Ostebien là thực phẩm cung cấp nhiều dưỡng chất cần thiết cho xương và răng. Nếu bạn đang tìm hiểu Ostebien là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bao nhiêu, cần lưu ý gì khi sử dụng,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Ostebien là thuốc gì? Ostebien có tác dụng gì?
Ostebien là thực phẩm bảo vệ sức khỏe có thành phần chính gồm calcium carbonate và vitamin D3 (cholecalciferol), được sử dụng để bổ sung canxi và vitamin D3 cho cơ thể. Sự kết hợp canxi với vitamin D3 trong Ostebien giúp bổ sung hai dưỡng chất có vai trò liên quan chặt chẽ đến sức khỏe hệ xương.
Canxi là khoáng chất quan trọng tham gia cấu tạo và duy trì độ chắc khỏe của xương, răng. Vitamin D3 hỗ trợ cơ thể hấp thu và sử dụng canxi, đồng thời góp phần duy trì nồng độ canxi và phosphat cần thiết cho quá trình khoáng hóa xương.
Tác dụng của thuốc Ostebien:
- Bổ sung canxi và vitamin D3 cho cơ thể.
- Hỗ trợ phòng ngừa tình trạng thiếu hụt canxi và vitamin D.
- Hỗ trợ duy trì xương và răng chắc khỏe.
- Bổ sung dưỡng chất cần thiết cho phụ nữ mang thai theo nhu cầu dinh dưỡng.
- Hỗ trợ nhu cầu canxi trong giai đoạn trẻ em và thanh thiếu niên phát triển xương.
- Hỗ trợ bổ sung canxi cho phụ nữ tiền mãn kinh và người cao tuổi có nhu cầu tăng cường dưỡng chất cho hệ xương.
2. Thuốc Ostebien giá bao nhiêu?
Giá Ostebien hiện dao động khoảng 100.000 – 160.000 đồng/hộp, tùy từng nhà thuốc, thời điểm bán.
3. Thành phần của thuốc Ostebien
Mỗi viên Ostebien chứa:
- Calcium carbonate: 1.250 mg.
- Vitamin D3 (Cholecalciferol): 200 IU.
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng sử dụng Ostebien
- Phụ nữ mang thai có nhu cầu bổ sung canxi và vitamin D3 theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh.
- Người cao tuổi có nhu cầu bổ sung dưỡng chất cho xương.
- Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển xương.
- Người có chế độ ăn uống không cung cấp đủ canxi và vitamin D.
- Người cần bổ sung canxi và vitamin D3 trong quá trình phục hồi sau một số tình trạng ảnh hưởng đến hệ xương.
5. Cách dùng và liều dùng Ostebien
Cách dùng
- Uống Ostebien bằng đường uống, nên sử dụng sau khi ăn.
- Thời điểm tốt nhất để uống thuốc là sau ăn sáng và ăn trưa.
Liều dùng
- Phụ nữ mang thai sử dụng 1 viên/ngày.
- Liều dùng ở các đối tượng khác cần căn cứ vào nhu cầu canxi, vitamin D, chế độ ăn uống và tình trạng sức khỏe.
- Không tự ý tăng liều khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Ostebien
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Người đang bị tăng calci huyết.
- Người bị tăng calci niệu.
- Người suy thận nặng.
7. Thận trọng khi sử dụng Ostebien
- Không tự ý sử dụng nhiều chế phẩm chứa canxi hoặc vitamin D cùng lúc.
- Người có bệnh thận hoặc tiền sử sỏi thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung canxi.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú nên sử dụng theo nhu cầu được bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khuyến nghị.
- Cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Khi dùng cùng một số kháng sinh, canxi có thể tạo phức và làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc, do đó cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về khoảng cách thời gian sử dụng.
8. Tác dụng phụ của thuốc Ostebien
- Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa, đau bụng, buồn nôn, chán ăn, mệt mỏi.
- Ít gặp: Táo bón, khó chịu ở dạ dày, vị kim loại hoặc đắng miệng.
- Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa hoặc các biểu hiện quá mẫn với thành phần của sản phẩm.
Nếu xuất hiện biểu hiện bất thường kéo dài hoặc dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng và liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được kiểm tra.
9. Tương tác với thuốc và sản phẩm khác
Canxi trong Ostebien có thể tương tác với một số thuốc do làm giảm hấp thu hoặc tạo phức với thuốc trong đường tiêu hóa.
Đặc biệt, cần thận trọng khi sử dụng cùng một số kháng sinh có khả năng tạo phức với ion canxi. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Ostebien.

10. Dược lực học
Ostebien không phải là thuốc điều trị mà là thực phẩm bảo vệ sức khỏe cung cấp canxi và vitamin D3. Tác dụng của sản phẩm chủ yếu dựa trên vai trò sinh lý của hai thành phần này trong cơ thể.
Canxi là khoáng chất chiếm tỷ lệ lớn trong mô xương và răng. Phần lớn lượng canxi của cơ thể được dự trữ trong xương dưới dạng muối khoáng, góp phần tạo nên cấu trúc và độ cứng của xương. Ngoài vai trò cấu tạo hệ xương, canxi còn tham gia dẫn truyền thần kinh, co cơ, hoạt động của tim và quá trình đông máu.
Vitamin D3 sau khi được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính sinh học giúp tăng hấp thu canxi và phosphat tại ruột. Vitamin D3 đồng thời tham gia điều hòa cân bằng canxi – phosphat, hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương và duy trì nồng độ các khoáng chất này trong máu.
Sự phối hợp giữa canxi và vitamin D3 giúp cơ thể vừa được cung cấp canxi vừa tăng khả năng hấp thu và sử dụng canxi, từ đó hỗ trợ duy trì sức khỏe xương và răng.
11. Dược động học
Calcium carbonate: Khi vào dạ dày, Calcium carbonate được hòa tan trong môi trường acid và giải phóng ion canxi. Canxi được hấp thu chủ yếu tại ruột non. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào lượng canxi đưa vào cơ thể, nhu cầu canxi, tình trạng Vitamin D và các yếu tố liên quan đến hấp thu tại đường tiêu hóa. Sau khi hấp thu, canxi được phân bố chủ yếu vào xương và răng, phần còn lại hiện diện trong máu và các mô.
Vitamin D3: Được hấp thu tại ruột, đặc biệt khi có chất béo trong chế độ ăn. Sau khi hấp thu, Vitamin D3 được vận chuyển đến gan và chuyển hóa thành 25-hydroxyvitamin D, sau đó tiếp tục được chuyển hóa tại thận thành dạng Vitamin D hoạt tính. Dạng hoạt tính này tham gia điều hòa hấp thu và chuyển hóa canxi, phosphat trong cơ thể. Vitamin D được dự trữ một phần tại gan và mô mỡ.
Thải trừ: Canxi được điều hòa và đào thải chủ yếu qua đường tiêu hóa và nước tiểu, tùy thuộc vào tình trạng cân bằng khoáng chất của cơ thể. Các chất chuyển hóa của Vitamin D được đào thải chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu.
Tóm tắt thông tin thuốc Ostebien
- Tên sản phẩm: Ostebien.
- Hoạt chất – Hàm lượng: Calcium carbonate 1.250 mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200 IU/viên.
- Dạng bào chế: Viên nang mềm.
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: 11978/2020/ĐKSP.
- Nhà sản xuất: AVA Pharmaceutical Company (Invapharm, Inc.).
- Nước sản xuất: Hoa Kỳ.
- Hạn sử dụng: 36 tháng.
- Bảo quản: Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về Ostebien của Thuốc kháng sinh chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.








