Hirudoid giúp điều trị viêm tĩnh mạch nông, viêm tĩnh mạch huyết khối, giãn tĩnh mạch, phù do viêm, hỗ trợ làm giảm các khối máu tụ, sưng nề. Vậy thuốc Hirudoid là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu, cần lưu ý gì khi dùng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Hirudoid là thuốc gì? Hirudoid có tác dụng gì?
Hirudoid là thuốc dùng ngoài da thuộc nhóm thuốc hỗ trợ điều trị bệnh và chống viêm, có thành phần chính là Mucopolysaccharide polysulfate 0,3%. Đây là hoạt chất thuộc nhóm heparinoid, có tác dụng chống huyết khối tại chỗ, hỗ trợ quá trình phân hủy fibrin và làm giảm các biểu hiện viêm tại vùng tổn thương. Hoạt chất cũng góp phần thúc đẩy quá trình tiêu các khối tụ máu và giảm sưng nề.
Kem bôi Hirudoid được sử dụng qua da trong một số tình trạng liên quan đến tĩnh mạch nông và tổn thương mô mềm, đồng thời hỗ trợ làm mềm các vùng sẹo cứng theo thông tin sản phẩm.
Tác dụng thuốc Hirudoid:
- Điều trị viêm tĩnh mạch nông và viêm tĩnh mạch huyết khối.
- Hỗ trợ điều trị giãn tĩnh mạch và các biểu hiện liên quan đến tĩnh mạch.
- Giúp giảm phù và sưng nề do viêm.
- Hỗ trợ làm giảm khối máu tụ và vết bầm tím.
- Hỗ trợ làm mềm sẹo cứng và cải thiện quá trình hình thành sẹo sau một số tổn thương như vết thương, bỏng hoặc phẫu thuật.
2. Thuốc Hirudoid giá bao nhiêu?
Giá thuốc Hirudoid có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 105.000 – 125.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Hirudoid
Mỗi 100g kem Hirudoid chứa:
- Mucopolysaccharide polysulfate: 0,3g.
- Tá dược vừa đủ 100g.
Tá dược gồm glycerol, acid stearic, alcohol mỡ lông cừu, cetostearyl alcohol, myristyl alcohol, isopropyl alcohol, kali hydroxide, methyl parahydroxybenzoate, propyl parahydroxybenzoate, thymol và nước tinh khiết.
Dạng bào chế: Kem bôi da.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp 14g.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Hirudoid
- Người bị viêm tĩnh mạch nông hoặc viêm tĩnh mạch huyết khối.
- Người bị giãn tĩnh mạch và các biểu hiện liên quan đến tĩnh mạch nông.
- Người có phù, sưng nề do viêm.
- Người bị bầm tím hoặc khối máu tụ ở mô mềm.
- Người cần hỗ trợ làm mềm sẹo cứng sau tổn thương, bỏng hoặc phẫu thuật theo chỉ định phù hợp.
Đối với người có vùng da tổn thương rộng, da bị trầy xước hoặc có bệnh lý tĩnh mạch nghiêm trọng, cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng thuốc thay vì tự điều trị kéo dài.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Hirudoid
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường bôi ngoài da.
- Làm sạch và lau khô vùng da cần điều trị trước khi bôi thuốc.
- Bôi một lớp kem mỏng và đều lên vùng tổn thương.
- Có thể xoa nhẹ vào da cho đến khi kem được hấp thu.
- Không bôi thuốc lên vết thương hở, vùng da bị tổn thương nghiêm trọng hoặc niêm mạc.
- Rửa tay sau khi sử dụng thuốc, trừ trường hợp vùng điều trị nằm ở bàn tay.
- Không tự ý sử dụng thuốc với lượng lớn hoặc kéo dài khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Liều dùng tham khảo
Điều trị viêm tĩnh mạch nông, bầm tím và khối máu tụ ở người lớn:
- Bôi một lượng kem tương ứng khoảng 3 – 5cm kem/lần đối với vùng tổn thương thông thường.
- Có thể sử dụng 1 – 2 lần/ngày, nếu cần có thể dùng thường xuyên hơn theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Bôi đều thuốc lên vùng tổn thương và xoa nhẹ nếu có thể.
- Thời gian sử dụng thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh và có thể tiếp tục cho đến khi triệu chứng được cải thiện.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Hirudoid
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với Mucopolysaccharide polysulfate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không bôi thuốc lên vết thương hở hoặc vùng da bị tổn thương.
- Không sử dụng trên niêm mạc hoặc vùng da nhạy cảm.
- Không bôi trên diện tích da quá rộng.
- Trẻ em dưới 5 tuổi không nên sử dụng chế phẩm Hirudoid cream theo một số hướng dẫn sản phẩm.
- Đối với người đang có chảy máu bất thường, bệnh lý đông máu hoặc đang sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu, cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Hirudoid
- Hirudoid chỉ được sử dụng ngoài da, không được uống hoặc sử dụng trên niêm mạc.
- Không bôi thuốc lên vết thương hở, vùng da bị tổn thương hoặc diện tích da quá lớn.
- Người có tiền sử dị ứng với lanolin, cetostearyl alcohol hoặc các tá dược trong thuốc cần thận trọng vì có thể xuất hiện phản ứng tại chỗ.
- Nếu vùng da bôi thuốc xuất hiện kích ứng, ngứa, đỏ hoặc các biểu hiện dị ứng, cần ngừng sử dụng và theo dõi.
- Nếu tình trạng sưng, đau, đỏ hoặc tổn thương tĩnh mạch kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cần đi khám để xác định nguyên nhân.
- Không tự ý dùng Hirudoid để điều trị các trường hợp nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu, vì đây là tình trạng cần được đánh giá và điều trị y tế.
- Không nên tự ý tăng lượng thuốc hoặc tần suất bôi để làm tăng hiệu quả điều trị.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên tự ý sử dụng thuốc kéo dài và nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều trị.
8. Tác dụng phụ của thuốc Hirudoid
Ít gặp: Có thể xuất hiện đỏ da, ngứa, kích ứng hoặc viêm da tiếp xúc do phản ứng với thành phần của thuốc hoặc tá dược như lanolin, cetostearyl alcohol.
Hiếm gặp: Có thể xảy ra phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn với thành phần của thuốc. Một số chất bảo quản trong công thức có thể gây phản ứng dị ứng, kể cả phản ứng xuất hiện muộn.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường nghiêm trọng như sưng phù, phát ban lan rộng, khó thở hoặc các dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.
9. Tương tác thuốc Hirudoid
Hirudoid được sử dụng tại chỗ và mức hấp thu toàn thân thấp. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc đang sử dụng, đặc biệt:
- Thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu: Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng các thuốc này, đặc biệt khi cần bôi Hirudoid trên diện tích lớn hoặc trong thời gian dài.
- Các thuốc bôi ngoài da khác: Không nên tự ý bôi đồng thời nhiều sản phẩm lên cùng một vùng da vì có thể làm tăng kích ứng hoặc ảnh hưởng đến quá trình hấp thu thuốc.
- Thuốc hoặc sản phẩm có chứa các thành phần gây dị ứng: Cần thận trọng nếu người bệnh có tiền sử dị ứng với lanolin, paraben hoặc các tá dược khác của Hirudoid.
Không nên tự ý phối hợp Hirudoid với các thuốc bôi khác trên cùng vùng tổn thương khi chưa được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn.
10. Dược lực học
Hirudoid chứa Mucopolysaccharide polysulfate, một hoạt chất thuộc nhóm heparinoid có tác dụng chống huyết khối và chống viêm tại chỗ.
Mucopolysaccharide polysulfate có tác dụng chống đông máu ở mức độ tại chỗ, đồng thời hỗ trợ quá trình phân hủy fibrin và thúc đẩy sự tiêu các khối máu tụ. Hoạt chất cũng có tác dụng chống viêm và chống tiết dịch, từ đó giúp giảm sưng nề tại vùng tổn thương.
Hoạt chất có thể ảnh hưởng đến một số quá trình liên quan đến hệ thống đông máu và fibrin, đồng thời có tác dụng liên quan đến hoạt tính urokinase, giúp hỗ trợ quá trình tiêu huyết khối.
Nhờ những tác động này, Hirudoid được sử dụng trong điều trị viêm tĩnh mạch nông, viêm tĩnh mạch huyết khối, phù do viêm, bầm tím và khối máu tụ, đồng thời hỗ trợ cải thiện một số tổn thương mô mềm và sẹo cứng.
11. Dược động học
Hấp thu: Sau khi bôi ngoài da, một phần Mucopolysaccharide polysulfate có thể được hấp thu qua da vào các mô. Các nghiên cứu phóng xạ ghi nhận khoảng 0,3 – 4% lượng hoạt chất được sử dụng có thể được hấp thu vào các mô khác ngoài vùng điều trị trong 8 giờ đầu.
Phân bố: Mucopolysaccharide polysulfate sau khi hấp thu có thể phân bố vào các mô dưới da. Nồng độ hoạt chất trong huyết thanh sau khi bôi ngoài da được ghi nhận ở mức thấp và dưới ngưỡng có ý nghĩa sinh lý đối với quá trình đông máu.
Chuyển hóa: Một phần Mucopolysaccharide polysulfate được phân hủy thành các phân tử có chuỗi ngắn hơn. Quá trình này góp phần vào sự chuyển hóa và loại bỏ hoạt chất khỏi cơ thể.
Thải trừ: Mucopolysaccharide polysulfate được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, một phần dưới dạng không đổi và một phần dưới dạng các phân tử đã bị khử polymer thành chuỗi ngắn hơn.
Tóm tắt thông tin thuốc Hirudoid
- Tên thuốc: Hirudoid.
- Hoạt chất: Mucopolysaccharide polysulfate 0,3%.
- Nhóm thuốc: Thuốc chống huyết khối, chống viêm dùng ngoài da.
- Dạng bào chế: Kem bôi da.
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp 14g.
- Số đăng ký: VN-5343-10.
- Nhà sản xuất: OLIC (Thailand) Limited.
- Xuất xứ: Thái Lan.
- Bảo quản: Bảo quản thuốc theo hướng dẫn trên bao bì; với Hirudoid cream 0,3%, một số hướng dẫn sản phẩm yêu cầu bảo quản dưới 25°C.
Thông tin về thuốc Hirudoid được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế lời tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa từ bác sĩ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.








