Thuốc Osafovir là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
3

Osafovir rất hiệu quả để điều trị nhiễm virus Herpes simplex trên da, bao gồm herpes môi và herpes sinh dục khởi phát và tái phát. Vậy thuốc Osafovir là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Osafovir là thuốc gì? Osafovir có tác dụng gì?

Osafovir là thuốc kháng virus dùng ngoài da, có thành phần chính là Aciclovir 5%.  Aciclovir là một chất tương tự nucleosid purin có tác dụng kháng virus, đặc biệt trên nhóm Herpes simplex virus (HSV). Sau khi được chuyển thành dạng có hoạt tính trong tế bào nhiễm virus, Aciclovir ức chế quá trình tổng hợp DNA của virus, từ đó hạn chế khả năng nhân lên của virus.

Osafovir được sử dụng chủ yếu để điều trị nhiễm Herpes simplex trên da, bao gồm herpes môi và herpes sinh dục, cả trường hợp mới khởi phát và tái phát. Thuốc nên được bắt đầu sử dụng càng sớm càng tốt khi xuất hiện các dấu hiệu đầu tiên của nhiễm herpes.

Tác dụng thuốc Osafovir:

  • Điều trị nhiễm Herpes simplex trên da.
  • Điều trị herpes môi.
  • Điều trị herpes sinh dục ngoài da.
  • Hỗ trợ kiểm soát các đợt herpes mới khởi phát.
  • Hỗ trợ điều trị các đợt herpes tái phát.
  • Ức chế sự nhân lên của virus Herpes simplex tại vùng da bị nhiễm.

Ngoài ra, thuốc bôi Aciclovir có tác dụng chủ yếu tại vùng da được sử dụng và không nên được hiểu là thuốc có khả năng loại bỏ hoàn toàn virus herpes khỏi cơ thể.

2. Thuốc Osafovir giá bao nhiêu?

Giá thuốc Osafovir có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, dao động từ 17.000 – 30.000đ/tuýp.

3. Thành phần của thuốc Osafovir

Mỗi tuýp Osafovir chứa:

  • Aciclovir: 5%, tương đương 50mg Aciclovir trong mỗi gam kem.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da.

Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp thuốc 5g.

Thuốc Osafovir
Thuốc Osafovir có hoạt chất điều trị chính Acyclovir

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Osafovir

Thuốc Osafovir được sử dụng cho những người có nhiễm Herpes simplex trên da phù hợp với chỉ định của Aciclovir, bao gồm:

  • Người bị herpes môi.
  • Người bị herpes sinh dục có tổn thương ngoài da.
  • Người bị nhiễm Herpes simplex da lần đầu.
  • Người bị các đợt herpes tái phát.
  • Người xuất hiện các tổn thương đặc trưng như mụn nước, đỏ, sưng hoặc đau rát được xác định là do Herpes simplex.

Osafovir là thuốc bôi ngoài da nên không thay thế điều trị toàn thân trong những trường hợp nhiễm herpes nặng, lan rộng hoặc có biến chứng. Người bệnh suy giảm miễn dịch hoặc có tổn thương nghiêm trọng cần được bác sĩ đánh giá.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Osafovir

Cách dùng

  • Osafovir được sử dụng bằng đường bôi ngoài da.
  • Rửa sạch tay trước khi bôi thuốc.
  • Làm sạch nhẹ nhàng vùng da bị tổn thương và để khô.
  • Dùng một lượng kem vừa đủ bôi lên vùng da có biểu hiện nhiễm virus như mụn nước, sưng đỏ và vùng da xung quanh.
  • Có thể dùng tăm bông để bôi thuốc nhằm hạn chế tiếp xúc trực tiếp với vùng tổn thương.
  • Nếu bôi bằng tay, cần rửa tay sạch trước và sau khi sử dụng.
  • Không chà xát mạnh lên vùng da bị tổn thương.
  • Không dùng băng kín hoặc các loại băng ép lên vùng bôi thuốc nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Liều dùng tham khảo

Điều trị Herpes simplex trên da:

  • Bôi thuốc mỗi 4 giờ một lần.
  • Mỗi ngày sử dụng khoảng 5 – 6 lần.
  • Thời gian điều trị thông thường 5 – 7 ngày.
  • Trong một số trường hợp có thể tiếp tục điều trị đến khi tổn thương lành.
  • Không nên điều trị quá 10 ngày theo thông tin hướng dẫn của chế phẩm Osafovir.

Thuốc nên được sử dụng đều đặn theo hướng dẫn. Nếu quên một lần bôi, sử dụng ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm bôi tiếp theo; không cần bôi lượng thuốc gấp đôi để bù.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Osafovir

  • Người quá mẫn với Aciclovir.
  • Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không sử dụng kem tại vùng gần mắt.
  • Không bôi thuốc vào trong mắt.
  • Không sử dụng trong khoang miệng.
  • Không bôi vào âm đạo.

Nếu tổn thương xuất hiện ở mắt, trong miệng hoặc vùng niêm mạc sinh dục, người bệnh không nên tự ý dùng Osafovir kem thay cho thuốc được thiết kế phù hợp với vị trí tổn thương.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Osafovir

  • Sử dụng thuốc đúng số lần và thời gian được hướng dẫn.
  • Bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt khi có dấu hiệu herpes.
  • Chỉ bôi thuốc lên vùng da bị nhiễm và vùng da lân cận cần thiết.
  • Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt.
  • Không bôi thuốc vào niêm mạc miệng hoặc âm đạo.
  • Rửa tay trước và sau khi bôi để hạn chế làm nhiễm virus sang vùng da khác.
  • Không dùng chung tuýp thuốc với người khác.
  • Không tự ý kéo dài điều trị quá 10 ngày nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
  • Người có hệ miễn dịch suy giảm cần thông báo cho bác sĩ vì hiệu quả của Aciclovir dạng kem bôi ngoài da ở nhóm đối tượng này chưa được xác định đầy đủ.
  • Nếu tổn thương lan rộng, xuất hiện nhiều vị trí, có sốt hoặc tình trạng bệnh nặng lên, cần được bác sĩ đánh giá.
  • Không quan hệ tình dục khi đang có biểu hiện herpes sinh dục vì Aciclovir không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây truyền virus cho người khác.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.

8. Tác dụng phụ của thuốc Osafovir

Thường gặp: Có thể xuất hiện cảm giác đau nhẹ, nóng rát hoặc châm chích thoáng qua tại vị trí bôi thuốc. Những biểu hiện này thường nhẹ và có thể tự cải thiện.

Ít gặp: Có thể gặp ngứa, khô da, bong tróc da, đỏ da, kích ứng tại chỗ hoặc khô và nứt môi khi bôi tại vùng môi.

Hiếm gặp: Có thể xảy ra phát ban hoặc phản ứng quá mẫn. Trong trường hợp xuất hiện nổi mề đay, sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở hoặc khó nuốt, cần ngừng sử dụng và liên hệ cơ sở y tế ngay.

9. Tương tác thuốc Osafovir

Do Aciclovir trong dạng kem bôi có mức hấp thu toàn thân rất thấp, nguy cơ tương tác thuốc toàn thân được xem là thấp hơn đáng kể so với Aciclovir đường uống hoặc đường tiêm. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên lưu ý:

  • Không tự ý phối hợp Osafovir với các thuốc bôi khác trên cùng vùng tổn thương nếu chưa có hướng dẫn.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng Aciclovir hoặc các thuốc kháng virus khác.
  • Nếu đang sử dụng nhiều sản phẩm bôi ngoài da, nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về khoảng cách sử dụng để tránh làm tăng kích ứng da.
  • Người bệnh suy giảm miễn dịch hoặc có tổn thương da diện rộng cần được bác sĩ đánh giá thay vì tự điều trị kéo dài.

Không nên hiểu rằng vì thuốc hấp thu ít nên có thể sử dụng tùy ý. Việc dùng đồng thời nhiều chế phẩm bôi có thể làm tăng kích ứng tại vùng da tổn thương.

10. Dược lực học

Aciclovir là một chất tương tự nucleosid purin, có hoạt tính kháng virus chủ yếu trên các virus thuộc nhóm herpes, trong đó có Herpes simplex virus.

Sau khi thâm nhập vào tế bào nhiễm virus, Aciclovir được chuyển đổi từng bước thành dạng hoạt tính là Aciclovir triphosphat. Bước phosphoryl hóa đầu tiên chủ yếu được thực hiện bởi thymidine kinase của virus, sau đó các enzym của tế bào chủ tiếp tục tạo thành dạng triphosphat hoạt tính.

Aciclovir triphosphat có khả năng ức chế DNA polymerase của virus và cạnh tranh với deoxyguanosine triphosphat trong quá trình tổng hợp DNA. Khi được đưa vào chuỗi DNA đang hình thành, Aciclovir có thể làm chấm dứt quá trình kéo dài chuỗi DNA của virus.

Nhờ cơ chế này, thuốc làm giảm khả năng nhân lên của Herpes simplex tại vùng tổn thương. Đây là cơ sở để Osafovir được sử dụng trong điều trị herpes môi và herpes sinh dục ngoài da.

Aciclovir có tính chọn lọc tương đối cao đối với tế bào nhiễm virus vì quá trình hoạt hóa thuốc phụ thuộc đáng kể vào enzym thymidine kinase của virus. Tuy nhiên, thuốc không loại bỏ virus tiềm ẩn hoàn toàn, vì vậy người bệnh vẫn có thể gặp các đợt tái phát sau điều trị.

11. Dược động học

Hấp thu: Aciclovir sử dụng dưới dạng kem bôi có mức hấp thu qua da rất thấp. Trong một nghiên cứu dược động học, kem Aciclovir 5% được bôi trên diện tích da lớn nhiều lần trong ngày trong 4 ngày; lượng Aciclovir bài tiết qua nước tiểu chỉ khoảng 0,04% liều bôi mỗi ngày, trong khi nồng độ thuốc trong huyết tương hầu hết dưới giới hạn phát hiện.

Phân bố: Do lượng thuốc đi vào tuần hoàn rất thấp khi sử dụng ngoài da, nồng độ Aciclovir toàn thân sau khi bôi kem thường rất thấp. Vì vậy, tác dụng của Osafovir chủ yếu tập trung tại vùng da được bôi thuốc.

Chuyển hóa: Aciclovir được chuyển hóa không đáng kể khi sử dụng tại chỗ và phần thuốc hấp thu vào tuần hoàn được xử lý theo các con đường chuyển hóa của Aciclovir. Đối với chế phẩm bôi ngoài da, mức phơi nhiễm toàn thân thấp nên ảnh hưởng của chuyển hóa toàn thân không đáng kể.

Thải trừ: Phần Aciclovir hấp thu vào tuần hoàn được thải trừ chủ yếu qua thận, trong đó một phần đáng kể được bài tiết dưới dạng không đổi. Tuy nhiên, do lượng thuốc hấp thu từ kem bôi rất nhỏ nên nguy cơ tích lũy toàn thân thấp hơn nhiều so với Aciclovir đường uống hoặc đường tiêm.

Tóm tắt thông tin thuốc Osafovir

  • Tên thuốc: Osafovir.
  • Hoạt chất: Aciclovir 5%.
  • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp x 5g.
  • Số đăng ký: VN-14042-11.
  • Nhà sản xuất: Polipharm Co., Ltd.
  • Xuất xứ: Thái Lan.
  • Doanh nghiệp đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Osaka.
  • Bảo quản: Bảo quản thuốc theo hướng dẫn trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng, tránh nhiệt độ và độ ẩm không phù hợp, để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Osafovir được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt với tổn thương lan rộng, tái phát nhiều lần.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here