Thuốc Franilax là thuốc gì, giá bán bao nhiêu?

0
4

Franilax là thuốc được sử dụng trong điều trị phù do suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư và hỗ trợ kiểm soát tăng huyết áp. Vậy thuốc Franilax là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, cách sử dụng ra sao và giá bán bao nhiêu? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Franilax là thuốc gì? Franilax có tác dụng gì?

Franilax là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc tim mạch – lợi tiểu, chứa hai hoạt chất là Spironolacton và Furosemid. Sự phối hợp này giúp tăng hiệu quả điều trị và hỗ trợ kiểm soát tình trạng ứ dịch trong cơ thể.

Furosemid là thuốc lợi tiểu quai, có tác dụng làm tăng đào thải natri, clorid và nước qua thận, từ đó giúp làm giảm lượng dịch dư thừa trong cơ thể. Spironolacton là thuốc lợi tiểu giữ kali, hoạt động bằng cách đối kháng với hormon aldosteron. Nhờ sự kết hợp của hai hoạt chất, Franilax giúp tăng hiệu quả lợi tiểu, giảm tình trạng phù và hạn chế nguy cơ rối loạn điện giải, đặc biệt là tình trạng hạ kali máu.

Tác dụng của thuốc Franilax:

  • Hỗ trợ điều trị phù và báng bụng do suy tim sung huyết.
  • Hỗ trợ điều trị phù và cổ trướng do xơ gan.
  • Điều trị hội chứng thận hư.
  • Hỗ trợ kiểm soát tăng huyết áp mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Giúp tăng đào thải natri và nước ra khỏi cơ thể.
  • Hạn chế tình trạng giữ nước và phù nề kéo dài.
  • Giảm nguy cơ hạ kali máu do phối hợp giữa thuốc lợi tiểu quai và thuốc lợi tiểu giữ kali.

2. Thuốc Franilax giá bao nhiêu?

Thuốc Franilax hiện có giá bán tham khảo khoảng 48.000-80.000 đồng/hộp tùy từng nhà thuốc.

3. Thành phần của thuốc Franilax

Mỗi viên nén bao phim Franilax chứa:

  • Spironolacton: 50mg.
  • Furosemid: 20mg.
  • Tá dược: Vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Thuốc Franilax 50mg/20mg Davipharm
Thuốc Franilax giúp điều trị phù, báng bụng, hỗ trợ kiểm soát tăng huyết áp

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Franilax

  • Người bị phù do suy tim sung huyết.
  • Người bị xơ gan kèm cổ trướng.
  • Người mắc hội chứng thận hư.
  • Người bị phù do tăng aldosteron thứ phát.
  • Người bị tăng huyết áp nhẹ đến trung bình theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người bị giữ nước kéo dài cần điều trị bằng thuốc lợi tiểu.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Franilax

Cách dùng

  • Sử dụng bằng đường uống.
  • Uống thuốc trong hoặc sau bữa ăn.
  • Uống nguyên viên với nước.
  • Sử dụng thuốc đúng thời gian và liều lượng được bác sĩ chỉ định.

Liều dùng tham khảo

  • Tăng huyết áp: 1-4 viên/ngày.
  • Phù do suy tim sung huyết: 1-4 viên/ngày.
  • Phù do xơ gan: Liều dùng được điều chỉnh theo tỷ lệ natri và kali của người bệnh.
  • Hội chứng thận hư: Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cụ thể có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị của từng người. Không tự ý tăng hoặc giảm liều khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Franilax

  • Người dị ứng với Spironolacton, Furosemid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người vô niệu.
  • Người suy thận cấp.
  • Người tăng kali máu.
  • Người hạ natri máu nặng.
  • Người suy gan nặng.
  • Người mắc bệnh Addison.
  • Phụ nữ có thai nếu không có chỉ định của bác sĩ.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Franilax

  • Cần theo dõi điện giải trong quá trình điều trị.
  • Thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi.
  • Người mắc bệnh gan cần được theo dõi chặt chẽ.
  • Người bị đái tháo đường cần kiểm tra đường huyết thường xuyên.
  • Thận trọng ở người bị suy thận.
  • Không tự ý phối hợp với các thuốc lợi tiểu khác.
  • Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
  • Cần kiểm tra chức năng thận định kỳ nếu sử dụng thuốc kéo dài.

8. Tác dụng phụ của thuốc Franilax

Thường gặp: Chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, mệt mỏi hoặc rối loạn tiêu hóa như đầy bụng, khó chịu ở dạ dày.

Ít gặp: Hạ huyết áp, mất nước, chuột rút hoặc tăng acid uric máu. Một số trường hợp có thể xuất hiện cảm giác khát nước, khô miệng hoặc mệt mỏi do tác dụng lợi tiểu của thuốc.

Hiếm gặp: Tăng kali máu, giảm natri máu, phản ứng dị ứng hoặc rối loạn chức năng gan.

Người bệnh cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu như tim đập bất thường, yếu cơ, chuột rút kéo dài, khát nước nhiều, chóng mặt nghiêm trọng,… cần ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

9. Tương tác thuốc Franilax

Franilax có thể tương tác với một số thuốc như:

  • Thuốc ức chế men chuyển.
  • Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II.
  • Digoxin.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Corticoid.
  • Thuốc bổ sung kali.
  • Các thuốc lợi tiểu khác.
  • Lithi.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.

10. Dược lực học

Franilax chứa hai hoạt chất là Spironolacton và Furosemi giúp tăng hiệu quả điều trị và hỗ trợ kiểm soát tình trạng ứ dịch trong cơ thể.

Furosemid là thuốc lợi tiểu quai, có tác dụng làm tăng đào thải natri, clorid và nước qua thận, từ đó giúp làm giảm lượng dịch dư thừa trong cơ thể. Hoạt chất này thường được sử dụng trong điều trị phù do suy tim, bệnh gan, bệnh thận hoặc một số trường hợp tăng huyết áp.

Spironolacton là thuốc lợi tiểu giữ kali, hoạt động bằng cách đối kháng với hormon aldosteron. Hoạt chất này giúp tăng thải natri và nước nhưng vẫn hạn chế tình trạng mất kali do tác dụng lợi tiểu gây ra.

Nhờ sự kết hợp của hai hoạt chất, Franilax giúp tăng hiệu quả lợi tiểu, giảm tình trạng phù và hạn chế nguy cơ rối loạn điện giải, đặc biệt là tình trạng hạ kali máu. Thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp như:

  • Phù do suy tim sung huyết.
  • Phù do xơ gan kèm cổ trướng.
  • Phù do bệnh thận.
  • Một số trường hợp tăng huyết áp theo chỉ định của bác sĩ.

11. Dược động học

Hấp thu: Spironolacton được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Furosemid có sinh khả dụng thay đổi tùy từng người.

Phân bố: Cả hai hoạt chất đều liên kết với protein huyết tương ở mức cao.

Chuyển hóa: Spironolacton được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa còn hoạt tính. Furosemid được chuyển hóa một phần tại gan.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua phân. Thời gian bán thải phụ thuộc vào chức năng gan và thận của người bệnh.

Tóm tắt thông tin thuốc Franilax

  • Tên thuốc: Franilax.
  • Hoạt chất: Spironolacton 50mg; Furosemid 20mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VD-28458-17.
  • Bảo quản: Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm).
  • Nước sản xuất: Việt Nam.

Thông tin về thuốc Franilax được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here