Sucrate Gel là thuốc điều trị hiệu quả các bệnh lý liên quan đến dạ dày – tá tràng. Vậy thuốc Sucrate Gel là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bao nhiêu, cách dùng thế nào,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Thuốc Sucrate Gel là thuốc gì? Sucrate Gel có tác dụng gì?
Sucrate Gel là thuốc thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống. Hoạt chất chính của thuốc là sucralfate với hàm lượng 1 g. Sucralfate là hoạt chất có tác dụng bảo vệ niêm mạc thay vì trực tiếp trung hòa acid như các thuốc kháng acid thông thường.
Khi vào môi trường acid của dạ dày, sucralfate tạo thành một lớp phức hợp bám vào vùng niêm mạc bị tổn thương, đặc biệt tại ổ loét. Lớp bảo vệ này giúp hạn chế sự tiếp xúc của ổ loét với acid dịch vị, pepsin và muối mật, qua đó hỗ trợ quá trình lành tổn thương. Dạng gel của Sucrate có khả năng bám dính tốt vào niêm mạc, góp phần tạo hàng rào bảo vệ tương đối bền trên vị trí tổn thương.
Tác dụng của thuốc Sucrate Gel:
- Điều trị loét dạ dày.
- Điều trị loét tá tràng.
- Điều trị viêm dạ dày cấp tính.
- Hỗ trợ điều trị các triệu chứng của viêm dạ dày mạn tính.
- Điều trị loét thực quản.
2. Thuốc Sucrate Gel giá bao nhiêu?
Sucrate Gel có giá tham khảo khoảng 230.000 – 260.000 đồng/hộp, tùy từng nhà thuốc và thời điểm mua.
3. Thành phần của thuốc Sucrate Gel
Mỗi gói 5 ml Sucrate Gel chứa:
- Sucralfate: 1 g.
- Tá dược: vừa đủ.
Dạng bào chế thuốc Sucrate Gel: Hỗn dịch uống.
Quy cách đóng gói thuốc Sucrate Gel: Hộp 30 gói x 5 ml.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Sucrate Gel
Sucrate Gel được sử dụng cho người mắc các bệnh lý tiêu hóa có tổn thương niêm mạc và cần được bảo vệ ổ loét, bao gồm:
- Người bị loét dạ dày.
- Người bị loét tá tràng.
- Người bị viêm dạ dày cấp tính.
- Người có triệu chứng liên quan đến viêm dạ dày mạn tính.
- Người bị loét thực quản.
Thuốc là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt khi triệu chứng kéo dài hoặc tái phát.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Sucrate Gel
Cách dùng
- Dùng đường uống.
- Uống thuốc lúc đói, thường khoảng 1 giờ trước bữa ăn hoặc vào buổi sáng và trước khi đi ngủ.
- Có thể uống kèm một ít nước hoặc thức uống khác.
Liều dùng
- Liều thông thường: 1 gói/lần, ngày 2 lần.
- Điều trị duy trì: có thể giảm còn 1 gói/ngày vào buổi tối theo chỉ định.
Liều dùng cụ thể cần tuân theo đơn thuốc và hướng dẫn của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Sucrate Gel
- Người quá mẫn với sucralfate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có chống chỉ định với sucralfate theo đánh giá của bác sĩ.
Không tự ý sử dụng thuốc cho trẻ em nếu chưa được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Sucrate Gel
- Thuốc có thể làm giảm hấp thu của một số thuốc dùng đồng thời, vì vậy cần dùng các thuốc khác cách Sucrate Gel theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Đặc biệt lưu ý khi đang sử dụng tetracyclin hoặc các thuốc có thể tương tác với sucralfate.
- Người suy thận nặng cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, trẻ em nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Không tự ý kéo dài thời gian điều trị nếu triệu chứng không cải thiện.
8. Tác dụng phụ của thuốc Sucrate Gel
Thường gặp: Táo bón, khó chịu đường tiêu hóa.
Ít gặp: Buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu, khô miệng hoặc đau bụng.
Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn như phát ban, ngứa hoặc các biểu hiện dị ứng.
Nếu xuất hiện phản ứng bất thường kéo dài hoặc dấu hiệu dị ứng sau khi dùng thuốc, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được xử trí phù hợp.
:format(webp)/hon_dich_sucrate_gel_30_goi_x_5ml_istituto_biochimico_italiano_00007042_a7ecd786cb.jpg)
9. Tương tác thuốc Sucrate Gel
Sucralfate có thể làm giảm hấp thu một số thuốc khi dùng đồng thời do tạo phức hoặc làm thay đổi khả năng hấp thu thuốc tại đường tiêu hóa.
Một số thuốc cần lưu ý gồm:
- Tetracyclin: Sucralfate có thể tạo phức với tetracyclin, làm giảm hấp thu của thuốc.
- Một số thuốc khác có thể bị giảm hấp thu khi dùng cùng sucralfate.
Do đó, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc đang sử dụng và tuân thủ khoảng cách dùng thuốc được hướng dẫn. Một số nguồn hướng dẫn khuyến nghị dùng thuốc khác cách Sucrate Gel ít nhất khoảng 2 giờ.
10. Dược lực học
Sucrate Gel chứa sucralfate, một chất bảo vệ niêm mạc có tác dụng chính tại vị trí tổn thương trong đường tiêu hóa.
Trong môi trường acid của dạ dày, sucralfate chuyển thành dạng có khả năng bám dính vào vùng niêm mạc bị tổn thương. Hoạt chất tạo phức với protein tại bề mặt ổ loét, hình thành một lớp hàng rào bảo vệ tương đối bền vững. Lớp này giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp của ổ loét với acid dịch vị, pepsin và muối mật.
Sucralfate có khả năng bám dính tốt vào niêm mạc, trong đó dạng gel của hoạt chất có diện tích bề mặt đặc trưng lớn hơn dạng bột, góp phần tăng khả năng tiếp xúc và lưu giữ tại vị trí tổn thương. Nhờ cơ chế tạo hàng rào bảo vệ này, Sucrate Gel giúp bảo vệ vùng niêm mạc bị loét khỏi các yếu tố gây tổn thương trong dịch vị và hỗ trợ quá trình lành ổ loét.
11. Dược động học
Hấp thu: Sucralfate được hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa. Phần lớn hoạt chất phát huy tác dụng tại chỗ trong đường tiêu hóa.
Phân bố: Do lượng sucralfate được hấp thu vào tuần hoàn rất thấp, tác dụng chủ yếu tập trung tại đường tiêu hóa, đặc biệt trên bề mặt niêm mạc và các vùng bị tổn thương.
Chuyển hóa: Sucralfate hầu như không được chuyển hóa đáng kể trong cơ thể do phần lớn thuốc không được hấp thu qua đường tiêu hóa.
Thải trừ: Phần lớn sucralfate được thải trừ qua đường tiêu hóa; một lượng rất nhỏ được hấp thu và sau đó được đào thải qua đường niệu.
Tóm tắt thông tin thuốc Sucrate Gel
- Tên thuốc: Sucrate Gel.
- Hoạt chất – Hàm lượng: Sucralfate 1 g/5 ml.
- Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.
- Quy cách đóng gói: Hộp 30 gói x 5 ml.
- Số đăng ký: VN-13767-11.
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em.
- Nhà sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
- Nước sản xuất: Ý.
Thông tin về thuốc Sucrate Gel được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.








