Milirose là thuốc hỗ trợ điều trị tăng sắc tố da, rụng tóc, tóc và móng dễ gãy,… Vậy thuốc Milirose là thuốc gì, có thành phần, tác dụng gì, giá bao nhiêu, ai có thể sử dụng,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Milirose là thuốc gì? Milirose có tác dụng gì?
Milirose là thuốc dùng trong lĩnh vực da liễu, chứa hai thành phần chính là L-cystine 500 mg và pyridoxin hydroclorid 50 mg.
- L-cystine là một acid amin có chứa lưu huỳnh và là thành phần quan trọng trong cấu trúc keratin của tóc và móng. L-cystine tham gia vào quá trình hình thành chất sừng, từ đó góp phần vào sự phát triển và duy trì cấu trúc của tóc, móng và da.
- Pyridoxin hydroclorid là dạng vitamin B6, sau khi hấp thu được chuyển thành các dạng có hoạt tính và tham gia vào nhiều phản ứng enzym trong cơ thể, đặc biệt là chuyển hóa protein và acid amin. Vitamin B6 cũng tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin và một số chất dẫn truyền thần kinh.
Sự phối hợp giữa L-cystine và vitamin B6 giúp Milirose bổ sung các thành phần có vai trò đối với quá trình chuyển hóa và hình thành chất sừng. Nhờ đó Milirose được sử dụng hỗ trợ trong một số vấn đề liên quan đến da, tóc và móng.
Cụ thể tác dụng thuốc Milirose:
- Hỗ trợ điều trị tình trạng tăng sắc tố trên da như tàn nhang, nốt ruồi son hoặc cháy nắng.
- Hỗ trợ điều trị một số biểu hiện viêm da do thuốc.
- Hỗ trợ điều trị nổi ban, mày đay, eczema, mụn nhọt và mụn trứng cá.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng tóc khô, tóc dễ gãy rụng hoặc chẻ ngọn.
- Hỗ trợ tình trạng móng dễ gãy, chẻ.
- Hỗ trợ điều trị một số trường hợp rụng tóc.
2. Thuốc Milirose giá bao nhiêu?
Giá Milirose có thể thay đổi tùy từng thời điểm và cơ sở bán thuốc, khoảng 180.000 – 320.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Milirose
Mỗi viên Milirose chứa:
- L-cystine: 500 mg.
- Pyridoxin hydroclorid: 50 mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế thuốc Milirose: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Milirose
- Người bị tăng sắc tố da như tàn nhang hoặc cháy nắng.
- Người có tình trạng tóc khô, dễ gãy rụng, chẻ ngọn.
- Người có móng tay dễ gãy hoặc chẻ.
- Người bị rụng tóc cần điều trị hỗ trợ.
- Người gặp một số biểu hiện ngoài da như mụn trứng cá, eczema, mày đay hoặc phát ban theo chỉ định chuyên môn.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Milirose
Cách dùng
- Milirose được sử dụng bằng đường uống.
- Nuốt nguyên viên với nhiều nước.
- Nên dùng thuốc trong bữa ăn.
Liều dùng
- Liều dùng thường được ghi nhận ở người lớn là 2–4 viên/ngày, chia thành 2 lần.
- Thời gian sử dụng thường khoảng 2–3 tháng tùy mục đích điều trị và đáp ứng của người bệnh.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Milirose
- Người quá mẫn với L-cystine, pyridoxin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị rối loạn chức năng thận.
- Người bị hôn mê gan.
- Người mắc cystin niệu.
- Người đang dùng levodopa đơn độc, không phối hợp với chất ức chế dopa-decarboxylase ngoại biên.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Milirose
- Thận trọng khi sử dụng ở người bị cystin niệu.
- Không tự ý sử dụng đồng thời nhiều chế phẩm chứa vitamin B6 để tránh bổ sung quá mức.
- Người đang điều trị Parkinson bằng levodopa cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Milirose.
- Người đang sử dụng thuốc điều trị khác nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được kiểm tra tương tác.
- Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài hoặc tăng liều.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
8. Tác dụng phụ của thuốc Milirose
Thường gặp: Buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy hoặc khó chịu đường tiêu hóa.
Ít gặp: Phát ban hoặc các phản ứng bất thường trên da.
Khi sử dụng vitamin B6 liều cao kéo dài: Có thể gây bệnh thần kinh ngoại vi, đặc biệt khi dùng liều cao trong thời gian dài.
9. Tương tác thuốc Milirose
Milirose có chứa pyridoxin nên có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt:
- Levodopa: Pyridoxin có thể làm giảm tác dụng của levodopa nếu levodopa được sử dụng đơn độc, không phối hợp chất ức chế dopa-decarboxylase ngoại biên.
- Isoniazid: Có thể làm tăng nhu cầu vitamin B6 hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin B6.
- Cycloserin: Có thể đối kháng với vitamin B6.
- Penicilamin: Có thể làm giảm tác dụng của vitamin B6.
- Hydralazin: Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa và nhu cầu vitamin B6.
- Thuốc tránh thai: Có thể làm tăng nhu cầu vitamin B6 ở một số người sử dụng.
10. Dược lực học của thuốc Milirose
L-cystine là một acid amin có chứa nhóm sulfhydryl và là thành phần quan trọng của keratin. Keratin chiếm tỷ lệ lớn trong cấu trúc của tóc và móng, vì vậy L-cystine góp phần vào quá trình hình thành chất sừng và sự phát triển của tóc, móng. Theo tài liệu dược lý của hoạt chất, nồng độ cystine tại tóc có thể tăng sau một thời gian sử dụng Milirose đường uống.
Pyridoxin sau khi vào cơ thể được chuyển hóa thành pyridoxal phosphat và pyridoxamin phosphat. Đây là các dạng hoạt động của vitamin B6, đóng vai trò như coenzym trong nhiều phản ứng chuyển hóa protein, glucid và lipid. Vitamin B6 cũng tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin và một số chất dẫn truyền thần kinh.
Sự phối hợp của L-cystine và pyridoxin trong thuốc Milirose giúp bổ sung các thành phần tham gia vào chuyển hóa và hình thành chất sừng, qua đó hỗ trợ điều trị một số vấn đề về tóc, móng và da theo chỉ định của thuốc.
11. Dược động học của thuốc Milirose
L-cystine
- Hấp thu: L-cystine được hấp thu tích cực qua đường tiêu hóa; nồng độ đỉnh trong huyết tương được ghi nhận khoảng 1–6 giờ sau khi uống.
- Phân bố: Sau khi hấp thu, L-cystine được phân bố chủ yếu tại gan và một số mô của cơ thể.
- Chuyển hóa: L-cystine được chuyển hóa tại gan thành các chất như taurin và acid pyruvic.
- Thải trừ: Một phần được thải trừ qua đường mật.
Pyridoxin
Pyridoxin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, trừ trường hợp có hội chứng kém hấp thu. Sau khi hấp thu, vitamin B6 được dự trữ chủ yếu tại gan và một phần ở cơ, não; thuốc được chuyển hóa và thải trừ chủ yếu qua thận.
Tóm tắt thông tin thuốc Milirose
- Tên thuốc: Milirose.
- Hoạt chất – Hàm lượng: L-cystine 500 mg; pyridoxin hydroclorid 50 mg/viên.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: VD-14863-11.
- Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM).
- Nước sản xuất: Việt Nam.
Thông tin về thuốc Milirose được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Để đảm bảo thuốc phù hợp với tình trạng sức khỏe, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.








