Thuốc Drotaverine là thuốc gì và giá bán

0
1

Drotaverine được dùng để điều trị các cơn đau do co thắt ở đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu và tử cung. Để hiểu rõ thuốc Drotaverine là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bán bao nhiêu,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Drotaverine là thuốc gì? Thuốc Drotaverine Stada 40mg có tác dụng gì?

Drotaverine Stada 40mg là thuốc thuộc nhóm chống co thắt cơ trơn, chứa hoạt chất Drotaverine hydrochloride – một dẫn xuất của isoquinoline có khả năng làm giãn cơ trơn thông qua cơ chế ức chế enzym phosphodiesterase (PDE).

Khác với một số thuốc chống co thắt khác, thuốc tác động trực tiếp lên cơ trơn mà không gây tác động đáng kể lên hệ thần kinh thực vật. Vì vậy, thuốc có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp co thắt ở đường tiêu hóa, đường tiết niệu, đường mật và hệ sinh dục.

Tác dụng của thuốc Drotaverine Stada 40mg:

  • Điều trị co thắt dạ dày – ruột.
  • Hỗ trợ điều trị hội chứng ruột kích thích.
  • Giảm đau do co thắt đường tiêu hóa.
  • Điều trị cơn đau quặn mật.
  • Hỗ trợ giảm đau trong các trường hợp sỏi túi mật, viêm túi mật và viêm đường mật.
  • Điều trị cơn đau quặn thận.
  • Hỗ trợ giảm co thắt đường tiết niệu.
  • Điều trị đau bụng kinh.
  • Hỗ trợ điều trị co cứng tử cung.
  • Giảm co thắt liên quan đến sỏi niệu quản, viêm bàng quang và viêm bể thận.

2. Thuốc Drotaverine giá bao nhiêu?

Hiện Drotaverine Stada 40mg được bán tại nhiều hệ thống nhà thuốc trên toàn quốc với giá bán tham khảo khoảng 38.000 – 65.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Drotaverine Stada 40mg

Mỗi viên chứa:

  • Drotaverine hydrochloride: 40mg.
  • Lactose monohydrate.
  • Tinh bột ngô.
  • Talc.
  • Magnesi stearat.
  • Một số tá dược khác vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén.

Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên.

Drotaverine Stada 40mg
Drotaverine Stada là thuốc chống co thắt cơ trơn chứa Drotaverine hydrochloride

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Drotaverine

  • Người bị co thắt dạ dày.
  • Người bị đau bụng do co thắt đường tiêu hóa.
  • Người mắc hội chứng ruột kích thích.
  • Người bị đau do sỏi mật.
  • Người bị viêm đường mật.
  • Người bị đau quặn thận.
  • Người bị sỏi thận hoặc sỏi niệu quản.
  • Người bị viêm bàng quang.
  • Phụ nữ bị đau bụng kinh.
  • Người bị co cứng tử cung theo chỉ định của bác sĩ.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Drotaverine Stada 40mg

Cách dùng:

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với nước.
  • Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
  • Không nghiền hoặc nhai viên thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng tham khảo:

  • Người lớn: 1 – 2 viên/lần, ngày uống 3 lần.
  • Trẻ em trên 6 tuổi: 1 viên/lần, ngày uống 2 – 5 lần.

Xử trí khi quên liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra.
  • Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên.
  • Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Xử trí khi quá liều:

Quá liều có thể gây: Hạ huyết áp, rối loạn dẫn truyền tim, ngừng tim. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để được điều trị và theo dõi kịp thời.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Drotaverine Stada 40mg

  • Dị ứng với Drotaverine hydrochloride.
  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người không dung nạp lactose.
  • Người mắc hội chứng kém hấp thu glucose – galactose.
  • Người thiếu men lactase.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Drotaverine Stada 40mg

  • Thận trọng khi sử dụng cho người bị huyết áp thấp.
  • Thận trọng ở người bị xơ vữa động mạch vành.
  • Người bị phì đại tuyến tiền liệt cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.
  • Thận trọng ở người bị tăng nhãn áp.
  • Người bị suy gan cần được theo dõi trong quá trình điều trị.
  • Người bị suy thận hoặc suy tim cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai, đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.

Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc có thể gây chóng mặt. Vì vậy, người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng khi sử dụng.

8. Tác dụng phụ của thuốc Drotaverine Stada 40mg

Rối loạn tiêu hóa: Một số người có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, táo bón hoặc khô miệng. Những triệu chứng này thường ở mức độ nhẹ và có thể cải thiện khi cơ thể thích nghi với thuốc.

Rối loạn thần kinh: Đau đầu, chóng mặt hoặc mất ngủ là những tác dụng phụ đã được ghi nhận trong quá trình sử dụng thuốc. Vì vậy, người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.

Rối loạn tim mạch: Một số trường hợp có thể xuất hiện tình trạng đánh trống ngực, hồi hộp hoặc hạ huyết áp.

Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc các phản ứng nghiêm trọng trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí.

9. Tương tác thuốc

Drotaverine có thể tương tác với một số thuốc khác. Đặc biệt, thuốc có thể làm giảm tác dụng chống Parkinson của levodopa, dẫn đến làm tăng tình trạng run hoặc cứng cơ ở người bệnh Parkinson. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng trước khi điều trị bằng Drotaverine.

10. Dược lực học

Drotaverine là thuốc chống co thắt cơ trơn có tác dụng làm giãn cơ thông qua cơ chế ức chế enzym phosphodiesterase IV (PDE IV), từ đó làm tăng nồng độ adenosine monophosphate vòng (cAMP) trong tế bào.

Hoạt chất này giúp làm giảm sự co thắt của cơ trơn mà không ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ. Vì vậy, Drotaverine có thể làm giảm các cơn đau do co thắt ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể.

Thuốc thường được sử dụng để làm giảm các cơn co thắt ở đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu và một số trường hợp co thắt liên quan đến hệ sinh dục. Nhờ tác dụng làm giãn cơ trơn, thuốc giúp cải thiện các triệu chứng như đau quặn bụng, đau do co thắt đường mật hoặc đau do co thắt đường tiết niệu.

11. Dược động học

Hấp thu: Drotaverine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Thuốc được hấp thu gần như hoàn toàn sau khi uống.

Phân bố: Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở mức thấp.

Chuyển hóa: Drotaverine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua phản ứng liên hợp glucuronid.

Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 16 giờ, các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và phân.

Tóm tắt thông tin thuốc Drotaverine Stada 40mg

  • Tên thuốc: Drotaverine STADA 40mg.
  • Nhóm thuốc: Thuốc chống co thắt.
  • Hoạt chất: Drotaverine hydrochloride 40mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách: Hộp 5 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VD-29354-18.
  • Hạn dùng: 36 tháng.
  • Bảo quản: Dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
  • Nhà sản xuất: Nhà máy Stada Việt Nam.
  • Xuất xứ: Việt Nam.

Thông tin về thuốc Drotaverine Stada 40mg được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here