Metrogyl Gel là thuốc được sử dụng trong điều trị trứng cá và nhiều vấn đề ngoài da liên quan đến vi khuẩn. Vậy thuốc Metrogyl Gel là thuốc gì, có tác dụng gì, thành phần như thế nào, cách dùng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
1. Thuốc Metrogyl Gel là thuốc gì? Metrogyl Gel có tác dụng gì?
Metrogyl Gel là thuốc bôi ngoài da có chứa Metronidazole 10mg/g (1%). Metronidazole thuộc nhóm nitroimidazole, có tác dụng kháng khuẩn, đặc biệt đối với nhiều loại vi khuẩn kỵ khí.
Khi được sử dụng tại vùng da tổn thương, Metronidazole giúp tác động lên các vi khuẩn nhạy cảm và góp phần làm giảm tình trạng viêm tại khu vực điều trị. Với dạng gel bôi ngoài da, thuốc được sử dụng trực tiếp lên vùng cần điều trị và không dùng để uống, nhỏ mắt hoặc đặt âm đạo.
Tác dụng thuốc Metrogyl Gel:
- Hỗ trợ điều trị trứng cá đỏ.
- Hỗ trợ điều trị một số trường hợp trứng cá thông thường theo chỉ định.
- Điều trị các tổn thương da có liên quan đến vi khuẩn kỵ khí.
- Hỗ trợ điều trị một số vết loét, vết thương ngoài da có nhiễm khuẩn kỵ khí theo chỉ định.
- Giúp làm giảm tình trạng viêm tại vùng da bị tổn thương do các tác nhân nhạy cảm với Metronidazole.
2. Thuốc Metrogyl Gel giá bao nhiêu?
Metrogyl Gel hiện có giá tham khảo khoảng 30.000 – 45.000 đồng/tuýp.
3. Thành phần của thuốc Metrogyl Gel
Mỗi gram Metrogyl Gel chứa:
- Metronidazole: 10mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp 30g.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Metrogyl Gel
- Người bị trứng cá đỏ cần điều trị bằng Metronidazole bôi ngoài da.
- Người có tổn thương da liên quan đến vi khuẩn kỵ khí và được bác sĩ đánh giá phù hợp.
- Người có một số vết loét, vết thương ngoài da nhiễm khuẩn kỵ khí theo chỉ định.
- Người bị tổn thương da cần sử dụng thuốc kháng khuẩn tại chỗ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Metrogyl Gel
Cách dùng
- Metrogyl Gel được sử dụng bằng cách bôi ngoài da.
- Làm sạch và lau khô nhẹ nhàng vùng da cần điều trị trước khi bôi thuốc.
- Bôi một lớp gel mỏng lên vùng da tổn thương.
- Rửa tay trước và sau khi bôi thuốc, trừ trường hợp vùng cần điều trị chính là bàn tay.
- Không để thuốc tiếp xúc với mắt, niêm mạc hoặc các vùng nhạy cảm.
- Không dùng Metrogyl Gel để uống, nhỏ mắt hoặc sử dụng trong âm đạo.
Liều dùng tham khảo
- Điều trị trứng cá: Một số thông tin sản phẩm ghi nhận bôi thuốc 2 lần/ngày sau khi làm sạch vùng da cần điều trị.
- Tổn thương da nhiễm khuẩn: Có thể bôi 3–4 lần/ngày theo chỉ định của bác sĩ tùy tình trạng tổn thương.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Metrogyl Gel
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với Metronidazole.
- Người từng xuất hiện phản ứng dị ứng với Metronidazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tổn thương ở vùng mắt nếu không được bác sĩ hướng dẫn sử dụng.
- Không sử dụng dạng gel bôi ngoài da này cho mục đích uống hoặc điều trị nhiễm khuẩn ở những vị trí cần dạng bào chế khác.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Metrogyl Gel
- Chỉ sử dụng Metrogyl Gel ngoài da và đúng vị trí được hướng dẫn.
- Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt; nếu thuốc dính vào mắt cần rửa sạch bằng nước.
- Ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện viêm da, kích ứng hoặc phản ứng bất thường tại vùng bôi.
- Người có tiền sử rối loạn về máu cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Metronidazole.
- Người đang sử dụng các thuốc khác cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Không tự ý sử dụng Metrogyl Gel để điều trị các tổn thương da chưa xác định nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
8. Tác dụng phụ của thuốc Metrogyl Gel
- Thường gặp: Khô da, cảm giác châm chích, nóng rát hoặc kích ứng nhẹ tại vùng bôi.
- Ít gặp: Đỏ da, ngứa hoặc khó chịu tại vị trí sử dụng.
- Hiếm gặp: Viêm da tiếp xúc hoặc phản ứng quá mẫn với Metronidazole.
9. Tương tác thuốc Metrogyl Gel
- Thuốc chứa Metronidazole: Không nên tự ý sử dụng đồng thời nhiều chế phẩm chứa cùng hoạt chất vì có thể làm tăng tổng lượng Metronidazole sử dụng.
- Thuốc kháng sinh hoặc thuốc điều trị nhiễm khuẩn khác: Cần thông báo cho bác sĩ để đánh giá sự cần thiết của việc phối hợp.
- Thuốc bôi ngoài da khác: Không nên tự ý bôi nhiều thuốc trên cùng một vùng da vì có thể làm tăng kích ứng hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm chăm sóc da: Cần thông báo nếu đang sử dụng đồng thời trên vùng da điều trị.
Người bệnh nên cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc, mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da đang sử dụng để được hướng dẫn phối hợp phù hợp.
10. Dược lực học
Metronidazole là dẫn chất nitroimidazole có hoạt tính kháng khuẩn đối với nhiều vi khuẩn kỵ khí. Sau khi được đưa vào tế bào của vi khuẩn nhạy cảm, nhóm nitro của hoạt chất được khử tạo thành các chất trung gian có khả năng tác động lên DNA của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp acid nucleic và dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn.
Đối với dạng bôi ngoài da, Metronidazole được sử dụng trực tiếp tại vùng tổn thương. Thuốc được sử dụng trong điều trị trứng cá đỏ và một số tổn thương da theo chỉ định. Cơ chế chính xác giúp Metronidazole cải thiện các tổn thương viêm trong bệnh trứng cá đỏ chưa được xác định hoàn toàn.
11. Dược động học
Metrogyl Gel được sử dụng ngoài da nên lượng Metronidazole hấp thu vào tuần hoàn thấp hơn so với khi dùng đường uống.
Sau khi bôi tại chỗ, một phần hoạt chất có thể được hấp thu qua da và đi vào tuần hoàn. Tuy nhiên, với dạng gel bôi ngoài da, mức phơi nhiễm toàn thân nhìn chung thấp.
Metronidazole sau khi hấp thu được chuyển hóa chủ yếu tại gan và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Các thông số dược động học cụ thể có thể thay đổi tùy dạng bào chế, diện tích da bôi thuốc, tình trạng hàng rào da và thời gian sử dụng.
Tóm tắt thông tin thuốc Metrogyl Gel
- Tên thuốc: Metrogyl Gel.
- Hoạt chất: Metronidazole.
- Hàm lượng: 10mg/g.
- Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da.
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp 30g.
- Số đăng ký: VN-12710-11.
- Hạn sử dụng: 36 tháng.
- Nhà sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.).
- Nước sản xuất: Ấn Độ.
Thông tin về thuốc Metrogyl Gel được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc, đặc biệt với các tổn thương da lớn, chưa xác định rõ nguyên nhân.








