Thuốc Scanneuron là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
2

Scanneuron được sử dụng điều trị hỗ trợ các rối loạn về hệ thần kinh như đau dây thần kinh, viêm dây thần kinh ngoại biên, viêm dây thần kinh mắt,… Vậy thuốc Scanneuron là thuốc gì, có thành phần thế nào, giá bao nhiêu, cách dùng sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Scanneuron là thuốc gì? Scanneuron có tác dụng gì?

Scanneuron là sự phối hợp các vitamin nhóm B ở liều tương đối cao, trong đó B1, B6 và B12 đều tham gia vào hoạt động chuyển hóa và chức năng của hệ thần kinh. Vì vậy, thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị hỗ trợ các rối loạn thần kinh, chứ không phải thuốc giảm đau thần kinh chuyên biệt.

Tác dụng thuốc Scanneuron:

  • Bổ sung Vitamin B1, Vitamin B6 và Vitamin B12.
  • Hỗ trợ điều trị đau dây thần kinh.
  • Hỗ trợ điều trị viêm dây thần kinh ngoại biên.
  • Hỗ trợ điều trị viêm dây thần kinh mắt.
  • Hỗ trợ điều trị viêm dây thần kinh do đái tháo đường.
  • Hỗ trợ điều trị viêm dây thần kinh liên quan đến rượu.
  • Hỗ trợ điều trị viêm đa dây thần kinh.
  • Hỗ trợ cải thiện tình trạng dị cảm.
  • Hỗ trợ điều trị đau thần kinh tọa.
  • Hỗ trợ trong một số trường hợp co giật do tăng tính dễ kích thích của hệ thần kinh trung ương.

Cần lưu ý rằng Scanneuron có tác dụng điều trị hỗ trợ. Người bệnh không nên hiểu thuốc là thuốc chữa khỏi mọi nguyên nhân gây đau, tê bì hoặc tổn thương thần kinh.

2. Thuốc Scanneuron giá bao nhiêu?

Giá thuốc Scanneuron có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 125.000 – 225.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Scanneuron

Mỗi viên Scanneuron chứa:

  • Vitamin B1 (Thiamin nitrat): 100mg.
  • Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid): 200mg.
  • Vitamin B12 (Cyanocobalamin): 200mcg.
  • Tá dược vừa đủ một viên.

Một số tá dược được công bố gồm tinh bột lúa mì, tinh bột natri glycolat, povidon K30, cellulose vi tinh thể, magnesi stearat, Eudragit L100, talc, hypromellose, macrogol 6000, titan dioxyd và một số tá dược khác.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên; ngoài ra có chai 100 viên và chai 500 viên tùy quy cách.

Thuốc Scanneuron STELLA
Thuốc Scanneuron hỗ trợ các rối loạn về hệ thần kinh như đau dây thần kinh, viêm dây thần kinh,…

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Scanneuron

  • Người bị đau dây thần kinh.
  • Người bị viêm dây thần kinh ngoại biên.
  • Người bị viêm dây thần kinh mắt.
  • Người bị viêm dây thần kinh do đái tháo đường.
  • Người bị viêm dây thần kinh liên quan đến sử dụng rượu.
  • Người bị viêm đa dây thần kinh.
  • Người xuất hiện cảm giác dị cảm như tê, châm chích hoặc rối loạn cảm giác.
  • Người bị đau thần kinh tọa.
  • Người có tình trạng tăng tính dễ kích thích của hệ thần kinh trung ương dẫn đến co giật, khi được bác sĩ đánh giá phù hợp.

Scanneuron phù hợp hơn với mục đích điều trị hỗ trợ trong các rối loạn thần kinh. Người bị tê bì hoặc đau thần kinh kéo dài cần được xác định nguyên nhân, chẳng hạn bệnh lý thần kinh do đái tháo đường, thiếu vitamin, tổn thương cột sống hoặc các bệnh lý khác, thay vì chỉ tự bổ sung vitamin.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Scanneuron

Cách dùng

  • Scanneuron được sử dụng bằng đường uống.
  • Nuốt nguyên viên với một lượng nước thích hợp.
  • Không nên tự ý nghiền hoặc nhai viên thuốc nếu không có hướng dẫn.
  • Có thể sử dụng thuốc trong hoặc sau bữa ăn để hạn chế khó chịu ở đường tiêu hóa.
  • Dùng thuốc đều đặn theo liều được bác sĩ hướng dẫn.
  • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị do hàm lượng Vitamin B6 trong thuốc khá cao.

Liều dùng tham khảo

Người lớn:

  • 1 – 2 viên/lần, ngày 1 – 3 lần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Do mỗi viên Scanneuron đã chứa 200mg Vitamin B6, người bệnh không nên tự ý sử dụng liều cao trong thời gian dài. Việc dùng Vitamin B6 200mg/ngày kéo dài trên 2 tháng có liên quan đến nguy cơ tiến triển bệnh thần kinh ngoại biên.

Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu để tự ý áp dụng liều như người lớn. Chỉ sử dụng cho trẻ khi có hướng dẫn của bác sĩ.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Scanneuron

  • Người quá mẫn với Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có u ác tính, theo thông tin chống chỉ định của nhà sản xuất.
  • Người từng xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng với các vitamin trong thành phần thuốc.

Người đang điều trị bệnh lý mạn tính hoặc sử dụng nhiều thuốc cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Scanneuron để được đánh giá nguy cơ tương tác.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Scanneuron

  • Không tự ý sử dụng Scanneuron với liều cao trong thời gian dài.
  • Vitamin B6 200mg/ngày nếu sử dụng kéo dài có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên hoặc làm các triệu chứng thần kinh tiến triển nặng hơn.
  • Sử dụng Vitamin B6 200mg/ngày trên 30 ngày có thể gây hội chứng lệ thuộc Vitamin B6 theo thông tin sản phẩm.
  • Không nên tự ý sử dụng Vitamin B12 khi nghi ngờ thiếu Vitamin B12 mà chưa được xác định nguyên nhân.
  • Người có tiền sử dị ứng với vitamin nhóm B cần thông báo cho bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Phụ nữ đang cho con bú cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Hiệu quả và tính an toàn của thuốc ở trẻ em chưa được xác lập đầy đủ.
  • Scanneuron có chứa tinh bột lúa mì, do đó người có một số vấn đề không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu enzym sucrase-isomaltase cần thận trọng theo thông tin sản phẩm.

8. Tác dụng phụ của thuốc Scanneuron

Thường gặp: Có thể xuất hiện buồn nôn hoặc nôn, đặc biệt liên quan đến Vitamin B6 khi sử dụng ở liều cao.

Ít gặp: Có thể xuất hiện các biểu hiện trên da như ngứa, phát ban, nổi mày đay, đỏ da hoặc các phản ứng khó chịu khác.

Hiếm gặp: Vitamin B12 có thể gây phản vệ, sốt, phản ứng dạng mụn trứng cá, nổi mày đay, ngứa hoặc đỏ da. Vitamin B1 cũng có thể gây phản ứng quá mẫn ở một số trường hợp. Đặc biệt, sử dụng Vitamin B6 liều 200mg/ngày kéo dài trên 2 tháng có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên nặng.

Khi xuất hiện phát ban nghiêm trọng, sưng phù, khó thở hoặc các dấu hiệu phản vệ, cần ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế để được xử trí.

9. Tương tác thuốc Scanneuron

Các vitamin trong Scanneuron có thể tương tác với một số thuốc khác, đặc biệt là Vitamin B6. Một số tương tác cần lưu ý:

  • Levodopa: Vitamin B6 có thể làm giảm tác dụng của levodopa nếu levodopa được sử dụng đơn độc. Tương tác này có thể được hạn chế khi levodopa được phối hợp với chất ức chế dopa-decarboxylase.
  • Isoniazid: Có thể làm tăng nhu cầu Vitamin B6 và ảnh hưởng đến tình trạng thiếu pyridoxin.
  • Hydralazin: Có thể liên quan đến tăng nhu cầu Vitamin B6.
  • Penicillamin: Có thể làm giảm tác dụng của Vitamin B6.
  • Thuốc chống động kinh như phenytoin và phenobarbital: Vitamin B6 có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc chuyển hóa của một số thuốc.
  • Altretamin: Có thể xảy ra tương tác khi sử dụng đồng thời với Vitamin B6.
  • Thuốc tránh thai đường uống: Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa hoặc nhu cầu Vitamin B6.
  • Chloramphenicol: Có thể ảnh hưởng đến đáp ứng huyết học đối với Vitamin B12 ở một số người bệnh.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Scanneuron.

10. Dược lực học

Scanneuron là sự phối hợp của Vitamin B1, Vitamin B6 và Vitamin B12, đều là những vitamin có vai trò quan trọng đối với hoạt động của hệ thần kinh.

Vitamin B1 (Thiamin) là coenzym cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate và tạo năng lượng. Vitamin B1 đặc biệt quan trọng đối với các mô có nhu cầu năng lượng cao, trong đó có hệ thần kinh. Thiếu Vitamin B1 có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên và ảnh hưởng đến hệ tim mạch, tiêu hóa.

Vitamin B6 (Pyridoxin) sau khi được chuyển thành các dạng hoạt động, đặc biệt là pyridoxal phosphate, tham gia vào nhiều phản ứng enzym của cơ thể, bao gồm chuyển hóa acid amin và tổng hợp một số chất dẫn truyền thần kinh. Vì vậy, Vitamin B6 có vai trò quan trọng đối với hoạt động bình thường của hệ thần kinh.

Vitamin B12 (Cyanocobalamin) cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA, chuyển hóa acid béo và acid amin, đồng thời tham gia duy trì chức năng bình thường của hệ thần kinh và quá trình tạo máu.

Sự phối hợp B1, B6 và B12 ở Scanneuron nhằm bổ sung các vitamin hướng thần kinh, qua đó hỗ trợ hoạt động và chức năng của hệ thần kinh trong một số tình trạng bệnh lý. Tuy nhiên, tác dụng của thuốc không đồng nghĩa với việc Vitamin B1, B6 và B12 có thể điều trị tất cả các nguyên nhân gây đau hoặc tổn thương thần kinh.

11. Dược động học 

Hấp thu: Vitamin B1, B6 và B12 được hấp thu qua đường tiêu hóa. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng, chức năng đường tiêu hóa và nhu cầu vitamin của từng người.

Phân bố: Sau khi hấp thu, các vitamin được phân bố đến nhiều mô trong cơ thể. Vitamin B1 và B6 tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa tại mô, trong khi Vitamin B12 có khả năng dự trữ đáng kể trong cơ thể, đặc biệt tại gan.

Chuyển hóa: Vitamin B1 được chuyển thành các dạng hoạt động tham gia vào chuyển hóa carbohydrate. Vitamin B6 được chuyển hóa thành các dạng coenzym hoạt động như pyridoxal phosphate. Vitamin B12 được chuyển thành các dạng coenzym tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa quan trọng.

Thải trừ: Các vitamin nhóm B và chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, với mức độ thay đổi tùy từng vitamin và lượng sử dụng. Một phần Vitamin B12 có thể được dự trữ trong cơ thể nên đặc điểm thải trừ khác với các vitamin tan trong nước khác.

Tóm tắt thông tin thuốc Scanneuron

  • Tên thuốc: Scanneuron.
  • Hoạt chất: Vitamin B1, Vitamin B6 và Vitamin B12.
  • Hàm lượng: Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 200mg, Vitamin B12 200mcg/viên.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: 893110352423; hồ sơ trước đây ghi nhận VD-22677-15.
  • Nhà sản xuất: Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm.
  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Bảo quản: Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao, để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Scanneuron được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc để đảm bảo sử dụng đúng đối tượng, liều lượng.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here