Hemomax là thuốc bổ sung giúp phòng ngừa và hỗ trợ nhiều vấn đề sức khỏe. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu thuốc Hemomax là thuốc gì, có thành phần, tác dụng gì,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Hemomax là thuốc gì? Thuốc Hemomax có tác dụng gì?
Hemomax thuộc nhóm thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất, là sự kết hợp của Calcium gluconate 200 mg, Ferrous fumarate 30 mg, Acid folic 0,4 mg và DL-alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) 25 mg. Thuốc được sử dụng để bổ sung các vi chất thiết yếu cho cơ thể, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị thiếu máu do thiếu sắt, đồng thời đáp ứng nhu cầu canxi, acid folic và vitamin E ở những đối tượng có nhu cầu tăng cao.
Tác dụng thuốc Hemomax:
- Phòng ngừa và hỗ trợ điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
- Bổ sung sắt, acid folic cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
- Bổ sung canxi cho người có nhu cầu tăng cao hoặc chế độ ăn thiếu canxi.
- Hỗ trợ bổ sung vitamin E giúp chống oxy hóa và bảo vệ tế bào.
- Người suy dinh dưỡng, người cao tuổi hoặc người mới ốm dậy cần bổ sung vi chất.
- Người có chế độ ăn thiếu sắt, acid folic, canxi hoặc vitamin E.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng mệt mỏi, suy nhược liên quan đến thiếu hụt vi chất dinh dưỡng.
2. Thuốc Hemomax giá bao nhiêu?
Hemomax có giá bán tham khảo khoảng 220.000 – 350.000 đồng/hộp. Giá bán có thể chênh lệch giữa các cơ sở phân phối.
3. Thành phần của thuốc Hemomax
Mỗi viên nang mềm chứa:
- Calcium gluconate ………………………….. 200 mg
- Ferrous fumarate ………………………….. 30 mg
- DL-alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) …. 25 mg
- Acid folic …………………………………….. 0,4 mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế thuốc Hemomax: Viên nang mềm.
Quy cách đóng gói thuốc Hemomax: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Hemomax
- Người bị thiếu máu do thiếu sắt hoặc có nguy cơ thiếu sắt.
- Phụ nữ mang thai cần bổ sung sắt, acid folic và canxi để đáp ứng nhu cầu của mẹ và thai nhi.
- Phụ nữ đang cho con bú cần bổ sung vi chất để hỗ trợ sức khỏe mẹ và chất lượng sữa.
- Người cao tuổi có nguy cơ thiếu canxi hoặc suy giảm hấp thu dinh dưỡng.
- Người suy dinh dưỡng, người mới ốm dậy hoặc đang trong giai đoạn hồi phục sức khỏe.
- Người có chế độ ăn kiêng, ăn uống không đầy đủ dẫn đến thiếu vitamin và khoáng chất.
- Người cần bổ sung vitamin E để tăng cường khả năng chống oxy hóa theo chỉ định của bác sĩ.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Hemomax
Cách dùng
- Thuốc dùng đường uống.
- Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền viên nang.
- Nên uống sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.
- Không uống cùng trà, cà phê hoặc sữa vì có thể làm giảm hấp thu sắt.
Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên/lần, ngày 1–2 lần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ dựa trên nhu cầu bổ sung vi chất.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Hemomax
- Người bị dị ứng với Calcium gluconate, Ferrous fumarate, Acid folic, Vitamin E hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị tăng calci huyết hoặc tăng calci niệu.
- Người mắc bệnh sỏi thận do canxi hoặc có tình trạng vôi hóa mô.
- Người bị quá tải sắt, bệnh nhiễm sắc tố sắt (Hemochromatosis) hoặc thiếu máu không do thiếu sắt.
- Người bị thiếu máu tan máu hoặc các rối loạn chuyển hóa sắt khác.
- Người suy thận nặng.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Hemomax
- Chỉ sử dụng thuốc theo đúng liều lượng được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn, không tự ý tăng liều hoặc dùng kéo dài.
- Thận trọng ở người suy thận, sỏi thận hoặc có tiền sử tăng calci huyết, tăng calci niệu vì thành phần canxi có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
- Người mắc các bệnh lý về chuyển hóa sắt hoặc có nguy cơ quá tải sắt cần được đánh giá trước khi sử dụng.
- Không dùng đồng thời với các chế phẩm bổ sung sắt, canxi hoặc vitamin khác nếu chưa có chỉ định của bác sĩ để tránh quá liều.
- Nên uống thuốc cách các thực phẩm như trà, cà phê, sữa hoặc thực phẩm giàu chất xơ ít nhất 2 giờ vì có thể làm giảm hấp thu sắt.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú nên sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ để đáp ứng nhu cầu vi chất mà không gây dư thừa.
8. Tác dụng phụ của thuốc Hemomax
Thường gặp: Buồn nôn, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, đầy bụng, chướng hơi, phân màu đen.
Ít gặp: Nôn, khô miệng, chướng bụng, kích ứng dạ dày, ợ nóng, chán ăn, tăng calci niệu.
Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù mạch, phản vệ, tăng calci huyết, sỏi thận khi sử dụng kéo dài hoặc quá liều, quá tải sắt ở người có rối loạn chuyển hóa sắt hoặc dùng thuốc không đúng chỉ định.
9. Tương tác thuốc Hemomax
10. Dược lực học
Hemomax là thuốc phối hợp nhiều vitamin và khoáng chất giúp bổ sung các vi chất thiết yếu cho cơ thể, hỗ trợ tạo máu, tăng cường sức khỏe xương và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Ferrous fumarate
Ferrous fumarate là nguồn cung cấp sắt có sinh khả dụng tốt, tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin và myoglobin. Bổ sung sắt giúp tăng sản xuất hồng cầu, cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt và nâng cao khả năng vận chuyển oxy đến các mô.
Acid folic
Acid folic là vitamin nhóm B cần thiết cho quá trình tổng hợp ADN, phân chia tế bào và tạo hồng cầu. Hoạt chất này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai, giúp giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi và hỗ trợ sự phát triển bình thường của bào thai.
Calcium gluconate
Calcium gluconate bổ sung canxi cho cơ thể, giúp duy trì cấu trúc xương và răng chắc khỏe, đồng thời tham gia vào quá trình co cơ, dẫn truyền thần kinh, hoạt động của tim và quá trình đông máu.
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetate)
Vitamin E là chất chống oxy hóa tan trong chất béo, giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do, góp phần tăng cường miễn dịch và bảo vệ chức năng sinh sản.
Sự phối hợp các thành phần trong Hemomax giúp bổ sung đầy đủ các vi chất cần thiết, phòng ngừa và hỗ trợ điều trị thiếu máu do thiếu sắt, đồng thời đáp ứng nhu cầu canxi, acid folic và vitamin E ở những đối tượng có nhu cầu tăng cao.
11. Dược động học
Hấp thu
Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu hỗng tràng, với tỷ lệ hấp thu phụ thuộc vào nhu cầu của cơ thể. Acid folic được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, chủ yếu ở đoạn gần ruột non. Canxi gluconat được hấp thu tại ruột non dưới sự hỗ trợ của vitamin D. Vitamin E được hấp thu cùng với chất béo trong khẩu phần ăn.
Phân bố
Sau khi hấp thu, sắt gắn với transferrin để vận chuyển đến tủy xương và các mô dự trữ. Acid folic phân bố rộng trong các mô, đặc biệt tại gan và hồng cầu. Canxi tập trung chủ yếu ở xương và răng, phần còn lại phân bố trong máu và các mô mềm. Vitamin E phân bố vào mô mỡ, gan, cơ và các màng tế bào.
Chuyển hóa
Acid folic được chuyển hóa tại gan thành các dạng có hoạt tính sinh học. Vitamin E được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Sắt và canxi không trải qua quá trình chuyển hóa mà được sử dụng trực tiếp trong các hoạt động sinh lý của cơ thể.
Thải trừ
Sắt được đào thải rất ít, chủ yếu qua bong tróc tế bào niêm mạc ruột, da, mồ hôi và kinh nguyệt. Acid folic và các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu. Canxi được bài tiết qua nước tiểu, phân và mồ hôi. Vitamin E được đào thải chủ yếu qua mật và phân.
Tóm tắt thông tin thuốc Hemomax
Tên thuốc: Hemomax.
Hoạt chất – hàm lượng:
- Calcium gluconate 200 mg.
- Ferrous fumarate 30 mg.
- DL-alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) 25 mg.
- Acid folic 0,4 mg.
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Tiêu chuẩn: TCCS.
Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng, tránh ẩm và để xa tầm tay trẻ em.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Số đăng ký: 893100196624.
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà.
Nhà đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà.
Website Thuốc kháng sinh cung cấp thông tin về thuốc Hemomax chỉ nhằm mục đích tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.








