamin D.
- Phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú có nhu cầu bổ sung calci theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Người cao tuổi hoặc người có nguy cơ loãng xương.
- Người bị loãng xương, còi xương, nhuyễn xương hoặc mất xương cần bổ sung calci và vitamin D.
- Người bệnh chạy thận nhân tạo cần bổ sung calci theo chỉ định.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Dicarbo
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Uống thuốc với một lượng nước vừa đủ.
- Nên uống sau khi ăn, có thể sử dụng vào buổi sáng.
- Không tự ý nghiền hoặc nhai thuốc khi chưa có hướng dẫn.
- Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng đồng thời nhiều chế phẩm chứa calci và vitamin D.
Liều dùng tham khảo
Người lớn: 2 viên/ngày, có thể dùng 1 lần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trẻ em: 1 viên/ngày theo thông tin hướng dẫn sử dụng trước đây. Liều dùng cần được cân nhắc dựa trên tuổi, nhu cầu calci hằng ngày và chế độ dinh dưỡng của trẻ.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo, trẻ em, phụ nữ mang thai, người cao tuổi và người bệnh suy thận cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Dicarbo
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với Calci, Vitamin D hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người đang bị tăng calci huyết.
- Người bị tăng calci niệu.
- Người bị sỏi thận hoặc có bệnh lý thận cần được đánh giá trước khi sử dụng.
- Người bị suy thận nặng.
- Người mắc bệnh Sarcoidosis (Sarcoit).
- Người bị rối loạn chuyển hóa hoặc thừa Vitamin D.
- Trẻ em dưới 12 tháng tuổi theo thông tin hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
- Người không dung nạp lactose hoặc mắc thiếu men lactase, kém hấp thu glucose-galactose do thuốc có chứa lactose.
Đối với người đang sử dụng glycosid tim, thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa calci, cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng Dicarbo.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Dicarbo
- Người bị suy thận mạn tính cần thận trọng khi sử dụng Dicarbo.
- Người có nguy cơ tích lũy calci tại thận cần được theo dõi nồng độ calci trong nước tiểu.
- Khi sử dụng thuốc kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi, cần cân nhắc theo dõi calci huyết và creatinin huyết thanh.
- Không nên tự ý sử dụng đồng thời nhiều thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chứa calci và Vitamin D để tránh nguy cơ quá liều.
- Người đang sử dụng glycosid tim cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Người có bệnh lý tim mạch hoặc rối loạn chức năng thận cần được đánh giá trước khi sử dụng.
- Nếu sau khoảng 1 tháng sử dụng tình trạng không cải thiện, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá lại.
8. Tác dụng phụ của thuốc Dicarbo
Thường gặp: Có thể xuất hiện táo bón, rối loạn tiêu hóa hoặc cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa khi sử dụng thuốc.
Ít gặp: Có thể xuất hiện ra nhiều mồ hôi, mặt nóng và đỏ, hạ huyết áp.
Hiếm gặp: Có thể xảy ra tăng calci huyết hoặc tăng calci niệu, đặc biệt khi sử dụng liều cao, kéo dài hoặc phối hợp nhiều nguồn calci và vitamin D. Các biểu hiện có thể bao gồm chán ăn, khát nước, buồn nôn, nôn, đau bụng, yếu cơ, khát nhiều, tiểu nhiều hoặc rối loạn nhịp tim.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường nghiêm trọng hoặc nghi ngờ tăng calci huyết, cần ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.
9. Tương tác thuốc Dicarbo
Dicarbo có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt là các thuốc có khả năng bị ảnh hưởng bởi calci hoặc các thuốc làm thay đổi chuyển hóa calci:
- Tetracyclin: Calci có thể làm giảm hấp thu Tetracyclin. Vì vậy, không nên uống Dicarbo trong vòng 3 giờ khi sử dụng Tetracyclin.
- Kháng sinh nhóm Quinolon: Calci có thể làm giảm hấp thu một số Quinolon như Ciprofloxacin hoặc Levofloxacin.
- Mycophenolate: Calci có thể ảnh hưởng đến hấp thu và làm thay đổi hiệu quả điều trị của thuốc.
- Dabigatran: Việc sử dụng đồng thời cần được bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Glycosid tim: Tăng calci huyết có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp ở người sử dụng glycosid tim.
- Thuốc lợi tiểu Thiazid: Có thể làm tăng nguy cơ tăng calci huyết khi sử dụng cùng các chế phẩm bổ sung calci.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Dicarbo.
10. Dược lực học
Dicarbo phối hợp Calci citrat và Cholecalciferol (Vitamin D3), hai thành phần có vai trò quan trọng trong duy trì chuyển hóa calci và sức khỏe hệ xương.
Calci là khoáng chất thiết yếu tham gia vào quá trình hình thành và duy trì cấu trúc xương, răng. Ion calci còn tham gia vào quá trình dẫn truyền thần kinh, co cơ và nhiều hoạt động sinh lý khác của cơ thể. Bổ sung calci giúp đáp ứng nhu cầu calci khi chế độ ăn không cung cấp đầy đủ.
Cholecalciferol (Vitamin D3) là dạng Vitamin D có vai trò điều hòa chuyển hóa calci và phosphat. Vitamin D3 làm tăng hấp thu calci và phosphat tại ruột, đồng thời góp phần duy trì nồng độ calci cần thiết cho quá trình khoáng hóa xương.
Sự phối hợp giữa Calci và Vitamin D3 giúp Dicarbo được sử dụng để bổ sung calci, hỗ trợ phát triển xương và răng, phòng ngừa loãng xương, còi xương và nhuyễn xương ở những đối tượng có nhu cầu phù hợp.
11. Dược động học
Hấp thu: Calci được hấp thu chủ yếu tại ruột non. Vitamin D3 được hấp thu tại đường tiêu hóa cùng với chất béo. Vitamin D có vai trò hỗ trợ tăng hấp thu calci tại ruột, từ đó góp phần duy trì cân bằng calci trong cơ thể.
Phân bố: Sau khi hấp thu, calci được phân bố trong cơ thể, phần lớn tập trung tại xương và răng. Vitamin D3 được vận chuyển trong máu và phân bố đến các mô, sau đó được chuyển hóa thành các chất có hoạt tính.
Chuyển hóa: Vitamin D3 được chuyển hóa tại gan và thận thành các chất chuyển hóa có hoạt tính, trong đó dạng hoạt động của Vitamin D tham gia điều hòa chuyển hóa calci và phosphat. Calci không trải qua quá trình chuyển hóa như thuốc thông thường mà tham gia vào các kho dự trữ và quá trình sinh lý của cơ thể.
Thải trừ: Calci được đào thải chủ yếu qua phân và nước tiểu, trong khi các chất chuyển hóa của Vitamin D được bài tiết qua phân và một phần qua nước tiểu. Chức năng thận có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng calci của cơ thể.
Do đó, người bệnh suy thận, có tiền sử sỏi thận hoặc có nguy cơ tăng calci huyết không nên tự ý sử dụng Dicarbo kéo dài mà cần được bác sĩ theo dõi.
Tóm tắt thông tin thuốc Dicarbo
- Tên thuốc: Dicarbo Tablet.
- Hoạt chất: Calci citrat 750mg, tương đương Calci 158mg và Cholecalciferol 4mg, tương đương Vitamin D 400IU.
- Dạng bào chế: Viên nén.
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: VN-17560-13.
- Nhà sản xuất: Kolmar Korea Co., Ltd.
- Xuất xứ: Hàn Quốc.
- Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc Dicarbo được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.








