Thuốc Hightamine là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
1

Hightamine giúp bổ sung chất dinh dưỡng để duy trì thể lực, cung cấp dưỡng chất cho trẻ nhỏ, người cao tuổi, người đang dưỡng bệnh, có nhu cầu dinh dưỡng cao. Vậy thuốc Hightamine là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, ai nên dùng,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

1. Thuốc Hightamine là thuốc gì? Hightamine có tác dụng gì?

Hightamine là thuốc thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, có thành phần là hỗn hợp nhiều acid amin thiết yếu và vitamin. Công thức Hightamine kết hợp các acid amin như methionine, leucine, valine, isoleucine, threonine, tryptophan, phenylalanine và lysine cùng nhiều vitamin. Các acid amin là những thành phần cần thiết cho quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động sinh lý của cơ thể, trong khi các vitamin tham gia vào chuyển hóa năng lượng, duy trì chức năng thần kinh, miễn dịch, da, niêm mạc và nhiều quá trình khác.

Hightamine vì vậy được sử dụng chủ yếu nhằm bổ sung chất dinh dưỡng và duy trì thể lực, đặc biệt ở những người có nhu cầu bổ sung vitamin và acid amin. Thuốc không nên được hiểu là thuốc điều trị một bệnh lý cụ thể hoặc có khả năng thay thế chế độ ăn uống đầy đủ.

Tác dụng thuốc Hightamine:

  • Bổ sung các acid amin thiết yếu cho cơ thể.
  • Bổ sung vitamin A, D2, E và C.
  • Bổ sung các vitamin nhóm B gồm B1, B2, B5, B6, B9 và B12.
  • Hỗ trợ cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.
  • Hỗ trợ duy trì thể lực.
  • Cung cấp chất dinh dưỡng cho trẻ nhỏ.
  • Cung cấp dưỡng chất cho người cao tuổi.
  • Bổ sung dinh dưỡng cho phụ nữ đang cho con bú.
  • Hỗ trợ cung cấp dưỡng chất cho người đang trong thời kỳ dưỡng bệnh.

2. Thuốc Hightamine giá bao nhiêu?

Giá thuốc Hightamine hiện có bán tại nhiều nhà thuốc khoảng 420.000 – 620.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Hightamine

Mỗi viên Hightamine chứa:

  • DL-Methionine: 9,2mg.
  • L-Leucine: 9,15mg.
  • L-Valine: 5mg.
  • L-Isoleucine: 5mg.
  • L-Threonine: 5mg.
  • L-Tryptophan: 5mg.
  • L-Phenylalanine: 5mg.
  • Lysine HCl: 25mg.
  • Tocopherol acetate 50%: 10mg.
  • Thiamine nitrate (Vitamin B1): 2,5mg.
  • Riboflavin (Vitamin B2): 1,5mg.
  • Nicotinamide (Vitamin PP/B3): 10mg.
  • Pyridoxine HCl (Vitamin B6): 5mg.
  • Calcium pantothenate (Vitamin B5): 2,5mg.
  • Cyanocobalamin (Vitamin B12): 0,5mcg.
  • Folic acid (Vitamin B9): 100mcg.
  • Retinol palmitate (Vitamin A): 1.000 IU.
  • Ascorbic acid (Vitamin C): 25mg.
  • Ergocalciferol (Vitamin D2): 100 IU.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nang.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Thuốc Hightamine
Thuốc Hightamine là thuốc bổ chứa nhiều acid amin thiết yếu cùng nhiều vitamin

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Hightamine

  • Trẻ nhỏ cần bổ sung các vitamin và acid amin theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Người cao tuổi có nhu cầu bổ sung dưỡng chất.
  • Phụ nữ đang cho con bú cần bổ sung vitamin và acid amin.
  • Người đang trong thời kỳ dưỡng bệnh.
  • Người có chế độ ăn uống không cung cấp đầy đủ một số vitamin và acid amin.
  • Người cần bổ sung dưỡng chất để hỗ trợ duy trì thể lực.

Đối với trẻ em, việc sử dụng Hightamine cần được cân nhắc theo tuổi và nhu cầu dinh dưỡng. Không nên tự ý sử dụng thuốc cho trẻ nhỏ chỉ với mục đích kích thích ăn ngon hoặc tăng cân.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Hightamine

Cách dùng

  • Hightamine được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với một lượng nước thích hợp.
  • Có thể sử dụng thuốc trong bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Không tự ý nghiền, mở hoặc thay đổi dạng thuốc nếu chưa có hướng dẫn.
  • Sử dụng thuốc đúng liều lượng, đặc biệt do sản phẩm có chứa vitamin A và D.
  • Không nên sử dụng đồng thời nhiều chế phẩm vitamin nếu chưa kiểm tra tổng lượng vitamin được bổ sung mỗi ngày.

Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: 1 viên/lần, ngày 3 lần.

Trẻ em: 1 – 2 viên/ngày, liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo tuổi và tình trạng của trẻ.

Liều trên là liều tham khảo theo thông tin hướng dẫn của Hightamine. Không nên tự ý tăng liều với mong muốn nhanh chóng cải thiện thể lực, đặc biệt vì thuốc có chứa vitamin A và vitamin D.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Hightamine

  • Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 1 tuổi theo thông tin chống chỉ định của chế phẩm.
  • Người từng có phản ứng dị ứng với các vitamin hoặc acid amin có trong thuốc.
  • Người đang sử dụng nhiều sản phẩm bổ sung vitamin cần được bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá trước khi dùng thêm Hightamine.

Đặc biệt, không nên tự ý sử dụng Hightamine cho trẻ dưới 1 tuổi.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Hightamine

Cần lưu ý:

  • Sử dụng thuốc đúng liều và đúng hướng dẫn.
  • Không tự ý tăng liều vì Hightamine chứa nhiều vitamin, trong đó có các vitamin tan trong dầu như A, D và E, có khả năng tích lũy khi dùng quá mức.
  • Không nên dùng tổng lượng vitamin A vượt quá 8.000 IU/ngày nếu không có chỉ định chuyên môn.
  • Kiểm tra các thuốc hoặc sản phẩm bổ sung khác đang sử dụng để tránh bổ sung trùng vitamin.
  • Cha mẹ cần theo dõi cẩn thận khi cho trẻ sử dụng thuốc.
  • Nếu các triệu chứng suy nhược, mệt mỏi hoặc thiếu dinh dưỡng không cải thiện sau thời gian sử dụng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Người có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị dài ngày nên thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Không sử dụng Hightamine như một biện pháp thay thế chế độ ăn uống cân bằng.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai không nên sử dụng vitamin A vượt quá liều khuyến cáo. Tờ hướng dẫn của Hightamine cảnh báo việc dùng vitamin A quá liều chỉ định, khoảng 8.000 IU/ngày, có thể gây nguy cơ bất lợi cho thai nhi. Phụ nữ cho con bú cũng không nên dùng quá liều chỉ định.

8. Tác dụng phụ của thuốc Hightamine

Thường gặp: buồn nôn, nôn, táo bón hoặc tiêu chảy.

Ít gặp: ngứa hoặc đỏ da, đặc biệt ở những người nhạy cảm với một trong các thành phần của thuốc.

Hiếm gặp: Sử dụng vitamin A hoặc vitamin D quá mức trong thời gian dài có thể dẫn đến các biểu hiện do thừa vitamin. Nguy cơ này đặc biệt đáng lưu ý khi người bệnh đồng thời sử dụng nhiều chế phẩm bổ sung có cùng thành phần.

Nếu xuất hiện phát ban lan rộng, khó thở, sưng môi hoặc mặt hoặc các triệu chứng bất thường nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ để được xử trí phù hợp.

9. Tương tác thuốc Hightamine

Hightamine chứa nhiều vitamin và acid amin nên có thể xảy ra tương tác hoặc trùng lặp thành phần với một số thuốc và sản phẩm bổ sung khác:

  • Các chế phẩm chứa vitamin A: Dùng đồng thời có thể làm tăng tổng lượng vitamin A và nguy cơ quá liều.
  • Các chế phẩm chứa vitamin D: Cần tính tổng lượng vitamin D từ tất cả các nguồn để hạn chế nguy cơ bổ sung quá mức.
  • Các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chứa vitamin nhóm B, C và E: Có thể dẫn đến bổ sung trùng thành phần nếu sử dụng đồng thời.
  • Các chế phẩm đa vitamin – khoáng chất: Cần kiểm tra thành phần trước khi phối hợp với Hightamine.
  • Người đang điều trị bằng nhiều loại thuốc cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được kiểm tra nguy cơ tương tác.

Đặc biệt, người bệnh không nên tự ý phối hợp Hightamine với nhiều loại thuốc bổ hoặc vitamin tổng hợp khác chỉ vì cho rằng bổ sung càng nhiều càng tốt.

10. Dược lực học

Hightamine là chế phẩm phối hợp nhiều acid amin và vitamin, do đó tác dụng dược lý của thuốc đến từ nhiều thành phần khác nhau.

Các acid amin như leucine, isoleucine và valine thuộc nhóm acid amin chuỗi nhánh, tham gia vào quá trình chuyển hóa protein và cung cấp nguyên liệu cho quá trình tổng hợp protein của cơ thể. Methionine, threonine, tryptophan, phenylalanine và lysine cũng là những acid amin thiết yếu hoặc có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và cần được cung cấp thông qua chế độ ăn.

Các vitamin nhóm B trong Hightamine tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa năng lượng. Vitamin B1, B2, B5, B6, B9 và B12 có vai trò khác nhau trong chuyển hóa carbohydrate, lipid, protein, tổng hợp acid nucleic và duy trì chức năng thần kinh.

Vitamin C và vitamin E có đặc tính chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do. Vitamin A tham gia vào chức năng thị giác, miễn dịch và duy trì da, niêm mạc. Vitamin D2 có vai trò trong chuyển hóa calci và phosphat, góp phần duy trì sức khỏe của xương.

Nhờ phối hợp các thành phần trên, Hightamine được sử dụng nhằm bổ sung dưỡng chất và hỗ trợ duy trì thể lực, đặc biệt ở những người có nhu cầu dinh dưỡng tăng hoặc đang trong thời kỳ dưỡng bệnh.

11. Dược động học

Hấp thu: Các vitamin và acid amin trong Hightamine được hấp thu chủ yếu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào từng thành phần, chế độ ăn và tình trạng tiêu hóa của người sử dụng.

Phân bố: Sau khi hấp thu, acid amin và vitamin được phân bố đến các mô để tham gia vào quá trình tổng hợp protein, chuyển hóa năng lượng và các hoạt động sinh lý khác.

Chuyển hóa: Các acid amin được đưa vào các con đường chuyển hóa protein và năng lượng của cơ thể. Các vitamin trải qua những quá trình chuyển hóa đặc hiệu tùy từng loại. Vitamin tan trong nước như vitamin C và nhiều vitamin nhóm B nhìn chung ít tích lũy hơn, trong khi vitamin A, D và E có thể được dự trữ trong cơ thể.

Thải trừ: Các sản phẩm chuyển hóa của acid amin và vitamin được đào thải thông qua nước tiểu, phân và các con đường sinh lý khác. Đặc điểm thải trừ thay đổi tùy theo từng thành phần của thuốc.

Tóm tắt thông tin thuốc Hightamine

  • Tên thuốc: Hightamine.
  • Thành phần: Hỗn hợp các acid amin và vitamin.
  • Dạng bào chế: Viên nang.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VN-15146-12.
  • Nhà sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
  • Xuất xứ: Hàn Quốc.
  • Bảo quản: Để thuốc trong bao bì kín, ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Hightamine được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, sẽ không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc Hightamine để đảm bảo an toàn và sử dụng phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here