Maecran được sử dụng để hỗ trợ cải thiện một số triệu chứng liên quan đến rối loạn tuần hoàn ngoại biên, tăng sắc tố da và phòng ngừa chảy máu răng, chảy máu mũi. Vậy thuốc Maecran là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Maecran là thuốc gì? Maecran có tác dụng gì?
Maecran là thuốc thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, được bào chế dưới dạng viên nang mềm. Maecran chứa nhiều vitamin và khoáng chất có vai trò quan trọng đối với hoạt động chống oxy hóa, chuyển hóa và duy trì sức khỏe của da, mạch máu và các mô trong cơ thể. Công thức gồm Vitamin E, Vitamin C, beta-caroten, kẽm, đồng, selen và mangan.
Vitamin C và vitamin E cùng với beta-caroten, selen có đặc tính chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do. Kẽm, đồng và mangan tham gia vào nhiều enzym và quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Maecran được chỉ định trong một số trường hợp như bổ sung vitamin, hỗ trợ chống lão hóa, cải thiện tình trạng tăng sắc tố da và phòng ngừa chảy máu răng, chảy máu mũi.
Tác dụng thuốc Maecran:
- Bổ sung vitamin E, vitamin C và beta-caroten cho cơ thể.
- Bổ sung các khoáng chất kẽm, đồng, selen và mangan.
- Hỗ trợ chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do.
- Hỗ trợ làm chậm các biểu hiện liên quan đến quá trình lão hóa.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng tăng sắc tố da như nám da, tàn nhang.
- Hỗ trợ cải thiện một số triệu chứng liên quan đến rối loạn tuần hoàn ngoại biên như đau vùng cổ, vai, tê cóng hoặc lạnh tay chân.
- Hỗ trợ phòng ngừa chảy máu răng, chảy máu mũi.
- Bổ sung vitamin và khoáng chất trong một số trường hợp như suy nhược hoặc người cao tuổi.
2. Thuốc Maecran giá bao nhiêu?
Giá thuốc Maecran có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua là khoảng 358.000 – 430.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Maecran
Mỗi viên nang mềm Maecran chứa:
- Tocopherol Acetate (Vitamin E): 200mg, tương đương 200 IU Vitamin E.
- Acid Ascorbic (Vitamin C): 250mg.
- β-Caroten 30% hỗn dịch: 10mg, tương đương 3mg β-Caroten.
- Kẽm Oxide: 9,337mg, tương đương 7,5mg kẽm nguyên tố.
- Đồng Oxide: 1,252mg, tương đương 1mg đồng.
- Bột Selenium 0,1%: 15mg, tương đương 15µg selenium.
- Manganese Sulfate: 4,613mg, tương đương 1,5mg mangan.
- Tá dược vừa đủ một viên nang mềm.
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Quy cách đóng gói: Hộp 12 vỉ x 5 viên, tương đương 60 viên/hộp.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Maecran
Thuốc Maecran được sử dụng cho trẻ từ 12 tuổi trở lên và người lớn trong những trường hợp phù hợp với chỉ định của thuốc, bao gồm:
- Người cần bổ sung vitamin và khoáng chất.
- Người bị suy nhược, thể trạng yếu hoặc người cao tuổi cần bổ sung dưỡng chất.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú khi được bác sĩ đánh giá cần bổ sung.
- Người có một số biểu hiện liên quan đến rối loạn tuần hoàn ngoại biên như đau vùng cổ, vai, tê cóng hoặc lạnh tay chân.
- Người có tình trạng tăng sắc tố da như nám da, tàn nhang cần điều trị hỗ trợ.
- Người cần phòng ngừa chảy máu răng hoặc chảy máu mũi do thiếu hụt vitamin phù hợp.
- Người cần bổ sung các chất chống oxy hóa và khoáng chất theo chỉ định của bác sĩ.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Maecran
Cách dùng
- Maecran được sử dụng bằng đường uống.
- Nuốt nguyên viên nang với nước.
- Nên uống thuốc sau bữa ăn.
- Không tự ý cắn, nhai hoặc mở viên nang nếu không có hướng dẫn.
- Sử dụng thuốc đều đặn theo liều được khuyến cáo.
- Không tự ý dùng đồng thời nhiều sản phẩm khác cũng chứa vitamin A, C, E hoặc các khoáng chất tương tự để tránh bổ sung quá mức.
Liều dùng tham khảo
Trẻ em từ 12 tuổi trở lên và người lớn:
- Uống 1 viên/ngày, sau bữa ăn.
Liều dùng và thời gian điều trị có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy tình trạng của từng người. Nếu các triệu chứng không cải thiện sau khoảng 1 tháng điều trị, nên thông báo cho bác sĩ để đánh giá lại nguyên nhân.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Maecran
- Người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc bệnh Wilson.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
Người có bệnh lý về thận, rối loạn chuyển hóa khoáng chất hoặc đang sử dụng các thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất khác cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Maecran
- Sử dụng Maecran đúng liều được khuyến cáo, không tự ý tăng liều.
- Người bị tăng oxalat niệu cần thận trọng do thuốc chứa Vitamin C.
- Người bị rối loạn chức năng tim hoặc hệ tuần hoàn cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.
- Người bị hội chứng thận hư hoặc giảm protein huyết cần thận trọng khi dùng thuốc.
- Không sử dụng đồng thời nhiều sản phẩm có chứa vitamin A hoặc beta-caroten nếu chưa kiểm tra tổng lượng vitamin được cung cấp.
- Khi sử dụng vitamin A, cần tuân thủ liều được bác sĩ khuyến cáo; tài liệu hướng dẫn Maecran lưu ý không dùng quá 5.000 IU vitamin A/ngày.
- Vitamin C trong Maecran có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm, trong đó có xét nghiệm glucose trong nước tiểu.
- Nếu các triệu chứng không cải thiện sau khoảng một tháng, cần đi khám để xác định nguyên nhân thay vì tự kéo dài thời gian sử dụng.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
8. Tác dụng phụ của thuốc Maecran
Thường gặp: Có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó chịu vùng dạ dày hoặc táo bón.
Ít gặp: Có thể xuất hiện ngứa, ban đỏ hoặc các biểu hiện khó chịu trên da. Một số người có thể gặp thay đổi về lượng máu kinh trong thời gian sử dụng.
Hiếm gặp: Sử dụng liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tăng oxalat niệu, rối loạn chuyển hóa hoặc suy tim xung huyết, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ từ trước.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường kéo dài, phát ban nghiêm trọng, khó thở, đau ngực, phù hoặc các dấu hiệu phản ứng quá mẫn, cần ngừng sử dụng và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.
9. Tương tác thuốc Maecran
Do Maecran chứa nhiều vitamin và khoáng chất, người bệnh cần lưu ý khả năng tương tác với các thuốc hoặc sản phẩm bổ sung khác. Một số vấn đề cần chú ý:
- Thuốc tránh thai đường uống: Tài liệu hướng dẫn Maecran lưu ý có thể làm tăng nguy cơ đông máu ở những người có yếu tố nguy cơ huyết khối.
- Các sản phẩm chứa vitamin A, vitamin C hoặc vitamin E: Dùng đồng thời có thể làm tăng tổng lượng vitamin đưa vào cơ thể, đặc biệt cần tránh bổ sung quá mức vitamin A.
- Thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chứa sắt, kẽm, đồng, mangan hoặc selenium: Cần tính tổng lượng khoáng chất từ tất cả nguồn để tránh sử dụng quá mức.
- Một số thuốc ảnh hưởng đến xét nghiệm đường huyết: Vitamin C có thể gây ảnh hưởng đến một số phương pháp xét nghiệm glucose trong nước tiểu.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Maecran.
10. Dược lực học
Maecran là chế phẩm phối hợp nhiều vitamin và khoáng chất nên tác dụng dược lực học của thuốc được tạo nên từ từng thành phần.
Vitamin C (Acid Ascorbic) tham gia vào quá trình tổng hợp collagen, chuyển hóa một số chất và các phản ứng oxy hóa – khử. Vitamin C cũng có đặc tính chống oxy hóa và hỗ trợ hấp thu sắt tại đường tiêu hóa.
Vitamin E (Tocopherol Acetate) là vitamin tan trong chất béo có đặc tính chống oxy hóa. Vitamin E giúp bảo vệ các acid béo không no trong màng tế bào trước quá trình oxy hóa, qua đó góp phần bảo vệ cấu trúc tế bào.
Beta-caroten là tiền chất của vitamin A. Khi cần thiết, beta-caroten có thể được chuyển đổi thành vitamin A, chất có vai trò quan trọng đối với thị giác, biểu mô và chức năng miễn dịch.
Kẽm tham gia vào hoạt động của nhiều enzym, có vai trò trong tổng hợp protein, phân chia tế bào, miễn dịch và quá trình lành thương.
Selen là thành phần của một số enzym chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào trước tổn thương do quá trình oxy hóa.
Đồng và mangan cũng là các nguyên tố vi lượng cần thiết, tham gia vào hoạt động của nhiều enzym và các quá trình chuyển hóa trong cơ thể.
Sự phối hợp các thành phần trên giúp Maecran bổ sung nhiều chất dinh dưỡng đồng thời và hỗ trợ các quá trình chống oxy hóa. Tuy nhiên, tác dụng của thuốc phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng và bệnh lý của từng người, không nên hiểu Maecran là thuốc có khả năng “đảo ngược lão hóa” hoặc điều trị dứt điểm nám, tàn nhang.
11. Dược động học
Do Maecran chứa nhiều hoạt chất với đặc tính khác nhau, mỗi vitamin và khoáng chất có quá trình hấp thu, chuyển hóa và thải trừ riêng.
Hấp thu: Vitamin C được hấp thu chủ yếu tại đường tiêu hóa. Vitamin E và beta-caroten là các chất tan trong chất béo nên quá trình hấp thu có liên quan đến chất béo trong chế độ ăn và hoạt động của hệ thống mật – ruột.
Phân bố: Sau khi hấp thu, các vitamin và khoáng chất được phân bố đến nhiều mô. Vitamin E và beta-caroten có xu hướng phân bố trong các mô giàu lipid, trong khi vitamin C phân bố rộng rãi trong dịch và mô cơ thể.
Chuyển hóa: Beta-caroten có thể được chuyển đổi thành vitamin A khi cơ thể có nhu cầu. Vitamin E được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Vitamin C tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa và oxy hóa – khử. Các khoáng chất như kẽm, đồng, mangan và selenium được sử dụng trong các enzym hoặc protein chức năng của cơ thể.
Thải trừ: Các thành phần được thải trừ bằng những con đường khác nhau. Vitamin C và một số chất chuyển hóa được đào thải đáng kể qua nước tiểu, trong khi các vitamin tan trong chất béo có thể được chuyển hóa tại gan và thải trừ qua mật và phân. Khoáng chất được điều hòa thông qua sự hấp thu, dự trữ và bài tiết tùy từng nguyên tố.
Tóm tắt thông tin thuốc Maecran
- Tên thuốc: Maecran.
- Hoạt chất: Vitamin E, Vitamin C, beta-caroten, kẽm, đồng, selenium và mangan.
- Dạng bào chế: Viên nang mềm.
- Quy cách đóng gói: Hộp 12 vỉ x 5 viên, tương đương 60 viên/hộp.
- Số đăng ký cũ: VN-15250-12.
- Giấy phép lưu hành: 880100008000.
- Nước sản xuất: Hàn Quốc.
- Bảo quản: Bảo quản nơi khô, mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C và để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc Maecran được chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.








