Thuốc Growsel là thuốc gì, giá bán sao?

0
2

Thuốc Growsel là thuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt vi chất quan trọng. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu thuốc Growsel là thuốc gì, thành phần, tác dụng là gì, giá bán và cách sử dụng thế nào,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu ngay dưới đây.

1. Thuốc Growsel là thuốc gì? Thuốc Growsel có tác dụng gì?

Thuốc Growsel 500mg/35mg thuộc nhóm thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất, có thành phần chính gồm Vitamin C (Acid ascorbic) 500mgKẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 35mg. Thuốc được sử dụng nhằm phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu vitamin C, thiếu kẽm, đồng thời hỗ trợ tăng cường sức đề kháng và cải thiện sức khỏe tổng thể.

Tác dụng của thuốc Growsel:

  • Phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin C.
  • Phòng ngừa và điều trị thiếu kẽm.
  • Hỗ trợ tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
  • Hỗ trợ nâng cao chức năng miễn dịch ở người có nguy cơ thiếu vi chất.
  • Hỗ trợ quá trình làm lành vết thương sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
  • Hỗ trợ tăng hấp thu sắt trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
  • Bổ sung vitamin C và kẽm cho người có chế độ ăn thiếu hụt hoặc nhu cầu tăng cao.
  • Hỗ trợ giảm nguy cơ thiếu vi chất ở người cao tuổi, người mới ốm dậy hoặc đang trong giai đoạn hồi phục sức khỏe.

2. Thuốc Growsel giá bao nhiêu?

Thuốc Growsel 500mg/35mg có giá bán khoảng 90.000 – 135.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Growsel

Mỗi viên nén bao phim thuốc chứa:

  • Acid ascorbic (Vitamin C) ……………………………. 500 mg
  • Kẽm gluconat …………………………………………….. 35 mg

Tá dược: era – tab, PVP K30, natri metabisulfit, bột talc, magnesi stearat vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Growsel

  • Người bị thiếu vitamin C do chế độ ăn uống không đầy đủ hoặc nhu cầu tăng cao.
  • Người bị thiếu kẽm hoặc có nguy cơ thiếu kẽm.
  • Người có sức đề kháng suy giảm, thường xuyên mắc các bệnh nhiễm khuẩn hoặc cảm lạnh.
  • Người đang trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật, chấn thương hoặc mắc bệnh kéo dài cần bổ sung vitamin và khoáng chất.
  • Người bị vết thương lâu lành hoặc cần tăng cường quá trình tái tạo mô.
  • Người đang điều trị thiếu máu thiếu sắt cần bổ sung vitamin C để tăng hấp thu sắt.
  • Người cao tuổi, người suy dinh dưỡng, người ăn kiêng hoặc chế độ ăn thiếu rau xanh và trái cây.
  • Người có nhu cầu bổ sung vitamin C và kẽm theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Growsel

Cách dùng

  • Thuốc dùng đường uống.
  • Uống nguyên viên với một cốc nước, không nhai hoặc nghiền viên thuốc nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
  • Nên uống sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.
  • Uống nhiều nước trong thời gian sử dụng, đặc biệt khi bổ sung vitamin C liều cao.

Liều dùng tham khảo

  • Người lớn: Uống 1 viên/lần, ngày 1 lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Trẻ em: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và điều chỉnh liều phù hợp theo độ tuổi, cân nặng và tình trạng thiếu hụt vitamin, khoáng chất.
  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều nếu không có bệnh lý thận hoặc nguy cơ hình thành sỏi thận.
Thuốc Growsel
Thuốc Growsel bổ sung Vitamin C, Kẽm

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Growsel

  • Người bị dị ứng với Vitamin C, kẽm gluconat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có tiền sử quá mẫn với các chế phẩm chứa kẽm hoặc vitamin C.
  • Người bị sỏi thận, tăng oxalat niệu hoặc có tiền sử sỏi thận tái phát cần thận trọng và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Người mắc bệnh ứ sắt như bệnh huyết sắc tố (Hemochromatosis), Thalassemia hoặc thiếu máu nguyên bào sắt cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Người suy thận nặng hoặc có rối loạn chức năng thận, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần được bác sĩ đánh giá, tư vấn trước khi sử dụng.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Growsel

  • Không sử dụng thuốc với liều cao hoặc kéo dài hơn thời gian được khuyến cáo nếu không có chỉ định của bác sĩ.
  • Thận trọng ở người có tiền sử sỏi thận, tăng oxalat niệu hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Người mắc bệnh huyết sắc tố (Hemochromatosis), Thalassemia hoặc các bệnh lý tăng tích lũy sắt cần thận trọng.
  • Người suy gan hoặc suy thận, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Không nên sử dụng đồng thời nhiều chế phẩm có chứa vitamin C hoặc kẽm nhằm tránh quá liều.
  • Kẽm có thể làm giảm hấp thu đồng nếu sử dụng kéo dài với liều cao, cần theo dõi ở những người phải bổ sung kẽm trong thời gian dài.
  • Nếu xuất hiện các biểu hiện dị ứng như nổi mẩn, ngứa, khó thở hoặc sưng môi, lưỡi, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

8. Tác dụng phụ của thuốc Growsel

Thường gặp

Buồn nôn, đau bụng, khó chịu vùng thượng vị, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, chướng bụng, khó tiêu.

Ít gặp

Nôn, khô miệng, vị kim loại trong miệng, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, chán ăn.

Hiếm gặp

Phản ứng quá mẫn, phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù mạch, phản vệ (rất hiếm), tăng oxalat niệu, sỏi thận khi sử dụng vitamin C liều cao hoặc kéo dài, rối loạn chức năng thận, thiếu máu và giảm bạch cầu thứ phát do thiếu đồng.

9. Tương tác thuốc Growsel

  • Kháng sinh nhóm Tetracyclin: Kẽm tạo phức với thuốc, làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả điều trị. Nên uống cách nhau ít nhất 2–3 giờ.
  • Kháng sinh nhóm Quinolon (Ciprofloxacin, Levofloxacin, Ofloxacin…): Kẽm làm giảm hấp thu kháng sinh, có thể làm giảm tác dụng điều trị nhiễm khuẩn.
  • Penicillamin: Kẽm làm giảm hấp thu Penicillamin, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bệnh Wilson hoặc viêm khớp dạng thấp.
  • Thuốc bổ sung sắt:Vitamin C giúp tăng hấp thu sắt tại đường tiêu hóa. Đây là tương tác có lợi nhưng cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Thuốc kháng acid chứa nhôm, magie hoặc calci: Có thể làm giảm hấp thu kẽm nếu dùng cùng thời điểm.
  • Deferoxamin: Vitamin C có thể làm tăng huy động sắt; chỉ nên dùng vitamin C sau khi điều trị Deferoxamin theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Các chế phẩm chứa đồng: Kẽm liều cao sử dụng kéo dài có thể làm giảm hấp thu đồng.

10. Dược lực học

Growsel là sự kết hợp giữa Vitamin C (Acid ascorbic)Kẽm gluconat, giúp bổ sung hai vi chất thiết yếu cho cơ thể, đồng thời tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng.

Vitamin C

Vitamin C là chất chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Hoạt chất này còn tham gia vào quá trình tổng hợp collagen, giúp duy trì sự bền vững của thành mạch, da, xương, sụn, dây chằng và lợi. Ngoài ra, vitamin C còn tăng cường chức năng miễn dịch, hỗ trợ hoạt động của bạch cầu và tăng hấp thu sắt không hem tại đường tiêu hóa.

Kẽm

Kẽm là nguyên tố vi lượng cần thiết cho hoạt động của hơn 300 enzym trong cơ thể. Kẽm tham gia vào quá trình tổng hợp ADN, ARN, protein, phân chia tế bào và tái tạo mô. Đồng thời, khoáng chất này còn giúp tăng cường miễn dịch, hỗ trợ quá trình liền vết thương, duy trì chức năng sinh sản, vị giác và khứu giác.

Sự phối hợp giữa vitamin C và kẽm giúp tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ thiếu hụt vi chất và hỗ trợ phục hồi sức khỏe ở người có nhu cầu bổ sung.

11. Dược động học

Hấp thu

Vitamin C được hấp thu chủ yếu tại ruột non thông qua cơ chế vận chuyển chủ động, tỷ lệ hấp thu giảm khi sử dụng liều cao. Kẽm được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và hỗng tràng, mức độ hấp thu phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng và thành phần bữa ăn.

Phân bố

Vitamin C phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, đặc biệt tập trung nhiều tại tuyến thượng thận, gan, não, bạch cầu và mắt. Kẽm phân bố chủ yếu ở cơ, xương, gan, thận và các mô khác, đồng thời liên kết với nhiều protein và enzym nội bào.

Chuyển hóa

Vitamin C tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa và một phần được chuyển hóa thành acid dehydroascorbic, sau đó tiếp tục chuyển hóa thành acid oxalic và các chất chuyển hóa khác. Kẽm không bị chuyển hóa mà tham gia trực tiếp vào các quá trình sinh học dưới dạng ion.

Thải trừ

Vitamin C được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc các chất chuyển hóa. Khi sử dụng liều cao, lượng vitamin C bài tiết qua thận tăng lên đáng kể. Kẽm được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu và mồ hôi.

Tóm tắt thông tin thuốc Growsel 500mg/35mg

Tên thuốc: Growsel 500mg/35mg.

Hoạt chất – hàm lượng: Acid ascorbic (Vitamin C) 500 mg, Kẽm gluconat 35 mg.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Tiêu chuẩn: TCCS.

Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Số đăng ký: VD-16150-11.

Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Roussel Việt Nam.

Nhà đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Roussel Việt Nam.

Website Thuốc kháng sinh cung cấp các thông tin về thuốc Growsel chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here