Orthin 500mg hỗ trợ điều trị hội chứng tăng amoniac trong các bệnh viêm gan cấp và mạn tính, xơ gan và bệnh não gan. Vậy thuốc Orthin 500mg là thuốc gì, có thành phần và công dụng như thế nào, giá bao nhiêu,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Orthin 500mg là thuốc gì? Orthin 500mg có tác dụng gì?
Orthin 500mg là thuốc thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa – gan mật, có thành phần chính là L-Ornithin L-Aspartat 500mg. Đây là muối của hai acid amin L-ornithin và L-aspartat. Hai thành phần này tham gia vào các con đường chuyển hóa amoniac của cơ thể, thúc đẩy quá trình chuyển amoniac thành ure và glutamin, từ đó góp phần làm giảm lượng amoniac trong máu. Đây là cơ sở để Orthin 500mg được sử dụng hỗ trợ điều trị hội chứng tăng amoniac liên quan đến bệnh gan.
Tình trạng tăng amoniac thường gặp trong các bệnh gan nặng như xơ gan và có thể liên quan đến bệnh não gan. L-Ornithin L-Aspartat có thể hỗ trợ quá trình khử độc amoniac thông qua cả chu trình ure tại gan và quá trình tổng hợp glutamin. Các nghiên cứu lâm sàng được tổng hợp cho thấy hoạt chất có khả năng làm giảm nồng độ amoniac ở một số bệnh nhân xơ gan và bệnh não gan.
Tác dụng thuốc Orthin 500mg:
- Hỗ trợ điều trị hội chứng tăng amoniac trong bệnh viêm gan cấp tính.
- Hỗ trợ điều trị hội chứng tăng amoniac trong viêm gan mạn tính.
- Hỗ trợ điều trị tăng amoniac ở người bệnh xơ gan.
- Hỗ trợ điều trị tình trạng tăng amoniac liên quan đến bệnh não gan.
- Hỗ trợ chuyển hóa amoniac thành ure và glutamin.
- Góp phần làm giảm nồng độ amoniac trong máu ở người bệnh phù hợp với chỉ định.
2. Thuốc Orthin 500mg giá bao nhiêu?
Giá Orthin 500mg có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, dao động khoảng 75.000 – 145.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Orthin 500mg
Mỗi viên nang Orthin 500mg chứa:
- L-Ornithin L-Aspartat: 500mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên, bao gồm Eragel và Magnesi stearat.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Orthin 500mg
- Người bị viêm gan cấp tính có hội chứng tăng amoniac.
- Người bị viêm gan mạn tính kèm tăng amoniac.
- Người mắc xơ gan có tăng amoniac.
- Người bị bệnh não gan liên quan đến tăng amoniac.
- Người cần hỗ trợ giảm nồng độ amoniac trong máu theo chỉ định của bác sĩ.
- Người cần hỗ trợ quá trình chuyển hóa amoniac thành ure và glutamin trong điều trị bệnh gan.
Đối với người mắc bệnh gan, đặc biệt là xơ gan hoặc bệnh não gan, Orthin 500mg cần được sử dụng trong kế hoạch điều trị tổng thể. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc chỉ vì có các biểu hiện như mệt mỏi, chán ăn hoặc cảm giác “nóng gan” mà chưa được xác định nguyên nhân.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Orthin 500mg
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
- Nuốt nguyên viên nang với nước, có thể được uống sau bữa ăn.
- Không tự ý mở, nghiền hoặc nhai viên nang nếu không có hướng dẫn.
Liều dùng tham khảo
Người lớn: Uống 1 – 2 viên/lần, ngày 3 lần.
Trẻ em: Uống 1 viên/lần, ngày 2 – 3 lần.
Trường hợp bệnh não gan: Liều có thể tăng lên 6 – 12 viên/lần, ngày 3 lần, sử dụng trong 14 ngày liên tục theo hướng dẫn trong tờ thông tin sản phẩm. Đây là liều cao và chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định, theo dõi của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Orthin 500mg
- Người mẫn cảm hoặc dị ứng với L-Ornithin L-Aspartat.
- Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị suy thận.
Người có bệnh thận hoặc đang được điều trị bằng nhiều thuốc khác cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi sử dụng Orthin 500mg để được đánh giá mức độ phù hợp.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Orthin 500mg
- Sử dụng thuốc đúng liều được hướng dẫn.
- Không tự ý tăng liều, đặc biệt với liều cao dùng trong bệnh não gan.
- Người bị suy thận không nên sử dụng Orthin 500mg do đây là đối tượng chống chỉ định.
- Người mắc bệnh gan nặng cần tuân thủ phác đồ điều trị tổng thể, không nên chỉ sử dụng Orthin để kiểm soát bệnh.
- Nếu phải sử dụng liều cao hoặc trong thời gian dài, cần được bác sĩ theo dõi phù hợp.
- Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, vitamin, thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Không tự ý kéo dài thời gian điều trị nếu tình trạng bệnh không cải thiện.
- Không sử dụng thuốc khi viên nang bị biến đổi màu sắc, hư hỏng hoặc thuốc đã hết hạn.
- Bảo quản thuốc nơi khô, tránh ánh sáng và ở nhiệt độ dưới 30°C.
- Thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú, đồng thời sử dụng theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.
8. Tác dụng phụ của thuốc Orthin 500mg
Thường gặp: Orthin 500mg nhìn chung được dung nạp khá tốt. Một số người có thể xuất hiện khó chịu ở dạ dày hoặc buồn nôn.
Nếu xuất hiện buồn nôn, khó chịu dạ dày kéo dài hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào nghi ngờ liên quan đến thuốc, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
9. Tương tác thuốc Orthin 500mg
Hiện chưa có thông tin về tương tác thuốc được ghi nhận. Tuy nhiên, người bệnh mắc bệnh gan thường phải sử dụng đồng thời nhiều thuốc để kiểm soát nguyên nhân và biến chứng. Vì vậy, trước khi dùng Orthin 500mg, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về:
- Các thuốc điều trị bệnh gan đang sử dụng.
- Thuốc điều trị bệnh lý khác.
- Vitamin và khoáng chất.
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc sản phẩm bổ sung acid amin.
Không nên tự ý phối hợp Orthin 500mg với các thuốc khác chỉ với mục đích tăng hiệu quả điều trị hoặc “giải độc gan”.
10. Dược lực học
Hoạt chất chính của Orthin 500mg là L-Ornithin L-Aspartat, một muối ổn định của hai acid amin nội sinh là L-ornithin và L-aspartat. Sau khi được đưa vào cơ thể, hoạt chất tham gia vào các con đường chuyển hóa amoniac.
L-Ornithin là một chất trung gian quan trọng trong chu trình ure tại gan. Hoạt chất góp phần thúc đẩy quá trình tổng hợp ure, qua đó giúp chuyển amoniac thành ure để cơ thể đào thải. L-Ornithin đồng thời có vai trò hoạt hóa carbamoyl phosphate synthetase, một enzym quan trọng trong quá trình tổng hợp ure.
L-Aspartat tham gia vào các phản ứng chuyển hóa acid amin và góp phần cung cấp nhóm amin cho quá trình tổng hợp ure. Bên cạnh đó, các thành phần của L-Ornithin L-Aspartat còn tham gia vào quá trình tổng hợp glutamin, giúp cơ thể tiếp nhận và chuyển hóa amoniac tại một số mô, trong đó có cơ và não.
Nhờ tác động trên, L-Ornithin L-Aspartat giúp tăng chuyển hóa amoniac thành ure và glutamin, từ đó góp phần làm giảm nồng độ amoniac trong máu. Đây là cơ chế quan trọng để Orthin 500mg được sử dụng hỗ trợ điều trị hội chứng tăng amoniac trong bệnh gan và bệnh não gan.
Tuy nhiên, Orthin 500mg không trực tiếp chữa khỏi nguyên nhân gây xơ gan hoặc viêm gan. Việc kiểm soát bệnh nền và các yếu tố gây tăng amoniac vẫn đóng vai trò quan trọng trong điều trị.
11. Dược động học
Hấp thu: L-Ornithin L-Aspartat sau khi uống có thể phân tách thành L-ornithin và L-aspartat tại đường tiêu hóa. Hai acid amin này được hấp thu thông qua các cơ chế vận chuyển chủ động và đi vào các quá trình chuyển hóa của cơ thể.
Phân bố: Sau khi hấp thu, L-ornithin và L-aspartat được phân bố đến các mô và tham gia vào nhiều con đường chuyển hóa. L-ornithin có vai trò đặc biệt tại gan, nơi diễn ra chu trình ure; đồng thời các acid amin này cũng có thể được sử dụng tại cơ và các mô khác để chuyển hóa amoniac.
Chuyển hóa: L-ornithin tham gia vào chu trình ure và có thể được tái tạo trong quá trình này. L-aspartat tham gia vào các phản ứng chuyển amin và cùng các con đường chuyển hóa khác góp phần đưa nitơ vào ure hoặc glutamin.
Thải trừ: L-Ornithin L-Aspartat không được đào thải nguyên vẹn dưới dạng ban đầu. Một sản phẩm quan trọng của quá trình chuyển hóa là ure, sau đó ure được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Đây cũng là một trong những lý do chức năng thận có ý nghĩa quan trọng đối với việc sử dụng thuốc và giải thích tại sao suy thận là chống chỉ định của Orthin 500mg.
Tóm tắt thông tin thuốc Orthin 500mg
- Tên thuốc: Orthin 500mg.
- Hoạt chất: L-Ornithin L-Aspartat.
- Hàm lượng: 500mg/viên.
- Dạng bào chế: Viên nang cứng.
- Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Số đăng ký: 2291/2019/ĐKSP.
- Bảo quản: Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc Orthin 500mg được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn và phù hợp với tình trạng sức khỏe.








