Gamalate B6 thường được sử dụng điều trị suy nhược thần kinh chức năng, giảm trí nhớ, khả năng tập trung, cải thiện chức năng nhận thức. Vậy Gamalate B6 là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bán bao nhiêu,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Gamalate B6 là thuốc gì? Thuốc Gamalate B6 có tác dụng gì?
Gamalate B6 là thuốc thuộc nhóm thuốc hướng thần và thuốc tác động lên hệ thần kinh. Thuốc chứa 4 hoạt chất gồm Magnesium glutamate hydrobromide, GABA, GABOB và Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6).
Các thành phần của thuốc tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa của tế bào thần kinh, giúp cải thiện khả năng dẫn truyền thần kinh, tăng cường hoạt động của não bộ và nâng cao khả năng thích nghi của hệ thần kinh trước các tác nhân gây căng thẳng.
Tác dụng của thuốc Gamalate B6:
- Hỗ trợ điều trị suy nhược thần kinh chức năng.
- Cải thiện tình trạng giảm trí nhớ.
- Hỗ trợ tăng khả năng tập trung.
- Giảm tình trạng dễ xúc động.
- Hỗ trợ cải thiện trạng thái lo âu, căng thẳng.
- Giúp tăng khả năng thích nghi với môi trường học tập, làm việc và cuộc sống.
- Hỗ trợ cải thiện hiệu suất học tập ở trẻ em.
- Hỗ trợ cải thiện các rối loạn hành vi như dễ kích động, tăng động hoặc dễ cáu gắt.
2. Thuốc Gamalate B6 giá bao nhiêu?
Hiện thuốc Gamalate B6 có 2 dạng bào chế với mức giá tham khảo như sau:
- Dung dịch uống khoảng 200.000 – 220.000 đồng/chai.
- Viên bao đường khoảng 220.000 – 280.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Gamalate B6
Dạng viên bao đường:
Mỗi viên chứa:
- Magnesium glutamate hydrobromide: 75mg.
- GABA (γ-amino-butyric acid): 75mg.
- GABOB (γ-amino-β-hydroxybutyric acid): 37mg.
- Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6): 37mg.
- Phần nhân: Colloidal silica, povidone, natri carboxymethylamidon, magnestearate, talc, tinh bột bắp, alcohol.
- Thành phần chất bao ngoài viên: Titan dioxide, magne carbonate, indigo E-132, eudragit E, gôm Arabic, talc, propylenglycol, sáp carnauba, đường, ethylic alcohol, nước tinh khiết vừa đủ.
Dạng dung dịch uống:
Mỗi 5ml chứa:
- Magnesium glutamate hydrobromide: 100mg.
- GABA: 100mg.
- GABOB: 50mg.
- Pyridoxine hydrochloride: 50mg.
Dạng bào chế: Viên bao đường hoặc dung dịch uống.
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên hoặc chai 80ml.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Gamalate B6
- Người bị suy nhược thần kinh.
- Người giảm trí nhớ.
- Người gặp khó khăn trong việc tập trung.
- Người thường xuyên căng thẳng, dễ xúc động.
- Người giảm khả năng thích nghi với môi trường sống hoặc làm việc.
- Người suy giảm hiệu suất lao động.
- Trẻ em gặp khó khăn trong học tập do giảm khả năng tập trung.
- Trẻ có biểu hiện dễ kích động, tăng động hoặc giảm khả năng thích nghi với môi trường học tập.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Gamalate B6
Cách dùng:
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
- Với dạng viên, nên uống nguyên viên cùng nước.
- Với dạng dung dịch, sử dụng dụng cụ đong liều để xác định chính xác lượng thuốc cần dùng.
Liều dùng tham khảo:
Dạng viên:
- Người lớn: 2 viên/lần, ngày 2 – 3 lần.
- Trẻ trên 7 tuổi: 2 viên/lần, ngày 2 – 3 lần.
Dạng dung dịch uống:
- Người lớn và trẻ trên 7 tuổi: 10ml/lần, ngày 2 – 3 lần.
- Trẻ dưới 2 tuổi: 2,5ml/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ từ 2 – 4 tuổi: 5ml/lần, ngày 3 lần.
- Trẻ từ 4 – 7 tuổi: 10ml/lần, ngày 2 lần.
Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh theo tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Gamalate B6
- Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc bệnh Parkinson đang điều trị bằng levodopa.
- Người quá mẫn với vitamin B6 hoặc các acid amin có trong thuốc.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Gamalate B6
- Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài.
- Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai.
- Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Vitamin B6 có thể gây phản ứng nhạy cảm với ánh sáng ở một số trường hợp.
- Nếu xuất hiện phát ban hoặc phản ứng bất thường trên da, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.
8. Tác dụng phụ của thuốc Gamalate B6
Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn hoặc cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa.
Phản ứng trên da: phát ban, làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng.
Nếu các triệu chứng kéo dài, trở nên nghiêm trọng, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí phù hợp.
9. Tương tác thuốc
Gamalate B6 có thể tương tác với Levodopa vì Vitamin B6 có trong thuốc có thể làm tăng quá trình chuyển hóa levodopa ở ngoại vi. Từ đó làm giảm hiệu quả điều trị bệnh Parkinson và khiến các triệu chứng của bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
10. Dược lực học
Gamalate B6 là sự kết hợp của các acid amin có vai trò quan trọng đối với hoạt động của hệ thần kinh cùng vitamin B6.
- GABA: Là chất dẫn truyền thần kinh có tác dụng điều hòa hoạt động của não bộ.
- GABOB: Hỗ trợ cải thiện chức năng thần kinh và khả năng nhận thức.
- Magnesium glutamate hydrobromide: Có tác dụng an thần nhẹ.
- Vitamin B6: Tham gia vào quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh và chuyển hóa tế bào thần kinh.
Nhờ cơ chế phối hợp này, thuốc giúp tăng cường chuyển hóa não, cải thiện chức năng thần kinh và nâng cao hiệu suất hoạt động trí tuệ.
11. Dược động học
Hấp thu: Các thành phần của thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Vitamin B6 được hấp thu chủ yếu tại hỗng tràng, trong khi các acid amin được hấp thu thông qua các cơ chế vận chuyển đặc hiệu của cơ thể.
Phân bố: Các hoạt chất được phân bố đến nhiều mô khác nhau, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương và các tế bào thần kinh đang hoạt động mạnh.
Chuyển hóa: Vitamin B6 được chuyển hóa tại gan thành các dạng có hoạt tính sinh học, trong khi các acid amin tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa của tế bào thần kinh.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Phần acid amin dư thừa tiếp tục tham gia vào các quá trình chuyển hóa khác của cơ thể.
Tóm tắt thông tin thuốc Gamalate B6
- Tên thuốc: Gamalate B6.
- Nhóm thuốc: Thuốc hướng thần và thuốc bổ thần kinh.
- Hoạt chất: Magnesium glutamate hydrobromide, GABA, GABOB, Pyridoxine hydrochloride.
- Dạng bào chế: Viên bao đường, dung dịch uống.
- Quy cách: Hộp 2 vỉ x 10 viên; chai 80ml.
- Số đăng ký: VN-15641-12 (dạng dung dịch uống).
- Hạn dùng: 60 tháng.
- Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhà sản xuất: Ferrer Internacional S.A.
- Xuất xứ: Tây Ban Nha.
Thông tin về thuốc Gamalate B6 được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.








