Thuốc Kagasdine là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
2

Kagasdine giúp điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, dự phòng tái phát loét và điều trị một số tình trạng tăng tiết acid. Vậy thuốc Kagasdine là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu, cách dùng sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Kagasdine là thuốc gì? Kagasdine có tác dụng gì?

Kagasdine là thuốc đường tiêu hóa, có thành phần chính là Omeprazol 20mg, được bào chế dưới dạng viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột. Omeprazol thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI). Hoạt chất tác động lên enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành của dạ dày, từ đó làm giảm quá trình bài tiết acid hydrochloric. Nhờ giảm acid dịch vị, thuốc giúp giảm tác động của acid lên niêm mạc và tạo điều kiện cho các tổn thương viêm loét dạ dày – tá tràng, thực quản hồi phục.

Tác dụng thuốc Kagasdine:

  • Điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng.
  • Điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản.
  • Điều trị viêm thực quản do trào ngược.
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương niêm mạc liên quan đến acid dịch vị.
  • Dự phòng tái phát loét dạ dày – tá tràng trong những trường hợp phù hợp.
  • Điều trị tình trạng tăng tiết acid dạ dày.
  • Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison.
  • Phối hợp với kháng sinh trong một số phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori (H. pylori).

Kagasdine chủ yếu làm giảm tiết acid dạ dày, không phải thuốc giảm đau thông thường. Vì vậy, người bệnh không nên tự sử dụng thuốc kéo dài chỉ để kiểm soát các triệu chứng đau thượng vị, đầy bụng hoặc ợ nóng mà chưa xác định nguyên nhân.

2. Thuốc Kagasdine giá bao nhiêu?

Giá thuốc Kagasdine có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 170.000 – 220.000 đồng/chai.

3. Thành phần của thuốc Kagasdine

Mỗi viên Kagasdine chứa:

  • Omeprazol 20mg, dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%.
  • Tá dược vừa đủ một viên nang.

Dạng bào chế: Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Thuốc Kagasdine
Thuốc Kagasdine chứa Omeprazol, điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày – thực quản

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Kagasdine

  • Người bị loét dạ dày.
  • Người bị loét tá tràng.
  • Người bị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản.
  • Người bị viêm thực quản do trào ngược.
  • Người cần dự phòng tái phát loét dạ dày – tá tràng trong những trường hợp phù hợp.
  • Người bị các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý.
  • Người mắc hội chứng Zollinger-Ellison.
  • Người nhiễm H. pylori cần sử dụng Omeprazol phối hợp với kháng sinh theo phác đồ điều trị.
  • Người cần giảm tiết acid để hỗ trợ quá trình lành tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa.

Không nên tự ý sử dụng Kagasdine lâu dài chỉ vì có triệu chứng ợ nóng hoặc đau dạ dày. Đặc biệt, những trường hợp đau bụng kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn ói tái diễn, khó nuốt hoặc xuất huyết tiêu hóa cần được thăm khám trước khi điều trị.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Kagasdine

Cách dùng

  • Kagasdine được sử dụng bằng đường uống.
  • Nên uống thuốc trước bữa ăn, thường khoảng 30 phút trước bữa ăn.
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • Không nhai, nghiền hoặc làm vỡ viên nang và các pellet bao tan trong ruột.
  • Sử dụng thuốc đều đặn theo đúng liều được chỉ định.
  • Không tự ý tăng liều khi triệu chứng chưa cải thiện.

Liều dùng tham khảo

Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản:

  • Thường dùng 20mg/ngày.
  • Thời gian điều trị có thể khoảng 4 – 8 tuần.

Điều trị loét dạ dày:

  • Thường dùng 20 – 40mg/ngày.
  • Thời gian điều trị khoảng 4 – 8 tuần, tùy mức độ bệnh.

Điều trị loét tá tràng:

  • Thường dùng 20mg/ngày.
  • Thời gian điều trị khoảng 2 – 4 tuần.

Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison:

  • Liều dùng cần được bác sĩ xác định tùy mức độ tăng tiết acid và đáp ứng của người bệnh.

Điều trị H. pylori:

  • Omeprazol có thể được sử dụng 2 lần/ngày, phối hợp với kháng sinh trong phác đồ tiệt trừ H. pylori do bác sĩ lựa chọn.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều thực tế cần căn cứ vào bệnh lý, mức độ tổn thương, tuổi, chức năng gan và các thuốc đang sử dụng.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Kagasdine

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Omeprazol.
  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người từng có phản ứng nghiêm trọng với Omeprazol hoặc các thuốc ức chế bơm proton khác cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.
  • Người đang sử dụng nelfinavir, do Omeprazol có thể làm giảm đáng kể nồng độ của thuốc này.

Người đang sử dụng nhiều thuốc điều trị bệnh mạn tính cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Kagasdine để được kiểm tra tương tác.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Kagasdine

  • Không tự ý sử dụng Kagasdine kéo dài nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
  • Nếu xuất hiện sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn tái diễn, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, khó nuốt hoặc đau khi nuốt, cần đi khám để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng.
  • Điều trị Omeprazol kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ thiếu vitamin B12.
  • Sử dụng thuốc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ hạ magnesi máu.
  • Điều trị lâu dài bằng thuốc ức chế bơm proton có thể liên quan đến tăng nguy cơ gãy xương ở những người có yếu tố nguy cơ.
  • Có thể làm tăng nguy cơ mắc một số nhiễm khuẩn đường tiêu hóa khi sử dụng kéo dài.
  • Người bị bệnh gan cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá liều dùng phù hợp.
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc nhiều thuốc khác cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ.
  • Không tự ý ngừng thuốc sau thời gian sử dụng kéo dài nếu chưa được hướng dẫn, vì có thể xuất hiện tăng tiết acid hồi ứng.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Người đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú nên thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Kagasdine. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định sử dụng.

8. Tác dụng phụ của thuốc Kagasdine

Thường gặp: Có thể xuất hiện đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, buồn nôn hoặc nôn.

Ít gặp: Có thể xuất hiện chóng mặt, mất ngủ hoặc buồn ngủ, phát ban, ngứa, mày đay và thay đổi một số chỉ số xét nghiệm chức năng gan.

Hiếm gặp: Có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn, phù mạch, co thắt phế quản, viêm gan, vàng da, giảm tế bào máu hoặc viêm thận kẽ.

Khi điều trị kéo dài, người bệnh có thể gặp một số vấn đề như hạ magnesi máu hoặc thiếu vitamin B12 ở những trường hợp có nguy cơ.

Nếu xuất hiện phát ban nghiêm trọng, sưng mặt hoặc môi, khó thở, vàng da, tiêu chảy nghiêm trọng kéo dài hoặc các biểu hiện bất thường khác, người bệnh cần ngừng sử dụng và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.

9. Tương tác thuốc Kagasdine

Omeprazol trong Kagasdine có thể tương tác với một số thuốc thông qua ảnh hưởng đến enzym chuyển hóa thuốc hoặc làm thay đổi độ acid của dạ dày. Một số tương tác cần lưu ý:

  • Nelfinavir: Không nên phối hợp với Omeprazol vì có thể làm giảm nồng độ nelfinavir.
  • Clopidogrel: Omeprazol có thể làm giảm sự chuyển hóa clopidogrel thành chất chuyển hóa có hoạt tính, từ đó ảnh hưởng đến tác dụng chống kết tập tiểu cầu.
  • Warfarin: Có thể cần theo dõi chỉ số đông máu khi sử dụng đồng thời.
  • Phenytoin: Omeprazol có thể ảnh hưởng đến nồng độ phenytoin, vì vậy cần theo dõi khi phối hợp.
  • Diazepam: Có thể xảy ra tương tác do ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc.
  • Digoxin: Thay đổi pH dạ dày có thể ảnh hưởng đến hấp thu digoxin ở một số trường hợp.
  • Methotrexate liều cao: Omeprazol có thể làm tăng nồng độ methotrexate hoặc chất chuyển hóa của thuốc, cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng methotrexate liều cao.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Kagasdine.

10. Dược lực học

Omeprazol là thuốc ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng làm giảm bài tiết acid hydrochloric tại dạ dày.

Sau khi được hấp thu, Omeprazol được đưa đến các tế bào thành của dạ dày. Tại môi trường acid, hoạt chất được chuyển thành dạng có hoạt tính và tác động lên enzym H⁺/K⁺-ATPase, còn gọi là bơm proton.

Bơm H⁺/K⁺-ATPase đảm nhiệm bước cuối cùng trong quá trình bài tiết acid của tế bào thành. Khi enzym này bị ức chế, lượng ion hydrogen được tiết vào lòng dạ dày giảm xuống, từ đó làm giảm nồng độ acid dịch vị. Nhờ cơ chế này, Kagasdine có thể:

  • Giảm acid dịch vị.
  • Giảm tác động của acid lên niêm mạc dạ dày và tá tràng.
  • Tạo điều kiện cho ổ loét lành lại.
  • Giảm tổn thương thực quản do trào ngược.
  • Cải thiện các triệu chứng liên quan đến tăng acid.
  • Hỗ trợ phác đồ điều trị H. pylori khi được phối hợp với kháng sinh.

Omeprazol không tác động trực tiếp lên thụ thể acetylcholin hoặc thụ thể histamin H2. Tác dụng ức chế tiết acid đạt mức tối đa sau một thời gian sử dụng liên tục thay vì chỉ phụ thuộc vào một liều đơn.

11. Dược động học

Hấp thu: Do Kagasdine được bào chế dưới dạng pellet bao tan trong ruột, Omeprazol được bảo vệ khỏi môi trường acid của dạ dày và giải phóng tại ruột non. Sau khi uống, Omeprazol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa.

Phân bố: Omeprazol được phân bố trong cơ thể và có tỷ lệ gắn với protein huyết tương cao. Sau khi hấp thu, hoạt chất được đưa đến các tế bào thành của dạ dày để phát huy tác dụng.

Chuyển hóa: Omeprazol được chuyển hóa chủ yếu tại gan, thông qua hệ thống cytochrome P450, đặc biệt là các enzym CYP2C19 và CYP3A4. Đây cũng là cơ sở khiến thuốc có khả năng tương tác với một số thuốc được chuyển hóa qua các enzym này.

Thải trừ: Phần lớn Omeprazol sau khi được chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại được thải qua phân. Thời gian bán thải trong huyết tương tương đối ngắn, nhưng tác dụng giảm tiết acid kéo dài hơn do thuốc ức chế bơm proton tại tế bào thành.

Tóm tắt thông tin thuốc Kagasdine

  • Tên thuốc: Kagasdine 20mg.
  • Hoạt chất: Omeprazol 20mg.
  • Dạng thành phần: Omeprazol dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%.
  • Dạng bào chế: Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên.
  • Số đăng ký: VN-18748-15.
  • Nhà sản xuất: Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm.
  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Bảo quản: Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và độ ẩm, theo điều kiện ghi trên bao bì.

Thông tin về thuốc Kagasdine được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here