Neurogesic M được sử dụng trong điều trị động kinh cục bộ, đau dây thần kinh sau Herpes và đau do bệnh thần kinh. Vậy thuốc Neurogesic M là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, cần lưu ý gì khi dùng,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Neurogesic M là thuốc gì? Neurogesic M có tác dụng gì?
Neurogesic M là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh, có thành phần chính là Gabapentin 300mg và Methylcobalamin 500mcg.
Gabapentin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống động kinh, đồng thời có tác dụng trong điều trị đau do tổn thương hoặc rối loạn chức năng thần kinh. Hoạt chất giúp làm giảm sự phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh kích thích và góp phần kiểm soát các xung động thần kinh bất thường liên quan đến cơn động kinh và đau thần kinh.
Methylcobalamin là dạng hoạt động của vitamin B12, có vai trò trong các quá trình chuyển hóa của tế bào thần kinh và tham gia vào quá trình duy trì, phục hồi cấu trúc bao myelin. Sự phối hợp giữa Gabapentin và Methylcobalamin giúp Neurogesic M được sử dụng trong một số bệnh lý thần kinh, đặc biệt là đau do bệnh thần kinh.
Tác dụng thuốc Neurogesic M:
- Điều trị động kinh cục bộ, có hoặc không kèm động kinh toàn bộ thứ phát.
- Điều trị đau dây thần kinh sau Herpes.
- Điều trị đau do bệnh thần kinh.
- Gabapentin giúp kiểm soát các xung động thần kinh bất thường và giảm đau thần kinh.
- Methylcobalamin bổ sung vitamin B12 dạng hoạt động, hỗ trợ chức năng và chuyển hóa của tế bào thần kinh.
Cần nhấn mạnh rằng Neurogesic M là thuốc điều trị, không phải thuốc bổ thần kinh thông thường. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc để điều trị các biểu hiện tê bì, đau nhức hoặc dị cảm khi chưa xác định được nguyên nhân.
2. Thuốc Neurogesic M giá bao nhiêu?
Giá thuốc Neurogesic M có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 970.000 – 1.200.000 đồng/hộp. Giá tham khảo hiện được ghi nhận khoảng
3. Thành phần của thuốc Neurogesic M
Mỗi viên Neurogesic M chứa:
- Gabapentin: 300mg.
- Methylcobalamin: 500mcg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Một số tá dược được ghi nhận trong hồ sơ thông tin thuốc gồm maize starch, croscarmellose sodium, PVP K-30, ethyl cellulose, talc, magnesium stearate, colloidal silicon dioxide, HPMC E-15, titanium dioxide, PEG 6000 và các tá dược khác.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Neurogesic M
- Người bị động kinh cục bộ, có hoặc không kèm động kinh toàn bộ thứ phát.
- Người bị đau dây thần kinh sau Herpes.
- Người bị đau do bệnh thần kinh.
- Người có các tình trạng đau thần kinh đã được bác sĩ xác định nguyên nhân và chỉ định điều trị bằng Gabapentin.
- Người bệnh cần bổ sung Methylcobalamin trong phác đồ điều trị bệnh lý thần kinh theo chỉ định của bác sĩ.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Neurogesic M
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
- Không nên tự ý bẻ, nhai hoặc nghiền viên thuốc.
- Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Liều dùng tham khảo
Điều trị động kinh cục bộ ở người lớn:
- Ngày đầu tiên: 300mg Gabapentin.
- Ngày thứ hai: 300mg x 2 lần/ngày.
- Ngày thứ ba: 300mg x 3 lần/ngày.
- Liều duy trì thường khoảng 900 – 1.200mg Gabapentin/ngày, chia thành 3 lần.
- Liều có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy đáp ứng điều trị.
Trẻ em từ 6 – 12 tuổi:
- Liều khởi đầu có thể được tính theo cân nặng, từ 10mg/kg/ngày, sau đó điều chỉnh tăng dần.
- Liều duy trì thường được chia thành 3 lần trong ngày.
- Liều tối đa có thể lên đến 2.400mg Gabapentin/ngày tùy trường hợp.
Điều trị đau dây thần kinh sau Herpes ở người lớn:
- Ngày đầu tiên: 300mg Gabapentin.
- Ngày thứ hai: 600mg/ngày, chia 2 lần.
- Ngày thứ ba: 900mg/ngày, chia 3 lần.
- Liều có thể được điều chỉnh lên đến 1.800mg/ngày, chia 3 lần theo đáp ứng của người bệnh.
Điều trị đau do bệnh thần kinh ở người lớn:
- Liều được điều chỉnh tùy tình trạng người bệnh.
- Liều Gabapentin có thể lên đến 1.800mg/ngày, chia 3 lần theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo và được tính theo Gabapentin, không phải tổng khối lượng của cả viên Neurogesic M. Đối với người suy thận, người cao tuổi hoặc đang chạy thận nhân tạo, cần được bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Neurogesic M
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với Gabapentin, Methylcobalamin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử phản ứng bất thường nghiêm trọng với Gabapentin.
- Người nghiện rượu theo thông tin hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
- Người có u ác tính cần được đánh giá trước khi sử dụng do thuốc có chứa Methylcobalamin.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng thuốc do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn.
Đối với người có bệnh thận, bệnh lý tâm thần hoặc đang sử dụng nhiều thuốc tác động lên hệ thần kinh, cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Neurogesic M
- Người suy thận cần được đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều Gabapentin phù hợp.
- Người đang thẩm tách máu cần được bác sĩ xác định liều và lịch dùng thuốc.
- Không được tự ý ngừng Neurogesic M đột ngột, đặc biệt ở người đang điều trị động kinh.
- Khi cần ngừng thuốc, liều Gabapentin nên được giảm từ từ trong ít nhất 1 tuần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Neurogesic M có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, mất điều hòa và ảnh hưởng khả năng tập trung; cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Người có tiền sử rối loạn tâm thần cần được theo dõi trong quá trình điều trị.
- Người nghi ngờ hoặc đang mắc bệnh ác tính cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc có chứa Methylcobalamin.
- Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài để điều trị đau, tê hoặc châm chích khi chưa xác định nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng thuốc và cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều trị.
8. Tác dụng phụ của thuốc Neurogesic M
Thường gặp: Có thể xuất hiện lơ mơ, hoa mắt, mất điều hòa vận động và mệt mỏi.
Ít gặp: Có thể xuất hiện rung giật nhãn cầu, run, nhìn đôi, giảm thị lực, viêm hầu họng, đau khớp, dị cảm, ban xuất huyết, lo âu, giảm bạch cầu hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
Hiếm gặp: Có thể xảy ra viêm tụy, thay đổi xét nghiệm chức năng gan, viêm mũi, đau cơ, đau đầu, buồn nôn và nôn.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường nghiêm trọng như phản ứng dị ứng, khó thở, sưng phù, rối loạn ý thức hoặc các triệu chứng nghiêm trọng khác, cần ngừng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.
9. Tương tác thuốc Neurogesic M
Neurogesic M có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt là những thuốc ảnh hưởng đến hấp thu hoặc thải trừ Gabapentin:
- Thuốc kháng acid: Có thể làm giảm hấp thu Gabapentin tại đường tiêu hóa. Vì vậy, không nên dùng đồng thời tùy tiện; cần tuân thủ khoảng cách dùng thuốc theo hướng dẫn chuyên môn.
- Cimetidin: Có thể làm giảm độ thanh thải qua thận của Gabapentin, mặc dù ảnh hưởng trên lâm sàng được đánh giá là không lớn.
- Các thuốc chống động kinh khác: Có thể được sử dụng phối hợp trong một số trường hợp nhưng cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
- Các thuốc an thần hoặc thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương: Có thể làm tăng tình trạng buồn ngủ, chóng mặt hoặc giảm khả năng tỉnh táo.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Neurogesic M.
10. Dược lực học
Neurogesic M phối hợp Gabapentin và Methylcobalamin, hai thành phần có tác động khác nhau nhưng cùng hướng đến hệ thần kinh.
Gabapentin có cấu trúc tương tự chất dẫn truyền thần kinh GABA nhưng không hoạt động như GABA. Hoạt chất có tác dụng chống co giật và giảm đau thần kinh, trong đó cơ chế chính được cho là liên quan đến việc gắn vào tiểu đơn vị α2δ của kênh calci phụ thuộc điện thế tại hệ thần kinh. Qua đó, Gabapentin làm giảm sự phóng thích một số chất dẫn truyền thần kinh kích thích và góp phần làm giảm các tín hiệu đau bất thường.
Trong điều trị động kinh, Gabapentin giúp hạn chế sự lan truyền của các hoạt động điện bất thường trong não, từ đó hỗ trợ kiểm soát các cơn động kinh cục bộ.
Methylcobalamin là dạng coenzym hoạt động của vitamin B12, tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa cần thiết cho tế bào thần kinh. Hoạt chất có liên quan đến quá trình tổng hợp myelin và duy trì chức năng bình thường của hệ thần kinh.
Sự phối hợp hai thành phần giúp Neurogesic M được sử dụng trong điều trị đau do bệnh thần kinh và đau dây thần kinh sau Herpes, đồng thời Gabapentin mang lại tác dụng chống động kinh.
11. Dược động học
Hấp thu: Gabapentin được hấp thu qua đường tiêu hóa và có đặc điểm hấp thu không tỷ lệ hoàn toàn với liều dùng. Thức ăn nhìn chung không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu của Gabapentin. Việc sử dụng thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu Gabapentin.
Phân bố: Sau khi hấp thu, Gabapentin phân bố trong cơ thể và tác động chủ yếu lên hệ thần kinh. Gabapentin không chuyển hóa đáng kể tại gan.
Chuyển hóa: Gabapentin hầu như không được chuyển hóa đáng kể trong cơ thể và phần lớn tồn tại dưới dạng không đổi. Methylcobalamin tham gia vào các quá trình chuyển hóa của vitamin B12 và được sử dụng trong các phản ứng sinh hóa của cơ thể.
Thải trừ: Gabapentin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Do đó, chức năng thận có ảnh hưởng quan trọng đến độ thanh thải của hoạt chất. Ở người suy thận hoặc đang thẩm tách máu, liều dùng cần được điều chỉnh phù hợp.
Đây cũng là lý do người bệnh suy thận không nên tự sử dụng Neurogesic M theo liều thông thường mà cần được bác sĩ đánh giá chức năng thận trước khi điều trị.
Tóm tắt thông tin thuốc Neurogesic M
- Tên thuốc: Neurogesic M.
- Hoạt chất: Gabapentin 300mg và Methylcobalamin 500mcg.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: VN-16237-13.
- Nhà sản xuất: Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
- Xuất xứ: Ấn Độ.
- Bảo quản: Bảo quản nơi khô, mát, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em; hạn dùng là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thông tin về thuốc Neurogesic M được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc Neurogesic M để đảm bảo đúng chỉ định, đúng liều và an toàn trong quá trình điều trị.








