Rebamipide được dùng để điều trị loét dạ dày, hỗ trợ phục hồi tổn thương niêm mạc dạ dày trong viêm dạ dày cấp, viêm dạ dày mạn tính. Vậy thuốc Rebamipide là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bao nhiêu, cách dùng thế nào,… Bạn sẽ nhận được câu trả lời để hiểu hơn về thuốc qua các chia sẻ của Ds. Hoàng Thị Mai dưới đây.
1. Thuốc Rebamipide là thuốc gì? Thuốc Rebamipide có tác dụng gì?
Rebamipide là tên hoạt chất, thuốc được nhiều bác sĩ tin dùng chứa hoạt chất Rebamipide 100mg là Nippon Chemiphar. Thuốc thuộc nhóm điều trị bệnh lý đường tiêu hóa có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, thúc đẩy quá trình tái tạo niêm mạc và tăng khả năng làm lành các tổn thương do viêm loét gây ra. Thuốc không chỉ giúp cải thiện triệu chứng mà còn hỗ trợ phục hồi cấu trúc niêm mạc dạ dày bị tổn thương.
Tác dụng của thuốc Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar:
- Điều trị loét dạ dày.
- Điều trị viêm dạ dày cấp.
- Điều trị đợt cấp của viêm dạ dày mạn tính.
- Hỗ trợ làm lành tổn thương niêm mạc dạ dày.
- Giảm tình trạng chảy máu niêm mạc dạ dày.
- Giảm tình trạng phù nề niêm mạc dạ dày.
- Cải thiện tình trạng đỏ niêm mạc dạ dày.
- Hỗ trợ điều trị tình trạng ăn mòn niêm mạc dạ dày.
2. Thuốc Rebamipide giá bao nhiêu?
Thuốc Nippon Chemiphar chứa Rebamipide 100mg hiện có giá bán tham khảo khoảng 350.000-400.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Rebamipide
Mỗi viên chứa:
- Rebamipide 100mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Rebamipide 100mg
- Người bị loét dạ dày.
- Người bị viêm dạ dày cấp.
- Người bị viêm dạ dày mạn tính.
- Người có tổn thương niêm mạc dạ dày.
- Người bị chảy máu niêm mạc dạ dày.
- Người bị ăn mòn niêm mạc dạ dày.
- Người bị phù nề niêm mạc dạ dày.
- Người có biểu hiện đỏ niêm mạc dạ dày được xác định qua nội soi.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Cách dùng:
- Thuốc dùng theo đường uống.
- Uống nguyên viên với nước.
- Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
- Không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
Liều dùng tham khảo:
- Người lớn: 100mg/lần, ngày 3 lần.
- Thông thường nên uống vào buổi sáng, buổi tối và trước khi đi ngủ.
Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Rebamipide
- Người dị ứng với Rebamipide.
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người từng xuất hiện phản ứng dị ứng với thuốc chứa Rebamipide.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Rebamipide Nippon
- Thận trọng khi sử dụng cho người cao tuổi.
- Phụ nữ mang thai, đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.
- Nếu xuất hiện phản ứng bất thường, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.
- Không tự ý kéo dài thời gian điều trị khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.
8. Tác dụng phụ của thuốc Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Thường gặp: Táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng và đầy hơi. Các triệu chứng này chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa và thường ở mức độ nhẹ.
Ít gặp: Phát ban, ngứa, chóng mặt, buồn ngủ và khô miệng. Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc gây ảnh hưởng đến sinh hoạt, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Hiếm gặp: Sốc phản vệ, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn chức năng gan và vàng da. Đây là những phản ứng nghiêm trọng cần được can thiệp y tế kịp thời.
Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc, đặc biệt là các dấu hiệu dị ứng, vàng da hoặc sốt kéo dài, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
9. Tương tác thuốc
Rebamipide có thể tương tác với một số thuốc khác, mặc dù hiện nay chưa ghi nhận nhiều tương tác nghiêm trọng trên lâm sàng. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi điều trị bằng Rebamipide.
10. Dược lực học
Rebamipide là hoạt chất có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, chống viêm và hỗ trợ làm lành các tổn thương do loét.
Kích thích sản xuất các yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày: Rebamipide giúp tăng tổng hợp prostaglandin tại niêm mạc dạ dày. Đây là những chất có vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào bảo vệ tự nhiên của dạ dày.
Tăng tiết chất nhầy bảo vệ niêm mạc: Hoạt chất này thúc đẩy quá trình tiết chất nhầy, tạo một lớp màng bao phủ bề mặt niêm mạc dạ dày. Lớp màng này giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp giữa niêm mạc với acid dạ dày, dịch tiêu hóa và các tác nhân gây kích ứng.
Cải thiện lưu lượng máu tại niêm mạc dạ dày: Rebamipide giúp tăng cường tuần hoàn máu tại vị trí tổn thương, từ đó cung cấp nhiều oxy và dưỡng chất hơn cho các tế bào niêm mạc, hỗ trợ quá trình phục hồi.
Thúc đẩy tái tạo tế bào: Thuốc kích thích quá trình sản sinh và tái tạo tế bào niêm mạc, giúp đẩy nhanh quá trình làm lành các tổn thương như viêm, trợt hoặc loét dạ dày.
Chống oxy hóa: Rebamipide có khả năng loại bỏ các gốc tự do – những phân tử có thể gây tổn thương tế bào và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm tại niêm mạc dạ dày.
Chống viêm: Hoạt chất này còn có tác dụng ức chế một số phản ứng viêm, góp phần làm giảm tình trạng tổn thương niêm mạc và hỗ trợ phục hồi chức năng của dạ dày.
Nhờ những cơ chế trên, Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị viêm dạ dày, tổn thương niêm mạc dạ dày và các trường hợp loét dạ dày – tá tràng theo chỉ định của bác sĩ.
11. Dược động học
Hấp thu: Rebamipide được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ.
Phân bố: Thuốc phân bố chủ yếu tại niêm mạc dạ dày và liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Rebamipide được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa.
Tóm tắt thông tin thuốc Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
- Tên thuốc: Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar.
- Nhóm thuốc: Thuốc điều trị bệnh lý dạ dày.
- Hoạt chất: Rebamipide 100mg.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: VD-36246-22.
- Hạn dùng: 24 tháng.
- Bảo quản: Dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
- Nhà sản xuất: Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam.
- Xuất xứ: Việt Nam.
Thông tin về thuốc Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.








