Thuốc Prencoid là thuốc gì, công dụng gì?

0
2

Thuốc Prencoid là thuốc chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch sử dụng cho nhiều bệnh lý. Nếu bạn đang tìm hiểu thuốc Prencoid là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bao nhiêu,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Thuốc Prencoid là thuốc gì? Tác dụng thuốc Prencoid là gì?

Prencoid là thuốc chống viêm corticosteroid với hoạt chất chính là prednisolon 5 mg. Prednisolon thuộc nhóm glucocorticoid tổng hợp, có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch rõ rệt. Thuốc có thể làm giảm phản ứng viêm của cơ thể bằng cách hạn chế sự tập trung của các tế bào viêm tại vị trí tổn thương, đồng thời làm giảm sự giải phóng các chất trung gian hóa học tham gia vào quá trình viêm.

Do có tác dụng trên nhiều cơ chế viêm và miễn dịch, Prencoid được sử dụng trong nhiều bệnh lý khác nhau, đặc biệt khi cần điều trị bằng corticosteroid toàn thân. Thuốc có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp cấp tính hoặc cần kiểm soát phản ứng viêm, dị ứng và miễn dịch quá mức.

Tác dụng thuốc Prencoid:

  • Điều trị hen phế quản và một số bệnh lý đường hô hấp đáp ứng với corticosteroid.
  • Hỗ trợ điều trị các bệnh dị ứng nặng, phản ứng quá mẫn và một số tình trạng viêm dị ứng.
  • Điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến và một số bệnh lý thấp khớp.
  • Điều trị lupus ban đỏ hệ thống và một số bệnh mô liên kết.
  • Điều trị vảy nến, viêm da và các bệnh lý da có tình trạng viêm.
  • Hỗ trợ điều trị viêm xương khớp, viêm tủy xương và viêm khớp do gout, gout cấp hoặc mạn tính trong những trường hợp được bác sĩ chỉ định.
  • Được sử dụng trong một số bệnh lý huyết học, tiêu hóa và ung thư khi có chỉ định chuyên môn.

2. Thuốc Prencoid giá bao nhiêu?

Hiện nay, thuốc Prencoid 5mg có giá tham khảo khoảng 40.000 – 80.000 đồng/hộp, tùy nhà thuốc và thời điểm mua.

3. Thành phần của thuốc Prencoid

Mỗi viên thuốc Prencoid chứa:

  • Prednisolon: 5 mg.
  • Tá dược: lactose monohydrat, tinh bột ngô, carboxymethylcellulose calci, magnesi stearat, microcrystalline cellulose, màu đỏ Allura, natri starch glycolat và natri lauryl sulfat.

Dạng bào chế thuốc Prencoid: Viên nén.

Quy cách đóng gói thuốc Prencoid: Hộp 10 vỉ x 10 viên hoặc lọ 200 viên.

Thuốc Prencoid 5mg
Thuốc Prencoid thuộc nhóm glucocorticoid kháng viêm, chống dị ứng

4. Đối tượng sử dụng thuốc Prencoid

  • Người bị hen phế quản hoặc một số bệnh đường hô hấp cần corticosteroid.
  • Người mắc bệnh dị ứng nặng hoặc phản ứng quá mẫn.
  • Người bị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến và một số bệnh thấp khớp.
  • Người mắc lupus ban đỏ hệ thống hoặc các bệnh mô liên kết.
  • Người bị vảy nến, viêm da và các bệnh da có biểu hiện viêm.
  • Người mắc một số bệnh lý huyết học, tiêu hóa hoặc ung thư cần sử dụng corticosteroid theo phác đồ điều trị.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Prencoid

Cách dùng

  • Prencoid được sử dụng bằng đường uống, uống nguyên viên với nước.
  • Có thể dùng thuốc cùng hoặc sau bữa ăn để hạn chế khó chịu ở đường tiêu hóa.

Liều dùng

  • Liều prednisolon được điều chỉnh tùy bệnh lý và đáp ứng của từng người.
  • Người lớn có thể sử dụng trong khoảng 5–60 mg/ngày.
  • Khi điều trị kéo dài, cần giảm liều từ từ thay vì ngừng thuốc đột ngột.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Prencoid

  • Không sử dụng với người bị quá mẫn với prednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người đang bị nhiễm khuẩn nặng, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như sốc nhiễm khuẩn hoặc lao màng não khi có chỉ định chuyên môn.
  • Nhiễm virus, nấm hoặc lao da chưa được kiểm soát.
  • Người đang sử dụng vaccine virus sống.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Prencoid

  • Thuốc có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc hoặc làm nặng thêm một số tình trạng nhiễm khuẩn.
  • Thận trọng ở người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, loãng xương, loét dạ dày – tá tràng hoặc có tiền sử rối loạn tâm thần.
  • Điều trị corticosteroid kéo dài cần được bác sĩ theo dõi vì có thể ảnh hưởng đến tuyến thượng thận, chuyển hóa và xương.
  • Không nên ngừng thuốc đột ngột sau khi đã sử dụng kéo dài hoặc liều cao.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng vì Prednisolon có thể bài tiết vào sữa mẹ.

8. Tác dụng phụ của thuốc Prencoid

  • Tiêu hóa: Khó tiêu, tăng cảm giác thèm ăn, buồn nôn, đau bụng, loét dạ dày – tá tràng, viêm tụy.
  • Thần kinh: Mất ngủ, kích động, đau đầu, chóng mặt, thay đổi tâm trạng; hiếm gặp rối loạn tâm thần hoặc co giật.
  • Chuyển hóa: Tăng đường huyết, giữ nước, giữ natri và hạ kali máu.
  • Tim mạch: Phù, tăng huyết áp.
  • Cơ xương: Yếu cơ, loãng xương, tăng nguy cơ gãy xương khi điều trị kéo dài.
  • Da: Rậm lông, mụn trứng cá và một số thay đổi trên da.
  • Mắt: Đục thủy tinh thể hoặc tăng nhãn áp khi dùng kéo dài.

9. Tương tác thuốc Prencoid

  • Phenytoin, phenobarbital, rifampicin: Có thể làm giảm tác dụng của prednisolon.
  • Thuốc lợi tiểu gây mất kali: Có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường hoặc insulin: Prednisolon có thể làm tăng đường huyết, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu điều trị.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ tổn thương, loét và xuất huyết đường tiêu hóa.
  • Ciclosporin, erythromycin, ketoconazol: Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa hoặc nồng độ prednisolon trong cơ thể.
  • Rifampicin: Có thể làm tăng chuyển hóa và làm giảm hiệu lực của prednisolon.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Prencoid.

10. Dược lực học

Prednisolon là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch. Thuốc tác động lên quá trình biểu hiện gen và làm giảm hoạt động của nhiều chất trung gian tham gia vào phản ứng viêm.

Prednisolon giúp hạn chế sự tập trung của đại thực bào và bạch cầu tại vị trí viêm, đồng thời làm giảm sự giải phóng các enzyme lysosome và một số chất trung gian hóa học gây viêm. Nhờ đó, thuốc làm giảm các biểu hiện như sưng, đỏ, đau và phản ứng viêm quá mức. Ngoài tác dụng chống viêm, prednisolon còn làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch, nhờ đó được sử dụng trong các bệnh lý tự miễn hoặc tình trạng cơ thể có đáp ứng miễn dịch quá mức.

Prednisolon có tác dụng mineralocorticoid tương đối yếu. Do đó, ở liều điều trị ngắn ngày, nguy cơ giữ natri và gây phù thấp hơn so với một số corticosteroid có tác dụng mineralocorticoid mạnh. Về hiệu lực chống viêm, 5 mg prednisolon tương đương khoảng 4 mg methylprednisolon hoặc 20 mg hydrocortison.

Thuốc Prencoid
Thuốc Prencoid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng, ức chế miễn dịch

11. Dược động học

Hấp thu: Prednisolon được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống khoảng 82%, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1–2 giờ.

Phân bố: Sau khi hấp thu, prednisolon được phân bố đến các mô trong cơ thể và liên kết với protein huyết tương khoảng 90–95%. Thể tích phân bố khoảng 1,5 ± 0,2 lít/kg.

Chuyển hóa: Prednisolon được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Các chất chuyển hóa được tạo thành chủ yếu dưới dạng các chất liên hợp sulfat và glucuronid.

Thải trừ: Các chất chuyển hóa của prednisolon được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 1,7–2,7 giờ.

Tóm tắt thông tin thuốc Prencoid

  • Tên thuốc: Prencoid.
  • Hoạt chất: Prednisolon 5 mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên.
  • Số đăng ký: VD-19117-13.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Pymepharco, Việt Nam.
  • Hạn sử dụng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất.
  • Bảo quản: Bảo quản thuốc theo hướng dẫn trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng, tránh các điều kiện bất lợi về nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng.
  • Công ty đăng ký: Công ty cổ phần Pymepharco.

Thuốc kháng sinh không đưa ra lời khuyên, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị y khoa. Nội dung bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo về thuốc Prencoid; người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here